Toán - Lớp 4
Khám phá chương trình toán lớp 4 mới nhất
Toán lớp 4 là giai đoạn quan trọng giúp học sinh nâng cao khả năng tính toán, logic và giải toán thực tế. Chương trình bao gồm các chủ đề chính: số học, hình học, đo lường, và giải toán có lời văn. Học sinh được khuyến khích khám phá, thực hành và vận dụng kiến thức vào đời sống hàng ngày.
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc tích hợp công nghệ vào quá trình học tập không còn là một xu hướng mà đã trở thành một yếu tố cần thiết. Điển hình là sự ra đời của phần mềm học toán online lớp 4, một công cụ học tập đột phá mang lại cho học sinh những trải nghiệm học tập tương tác, vừa học vừa chơi, giúp tăng cường hứng thú và hiệu quả học tập.
Tự học toán lớp 4 online tại nhà
Phần mềm này được thiết kế đặc biệt cho học sinh lớp 4, nhằm mục đích củng cố và mở rộng kiến thức toán học theo chương trình sách giáo khoa, số hóa sách giáo khoa trong giáo dục. Điểm nổi bật của phần mềm là khả năng cung cấp vô số bài tập thực hành không giới hạn, được thiết kế phù hợp với nội dung và mức độ của từng bài học trong sách giáo khoa. Khác biệt lớn nhất của những bài tập này so với học truyền thống là tính tương tác, và các số được thay đổi ngẫu nhiên phù hợp với nội dung bài học, giúp học sinh có thể thực hành trực tiếp trên máy tính hoặc thiết bị di động mà không cần dùng đến giấy bút.
Đặc điểm nổi bật của phần mềm
-
Bài Tập Tương Tác Không Giới Hạn: Phần mềm cung cấp một lượng lớn các bài tập, cho phép học sinh thực hành không giới hạn. Mỗi bài tập được thiết kế để kích thích tư duy phán đoán và thao tác, giúp học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề trong các tình huống toán học cụ thể.
-
Phát triển Năng Lực Tự Học: Ngoài việc cung cấp kiến thức, phần mềm còn khuyến khích học sinh phát triển khả năng tự tìm tòi và học hỏi. Với các công cụ hỗ trợ tìm kiếm và tham khảo trực tuyến, học sinh có thể mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình về các chủ đề toán học, từ đó phát triển kỹ năng tự học - một yếu tố quan trọng trong thế giới học tập hiện đại.
-
Môi trường học tập như ở trường: Phần mềm tạo ra một môi trường học tập tương tự như trong lớp học thực, giúp học sinh không cảm thấy xa lạ khi học online. Từ đó, học sinh có thể dễ dàng chuyển đổi giữa học trực tuyến và học tập tại trường mà không cảm thấy bị gián đoạn.
-
Học Mà Chơi, Chơi Mà Học: Tính tương tác và hấp dẫn của phần mềm không chỉ giới hạn ở việc giải bài tập. Các hoạt động học tập được thiết kế theo dạng trò chơi giáo dục, giúp học sinh vừa học vừa chơi, tăng cường sự hứng thú và hiệu quả học tập.
Lợi ích từ Phần mềm Học Toán Online
- Tăng cường kỹ năng sống: Qua các bài tập và hoạt động tương tác, học sinh không chỉ học toán mà còn phát triển các kỹ năng sống như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và khả năng tự học.
- Tính linh hoạt: Phần mềm cho phép học sinh học tập bất kỳ lúc nào và ở bất kỳ đâu, chỉ cần có kết nối internet. Điều này rất phù hợp với lịch trình gia đình và hoạt động cá nhân của mỗi học sinh.
- Tương thích với nhiều thiết bị: Phần mềm có thể được sử dụng trên các thiết bị khác nhau như máy tính bảng, máy tính xách tay, và điện thoại thông minh, đảm bảo học sinh có thể tiếp cận học tập một cách dễ dàng.
