📚 Toán 74 📚 Chính tả 39 📚 Tiếng Việt (Tập 1) 33 📚 Tiếng Việt (Tập 2) 35 📚 Tiếng Anh 4 23 📚 Từ vựng tiếng anh lớp 4 20

Lớp 4


📘 Unit 1: Good Morning How are you?
Unit 1: Good Morning How are you?

- Good morning : được dùng để chào nhau vào buổi sáng (đến trước 12 giờ trưa).

- Good afternoon: được dùng để chào nhau từ trưa đến khoảng 6 giờ tối (trước khi trời tối).

- Good evening: được dùng để chào nhau từ lúc mặt trời lặn đến trước lúc ngủ.

- Good night: được dùng để chúc nhau ngủ ngon.

- Good bye: được dùng để chào tạm biệt nhau.

... English 4 (SGK lớp 4)

 

📘 Unit 2: My new friends
Unit 2: My new friends

- Để hỏi một người từ đâu đến, em nói:  -Where are you from?

- Để trả lời em nói: I'm from + TÊN NƠI CHỐN / QUỐC GIA 

- Để nói về quốc tịch, em dùng mẫu câu: I' m + TỪ CHỈ QUỐC TỊCH

- Để hỏi họ và tên đầy đủ của bạn là gì, em nói: What's your full name?

- Để trả lời em nói họ tên đầy đủ của em. 

Lưu ý: Trật tự họ và tên của người Anh là tên trước họ sau.

Ví dụ: họ là Black, tên gọi là Tony, em sẽ nói là: Tony Black

 

📘 Unit 3: My birthday
Unit 3: My birthday
- Để hỏi ngày sinh nhật em nói: When's your birthday?
- Để trả lời, em có thể chỉ nói tháng sinh nhật theo mẫu câu sau: It's in + tháng sinh nhật
- Tên tháng: January (Jan), February (Feb), March (Mar), April (Apr), May (May), June (Jun), July (Jul), August (Aug), September (Sep), October (Oct), November (Nov), December (Dec),
- Để hỏi hôm nay là ngày mấy, em nói: What's the date today?
- Để trả lời em nói: It's + NGÀY(số thứ tự) of + THÁNG
               - Ví dụ: What's the date today?
   It's the seventh of July.
- Số thứ tự: the first (1st), the seccond (2nd), the third (3rd), the fourth (4th), the fifth (5th), the sixth (6th), the seventh (7th), the eighth (8th), the ninth (9th), the tenth (10th), the twentieth (20th), twenty-first (21st), the thirtieth (30th)...
📘 Unit 4: Things I Can Do
Unit 4: Things I Can Do
- Để miêu tả khả năng có thể làm việc gì đó em dùng : can TỪ CHỈ HÀNH ĐỘNG
            - Ví dụ: I can sing.
- Để miêu tả không có khả năng làm việc gì đó em dùng :can't TỪ CHỈ HÀNH ĐỘNG
           - Ví dụ: I can't sing
- Để hỏi bạn có thể làm việc gì đó không em hỏi:Can you  TỪ CHỈ HÀNH ĐỘNG
   và trả lời:   Yes, I can.    hoặc No, I can't.
- Để hỏi khả năng bạn có thể làm việc gì, em nói: What can you do?
- Lưu ý: can / can't (cannot) dùng được với tất cả chủ từ không thay đổi hình thức.
       - Ví dụ: I can sing, you can dance, she can draw, and he can play the piano.
📘 Unit 5: Our Hobbies
Unit 5: Our Hobbies

Bài tập tiếng anh lớp 4 unit 5: Our Hobbies

- Để nói về sở thích em nói : I like + ĐỘNG TỪ + ING

- Để hỏi về sở thích của bạn là gì em nói:  What is your hobby?

- Để trả lời em nói: My hobby is + ĐỘNG TỪ + ING hoặc: I like + ĐỘNG TỪ + ING
           -Ví dụ: What's your hobby?   - My hobby is swimming  / I like swimming.
What's her hobby?   - Her hobby is swimming  / She like swimming.
- Để hỏi bạn có thích làm việc gì đó không em nói: Do you like ĐỘNG TỪ + ING
- Khi trả lời nếu đồng ý em nói:Yes, I do.
- Nếu không đồng ý em nói: No, I don't
- Ví dụ: Do you like swimming? - Yes, I do / No. I don't.
📘 Review 1

Tiếng anh lớp 4, Review 1, English for kid

📘 Unit 6: My School
Unit 6: My School

Tiếng anh lớp 4 bài 6: Trường của tôi.

