📚 Toán 74 📚 Chính tả 39 📚 Tiếng Việt (Tập 1) 33 📚 Tiếng Việt (Tập 2) 35 📚 Tiếng Anh 4 23 📚 Từ vựng tiếng anh lớp 4 20

Toán - Lớp 4


Khám phá chương trình toán lớp 4 mới nhất

Toán lớp 4 là giai đoạn quan trọng giúp học sinh nâng cao khả năng tính toán, logic và giải toán thực tế. Chương trình bao gồm các chủ đề chính: số học, hình học, đo lường, và giải toán có lời văn. Học sinh được khuyến khích khám phá, thực hành và vận dụng kiến thức vào đời sống hàng ngày.

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc tích hợp công nghệ vào quá trình học tập không còn là một xu hướng mà đã trở thành một yếu tố cần thiết. Điển hình là sự ra đời của phần mềm học toán online lớp 4, một công cụ học tập đột phá mang lại cho học sinh những trải nghiệm học tập tương tác, vừa học vừa chơi, giúp tăng cường hứng thú và hiệu quả học tập.

Tự học toán lớp 4 online tại nhà

Phần mềm này được thiết kế đặc biệt cho học sinh lớp 4, nhằm mục đích củng cố và mở rộng kiến thức toán học theo chương trình sách giáo khoa, số hóa sách giáo khoa trong giáo dục. Điểm nổi bật của phần mềm là khả năng cung cấp vô số bài tập thực hành không giới hạn, được thiết kế phù hợp với nội dung và mức độ của từng bài học trong sách giáo khoa. Khác biệt lớn nhất của những bài tập này so với học truyền thống là tính tương tác, và các số được thay đổi ngẫu nhiên phù hợp với nội dung bài học, giúp học sinh có thể thực hành trực tiếp trên máy tính hoặc thiết bị di động mà không cần dùng đến giấy bút.

Đặc điểm nổi bật của phần mềm

  1. Bài Tập Tương Tác Không Giới Hạn: Phần mềm cung cấp một lượng lớn các bài tập, cho phép học sinh thực hành không giới hạn. Mỗi bài tập được thiết kế để kích thích tư duy phán đoán và thao tác, giúp học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề trong các tình huống toán học cụ thể.

  2. Phát triển Năng Lực Tự Học: Ngoài việc cung cấp kiến thức, phần mềm còn khuyến khích học sinh phát triển khả năng tự tìm tòi và học hỏi. Với các công cụ hỗ trợ tìm kiếm và tham khảo trực tuyến, học sinh có thể mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình về các chủ đề toán học, từ đó phát triển kỹ năng tự học - một yếu tố quan trọng trong thế giới học tập hiện đại.

  3. Môi trường học tập như ở trường: Phần mềm tạo ra một môi trường học tập tương tự như trong lớp học thực, giúp học sinh không cảm thấy xa lạ khi học online. Từ đó, học sinh có thể dễ dàng chuyển đổi giữa học trực tuyến và học tập tại trường mà không cảm thấy bị gián đoạn.

  4. Học Mà Chơi, Chơi Mà Học: Tính tương tác và hấp dẫn của phần mềm không chỉ giới hạn ở việc giải bài tập. Các hoạt động học tập được thiết kế theo dạng trò chơi giáo dục, giúp học sinh vừa học vừa chơi, tăng cường sự hứng thú và hiệu quả học tập.

Lợi ích từ Phần mềm Học Toán Online

  • Tăng cường kỹ năng sống: Qua các bài tập và hoạt động tương tác, học sinh không chỉ học toán mà còn phát triển các kỹ năng sống như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và khả năng tự học.
  • Tính linh hoạt: Phần mềm cho phép học sinh học tập bất kỳ lúc nào và ở bất kỳ đâu, chỉ cần có kết nối internet. Điều này rất phù hợp với lịch trình gia đình và hoạt động cá nhân của mỗi học sinh.
  • Tương thích với nhiều thiết bị: Phần mềm có thể được sử dụng trên các thiết bị khác nhau như máy tính bảng, máy tính xách tay, và điện thoại thông minh, đảm bảo học sinh có thể tiếp cận học tập một cách dễ dàng.

Với những đặc điểm và lợi ích kể trên, phần mềm học toán online lớp 4 không chỉ là một công cụ học tập hiệu quả mà còn là một người bạn đồng hành lý tưởng trong hành trình học tập của các em học sinh. Phần mềm này chắc chắn sẽ mang lại một làn sóng mới trong việc giáo dục toán học, giúp học sinh không chỉ giỏi toán mà còn yêu thích môn học này.

📘 Ôn tập các số đến 100000
Ôn tập các số đến 100000

Ôn tập các số đến 100000 – Nghe đọc và nhấp vào các ô để nhập

Ôn tập các số đến 100000 là một bước quan trọng giúp học sinh lớp 5 hoặc những bạn đang học toán nâng cao nắm vững cách đọc, viết và phân tích giá trị của các chữ số trong số lớn. Bài học này kết hợp nghe đọctương tác nhấp vào các ô để nhập, giúp việc học trở nên trực quan và thú vị.

1. Mục Tiêu Bài Học

  • Nhận biết và đọc đúng các số đến 100000.

  • Hiểu vị trí và giá trị của các chữ số: hàng chục nghìn, hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, đơn vị.

  • Rèn luyện kỹ năng điền số vào các ô tương tác, tăng cường khả năng nhớ số và nhận biết giá trị chữ số.