Với những đặc điểm và lợi ích kể trên, phần mềm học toán online lớp 4 không chỉ là một công cụ học tập hiệu quả mà còn là một người bạn đồng hành lý tưởng trong hành trình học tập của các em học sinh. Phần mềm này chắc chắn sẽ mang lại một làn sóng mới trong việc giáo dục toán học, giúp học sinh không chỉ giỏi toán mà còn yêu thích môn học này.
Tổng hợp bài tập toán lớp 4: Tìm hai số khi biết tổng và hiệu (Có lời văn)
Dạng toán có lời văn về Tổng - Hiệu không chỉ yêu cầu học sinh nhớ công thức mà còn cần kỹ năng phân tích: "Đâu là tổng?", "Đâu là hiệu?" và "Đâu là số lớn/số bé?".
Cùng ôn tập qua các bài toán thực tế dưới đây để nắm chắc điểm 10 nhé!
1. Công thức cốt lõi cần nhớ
Trước khi làm bài, hãy nhẩm lại "thần chú":
-
Số lớn = (Tổng + Hiệu) : 2
-
Số bé = (Tổng - Hiệu) : 2
2. Các bài toán thực tế tiêu biểu
Dạng 1: Bài toán về Con người (Tuổi tác, Học sinh)
Bài 1: Chuyện lớp mình
Lớp 4A có 28 học sinh. Số học sinh nam nhiều hơn số học sinh nữ là 4 em. Hỏi lớp có bao nhiêu nam, bao nhiêu nữ?
-
Giải:
-
Số học sinh nam là: $(28 + 4) : 2 = 16$ (học sinh)
-
Số học sinh nữ là: $16 - 4 = 12$ (học sinh)
-
-
Đáp số: Nam: 16 em; Nữ: 12 em.
Bài 2: Tuổi bố và con
Bố và con cộng lại được 58 tuổi. Bố hơn con 38 tuổi. Tính tuổi mỗi người?
-
Giải:
-
Số tuổi của bố là: $(58 + 38) : 2 = 48$ (tuổi)
-
Số tuổi của con là: $48 - 38 = 10$ (tuổi)
-
-
Đáp số: Bố: 48 tuổi; Con: 10 tuổi.
Bài 3: Chị và em
Chị và em cộng lại được 36 tuổi. Em kém chị 8 tuổi. Hỏi mỗi người bao nhiêu tuổi?
-
Giải:
-
Số tuổi của em là: $(36 - 8) : 2 = 14$ (tuổi)
-
Số tuổi của chị là: $14 + 8 = 22$ (tuổi)
-
-
Đáp số: Chị: 22 tuổi; Em: 14 tuổi.
Dạng 2: Bài toán về Sản xuất và Đồ vật
Bài 4: Thư viện trường học
Thư viện cho mượn 65 quyển sách gồm: Sách giáo khoa (SGK) và sách đọc thêm. SGK nhiều hơn sách đọc thêm 17 quyển.
-
Giải:
-
Số sách giáo khoa là: $(65 + 17) : 2 = 41$ (quyển)
-
Số sách đọc thêm là: $41 - 17 = 24$ (quyển)
-
Bài 5: Hai phân xưởng sản xuất
Hai phân xưởng làm được 1200 sản phẩm. Phân xưởng 1 làm ít hơn phân xưởng 2 là 120 sản phẩm.
-
Giải:
-
Số sản phẩm phân xưởng 1 là: $(1200 - 120) : 2 = 540$ (sản phẩm)
-
Số sản phẩm phân xưởng 2 là: $540 + 120 = 660$ (sản phẩm)
-
Dạng 3: Bài toán về Đo lường (Lít, Tấn, Mét)
| Đề bài | Tổng | Hiệu | Kết quả (Số bé | Số lớn) |
| :--- | :---: | :---: | :--- |
| Hai thùng nước | 600 lít | 120 lít | Thùng bé: 240l | Thùng lớn: 360l |
| Vải hoa và vải màu | 360 mét | 40 mét | Vải hoa: 160m | Vải màu: 200m |
| Hai ô tô chở hàng | 16 tấn | 4 tấn | Ô tô bé: 6 tấn | Ô tô lớn: 10 tấn |
3. Mẹo phân tích đề bài nhanh
-
Dấu hiệu nhận biết Tổng: "Cả hai", "Tất cả", "Cộng lại", "Tổng là"...