Thực hành hỏi và trả lời: Giới thiệu về trường của mình ở đâu, to hay nhỏ, bao nhiêu lớp học.

EX: Where is your school?

It's in Le Loi Street.
Oh my school is also in Le Loi Street.
What school is it?
It's Thang Loi Primary School. It's near the supermarket.
Oh, I see.
Why don't we go to school together?
That's a good idea. Let's go.
📘 Uint1: Nice to see you again.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 1: Nice to see you again

Unit 1 Nice to see you again là bài học đầu tiên trong chương trình Tiếng Anh lớp 4.
Ở bài này, học sinh sẽ được học các từ vựng quen thuộc dùng để chào hỏi, nói về thời gian trong ngày và giao tiếp cơ bản trong lớp học.

Trang web gogoedu.vn đã thiết kế trò chơi học từ vựng dạng tương tác, giúp học sinh luyện tập trực tiếp, vừa học vừa chơi, dễ nhớ và không bị áp lực.


Hướng dẫn học sinh luyện từ vựng Unit 1

Cách học từ vựng trên website

  • Học sinh quan sát từ tiếng Việt hoặc hình ảnh gợi ý trên màn hình

  • Sử dụng các chữ cái cho sẵn để ghép thành từ tiếng Anh đúng

  • Làm lại nhiều lần để ghi nhớ từ vựng lâu hơn

Cách học này giúp học sinh chủ động suy nghĩ, không học vẹt và rất phù hợp với học sinh lớp 4.


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 1

Các từ chỉ thời gian trong ngày

  • morning: buổi sáng

  • afternoon: buổi chiều

  • evening: buổi tối

  • night: ban đêm

Các từ chỉ thời gian

  • tomorrow: ngày mai

  • later: sau đó, lát nữa

  • again: lại, lần nữa

Các từ dùng trong giao tiếp

  • see: gặp, thấy

  • meet: gặp gỡ

  • goodbye: tạm biệt

  • bye: chào tạm biệt

  • sorry: xin lỗi

Các từ liên quan đến trường học và quốc gia

  • class: lớp học

  • pupil: học sinh

  • Viet Nam: Việt Nam

  • England: nước Anh


Mục tiêu học tập của Unit 1

Sau khi học xong bài này, học sinh có thể

  • Nhận biết và sử dụng các từ vựng chào hỏi thông dụng

  • Nói được các từ chỉ thời gian trong ngày

  • Hiểu và sử dụng một số từ đơn giản trong giao tiếp ở lớp học


Gợi ý cho phụ huynh và học sinh

Để học tốt từ vựng Unit 1

  • Mỗi ngày chỉ cần luyện 5–10 phút

  • Khuyến khích học sinh đọc to từ vựng sau khi ghép đúng

  • Nên cho học sinh chơi lại trò chơi nhiều lần để nhớ từ tự nhiên

  • Không cần học thuộc lòng, chỉ cần luyện thường xuyên


Luyện từ vựng tiếng Anh lớp 4 tại gogoedu.vn

Website hỗ trợ học sinh

  • Luyện từ vựng bằng trò chơi tương tác

  • Nội dung bám sát chương trình SGK Tiếng Anh lớp 4

  • Phù hợp cho học sinh tự học tại nhà hoặc ôn tập trên lớp

📘 Unit2: I am from Japan

Unit 2 I’m from Japan giúp học sinh lớp 4 làm quen với cách nói về quốc gia, quốc tịchhỏi – trả lời nơi một người đến từ đâu.
Đây là nội dung rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản và thường xuyên xuất hiện trong các bài hội thoại đầu cấp tiểu học.

Trên website gogoedu.vn, học sinh được luyện từ vựng và mẫu câu thông qua các hoạt động tương tác, giúp học nhanh và nhớ lâu.


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 2

Tên quốc gia và quốc tịch

  • America: nước Mỹ

  • American: người Mỹ

  • Australia: nước Úc

  • Australian: người Úc

  • England: nước Anh

  • English: người Anh / tiếng Anh

  • Japan: nước Nhật

  • Japanese: người Nhật

  • Malaysia: nước Malaysia

  • Malaysian: người Malaysia

  • Viet Nam: Việt Nam

  • Vietnamese: người Việt Nam

Từ vựng quan trọng khác

  • from: đến từ

  • nationality: quốc tịch


Hướng dẫn học từ vựng Unit 2

Cách học hiệu quả cho học sinh lớp 4

  • Học sinh quan sát từ tiếng Việt hoặc hình ảnh gợi ý

  • Ghép chữ để tạo thành từ tiếng Anh đúng

  • Luyện tập lặp lại nhiều lần để ghi nhớ cách viết và nghĩa

Giáo viên và phụ huynh nên nhắc học sinh phân biệt rõ:

  • Tên quốc gia (Japan, England, Viet Nam)

  • Tên quốc tịch (Japanese, English, Vietnamese)


Năng lực giao tiếp cần đạt (Competences)

Sau khi học xong Unit 2, học sinh có thể

  • Hỏi và trả lời được câu hỏi về nơi một người đến từ đâu

  • Hỏi và trả lời được câu hỏi về quốc tịch của một người

  • Sử dụng từ vựng về quốc gia và quốc tịch trong giao tiếp đơn giản


Mẫu câu trọng tâm của Unit 2

Hỏi và trả lời về nơi đến

  • Where are you from?

  • I’m from Japan.

Hỏi và trả lời về quốc tịch

  • What nationality are you?

  • I’m Japanese.

Giáo viên nên cho học sinh luyện nói theo cặp để tăng phản xạ giao tiếp.


Gợi ý luyện tập Unit 2

Cách luyện tại nhà hoặc trên lớp

  • Cho học sinh đóng vai hỏi – đáp theo mẫu câu

  • Thay đổi tên quốc gia và quốc tịch để luyện tập

  • Kết hợp trò chơi tương tác trên gogoedu.vn để học sinh không bị nhàm chán


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 2 tại gogoedu.vn

Website hỗ trợ học sinh

  • Luyện từ vựng và mẫu câu bằng hình thức tương tác

  • Nội dung bám sát chương trình Tiếng Anh lớp 4

  • Phù hợp cho học sinh tự học tại nhà và ôn tập trên lớp

📘 Unit 3: What day is it today?

Tiếng Anh lớp 4 – Unit 3: What day is it today?

Unit 3 What day is it today? giúp học sinh lớp 4 học cách nói và hỏi về các ngày trong tuần, đồng thời luyện tập nói về các hoạt động hằng tuần quen thuộc trong cuộc sống.

Nội dung bài học phù hợp để rèn luyện kỹ năng giao tiếp đơn giản, giúp học sinh sử dụng tiếng Anh trong những tình huống gần gũi hằng ngày.


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 3

Các từ chỉ ngày trong tuần

  • today: hôm nay

  • Monday: thứ Hai

  • Tuesday: thứ Ba

  • Wednesday: thứ Tư

  • Thursday: thứ Năm

  • Friday: thứ Sáu

  • Saturday: thứ Bảy

  • Sunday: Chủ nhật

  • weekend: cuối tuần

Các từ chỉ hoạt động

  • zoo: sở thú

  • football: bóng đá

  • play: chơi

  • watch: xem

  • listen: nghe

  • music: âm nhạc

  • swimming: bơi lội

  • piano: đàn piano

  • guitar: đàn guitar

  • grandparents: ông bà


Hướng dẫn học từ vựng Unit 3

Cách học phù hợp với học sinh lớp 4

  • Học sinh quan sát từ gợi ý hoặc hình ảnh minh họa

  • Ghép chữ để tạo thành từ tiếng Anh đúng

  • Luyện đọc to từ vựng sau mỗi lần làm đúng

Giáo viên và phụ huynh nên hướng dẫn học sinh ghi nhớ từ vựng theo nhóm: ngày trong tuần và hoạt động.


Năng lực giao tiếp cần đạt (Competences)

Sau khi học xong Unit 3, học sinh có thể

  • Hỏi và trả lời được câu hỏi về ngày trong tuần

  • Nói được các hoạt động thường làm vào từng ngày

  • Sử dụng từ vựng về thời gian và hoạt động trong giao tiếp đơn giản


Mẫu câu trọng tâm của Unit 3

Hỏi và trả lời về ngày trong tuần

  • What day is it today?

  • It’s Monday.

Hỏi và trả lời về hoạt động hằng tuần

  • What do you do on Monday?

  • I play football in the afternoon.

Giáo viên có thể cho học sinh thay đổi ngày và hoạt động để luyện tập nhiều mẫu câu khác nhau.


Gợi ý luyện tập Unit 3

Cách luyện tập hiệu quả

  • Luyện hỏi – đáp theo cặp trong lớp

  • Thực hành nói về lịch sinh hoạt hằng tuần của bản thân

  • Kết hợp trò chơi tương tác trên gogoedu.vn để tăng hứng thú học tập


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 3 tại gogoedu.vn

Website hỗ trợ học sinh

  • Luyện từ vựng và mẫu câu bằng hình thức tương tác

  • Nội dung bám sát chương trình Tiếng Anh lớp 4

  • Phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập tại nhà

📘 Unit 4: When is your birthday?