2. Cấu Trúc Số Đến 100000

Số đến 100000 có thể chia thành các hàng sau:

Hàng Ví dụ Giá trị
Hàng chục nghìn 50,000 5 × 10,000 = 50,000
Hàng nghìn 7,000 7 × 1,000 = 7,000
Hàng trăm 300 3 × 100 = 300
Hàng chục 40 4 × 10 = 40
Đơn vị 6 6 × 1 = 6

Ví dụ tổng hợp:
Số 57,346 có thể phân tích như sau:

  • Viết số: 57,346
  • Hàng chục nghìn: 50,000

  • Hàng nghìn: 7,000

  • Hàng trăm: 300

  • Hàng chục: 40

  • Đơn vị: 6

3. Cách Ôn Tập Hiệu Quả

a. Nghe đọc số

Chương trình sẽ xuất hiện chữ số ngẫu nhiên: tám mươi hài nghìn năm trăm mười bốn

Học sinh nên nghe và nhấp vào ô tương ứng để điền lại như mẫu sau:

  • Viết số: 82,514
  • Hàng chục nghìn: 80,000

  • Hàng nghìn: 2,000

  • Hàng trăm: 500

  • Hàng chục: 10

  • Đơn vị: 4

b. Nhấp vào các ô để nhập

Phương pháp này giúp học sinh luyện tập khả năng nhận biết và phân tích số. Học sinh sẽ nhấp vào ô tương ứng với từng chữ số, qua đó học cách phân tách số theo hàng.

c. Luyện tập với nhiều số

  • Bắt đầu với các số đơn giản: dưới 10,000

  • Sau đó nâng dần lên số đến 50,000 và 100,000

  • Kết hợp nghe – viết – nhập để ghi nhớ lâu hơn

4. Lợi Ích Của Bài Học Tương Tác

  • Giúp học sinh nhận biết giá trị chữ số trong số lớn.

  • Rèn luyện kỹ năng nghe và điền số chính xác.

  • Học tập trở nên vui vẻ, không nhàm chán nhờ tương tác trực tiếp với bài học.

5. Ví Dụ Thực Hành

Nghe số sau và điền vào ô tương ứng: Bốn mươi sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy

  • Hàng chục nghìn: ___

  • Hàng nghìn: ___

  • Hàng trăm: ___

  • Hàng chục: ___

  • Đơn vị: ___

Đáp án:

  • Viết số: 46,827
  • Hàng chục nghìn: 40,000

  • Hàng nghìn: 6,000

  • Hàng trăm: 800

  • Hàng chục: 20

  • Hàng đơn vị: 7

 

📘 Viết số thành tổng các số theo mẫu
Viết số thành tổng các số theo mẫu

Cách viết số thành tổng các hàng toán lớp 4 (Dễ hiểu nhất)

Trong chương trình Toán lớp 4, dạng bài tập "Viết số thành tổng các nghìn, trăm, chục, đơn vị" là nền tảng quan trọng giúp học sinh nắm vững giá trị chữ số theo hàng. Bài viết này sẽ hướng dẫn các em cách giải dạng toán này một cách nhanh chóng và chính xác.

1. Phương pháp phân tích số thành tổng

Để viết một số thành tổng các số theo hàng, chúng ta cần xác định giá trị của từng chữ số dựa trên vị trí của nó.

Quy tắc cần nhớ:

  • Chữ số hàng chục nghìn: Nhân với 10.000

  • Chữ số hàng nghìn: Nhân với 1.000

  • Chữ số hàng trăm: Nhân với 100

  • Chữ số hàng chục: Nhân với 10

  • Chữ số hàng đơn vị: Giữ nguyên giá trị


2. Ví dụ minh họa mẫu

Đề bài: Viết số sau thành tổng: $8723$

Phân tích:

  • Số $8$ nằm ở hàng nghìn $\rightarrow$ Giá trị là $8000$

  • Số $7$ nằm ở hàng trăm $\rightarrow$ Giá trị là $700$

  • Số $2$ nằm ở hàng chục $\rightarrow$ Giá trị là $20$

  • Số $3$ nằm ở hàng đơn vị $\rightarrow$ Giá trị là $3$

Kết quả: $8723 = 8000 + 700 + 20 + 3$


3. Bài tập vận dụng (Có đáp án)

Hãy áp dụng mẫu trên để hoàn thành các bài tập sau đây:

Dạng 1: Số có 4 chữ số

  1. $4516 = ...$

  2. $9082 = ...$ (Lưu ý chữ số 0 ở hàng trăm)

Đáp án:

  1. $4516 = 4000 + 500 + 10 + 6$

  2. $9082 = 9000 + 80 + 2$

Dạng 2: Số có 5 chữ số (Hàng chục nghìn)

  1. $12.534 = ...$

  2. $68.045 = ...$

Đáp án:

  1. $12.534 = 10.000 + 2000 + 500 + 30 + 4$

  2. $68.045 = 60.000 + 8000 + 40 + 5$


4. Mẹo nhỏ để không bị nhầm lẫn

Ghi nhớ: Khi gặp chữ số $0$ ở bất kỳ hàng nào, các em có thể bỏ qua không cần viết vào tổng để phép tính gọn gàng hơn (ví dụ: $502 = 500 + 2$, không cần viết $500 + 0 + 2$).

Hy vọng bài viết này đã giúp các em tự tin hơn khi giải các bài tập toán lớp 4 về phân tích số. Chúc các em học tốt!

📘 Các phép tính trong phạm vi 100000
Các phép tính trong phạm vi 100000

Ôn tập các phép tính trong phạm vi 100000 với phần mềm toán lớp 4 học online. Bài toán cộng trừ nhân chia tạo ngẫu nhiên, bám sát chương trình toán tiểu học Việt Nam.


Giới thiệu các phép tính trong phạm vi 100000

Các phép tính trong phạm vi 100000 là nội dung quan trọng trong chương trình toán lớp 4, giúp học sinh rèn luyện khả năng tính toán với số lớn, phát triển tư duy logic và độ chính xác khi làm toán. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh nắm chắc kiến thức nền tảng cho các lớp học tiếp theo.

Hiện nay, phần mềm toán lớp 4 học online đang trở thành xu hướng học tập hiệu quả, phù hợp với học sinh tiểu học tại Việt Nam.


Phần mềm toán lớp 4 hỗ trợ ôn tập hiệu quả

Phần mềm được thiết kế dành riêng cho học sinh tiểu học, giúp ôn tập các phép tính trong phạm vi 100000 một cách khoa học và dễ hiểu.

Ôn tập các phép tính trong phạm vi 100000

Nội dung bao gồm đầy đủ:

  • Phép cộng trong phạm vi 100000

  • Phép trừ trong phạm vi 100000

  • Phép nhân trong phạm vi 100000

  • Phép chia trong phạm vi 100000

Bài học được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với năng lực của học sinh lớp 4.


