📖 Tìm hai số khi biết tổng và hiệu của hai số đó - Toán lớp 4
💎 Tìm hai số khi biết tổng và hiệu của hai số đó
Cách giải bài toán tìm hai số khi biết tổng và hiệu - Đầy đủ & dễ hiểu
Dạng toán "Tìm hai số khi biết tổng và hiệu của hai số đó" là một trong những kiến thức trọng tâm của chương trình Toán lớp 4. Để giúp các em học sinh nắm vững phương pháp giải và không bị nhầm lẫn, bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết 2 cách giải phổ biến cùng công thức "vàng" cần ghi nhớ.
1. Phân tích đề bài
Bài toán: Tổng của hai số là 70. Hiệu của hai số là 10. Tìm hai số đó?
-
Tổng: 70
-
Hiệu: 10
-
Yêu cầu: Tìm số lớn và số bé.
2. Hai cách giải bài toán Tổng - Hiệu
Học sinh có thể lựa chọn một trong hai cách dưới đây để tìm ra đáp án. Cả hai cách đều cho kết quả chính xác như nhau.
Cách 1: Tìm số bé trước
Ở cách này, chúng ta sẽ triệt tiêu phần "hiệu" để đưa về bài toán hai lần số bé.
-
Hai lần số bé là: $70 - 10 = 60$
-
Số bé là: $60 : 2 = 30$
-
Số lớn là: $30 + 10 = 40$ (hoặc $70 - 30 = 40$)
-
Đáp số: Số lớn: 40; Số bé: 30.
Cách 2: Tìm số lớn trước
Ở cách này, chúng ta sẽ bù thêm phần "hiệu" để đưa về bài toán hai lần số lớn.
-
Hai lần số lớn là: $70 + 10 = 80$
-
Số lớn là: $80 : 2 = 40$
-
Số bé là: $40 - 10 = 30$ (hoặc $70 - 40 = 30$)
-
Đáp số: Số lớn: 40; Số bé: 30.
3. Công thức tính nhanh cần ghi nhớ
Để giải các bài tập tương tự một cách thuận tiện nhất, các em hãy học thuộc lòng bộ công thức sau:
Số bé = (Tổng – Hiệu) : 2
Số lớn = (Tổng + Hiệu) : 2
4. Những lưu ý quan trọng khi làm bài
Khi gặp dạng toán này trong các đề thi hoặc bài tập ngẫu nhiên (số liệu dưới 1000), các em cần lưu ý:
-
Đọc kỹ đề bài: Xác định chính xác đâu là Tổng, đâu là Hiệu.
-
Kiểm tra lại kết quả: Sau khi tìm được hai số, hãy thử cộng chúng lại xem có bằng Tổng không, và lấy số lớn trừ số bé xem có đúng bằng Hiệu không.
-
Ví dụ: $40 + 30 = 70$ (Đúng); $40 - 30 = 10$ (Đúng).
-
-
Lựa chọn cách giải: Tùy vào yêu cầu của đề bài hoặc sở thích, bạn có thể chọn cách tìm số lớn trước hoặc số bé trước.
🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc
| Bạn | Lớp | Trường | Địa chỉ | Điểm | Ghi chú | SL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyen hai trieu | LỚP 4 | Trường Tiểu học Phan Bội Châu | Biên Hòa, Đồng Nai | 26 | 31 | 00:58:24 | |
| Do Ha Truc Vy | LỚP 4 | Trường Tiểu học Hưng Hòa | Bàu Bàng, Bình Dương | 15 | 27 | 00:03:33 | |
| VÕ ÂN THI | LỚP 4 | Trường Tiểu học Lạc An | Bắc Tân Uyên, Bình Dương | 7 | 8 | 00:04:46 | |
| Lã Thị Phương Thảo | LỚP 2 | Trường Tiểu học Thượng Thanh | Long Biên, Hà Nội | 5 | 6 | 00:09:03 | |
| Nguyễn Lê Thiên Hương | 3A | Trường Tiểu học Thị trấn A | Thới Bình, Cà Mau | 5 | 8 | 02:11:30 | |
| Nguyễn Hoàng Minh Đức | LỚP 2 | Trường Tiểu học Đinh Tiên Hoàng | Hồng Bàng, Hải Phòng | 5 | 10 | 00:13:07 | |
| Nguyễn Phan Bảo | LỚP 5 | Trường Tiểu học Phước Hòa B | Phú Giáo, Bình Dương | 3 | 3 | 00:16:30 | |
| Bùi Khánh Huyền | LỚP 4 | Trường Tiểu học Thị trấn Cao Phong | Cao Phong, Hòa Bình | 3 | 11 | 00:09:25 | |
| Nguyễn Tùng Lâm | 1A6 | Trường Tiểu học Xuân Hoà | Phúc Yên, Vĩnh Phúc | 2 | 3 | 00:16:28 | |
| Nguyễn Hoàng Đức | LỚP 4 | Trường Tiểu học Nghi Liên | Vinh, Nghệ An | 2 | 8 | 00:14:46 | |
| Nguyễn Hoàng !uang Minh Quang Minh | LỚP 3 | Trường Tiểu học Lê Văn Tám | 7, Hồ Chí Minh | 1 | 1 | 00:01:02 | |
| Nguyễn Ngọc | LỚP 3 | Trường Tiểu học Chí Tiên | Thanh Ba, Phú Thọ | 1 | 2 | 00:02:50 | |
| Nguyen Dinh Minh | 5/1 | Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi | Liên Chiểu, Đà Nẵng | 1 | undefined | 2 | 04:43:18 |
| NGUYỄN ĐỖ ANH THIÊN | LỚP 4 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Thuận An, Bình Dương | 1 | 4 | 00:09:57 |