Học từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 4: When’s your birthday?

Unit 4 When’s your birthday? giúp học sinh lớp 4 học cách nói về ngày tháng, hỏi và trả lời về ngày sinh nhật của bản thân và người khác.
Đây là nội dung rất quen thuộc, gần gũi và dễ áp dụng trong giao tiếp hằng ngày.


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 4

Các tháng trong năm

  • January: tháng Một

  • February: tháng Hai

  • March: tháng Ba

  • April: tháng Tư

  • May: tháng Năm

  • June: tháng Sáu

  • July: tháng Bảy

  • August: tháng Tám

  • September: tháng Chín

  • October: tháng Mười

  • November: tháng Mười Một

  • December: tháng Mười Hai

Từ vựng liên quan đến sinh nhật

  • birthday: sinh nhật

Các số thứ tự thường gặp

  • first: thứ nhất

  • second: thứ hai

  • third: thứ ba

  • fourth: thứ tư

  • fifth: thứ năm

  • sixth: thứ sáu

  • seventh: thứ bảy

  • eighth: thứ tám

  • ninth: thứ chín

  • tenth: thứ mười

  • twentieth: thứ hai mươi

  • twenty-first: thứ hai mươi mốt

  • thirtieth: thứ ba mươi


Hướng dẫn học từ vựng Unit 4

Cách học hiệu quả cho học sinh lớp 4

  • Học sinh học theo nhóm từ: tháng trong năm và số thứ tự

  • Luyện đọc to tên các tháng và số thứ tự

  • Ghép ngày sinh cụ thể để luyện nói hoàn chỉnh

Giáo viên nên hướng dẫn học sinh chú ý cách dùng số thứ tự khi nói về ngày tháng.


Năng lực giao tiếp cần đạt (Competences)

Sau khi học xong Unit 4, học sinh có thể

  • Hỏi và trả lời được câu hỏi về ngày, tháng

  • Nói được ngày sinh nhật của bản thân và bạn bè

  • Sử dụng đúng số thứ tự khi nói về ngày tháng


Mẫu câu trọng tâm của Unit 4

Hỏi và trả lời về ngày tháng

  • What is the date today?

  • It’s the tenth of May.

Hỏi và trả lời về sinh nhật

  • When’s your birthday?

  • It’s on the first of October.

Giáo viên có thể cho học sinh thay đổi ngày và tháng để luyện tập nhiều lần.


Gợi ý luyện tập Unit 4

Cách luyện tập tại nhà và trên lớp

  • Thực hành hỏi – đáp theo cặp

  • Nói về ngày sinh nhật của bản thân và người thân

  • Kết hợp luyện tập bằng trò chơi tương tác trên gogoedu.vn


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 4 tại gogoedu.vn

Website hỗ trợ học sinh

  • Luyện từ vựng và mẫu câu bằng hình thức tương tác

  • Nội dung bám sát chương trình Tiếng Anh lớp 4

  • Phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập

📘 Unit 5: Can you swim?

Unit 5 Can you swim? giúp học sinh lớp 4 học cách nói về khả năng làm được hoặc không làm được một việc, đồng thời luyện tập hỏi – trả lời xem một người có thể làm gì.

Đây là bài học rất gần gũi với học sinh vì nội dung xoay quanh các hoạt động hằng ngày như bơi, hát, chơi thể thao và chơi nhạc cụ.


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 5

Động từ chỉ khả năng và hoạt động

  • can: có thể

  • ride: đi (xe đạp, xe máy)

  • cook: nấu ăn

  • skate: trượt patin

  • skip: nhảy dây

  • sing: hát

  • swim: bơi

  • swing: đu xà, đu dây

  • dance: nhảy, múa

  • walk: đi bộ

  • fish: câu cá

Hoạt động thể thao và trò chơi

  • football: bóng đá

  • volleyball: bóng chuyền

  • table tennis: bóng bàn

  • badminton: cầu lông

  • chess: cờ vua

Nhạc cụ

  • guitar: đàn guitar

  • piano: đàn piano


Hướng dẫn học từ vựng Unit 5

Cách học phù hợp với học sinh lớp 4

  • Học sinh học từ vựng theo nhóm hoạt động

  • Luyện đọc to từ sau khi ghép đúng

  • Kết hợp từ vựng với mẫu câu để nói thành câu hoàn chỉnh

Giáo viên và phụ huynh nên khuyến khích học sinh nói về khả năng thật của bản thân để bài học trở nên sinh động.