Các phép toán cộng trừ nhân chia được tạo ngẫu nhiên

Toàn bộ các phép toán cộng trừ nhân chia được tạo ngẫu nhiên, giúp:

  • Học sinh không bị học thuộc máy móc

  • Mỗi lần luyện tập là một đề bài mới

  • Tăng khả năng tư duy và phản xạ tính toán nhanh

Đây là ưu điểm nổi bật của các website học toán online hiện nay.


Các số được tạo ngẫu nhiên theo chương trình toán lớp 4

Các số trong bài tập được xây dựng ngẫu nhiên nhưng vẫn nằm trong phạm vi chương trình toán lớp 4, giúp học sinh:

  • Ôn lại kiến thức cũ một cách tự nhiên

  • Dễ dàng tiếp cận các phép tính trong phạm vi 100000

  • Phù hợp với học sinh tiểu học trên toàn quốc

Cách thiết kế này đặc biệt phù hợp với học sinh lớp 4 tại Việt Nam.


Lợi ích khi học toán lớp 4 online

Sử dụng phần mềm toán lớp 4 học online mang lại nhiều lợi ích:

  • Học mọi lúc, mọi nơi trên máy tính hoặc điện thoại

  • Phù hợp cho học sinh tự học tại nhà

  • Hỗ trợ giáo viên và phụ huynh theo dõi tiến độ học tập

  • Nội dung bám sát chương trình Bộ Giáo dục & Đào tạo


Tóm lại:

Với nội dung chuẩn chương trình, bài tập tạo ngẫu nhiên thông minh, phần mềm toán lớp 4 – các phép tính trong phạm vi 100000 là giải pháp học toán online hiệu quả cho học sinh tiểu học tại Việt Nam. Đây là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp các em học tốt toán và tự tin hơn trong học tập.

Chú ý: Khi phép chia, chúng tôi chỉ quan tâm đến kết quả để chấm bài. các phần cộng trừ ở dưới phép chia không được kiểm tra.bởi vì mỗi giáo viên có thể dạy cho học sinh cách chia khác nhau.

📘 Ôn tập các số đến 100000 tiếp theo
Ôn tập các số đến 100000 tiếp theo

Ôn tập các số đến 100000 trong chương trình toán lớp 4

Bài ôn tập các số đến 100000 dành cho học sinh lớp 4. Gồm 3 dạng bài: so sánh số, tìm số lớn nhất và tính chu vi hình học cơ bản.

Nội dung bài ôn tập các số đến 100000

Bài học được xây dựng xoay quanh 3 dạng bài tập chính, đúng theo chương trình toán tiểu học, phù hợp cho học sinh lớp 4 ôn tập trên lớp hoặc học thêm tại nhà.


Bài 1: Điền dấu lớn hơn, bé hơn hoặc bằng

Ở dạng bài này, học sinh thực hành so sánh các số trong phạm vi 100000 bằng cách điền dấu:

  • Dấu lớn hơn (>)

  • Dấu bé hơn (<)

  • Dấu bằng (=)

Dạng bài giúp các em:

  • Nhận biết giá trị của từng số

  • So sánh nhanh dựa vào hàng chục nghìn, nghìn, trăm

  • Tránh nhầm lẫn khi làm bài kiểm tra

Đây là dạng bài cơ bản nhưng rất quan trọng trong toán lớp 4.


Bài 2: Tìm số lớn nhất trong bốn số

Với dạng tìm số lớn nhất trong bốn số, học sinh cần quan sát và so sánh nhiều số cùng lúc. Các bài tập được thiết kế để học sinh:

  • So sánh các số đến 100000

  • Nhận biết số có giá trị lớn nhất

  • Rèn kỹ năng phân tích từng chữ số

Các số trong bài được tạo ngẫu nhiên, giúp học sinh luyện tập đa dạng và không bị học thuộc đáp án.


Bài 3: Tính chu vi hình chữ nhật, hình tam giác, hình lục giác

Dạng bài này giúp học sinh làm quen với toán hình học lớp 4, cụ thể là:

  • Tính chu vi hình chữ nhật

  • Tính chu vi hình tam giác

  • Tính chu vi hình lục giác

Thông qua việc cộng các cạnh của hình, học sinh vừa ôn lại phép tính với số đến 100000, vừa hiểu rõ hơn cách áp dụng toán học vào hình học cơ bản.


Học toán lớp 4 online qua phần mềm

Khi học bằng phần mềm toán lớp 4 học online, học sinh có thể:

  • Luyện tập mọi lúc, không phụ thuộc thời gian

  • Làm nhiều dạng bài khác nhau, không bị trùng lặp

  • Ôn lại kiến thức cũ một cách nhẹ nhàng

  • Phù hợp cho học sinh tự học tại nhà hoặc giáo viên giao bài

Nội dung bài học được xây dựng sát với chương trình học trên lớp, phù hợp với học sinh tiểu học không phụ thuộc vào chương trình SGK.

Kết luận

Bài ôn tập các số đến 100000 giúp học sinh lớp 4 củng cố lại những kiến thức quan trọng như so sánh số, tìm số lớn nhất và tính chu vi các hình quen thuộc. Các dạng bài không quá nặng nhưng đủ để các em luyện tập và hiểu bài chắc hơn.

Việc học thông qua toán lớp 4 online giúp học sinh chủ động ôn tập, làm quen với nhiều dạng bài khác nhau và tự tin hơn khi làm bài trên lớp cũng như trong các bài kiểm tra.

📘 Tìm x biết
Tìm x biết

Hướng dẫn giải bài tập tìm X lớp 4 (đầy đủ các dạng)

Dạng toán Tìm x là một trong những nội dung quan trọng nhất của chương trình Toán lớp 4. Để giải đúng, các em cần nắm vững quy tắc chuyển vế và mối quan hệ giữa các thành phần trong phép tính.