-
Dấu hiệu nhận biết Hiệu: "Nhiều hơn", "Ít hơn", "Kém", "Hơn"...
-
Xác định Số lớn/Số bé: Đối tượng nào được nhắc đến là "nhiều hơn" thì đó là Số lớn.
4. Bài tập tự luyện (Ngẫu nhiên dưới 1000)
Hãy thử giải bài toán sau và để lại bình luận kết quả nhé:
"Hai kho thóc có tất cả 850 tạ thóc. Kho A ít hơn kho B là 150 tạ thóc. Tính số thóc mỗi kho?"
Để làm tốt bài tập ước lượng số đo, chúng ta cần lấy góc vuông (90°) làm chuẩn để so sánh.
| Loại góc | Đặc điểm nhận dạng | Số đo (Tham khảo) |
| Góc nhọn | "Gầy" và hẹp hơn góc vuông. | Bé hơn 90° |
| Góc vuông | Tạo thành hình chữ L (như góc mặt bàn, góc thước ê-ke). | Bằng 90° |
| Góc tù | "Béo" và rộng hơn góc vuông nhưng chưa thẳng hàng. | Lớn hơn 90° và bé hơn 180° |
| Góc bẹt | Hai cạnh tạo thành một đường thẳng. | Bằng 180° |
✍️ Giải bài tập trong hình
Câu hỏi: Số đo của góc này là bao nhiêu? Chọn ước tính tốt nhất.
Các bước tư duy:
-
Quan sát hình ảnh: Bạn hãy nhìn vào góc màu tím. Ta thấy góc này khá "hẹp" và nhỏ hơn nhiều so với một góc vuông (hình chữ L).
-
Phân loại: Vì nó bé hơn góc vuông, đây chắc chắn là một góc nhọn.
-
Loại trừ đáp án:
-
180°: Loại (đây là góc bẹt, một đường thẳng).
-
120°: Loại (đây là góc tù, lớn hơn góc vuông).
-
90°: Loại (đây là góc vuông hình chữ L).
-
-
Kết luận: Đáp án hợp lý nhất cho một góc nhọn trong các lựa chọn này là 30°.
Đáp án đúng là: 30°
💡 Mẹo nhỏ cho bạn:
Khi đi thi hoặc làm bài, bạn có thể dùng một tờ giấy vuông góc hoặc thước ê-ke đặt chồng lên hình vẽ.
-
Nếu góc trong hình nằm "lọt thỏm" bên trong cạnh thước -> Đó là góc nhọn (chọn số < 90°).
-
Nếu góc trong hình "vượt quá" cạnh thước -> Đó là góc tù (chọn số > 90°).
Trong chương trình Hình học lớp 4, việc nhận biết các cặp đường thẳng là kỹ năng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt cực nhanh 3 khái niệm: song song, vuông góc và cắt nhau.
1. Hai đường thẳng song song là gì?
Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng không bao giờ chạm nhau, dù có kéo dài mãi về hai phía.
Shutterstock
-
Đặc điểm: Khoảng cách giữa chúng luôn không đổi (giống như hai thanh ray tàu hỏa hoặc hai mép của quyển vở).
-
Ký hiệu: Nếu đường thẳng $a$ song song với $b$, ta hiểu chúng cùng nằm trên một mặt phẳng nhưng không có điểm chung.
2. Hai đường thẳng vuông góc là gì?
Hai đường thẳng vuông góc là hai đường thẳng cắt nhau và tạo thành 4 góc vuông tại điểm cắt.