Năng lực giao tiếp cần đạt (Competences)

Sau khi học xong Unit 5, học sinh có thể

  • Hỏi và trả lời được về những việc một người có thể làm hoặc không thể làm

  • Sử dụng đúng cấu trúc hỏi về khả năng

  • Tự tin nói về các hoạt động quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày


Mẫu câu trọng tâm của Unit 5

Hỏi và trả lời về khả năng

  • What can you do?

  • I can swim.

Hỏi và trả lời xem ai đó có thể làm gì

  • Can you play football?

  • Yes, I can.

  • No, I can’t.

Giáo viên nên cho học sinh luyện nói theo cặp để tăng phản xạ giao tiếp.


Gợi ý luyện tập Unit 5

Cách luyện tập hiệu quả

  • Cho học sinh hỏi – đáp theo mẫu câu với bạn bè

  • Thay đổi hoạt động để luyện nhiều lần

  • Kết hợp trò chơi tương tác trên gogoedu.vn để tăng hứng thú học tập


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 5 tại gogoedu.vn

Website hỗ trợ học sinh

  • Luyện từ vựng và mẫu câu bằng hình thức tương tác

  • Nội dung bám sát chương trình Tiếng Anh lớp 4

  • Phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập tại nhà

📘 Unit 6: Where’s your school?

Phần mềm học từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 6: Where’s your school?

Unit 6 Where’s your school? giúp học sinh lớp 4 học cách nói về trường học, địa chỉ và vị trí, đồng thời làm quen với đại từ nhân xưng thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Nội dung bài học gắn liền với cuộc sống của học sinh, giúp các em tự tin hơn khi giới thiệu về trường lớp và nơi mình học tập.


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 6

Từ vựng về địa điểm và địa chỉ

  • street: đường (phố)

  • road: con đường

  • village: làng, thôn

  • district: quận, huyện

  • address: địa chỉ

  • way: đường đi

Từ vựng về trường học và học tập

  • school: trường học

  • class: lớp học

  • study: học

  • primary: tiểu học

Tính từ và trạng từ thường gặp

  • early: sớm

  • beautiful: đẹp

Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

  • he: anh ấy, cậu ấy

  • she: cô ấy, bạn nữ

  • his: của anh ấy

  • her: của cô ấy


Hướng dẫn học từ vựng Unit 6

Cách học phù hợp với học sinh lớp 4

  • Học sinh học từ vựng theo từng nhóm chủ đề

  • Luyện ghép chữ để ghi nhớ cách viết đúng

  • Kết hợp từ vựng với mẫu câu để nói thành câu hoàn chỉnh

Giáo viên và phụ huynh nên cho học sinh luyện nói về trường học của chính mình để bài học trở nên gần gũi hơn.


Nội dung giao tiếp trọng tâm của Unit 6

Sau khi học xong Unit 6, học sinh có thể

  • Nói được vị trí trường học của mình

  • Sử dụng từ vựng về địa chỉ và đường đi

  • Phân biệt và sử dụng đúng các đại từ he, she, his, her trong câu


Gợi ý luyện tập Unit 6

Cách luyện tập hiệu quả

  • Cho học sinh nói về trường học của mình theo mẫu câu

  • Luyện đặt câu với các đại từ nhân xưng

  • Kết hợp luyện tập trên phần mềm học từ vựng tại gogoedu.vn


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 6 tại gogoedu.vn

Website hỗ trợ học sinh

  • Luyện từ vựng bằng hình thức tương tác

  • Nội dung bám sát chương trình Tiếng Anh lớp 4

  • Phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập tại nhà

📘 Unit 7: What do you like doing?

Unit 7 What do you like doing? giúp học sinh lớp 4 học cách nói về sở thích, hỏi và trả lời về những việc mình thích làm trong thời gian rảnh.
Bài học giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và rèn luyện khả năng giao tiếp trong các tình huống quen thuộc.


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 7

Các hoạt động và sở thích

  • swimming: bơi lội

  • cooking: nấu ăn

  • collecting: sưu tầm

  • stamps: tem

  • riding a bike: đi xe đạp

  • playing badminton: chơi cầu lông

  • flying a kite: thả diều

  • taking photographs: chụp ảnh

  • watching TV: xem ti vi

Từ vựng liên quan đến đồ vật và hoạt động học tập

  • house: ngôi nhà

  • book: quyển sách

  • reading: đọc sách

  • listening: nghe

  • hobby: sở thích

  • drawing: vẽ

  • picture: bức tranh


Hướng dẫn học từ vựng Unit 7

Cách học phù hợp với học sinh lớp 4

  • Học sinh học từ vựng theo nhóm hoạt động và sở thích

  • Luyện đọc to cụm từ sau khi ghép đúng

  • Kết hợp từ vựng với mẫu câu để nói thành câu hoàn chỉnh

Giáo viên nên khuyến khích học sinh nói về sở thích thật của bản thân để tăng hứng thú học tập.