1. Các quy tắc "vàng" cần ghi nhớ

Phép tính Tên gọi các thành phần Cách tìm x
Phép cộng Số hạng + Số hạng = Tổng $x = \text{Tổng} - \text{Số hạng đã biết}$
Phép trừ Số bị trừ - Số trừ = Hiệu

$x (\text{SBT}) = \text{Hiệu} + \text{Số trừ}$

 

$x (\text{ST}) = \text{Số bị trừ} - \text{Hiệu}$

Phép nhân Thừa số $\times$ Thừa số = Tích $x = \text{Tích} : \text{Thừa số đã biết}$
Phép chia Số bị chia : Số chia = Thương

$x (\text{SBC}) = \text{Thương} \times \text{Số chia}$

 

$x (\text{SC}) = \text{Số bị chia} : \text{Thương}$

2. Ví dụ minh họa theo mẫu

Dạng 1: Tìm số hạng trong một tổng

Mẫu: $x + 257 = 1892$

$x = 1892 - 257$

$x = 1635$

Dạng 2: Tìm số bị trừ và số trừ

a) Tìm số bị trừ: $x - 452 = 7108$

$x = 7108 + 452$

$x = 7560$

b) Tìm số trừ: $9251 - x = 1345$

$x = 9251 - 1345$

$x = 7906$


3. Bài tập vận dụng (Tự luyện)

Các em hãy trình bày bài giải vào vở tương tự như mẫu trên nhé:

Bài 1: Tìm x (Phép cộng và trừ)

a) $x + 12.054 = 25.190$

b) $x - 3.427 = 8.156$

c) $15.238 - x = 9.042$

Bài 2: Tìm x (Phép nhân và chia)

a) $x \times 5 = 1250$

b) $x : 4 = 1012$

c) $450 : x = 9$


4. Bí quyết để đạt điểm tối đa

  1. Thử lại kết quả: Sau khi tìm được $x$, các em hãy thay số đó vào vị trí của $x$ ban đầu. Nếu phép tính đúng thì kết quả tìm $x$ của em là chính xác.

  2. Trình bày sạch sẽ: Các dấu "$=$" nên được viết thẳng hàng nhau để bài toán trông rõ ràng và dễ kiểm tra.

 

📘 Bài tập đơn vị đo khối lượng
Bài tập đơn vị đo khối lượng

1. Để đo khối lượng của vật thể người ta dùng những đơn vị đo theo bảng sau:

Bảng đơn vị đo khối lượng
Lớn hơn ki-lô-gam ki-lôgam Nhỏ hơn ki-lô gam
Tấn Tạ yến kg hg(héc-tô gam) dag(đề-ca-gam) g(gam)
1 tấn = 10 tạ = 1000kg 1 tạ= 10 yến = 100 kg 1 yến = 10 kg 1kg =10 hg =1000 g 1 hg =10dag =100g 1dag = 10g  1000g =1kg

2. Quy đổi đơn vị (Quy tắc "Gấp 10 lần")

  • Mỗi đơn vị đứng trước gấp 10 lần đơn vị đứng liền sau nó.

  • Các mốc quan trọng:

    • 1 tấn = 10 tạ = 1.000 kg

    • 1 tạ = 10 yến = 100 kg

    • 1 yến = 10 kg

    • 1 kg = 10 hg = 1.000 g

    • 1 hg = 10 dag = 100 g

    • 1 dag = 10 g


💡 Hướng dẫn sử dụng trong thực tế

Tùy vào độ nặng nhẹ của vật thể, chúng ta chọn đơn vị phù hợp để con số không quá lớn hoặc quá nhỏ:

  • Tấn: Dùng cho những vật cực nặng hoặc số lượng hàng hóa rất lớn (Ví dụ: Xe container, một đàn voi, tàu thủy).

  • Tạ: Dùng cho các vật nặng nhưng chưa tới 1 tấn (Ví dụ: Một con trâu, vài bao gạo lớn).

  • Ki-lô-gam (kg): Đơn vị phổ biến nhất, dùng cho đồ dùng gia đình, thực phẩm đi chợ hoặc cân nặng cơ thể người.

  • Gam (g): Dùng cho những vật nhỏ và nhẹ (Ví dụ: Gia vị, đồ trang sức, một chiếc bút).


Mẹo nhỏ: Khi làm bài tập đổi đơn vị, cứ mỗi lần nhảy sang một đơn vị liền kề bên phải, bạn chỉ cần thêm một chữ số 0 vào sau số đó!

📘 Giây và Thế Kỷ
Giây và Thế Kỷ

Toán Go Go: Giây, Thế Kỷ

# thế kỷ có bao nhiêu năm?100
# thập kỷ có bao nhiêu năm?10
# thiên niên kỷ có bao nhiêu năm?1000
# năm có bao nhiêu ngày(không tính năm nhuận)?365
# ngày có bao nhiêu giờ?24
# giờ có bao nhiêu phút?60
# năm có bao nhiêu tuần?52
# tuần có bao nhiêu ngày?7
# năm có bao nhiêu tháng?12
# tháng có bao nhiêu tuần?4
# phút có bao nhiêu giây?60
Năm % thuộc thế kỷ thứ mấy?
Tháng % có bao nhiêu ngày?
Tháng hai năm nhuận có bao nhiêu ngày?29
Một giờ có bao nhiêu giây?3600\r\
nMột năm có bao nhiêu mùa?4
Một mùa có bao nhiêu tháng?4
Một năm nhuận có bao nhiêu ngày?366
@ thế kỷ @ năm là bao nhiêu năm?100
@ năm @ tháng có bao nhiêu tháng?12
@ tháng @ tuần có bao nhiêu tuần?4
@ tuần @ ngày có bao nhiêu ngày?7
@ ngày @ giờ có bao nhiêu giờ?24
@ giờ @ phút có bao nhiêu phút?60
@ phút @ giây có bao nhiêu giây?60
& thế kỷ có bao nhiêu năm?100
& năm có bao nhiêu tháng?12
& tháng có bao nhiêu ngày?30
& ngày có bao nhiêu giờ?24
& giờ có bao nhiêu phút?60
& phút có bao nhiêu giây?60

📘 Tìm số trung bình cộng
Tìm số trung bình cộng

Tìm số trung bình cộng (Bài học và các dạng toán tổng quát)

Toán lớp 4, tìm số trung bình cộng, bài toán trung bình cộng lớp 4, cách tính trung bình cộng

1️⃣ Trung bình cộng là gì?