-
Cách kiểm tra: Sử dụng thước Ê-ke. Nếu góc của hai đường thẳng khớp với góc vuông của thước, đó là hai đường thẳng vuông góc.
-
Ví dụ: Góc tường, góc mặt bàn.
3. Hai đường thẳng cắt nhau là gì?
Hai đường thẳng cắt nhau là hai đường thẳng có một điểm chung duy nhất.
Shutterstock
-
Lưu ý: Nếu chúng cắt nhau nhưng không tạo ra góc vuông, ta chỉ gọi chúng là hai đường thẳng cắt nhau thông thường (tạo ra góc nhọn và góc tù).
4. Hướng dẫn giải bài tập thực hành
Dựa vào kiến thức trên, hãy cùng giải quyết các câu hỏi bạn đưa ra:
Câu A: Các đường thẳng này có song song với nhau không?
-
Cách làm: Hãy quan sát xem chúng có giống "đường ray tàu hỏa" không. Nếu bạn thử kéo dài chúng ra mà chúng vẫn không chạm nhau, câu trả lời là Có. Nếu chúng càng lúc càng lại gần nhau, câu trả lời là Không.
Câu B: Các đường thẳng này có vuông góc với nhau không?
-
Cách làm: Bạn hãy đặt góc vuông của thước Ê-ke vào điểm giao nhau của hai đường thẳng.
-
Nếu hai cạnh đường thẳng trùng khít với hai cạnh của thước: Vuông góc.
-
Nếu không trùng khít: Không vuông góc.
-
Câu C: Các đường thẳng này có cắt nhau không?
-
Cách làm: * Nếu chúng đã chạm nhau tại 1 điểm: Có.
-
Nếu chúng đang tách rời nhưng nếu kẻ dài thêm mà chúng sẽ chạm nhau: Có.
-
Nếu chúng song song (không bao giờ chạm nhau): Không.
-
Lời khuyên cho bạn: Khi làm bài tập hình học lớp 4, hãy luôn chuẩn bị sẵn một chiếc thước kẻ và một chiếc ê-ke để kiểm tra chính xác nhất nhé!
Tiếp nối bài học về đường thẳng, chúng ta sẽ cùng khám phá "gia đình" nhà Tam giác. Để biết một hình tam giác tên là gì, bí kíp nằm ở việc quan sát các góc bên trong nó.
Dưới đây là hướng dẫn cách nhận biết cực dễ cho bạn:
📐 Phân Loại Tam Giác Theo Góc
1. Tam giác nhọn
Đây là những "em bé" tam giác nhỏ nhắn nhất.
-
Đặc điểm: Cả 3 góc bên trong đều là góc nhọn (bé hơn 90°).
-
Cách nhận diện: Bạn nhìn góc nào cũng thấy nó hẹp và nhọn.
2. Tam giác vuông
Đây là tam giác có một góc "quyền lực" nhất.
-
Đặc điểm: Có đúng một góc vuông (bằng 90°).
-
Cách nhận diện: Thường có một góc tạo thành hình chữ L. Hai cạnh tạo nên góc vuông này được gọi là hai cạnh góc vuông.
-
Mẹo: Chỉ cần thấy biểu tượng ô vuông nhỏ ở góc, đó chắc chắn là tam giác vuông!
3. Tam giác tù
Đây là tam giác có một góc "rộng rãi" nhất.
-
Đặc điểm: Có một góc tù (lớn hơn 90°).
-
Cách nhận diện: Bạn sẽ thấy có một góc mở rất rộng, "béo" hơn hẳn các góc còn lại.
-
Lưu ý: Một tam giác chỉ có thể có tối đa một góc tù thôi nhé!
📝 Hướng Dẫn Giải Bài Tập: "Tam giác này là tam giác gì?"
Để trả lời câu hỏi này khi nhìn vào một hình vẽ, bạn hãy làm theo các bước sau:
-
Bước 1: Kiểm tra góc vuông. Dùng thước ê-ke đặt vào góc lớn nhất trong hình. Nếu nó khớp khít -> Đó là Tam giác vuông.