Năng lực giao tiếp cần đạt (Competences)

Sau khi học xong Unit 7, học sinh có thể

  • Hỏi và trả lời được về những việc mình thích làm

  • Nói được sở thích cá nhân bằng tiếng Anh

  • Sử dụng đúng dạng động từ thêm -ing sau “like”


Mẫu câu trọng tâm của Unit 7

Hỏi và trả lời về hoạt động yêu thích

  • What do you like doing?

  • I like swimming.

Hỏi và trả lời về sở thích

  • What’s your hobby?

  • I like collecting stamps.

Giáo viên nên cho học sinh luyện nói theo cặp để tăng phản xạ giao tiếp.


Gợi ý luyện tập Unit 7

Cách luyện tập hiệu quả

  • Luyện hỏi – đáp theo mẫu câu với bạn bè

  • Thay đổi hoạt động và sở thích để luyện tập nhiều lần

  • Kết hợp trò chơi tương tác trên gogoedu.vn để ghi nhớ từ vựng


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 7 tại gogoedu.vn

Website hỗ trợ học sinh

  • Luyện từ vựng và mẫu câu bằng hình thức tương tác

  • Nội dung bám sát chương trình Tiếng Anh lớp 4

  • Phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập tại nhà

📘 Unit 8: What subjects do you have today

Tiếng Anh lớp 4 – Unit 8: What subjects do you have today?

Unit 8 What subjects do you have today? giúp học sinh lớp 4 học cách nói về các môn học ở trường, hỏi và trả lời về thời khóa biểu, cũng như làm quen với những từ vựng quen thuộc trong môi trường lớp học.

Bài học giúp học sinh sử dụng tiếng Anh để nói về việc học hằng ngày một cách tự nhiên.


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 8

Từ vựng về môn học

  • subject: môn học

  • Maths: Toán

  • Music: Âm nhạc

  • Art: Mỹ thuật

  • Science: Khoa học

  • Physical Education: Thể dục

  • Information Technology / IT: Tin học

Từ vựng liên quan đến lớp học

  • lesson: tiết học

  • teacher: giáo viên

Từ vựng bổ trợ thường gặp

  • late: muộn

  • run: chạy


Hướng dẫn học từ vựng Unit 8

Cách học hiệu quả cho học sinh lớp 4

  • Học sinh học từ vựng theo từng môn học quen thuộc

  • Luyện đọc và ghi nhớ cách viết tên các môn học

  • Kết hợp từ vựng với thời khóa biểu thực tế của lớp

Giáo viên nên cho học sinh liên hệ với lịch học trong ngày để tăng khả năng ghi nhớ.


Năng lực giao tiếp cần đạt

Sau khi học xong Unit 8, học sinh có thể

  • Hỏi và trả lời về các môn học trong ngày

  • Nói được mình có môn học nào và vào ngày nào

  • Sử dụng tiếng Anh để nói về hoạt động học tập ở trường


Mẫu câu trọng tâm của Unit 8

Hỏi và trả lời về môn học

  • What subjects do you have today?

  • I have Maths and English.

Hỏi và trả lời về thời gian học môn học

  • When do you have Science?

  • I have it on Monday.

Giáo viên nên cho học sinh luyện hỏi – đáp theo cặp để tăng phản xạ giao tiếp.


Gợi ý luyện tập Unit 8

Cách luyện tập

  • Luyện nói về thời khóa biểu cá nhân

  • Thay đổi tên môn học và ngày học khi luyện tập

  • Kết hợp học tập trên phần mềm học từ vựng tại gogoedu.vn


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 8 tại gogoedu.vn

Website hỗ trợ học sinh

  • Nội dung bám sát chương trình Tiếng Anh lớp 4

  • Luyện từ vựng và mẫu câu bằng hình thức tương tác

  • Phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập tại nhà

📘 Unit 9: What are they doing?

Unit 9 giúp các em học sinh làm quen với cách miêu tả hành động đang diễn ra. Đây là nội dung rất quan trọng vì các em sẽ thường xuyên gặp trong giao tiếp và các bài kiểm tra sau này.