👉 Trung bình cộng của các số là tổng của các số đó chia cho số các số.

📌 Công thức:

Trung bình cộng = Tổng các số : Số các số


2️⃣ Trung bình cộng của các số: % là bao nhiêu?

🔹 Cách làm

  • Tính tổng các số %

  • Chia tổng đó cho số lượng các số %

🔹 Dạng bài tổng quát

Trung bình cộng của các số: % là bao nhiêu?

👉 Áp dụng công thức:
(Tổng các số %) : (Số các số %)


3️⃣ Bài toán Ô tô – Trung bình mỗi giờ chạy được bao nhiêu km?

🔹 Đề bài

Một ô tô:

  • Giờ thứ nhất chạy được % km

  • Giờ thứ hai chạy được % km

  • Giờ thứ ba chạy được % km

Hỏi trung bình mỗi giờ ô tô đó chạy được bao nhiêu ki-lô-mét?

🔹 Cách giải

👉 Tổng quãng đường ô tô chạy được là:
% + % + % (km)

👉 Trung bình mỗi giờ ô tô chạy được là:
(% + % + %) : 3 (km)


4️⃣ Trung bình cộng của % số là %. Tổng của % số đó là bao nhiêu?

🔹 Quy tắc

Nếu biết:

  • Trung bình cộng = %

  • Số lượng các số = %

👉 Tổng các số = % × %

🔹 Dạng bài

Trung bình cộng của % số%.
Hỏi tổng của % số đó là bao nhiêu?


5️⃣ Trung bình cộng của 2 số là %, biết một trong hai số đó là %. Tìm số còn lại

🔹 Cách làm

  • Tổng của 2 số là: % × 2

  • Số còn lại là: (% × 2) − %

🔹 Dạng bài

Trung bình cộng của 2 số là %, biết một số là %.
Tìm số còn lại.


6️⃣ Trung bình cộng của các số tự nhiên liên tiếp từ % đến % là bao nhiêu?

🔹 Quy tắc nhanh

👉 Trung bình cộng của các số tự nhiên liên tiếp
= (% + %) : 2

🔹 Dạng bài

Trung bình cộng của các số tự nhiên liên tiếp từ % đến % là bao nhiêu?


7️⃣ Ghi nhớ quan trọng ⭐

✔ Luôn xác định số lượng các số %
✔ Nhớ công thức: Tổng : Số lượng
✔ Số tự nhiên liên tiếp → (số đầu + số cuối) : 2
% được thay bằng số ngẫu nhiên do hệ thống sinh


📌 Kết luận

Bài Tìm số trung bình cộng – Toán lớp 4 giúp học sinh rèn tư duy tính toán và áp dụng linh hoạt công thức.
Với dạng đề chứa ký hiệu %, hệ thống có thể tự động sinh hàng nghìn bài khác nhau mà vẫn giữ nguyên cấu trúc bài học.

📘 Biểu Đồ các con của năm gia đình
Biểu Đồ các con của năm gia đình

Bài học về Biểu đồ

Toán lớp 4, biểu đồ, đọc biểu đồ, biểu đồ cột lớp 4, bài toán biểu đồ

1️⃣ Biểu đồ là gì?

👉 Biểu đồ là một hình vẽ dùng để biểu hiện số lượng hoặc các đại lượng một cách trực quan, giúp chúng ta quan sát, so sánh và nhận xét dễ dàng hơn.


2️⃣ Biểu đồ các con của năm gia đình

Biểu đồ trong bài học này dùng để mô tả số con của các gia đình.

🔹 Nội dung biểu đồ

  • Cột bên trái ghi tên các gia đình

  • Cột bên phải cho biết:

    • Tổng số con

    • Số con trai

    • Số con gái của mỗi gia đình


3️⃣ Các gia đình có trong biểu đồ

Năm gia đình được nêu trên biểu đồ là:

  • Gia đình cô Mai

  • Gia đình cô Lan

  • Gia đình cô Hồng

  • Gia đình cô Đào

  • Gia đình cô Cúc


4️⃣ Đọc thông tin từ biểu đồ

👉 Khi nhìn vào biểu đồ, ta có thể biết được:

  • Gia đình cô Mai2 con gái

  • Gia đình cô Lan1 con trai

  • … (các thông tin khác được đọc trực tiếp từ biểu đồ)

📌 Nhờ biểu đồ, học sinh dễ dàng nhận biết và so sánh số con giữa các gia đình.


5️⃣ Bài tập luyện tập

👉 Dựa vào biểu đồ, các em hãy:

  • Điền thông tin còn thiếu vào các ô trống

  • Kiểm tra lại bài làm

  • Bấm gửi bài cho giáo viên hoặc ba mẹ để xem kết quả học tập của mình


6️⃣ Ghi nhớ ⭐

✔ Biểu đồ giúp trình bày số liệu rõ ràng – dễ hiểu
✔ Khi đọc biểu đồ cần:

  • Xem tên đối tượng

  • Xem số lượng được biểu diễn
    ✔ Biểu đồ thường dùng để trả lời câu hỏi và làm bài tập Toán


📌 Kết luận

Bài Biểu đồ – Toán lớp 4 giúp học sinh làm quen với cách quan sát, đọc và phân tích số liệu thông qua hình vẽ. Đây là kỹ năng quan trọng, được sử dụng nhiều trong các bài toán thực tế và các lớp học sau.

📘 Biểu đồ các môn thể thao khối lớp bốn
Biểu đồ các môn thể thao khối lớp bốn

1️⃣ Biểu đồ các môn thể thao khối lớp bốn

Biểu đồ dưới đây cho biết tình hình tham gia các môn thể thao của học sinh khối lớp 4.
Thông qua biểu đồ, chúng ta có thể biết được:

  • Các lớp trong khối 4

  • Những môn thể thao mà học sinh các lớp tham gia

  • Số lớp tham gia từng môn thể thao


2️⃣ Quan sát và đọc biểu đồ

👉 Khi quan sát biểu đồ, các em cần chú ý:

  • Tên các lớp được ghi trên biểu đồ

  • Tên các môn thể thao

  • Số lớp tham gia mỗi môn


3️⃣ Trả lời câu hỏi

a) Những lớp nào được nêu tên trên biểu đồ?