-
Bước 2: Kiểm tra góc tù. Nếu góc đó rộng hơn cả thước ê-ke -> Đó là Tam giác tù.
-
Bước 3: Kiểm tra góc nhọn. Nếu cả 3 góc đều nhỏ hơn góc vuông của thước -> Đó là Tam giác nhọn.
🧐 Câu hỏi thử thách dành cho bạn:
Nếu một tam giác có một góc bằng 90° và hai góc còn lại mỗi góc bằng 45°, thì nó được gọi là tam giác gì?
-
A. Tam giác nhọn
-
B. Tam giác vuông
-
C. Tam giác tù
Gợi ý: Bạn chỉ cần tìm xem có góc nào "đặc biệt" (vuông hoặc tù) không nhé!
Bí kíp nhân với số có một chữ số – Thử thách 6 chữ số cho học sinh lớp 4
Chào mừng các "nhà toán học nhí" lớp 4! Các em đã sẵn sàng bước vào một thử thách cực kỳ hấp dẫn chưa? Không còn là những phép tính đơn giản, hôm nay chúng ta sẽ chinh phục các số hạng có đến 6 chữ số.
Hãy cùng khám phá cách tính nhanh, chính xác và tham gia bảng xếp hạng toàn quốc nhé!
1. Kiến thức cần nhớ: Các bước thực hiện phép nhân
Để nhân một số có nhiều chữ số với số có một chữ số, các em thực hiện theo quy tắc: Nhân từ phải sang trái.
-
Bước 1: Đặt tính thẳng cột.
-
Bước 2: Lấy số có một chữ số nhân lần lượt với từng chữ số của số có 6 chữ số (bắt đầu từ hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm...).
-
Bước 3: Nếu kết quả của lượt nhân có giá trị từ 10 trở lên, ta viết hàng đơn vị và nhớ số hàng chục sang lượt nhân tiếp theo.
Ví dụ: $123.456 \times 7$
$7 \times 6 = 42$, viết $2$ nhớ $4$.
$7 \times 5 = 35$, thêm $4$ là $39$, viết $9$ nhớ $3$...
2. Thử thách "So tài Toán học" – Càng chơi càng giỏi!
Hệ thống của chúng mình sẽ tạo ra các phép tính ngẫu nhiên với số hạng lên đến 6 chữ số để các em thử sức.
🏆 Luật chơi cực kỳ kịch tính:
-
Đúng 1 bài: Cộng ngay 1 điểm.
-
Sai 1 bài: Trừ 1 điểm.
-
Đặc điểm: Điểm số được hệ thống cập nhật tự động ngay khi các em bấm "Gửi kết quả".
3. Đăng ký tham gia - So tài cùng bạn bè
Các bạn học sinh lớp 4 trên cả nước ơi! Hãy nhanh tay đăng ký tài khoản (User) để lưu lại điểm số của mình. Ai sẽ là người sở hữu số điểm cao nhất và đứng đầu bảng tổng sắp tuần này?
-
Bước 1: Tạo tên User thật ngầu (Ví dụ: ToanHocSieuCap, GiaiToanNhanh...).
-
Bước 2: Bắt đầu giải các phép tính ngẫu nhiên.
-
Bước 3: Theo dõi điểm số nhảy vọt trên bảng xếp hạng tự động.
4. Mẹo nhỏ để đạt điểm cao
-
Kiểm tra hàng đơn vị: Luôn bắt đầu từ bên phải.
-
Đừng quên số nhớ: Đây là lỗi phổ biến nhất khiến các bạn bị trừ điểm đáng tiếc.
-
Giữ bình tĩnh: Các con số càng lớn, chúng ta càng cần tập trung cao độ.
Sẵn sàng chưa nào các sĩ tử lớp 4?
Hãy nhấn nút BẮT ĐẦU để xem bạn có thể đạt được bao nhiêu điểm với các phép tính 6 chữ số nhé!