Mục tiêu của bài học Unit 9

Sau khi học xong bài này, học sinh có thể:

  • Nhận biết và ghi nhớ các từ vựng chỉ hoạt động hằng ngày

  • Hiểu và trả lời được câu hỏi What are they doing?

  • Quan sát tranh và nói đúng hành động của nhân vật

  • Luyện kỹ năng sắp xếp chữ cái để tạo thành từ đúng


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 9

Nhóm từ vựng chỉ hành động

  • listen to music: nghe nhạc

  • read: đọc

  • write: viết

  • paint: vẽ, tô màu

  • make: làm

  • watch: xem

Nhóm từ vựng liên quan đến học tập và đồ vật

  • video: video

  • text: văn bản, tin nhắn

  • dictation: bài chính tả

  • exercise: bài tập

Nhóm đồ vật quen thuộc

  • mask: mặt nạ

  • plane: máy bay

  • puppet: con rối

Giáo viên nên cho học sinh đọc to – chỉ tranh – làm động tác minh họa để các em nhớ từ lâu hơn.


Mẫu câu trọng tâm trong Unit 9

Hỏi về hành động của người khác

  • What are they doing?
    → Họ đang làm gì?

Giáo viên có thể cho học sinh nhìn tranh và trả lời bằng tiếng Anh đơn giản, ví dụ:

They are reading.
They are watching a video.


Cách học từ vựng Unit 9 hiệu quả

Học qua hình ảnh và tương tác

  • Quan sát tranh minh họa

  • Nhấp chuột chọn từ đúng với hành động

  • Nghe phát âm và đọc theo

Luyện tập sắp xếp chữ cái (Help)

Học sinh sẽ:

  • Nhìn các chữ cái bị xáo trộn

  • Sắp xếp lại để tạo thành từ đúng
    Ví dụ:

r e a d → read

Cách học này giúp các em:

  • Nhớ mặt chữ tốt hơn

  • Giảm lỗi chính tả

  • Tăng phản xạ khi làm bài kiểm tra


Lời khuyên cho học sinh khi học Unit 9

  • Không học thuộc máy móc, hãy gắn từ với hành động

  • Nói to khi học để quen phát âm

  • Làm bài tương tác nhiều lần để nhớ lâu

  • Nếu sai, xem lại tranh và thử lại


Tổng kết Unit 9: What are they doing?

Unit 9 là bài học rất gần gũi với đời sống hằng ngày của học sinh tiểu học. Khi nắm chắc từ vựng và mẫu câu trong bài, các em sẽ tự tin hơn khi:

  • Miêu tả hoạt động

  • Làm bài tập trắc nghiệm

  • Giao tiếp tiếng Anh cơ bản

👉 Học sinh nên luyện tập thường xuyên với phần mềm học từ vựng tương tác để đạt hiệu quả tốt nhất.

📘 Unit 10: Where were you yesterday?

Unit 10: Where were you yesterday? – Tiếng Anh lớp 4

Unit 10 giúp học sinh làm quen với cách nói về những việc đã xảy ra trong quá khứ, đặc biệt là hỏi – trả lời về nơi chốn và hoạt động của ngày hôm qua. Đây là bước đầu để các em tiếp cận thì quá khứ một cách nhẹ nhàng.


Mục tiêu của bài học Unit 10

Sau khi học xong bài này, học sinh có thể:

  • Hỏi và trả lời về nơi mình đã ở ngày hôm qua

  • Nói được mình đã làm gì vào ngày hôm qua

  • Nhận biết và sử dụng đúng dạng động từ thêm -ed

  • Hiểu nội dung qua tranh và bài tập tương tác


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 10

Từ vựng chỉ thời gian và nơi chốn

  • yesterday: ngày hôm qua

  • at home: ở nhà

  • at school: ở trường

  • at the zoo: ở sở thú

  • on the beach: trên bãi biển

  • in the school library: trong thư viện trường

  • playground: sân chơi

Từ vựng chỉ hoạt động quen thuộc

  • listen: nghe

  • wash: rửa, giặt

  • water: tưới nước

  • dinner: bữa tối

  • favourite: yêu thích

  • Internet: mạng Internet

Giáo viên nên cho học sinh liên hệ với hoạt động thực tế của bản thân để dễ nhớ từ hơn.


Mẫu câu trọng tâm trong Unit 10

Hỏi và trả lời về nơi chốn trong quá khứ

  • Where were you yesterday?

  • I was at home.

  • I was at school.

Giáo viên nhắc học sinh chú ý dùng was khi nói về bản thân.