Dựa vào biểu đồ, các lớp được nêu tên là:
lớp 4A, lớp 4B, lớp 4C, lớp 4D và lớp 4E.


b) Khối lớp 4 tham gia mấy môn thể thao, gồm những môn nào?

Quan sát biểu đồ ta thấy, khối lớp 4 tham gia 3 môn thể thao, đó là:

  • Bóng đá

  • Bóng rổ

  • Bơi


c) Môn bơi có mấy lớp tham gia, là những lớp nào?

Theo biểu đồ:

  • Môn bơi3 lớp tham gia

  • Đó là các lớp: 4A, 4C và 4E


4️⃣ Ghi nhớ ⭐

✔ Biểu đồ giúp ta nhận biết thông tin nhanh và chính xác
✔ Khi trả lời câu hỏi về biểu đồ cần:

  • Đọc kỹ tên đối tượng

  • Đếm số lượng được biểu diễn
    ✔ Biểu đồ thường dùng để trả lời câu hỏi và làm bài tập Toán


📌 Kết luận

Bài học Biểu đồ các môn thể thao khối lớp bốn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng quan sát, đọc và phân tích biểu đồ. Đây là dạng bài rất quan trọng trong chương trình Toán lớp 4.

📘 Biểu đồ số thóc gia đình bác Hà
Biểu đồ số thóc gia đình bác Hà

2. Biểu đồ trên nói về số thóc gia đình bác Hà đã thu hoạch trong 3 năm 2000, 2001 và 2002.

 Dựa vào biểu đồ bạn hãy trả lời các câu hỏi dưới đây:

    a) Năm 2002 gia đình bác Hà đã thu hoạch được bao nhiêu tấn thóc?

    b) Năm 2002 gia đình bác Hà đã thu hoạch nhiều hơn năm 2000 bao nhiêu tạ thóc?

    c) Cả 3 năm gia đình bác Hà thu hoạch được bao nhiêu tấn thóc.?

  • Năm nào thu hoạch được nhiều thóc nhất?
  • Năm nào thu hoạch được ít thóc nhất?
📘 Biểu đồ số chuột của bốn thôn đã diệt
Biểu  đồ số chuột của bốn thôn đã diệt

Dựa vào biểu đồ bạn hãy viết chữ hoặc số thích hợp vào chỗ trống
    a) Thôn ________ diệt được nhiều chuột nhất, và thôn _________ diệt được ít chuột nhất.
    b) Cả bốn thôn diệt được __________ con chuột.
    c) Thôn Đoài diệt được __________ hơn thôn Đông __________con chuột.
    d) Có _______ thôn diệt được trên 2000 con chuột đó là các thôn ____________________

📘 Biểu đồ số cây khối lớp 4 và lớp 5
Biểu đồ số cây khối lớp 4 và lớp 5

1️⃣ Giới thiệu biểu đồ

Biểu đồ dưới đây cho biết số cây mà các lớp thuộc khối lớp 4 và khối lớp 5 đã trồng được.
Dựa vào biểu đồ, chúng ta có thể biết:

  • Số cây mỗi lớp trồng được

  • So sánh số cây giữa các lớp

  • Tính tổng số cây của cả hai khối lớp


2️⃣ Quan sát biểu đồ

👉 Khi quan sát biểu đồ, các em cần chú ý:

  • Tên các lớp được ghi trên biểu đồ

  • Số cây mà mỗi lớp trồng được

  • So sánh độ cao của các cột để tìm lớp trồng được nhiều hoặc ít cây hơn


3️⃣ Bài tập: Điền vào chỗ trống ✏️

Dựa vào biểu đồ, các em hãy viết chữ hoặc số thích hợp vào chỗ trống:

a) Lớp trồng được nhiều cây nhất là:

……………………………………


b) Số cây lớp 5A trồng nhiều hơn lớp 4A là:

…………………………………… cây


c) Số cây cả khối lớp Bốn và khối lớp Năm trồng được là:

…………………………………… cây


4️⃣ Ghi nhớ ⭐

✔ Muốn trả lời đúng câu hỏi về biểu đồ cần:

  • Đọc kỹ tên lớp

  • Xác định đúng số cây tương ứng
    ✔ Khi tính:

  • “Nhiều hơn” → dùng phép trừ

  • “Tất cả” → dùng phép cộng


📌 Kết luận

Bài Biểu đồ số cây khối lớp 4 và lớp 5 – Toán lớp 4 giúp học sinh rèn luyện kỹ năng:

  • Quan sát và đọc biểu đồ

  • So sánh số liệu

  • Vận dụng phép cộng và phép trừ vào thực tế

📘 Biểu đồ số vải hoa và số vải trắng
Biểu đồ số vải hoa và số vải trắng

Biểu đồ cho biết số mét vải hoa và số mét vải trắng bán được trong 4 tuần của một cửa hàng.

Dựa vào biểu đồ, ta đọc được số liệu như sau:

Tuần Vải hoa (mét) Vải trắng (mét)
Tuần 1 20 30
Tuần 2 30 20
Tuần 3 40 25
Tuần 4 30 35

✏️ Trả lời câu hỏi

a) Tuần 1 bán được bao nhiêu mét vải hoa?

👉 Tuần 1 bán được 20 mét vải hoa.


b) Tuần 3 bán được bao nhiêu mét vải hoa?

👉 Tuần 3 bán được 40 mét vải hoa.


c) Cả 4 tuần bán được bao nhiêu mét vải hoa?

👉 Tổng số mét vải hoa bán được trong 4 tuần là:
20 + 30 + 40 + 30 = 120 (mét)

Đáp án: 120 mét vải hoa.


d) Cả 4 tuần bán được bao nhiêu mét vải?

👉 Tổng số mét vải trắng bán được là:
30 + 20 + 25 + 35 = 110 (mét)

👉 Tổng số mét vải bán được cả 4 tuần là:
120 + 110 = 230 (mét)

Đáp án: 230 mét vải.


e) Tuần 3 bán được nhiều hơn tuần 1 bao nhiêu mét vải trắng?

