📖 Unit 6: Where’s your school? - Từ vựng tiếng anh lớp 4 lớp 4
💎 Unit 6: Where’s your school?
Phần mềm học từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 6: Where’s your school?
Unit 6 Where’s your school? giúp học sinh lớp 4 học cách nói về trường học, địa chỉ và vị trí, đồng thời làm quen với đại từ nhân xưng thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Nội dung bài học gắn liền với cuộc sống của học sinh, giúp các em tự tin hơn khi giới thiệu về trường lớp và nơi mình học tập.
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 6
Từ vựng về địa điểm và địa chỉ
-
street: đường (phố)
-
road: con đường
-
village: làng, thôn
-
district: quận, huyện
-
address: địa chỉ
-
way: đường đi
Từ vựng về trường học và học tập
-
school: trường học
-
class: lớp học
-
study: học
-
primary: tiểu học
Tính từ và trạng từ thường gặp
-
early: sớm
-
beautiful: đẹp
Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu
-
he: anh ấy, cậu ấy
-
she: cô ấy, bạn nữ
-
his: của anh ấy
-
her: của cô ấy
Hướng dẫn học từ vựng Unit 6
Cách học phù hợp với học sinh lớp 4
-
Học sinh học từ vựng theo từng nhóm chủ đề
-
Luyện ghép chữ để ghi nhớ cách viết đúng
-
Kết hợp từ vựng với mẫu câu để nói thành câu hoàn chỉnh
Giáo viên và phụ huynh nên cho học sinh luyện nói về trường học của chính mình để bài học trở nên gần gũi hơn.
Nội dung giao tiếp trọng tâm của Unit 6
Sau khi học xong Unit 6, học sinh có thể
-
Nói được vị trí trường học của mình
-
Sử dụng từ vựng về địa chỉ và đường đi
-
Phân biệt và sử dụng đúng các đại từ he, she, his, her trong câu
Gợi ý luyện tập Unit 6
Cách luyện tập hiệu quả
-
Cho học sinh nói về trường học của mình theo mẫu câu
-
Luyện đặt câu với các đại từ nhân xưng
-
Kết hợp luyện tập trên phần mềm học từ vựng tại gogoedu.vn
Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 6 tại gogoedu.vn
Website hỗ trợ học sinh
-
Luyện từ vựng bằng hình thức tương tác
-
Nội dung bám sát chương trình Tiếng Anh lớp 4
-
Phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập tại nhà
🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc
| Bạn | Lớp | Trường | Địa chỉ | Điểm | Ghi chú | SL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Khánh Huyền | LỚP 4 | Trường Tiểu học Thị trấn Cao Phong | Cao Phong, Hòa Bình | 101 | 112 | 00:00:08 | |
| nguyễn đàm kiều my | LỚP 3 | Trường Tiểu học Vĩnh Thịnh 2 | Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc | 72 | 80 | 00:21:32 | |
| Phạm Hương Giang Su Su | LỚP 4 | Trường Tiểu học Lê Lợi | Tân Thành, Bà Rịa - Vũng Tàu | 41 | 41 | 00:02:55 | |
| tường cao | LỚP 4 | Trường Tiểu học Hòa Bình | Hòa Bình, Hòa Bình | 28 | 32 | 00:13:28 | |
| Le Hai Anh | LỚP 4 | Trường Tiểu học Dũng Nghĩa | Vũ Thư, Thái Bình | 9 | 15 | 00:05:15 | |
| Nguyễn Hà | LỚP 4 | Trường Tiểu học Phù Lỗ A | Sóc Sơn, Hà Nội | 5 | 11 | 00:01:54 | |
| Nguyễn Như Ngọc Nguyễn Như Ngọc | LỚP 4 | Trường Tiểu học Chí Tiên | Thanh Ba, Phú Thọ | 1 | 5 | 00:01:08 |