Hỏi và trả lời về hoạt động trong quá khứ

  • What did you do yesterday?

  • I listened to music.

  • I played in the playground.

Động từ trong câu trả lời được thêm -ed để nói về việc đã xảy ra.


Hướng dẫn học sinh sử dụng động từ thêm -ed

Cách học đơn giản cho học sinh lớp 4

  • listen → listened

  • wash → washed

  • water → watered

Giáo viên nên giải thích ngắn gọn, tránh lý thuyết phức tạp, chỉ cần cho học sinh nhận diện và luyện nói.


Gợi ý luyện tập Unit 10

Hoạt động luyện tập hiệu quả

  • Nhìn tranh và trả lời: Where were you yesterday?

  • Chọn từ đúng để hoàn thành câu

  • Nói về ngày hôm qua của bản thân

Ví dụ:

Yesterday, I was at home.
I watched TV.


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 10 tại gogoedu.vn

Học tập qua phần mềm tương tác

  • Luyện từ vựng qua hình ảnh sinh động

  • Thực hành mẫu câu bằng bài tập trực tuyến

  • Giúp học sinh ghi nhớ nhanh và học không nhàm chán


Tổng kết Unit 10: Where were you yesterday?

Unit 10 giúp học sinh bước đầu kể lại những việc đã xảy ra, một kỹ năng rất quan trọng trong tiếng Anh. Khi học chắc bài này, các em sẽ tự tin hơn khi:

  • Nói về bản thân

  • Làm bài tập thì quá khứ

  • Giao tiếp tiếng Anh đơn giản hằng ngày

📘 Unit 11: What time is it?

Unit 11 giúp học sinh học cách xem giờ và nói về thời gian trong ngày. Qua bài học này, các em sẽ biết hỏi giờ, trả lời giờ và nói về các hoạt động hằng ngày gắn với thời gian cụ thể.


Mục tiêu của bài học Unit 11

Sau khi học xong bài này, học sinh có thể:

  • Hỏi và trả lời đúng câu hỏi về thời gian

  • Nói được giờ tròn trong ngày

  • Biết dùng a.m. / p.m.at noon

  • Kết hợp thời gian với hoạt động hằng ngày


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 11

Từ vựng về thời gian

  • time: thời gian

  • o’clock: giờ đúng

  • a.m.: buổi sáng

  • p.m.: buổi chiều / tối

  • at noon: vào buổi trưa

Từ vựng về hoạt động hằng ngày

  • get up: thức dậy

  • go to school: đi học

  • have breakfast: ăn sáng

  • have lunch: ăn trưa

  • have dinner: ăn tối

  • go home: về nhà

  • go to bed: đi ngủ

  • TV: ti vi

Giáo viên nên cho học sinh liên hệ với thời gian sinh hoạt của bản thân để dễ ghi nhớ.


Mẫu câu trọng tâm trong Unit 11

Hỏi và trả lời về giờ

  • What time is it?

  • It’s seven o’clock.

Học sinh cần chú ý phát âm rõ o’clock khi nói giờ tròn.


Hỏi và trả lời về hoạt động theo thời gian

  • What time do you get up?

  • I get up at six o’clock.

Giáo viên nhắc học sinh dùng at + time khi nói thời gian cụ thể.


Cách học giờ hiệu quả cho học sinh lớp 4

Gợi ý học tập

  • Quan sát đồng hồ và đọc giờ bằng tiếng Anh

  • Ghép giờ với hoạt động hằng ngày

  • Luyện nói theo cặp hỏi – đáp

Ví dụ:

I have breakfast at seven o’clock.
I go to bed at nine o’clock.


Gợi ý luyện tập Unit 11

Hoạt động luyện tập

  • Nhìn đồng hồ và chọn giờ đúng

  • Điền thời gian vào câu

  • Nói về thời gian biểu của bản thân

Những hoạt động này giúp học sinh ghi nhớ nhanh và sử dụng đúng trong thực tế.


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 11 tại gogoedu.vn

Học qua phần mềm tương tác

  • Luyện xem giờ bằng hình ảnh trực quan

  • Thực hành mẫu câu qua bài tập trực tuyến

  • Phù hợp cho học sinh tự học tại nhà


Tổng kết Unit 11: What time is it?

Unit 11 giúp học sinh hình thành kỹ năng nói về thời gian và sinh hoạt hằng ngày, là nền tảng quan trọng cho các bài học tiếp theo.

Học sinh nên luyện tập thường xuyên để nói giờ một cách tự nhiên và chính xác.