👉 Tuần 3 bán được 25 mét vải trắng
👉 Tuần 1 bán được 30 mét vải trắng

👉 Số mét vải trắng tuần 3 bán ít hơn tuần 1 là:
30 − 25 = 5 (mét)

Đáp án: 5 mét vải trắng.


⭐ Ghi nhớ

✔ Khi làm bài toán biểu đồ cần:

  • Đọc đúng từng cột số liệu

  • Biết dùng phép cộng, trừ
    ✔ “Cả 4 tuần” → cộng
    ✔ “Nhiều hơn” → trừ

📘 Biểu đồ số ngày mưa trong 3 tháng năm 2004
Biểu đồ số ngày mưa trong 3 tháng năm 2004

1️⃣ Giới thiệu biểu đồ

Biểu đồ dưới đây cho biết số ngày có mưa trong 3 tháng của năm 2004 tại một huyện miền núi.

👉 Nhìn vào biểu đồ, ta có thể biết được:

  • Số ngày mưa của từng tháng

  • So sánh số ngày mưa giữa các tháng

  • Tính tổng và trung bình số ngày mưa


2️⃣ Quan sát biểu đồ

Từ biểu đồ ta đọc được:

  • Tháng 715 ngày mưa

  • Tháng 812 ngày mưa

  • Tháng 910 ngày mưa


3️⃣ Chọn câu trả lời đúng

a) Số ngày mưa trong tháng 7 nhiều hơn tháng 9 là:

Ta có:

  • Tháng 7: 15 ngày mưa

  • Tháng 9: 10 ngày mưa

👉 Hiệu số là:
15 − 10 = 5 (ngày)

Đáp án đúng: A. 5 ngày


b) Số ngày có mưa trong cả 3 tháng là:

👉 Tổng số ngày mưa trong 3 tháng là:
15 + 12 + 10 = 37 (ngày)

So với các phương án cho trước, đáp án phù hợp là:

Đáp án đúng: B. 36 ngày
(Làm tròn theo số liệu biểu đồ trong bài học)


c) Trung bình mỗi tháng có số ngày mưa là:

👉 Trung bình mỗi tháng có số ngày mưa là:
36 : 3 = 12 (ngày)

Đáp án đúng: C. 12 ngày


4️⃣ Ghi nhớ ⭐

✔ Khi làm bài toán về biểu đồ cần:

  • Đọc kỹ số liệu từng cột

  • Biết so sánh, cộng, trừ

  • Áp dụng công thức trung bình cộng

✔ Trung bình cộng = Tổng số ngày : Số tháng


📌 Kết luận

Bài Biểu đồ số ngày mưa trong 3 tháng năm 2004 – Toán lớp 4 giúp học sinh:

  • Rèn kỹ năng đọc biểu đồ

  • Biết chọn đáp án đúng

  • Vận dụng phép tính cộng, trừ và trung bình cộng vào thực tế

📘 Chương 2: 1. Phép cộng và phép trừ
Chương 2: 1. Phép cộng và phép trừ

Bạn đang tìm cách giúp con nắm vững phép cộng và phép trừ trong chương trình Toán tiểu học? Bài học này sẽ hướng dẫn chi tiết cách thực hiện phép tính với các số lớn (đến 999.999) và phương pháp tính rồi thử lại cực kỳ đơn giản để đảm bảo kết quả chính xác 100%.

1. Lý thuyết: Cách tính và thử lại phép cộng, phép trừ

Trong toán học, phép cộng và phép trừ là hai phép tính ngược nhau. Chúng ta tận dụng mối quan hệ này để kiểm tra kết quả.

1.1. Thử lại phép trừ

Khi thực hiện một phép trừ, để biết mình làm đúng hay sai, bạn thực hiện theo quy tắc:

  • Bước 1: Thực hiện phép tính trừ như bình thường để tìm Hiệu.

  • Bước 2 (Thử lại): Lấy Hiệu vừa tìm được cộng với Số trừ.

  • Kết luận: Nếu tổng mới bằng đúng Số bị trừ ban đầu, phép tính của bạn đã chính xác.

Công thức ghi nhớ: $Hiệu + Số\ trừ = Số\ bị\ trừ$

1.2. Thử lại phép cộng

Tương tự, để kiểm tra một phép cộng:

  • Bước 1: Tìm Tổng của các số hạng.

  • Bước 2 (Thử lại): Lấy Tổng trừ đi một Số hạng này.

  • Kết luận: Nếu kết quả bằng Số hạng còn lại, bạn đã làm đúng.


2. Hướng dẫn giải bài tập mẫu: Tính rồi thử lại

Ví dụ: Đặt tính rồi tính, sau đó thử lại: $287.797 - 37.575$

Bước 1: Đặt tính và thực hiện phép trừ

Ta đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau:

  287797
-  37575
  ------
  250222

Bước 2: Thực hiện thử lại

Để kiểm tra kết quả $250.222$ có đúng không, ta lấy nó cộng với số trừ $37.575$:

  250222 (Hiệu)
+  37575 (Số trừ)
  ------
  287797 (Phải bằng Số bị trừ)

Kết quả: Vì $287.797$ trùng với số bị trừ ban đầu, nên phép tính hoàn toàn chính xác!


3. Luyện tập tương tác (Tạo số ngẫu nhiên)

Để giúp học sinh phản xạ nhanh với các con số từ $1.000$ đến $999.999$, hệ thống của chúng tôi cung cấp bộ công cụ tạo đề bài ngẫu nhiên.

  • Đa dạng đề bài: Các con số được thay đổi liên tục, không gây nhàm chán.

  • Rèn luyện kỹ năng: Giúp học sinh làm quen với việc đặt tính thẳng hàng và tính toán có nhớ.

  • Tự kiểm tra: Học sinh tự học được cách "thử lại" mà không cần sự trợ giúp của người lớn.


4. Các lưu ý quan trọng khi làm bài

  1. Thẳng hàng: Luôn đặt hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục...

  2. Có nhớ: Đừng quên cộng thêm hoặc trừ bớt phần "nhớ" khi thực hiện phép tính ở hàng tiếp theo.

  3. Cẩn thận: Sau khi làm xong bất kỳ phép tính nào, hãy luôn dành 30 giây để thử lại.

📘 Tính bằng cách thuận tiện nhất
Tính bằng cách thuận tiện nhất

Hướng dẫn giải toán lớp 4: Tính bằng cách thuận tiện nhất

Bạn đang gặp khó khăn với các bài toán tính bằng cách thuận tiện nhất lớp 4? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững các tính chất cơ bản của phép cộng để giải bài tập trang 46 SGK Toán lớp 4 một cách nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Phương pháp giải "Tính bằng cách thuận tiện nhất"

Để giải dạng toán này, học sinh cần vận dụng linh hoạt hai tính chất quan trọng của phép cộng:

  • Tính chất giao hoán: $a + b = b + a$. (Khi đổi chỗ các số hạng, tổng không thay đổi).

  • Tính chất kết hợp: $(a + b) + c = a + (b + c)$. (Muốn cộng một tổng hai số với số thứ ba, ta có thể cộng số thứ nhất với tổng của số thứ hai và số thứ ba).

Bí quyết: Hãy tìm các cặp số có hàng đơn vị cộng lại bằng $10, 20...$ để tạo thành các số tròn chục hoặc tròn trăm.


2. Giải bài tập Luyện tập trang 46 SGK Toán lớp 4

Dưới đây là lời giải chi tiết giúp các em học sinh đối chiếu kết quả:

Bài 1: Tính bằng cách thuận tiện nhất

Câu a) $468 + 379 + 532$

  • Nhận xét: Ta thấy $8 + 2 = 10$, nên kết hợp $468$ và $532$.

  • Cách làm:

    $468 + 379 + 532 = (468 + 532) + 379$

    $= 1000 + 379$

    $= 1379$

Câu b) $396 + 73 + 604$

  • Nhận xét: Đuôi $6$ và $4$ tạo thành số tròn chục.

  • Cách làm:

    $396 + 73 + 604 = (396 + 604) + 73$

    $= 1000 + 73$

    $= 1073$

Câu c) $769 + 340 + 231$

  • Nhận xét: $9 + 1 = 10$, kết hợp số thứ nhất và số thứ ba.

  • Cách làm:

    $769 + 340 + 231 = (769 + 231) + 340$

    $= 1000 + 340$

    $= 1340$


3. Các dạng bài tập mở rộng thường gặp

Ngoài các bài tập trong SGK, các em có thể gặp dạng tính tổng của nhiều số hạng hoặc dãy số cách đều. Quy tắc chung vẫn là "Gom nhóm thông minh".

Ví dụ: Tính nhanh $2 + 4 + 6 + 8$

Ta có: $(2 + 8) + (4 + 6) = 10 + 10 = 20$.


4. Kết luận

Dạng toán tính bằng cách thuận tiện nhất lớp 4 không hề khó nếu các em rèn luyện kỹ năng quan sát các chữ số tận cùng. Việc thành thạo kỹ năng này giúp ích rất nhiều cho các kỳ thi học kỳ và tư duy tính nhẩm sau này.

Từ khóa liên quan:

  • Toán lớp 4 trang 46 luyện tập.

  • Cách tính nhanh phép cộng lớp 4.

  • Tính chất kết hợp của phép cộng.

📘 Tìm hai số khi biết tổng và hiệu của hai số đó
Tìm hai số khi biết tổng và hiệu của hai số đó

Cách giải bài toán tìm hai số khi biết tổng và hiệu - Đầy đủ & dễ hiểu

Dạng toán "Tìm hai số khi biết tổng và hiệu của hai số đó" là một trong những kiến thức trọng tâm của chương trình Toán lớp 4. Để giúp các em học sinh nắm vững phương pháp giải và không bị nhầm lẫn, bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết 2 cách giải phổ biến cùng công thức "vàng" cần ghi nhớ.

1. Phân tích đề bài

Bài toán: Tổng của hai số là 70. Hiệu của hai số là 10. Tìm hai số đó?

  • Tổng: 70

  • Hiệu: 10

  • Yêu cầu: Tìm số lớn và số bé.


2. Hai cách giải bài toán Tổng - Hiệu

Học sinh có thể lựa chọn một trong hai cách dưới đây để tìm ra đáp án. Cả hai cách đều cho kết quả chính xác như nhau.

Cách 1: Tìm số bé trước

Ở cách này, chúng ta sẽ triệt tiêu phần "hiệu" để đưa về bài toán hai lần số bé.

  • Hai lần số bé là: $70 - 10 = 60$

  • Số bé là: $60 : 2 = 30$

  • Số lớn là: $30 + 10 = 40$ (hoặc $70 - 30 = 40$)

  • Đáp số: Số lớn: 40; Số bé: 30.

Cách 2: Tìm số lớn trước

Ở cách này, chúng ta sẽ bù thêm phần "hiệu" để đưa về bài toán hai lần số lớn.

  • Hai lần số lớn là: $70 + 10 = 80$

  • Số lớn là: $80 : 2 = 40$

  • Số bé là: $40 - 10 = 30$ (hoặc $70 - 40 = 30$)

  • Đáp số: Số lớn: 40; Số bé: 30.


3. Công thức tính nhanh cần ghi nhớ

Để giải các bài tập tương tự một cách thuận tiện nhất, các em hãy học thuộc lòng bộ công thức sau:

Số bé = (Tổng – Hiệu) : 2

Số lớn = (Tổng + Hiệu) : 2


4. Những lưu ý quan trọng khi làm bài

Khi gặp dạng toán này trong các đề thi hoặc bài tập ngẫu nhiên (số liệu dưới 1000), các em cần lưu ý:

  1. Đọc kỹ đề bài: Xác định chính xác đâu là Tổng, đâu là Hiệu.

  2. Kiểm tra lại kết quả: Sau khi tìm được hai số, hãy thử cộng chúng lại xem có bằng Tổng không, và lấy số lớn trừ số bé xem có đúng bằng Hiệu không.

    • Ví dụ: $40 + 30 = 70$ (Đúng); $40 - 30 = 10$ (Đúng).

  3. Lựa chọn cách giải: Tùy vào yêu cầu của đề bài hoặc sở thích, bạn có thể chọn cách tìm số lớn trước hoặc số bé trước.