Từ khóa tìm kiếm:
-
Nhân với số có một chữ số lớp 4.
-
Giải toán lớp 4 phép nhân 6 chữ số.
-
Trò chơi toán học lớp 4 trực tuyến.
Tính chất giao hoán của phép nhân – Mẹo giải bài toán lớp 4 cực nhanh
Trong các phép tính nhân, đôi khi chúng ta thấy việc nhân các số lớn trước sẽ rất khó khăn. Tuy nhiên, nhờ Tính chất giao hoán, các em có thể thay đổi thứ tự các số hạng để việc tính toán trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn. Hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!
1. Tính chất giao hoán là gì?
Khi ta đổi chỗ các thừa số trong một tích thì tích đó không thay đổi.
Công thức ghi nhớ: a x b = b x a
Ví dụ:
-
5 x 4 = 20
-
4 x 5 = 20 => Vậy 5 x 4 = 4 x 5
2. Ý nghĩa của tính chất giao hoán trong giải toán
Tính chất này giúp các em học sinh:
-
Tính nhẩm nhanh hơn: Chọn số bé nhân với số lớn hoặc ngược lại tùy theo bảng cửu chương mình thuộc nhất.
-
Đặt tính thuận tiện: Khi đặt tính rồi tính, chúng ta thường để số có nhiều chữ số ở trên và số có ít chữ số ở dưới để phép tính ngắn gọn hơn.
3. Ví dụ áp dụng thực tế
Dạng 1: Tính bằng cách thuận tiện nhất
Bài tập: Tính 2 x 46 x 5
-
Nhận xét: Nếu lấy 2 nhân 46 sẽ ra kết quả lẻ, sau đó nhân tiếp với 5 sẽ khó nhẩm. Nhưng nếu đổi chỗ 46 và 5, ta sẽ có cặp số tròn chục.
-
Cách làm: 2 x 46 x 5 = 2 x 5 x 46 (Áp dụng tính chất giao hoán) = 10 x 46 = 460
Dạng 2: Viết số thích hợp vào chỗ trống
-
125 x 6 = 6 x ... (Đáp án: 125)
-
34 x 5 = ... x 34 (Đáp án: 5)
4. Mẹo nhỏ dành cho các em học sinh
Khi gặp các phép nhân có nhiều thừa số, hãy luôn quan sát xem có cặp số nào "thân thiện" (nhân với nhau ra 10, 100, 1000...) hay không. Nếu có, hãy mạnh dạn đổi chỗ chúng lại gần nhau để tính nhanh nhé!
Các cặp số hay đi cùng nhau:
-
2 x 5 = 10
-
4 x 5 = 20
-
5 x 8 = 40
-
25 x 4 = 100
5. Kết luận
Tính chất giao hoán của phép nhân là một trong những viên gạch đầu tiên giúp các em học giỏi Toán tư duy. Hãy luyện tập thường xuyên để biến những con số khô khan thành những phép tính thú vị nhé!
Từ khóa SEO:
-
Tính chất giao hoán của phép nhân lớp 4.
-
Giải bài tập Toán lớp 4 trang 58.
-
Công thức tính chất giao hoán.
-
Mẹo tính nhanh phép nhân lớp 4.
Mẹo nhân, chia nhẩm với 10, 100, 1000... Cực nhanh - Toán lớp 4
Trong chương trình Toán lớp 4, việc nhân hoặc chia một số với 10, 100, 1000... là kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Nếu nắm vững quy tắc này, các em sẽ tính nhẩm "nhanh như chớp" mà không cần đặt tính phức tạp.
1. Phép nhân: Thêm chữ số 0 vào bên phải
Khi nhân một số tự nhiên với 10, 100, 1000... ta chỉ việc viết thêm một, hai, ba... chữ số 0 vào bên phải số đó.
-
Nhân với 10: Viết thêm một chữ số 0.
-
Nhân with 100: Viết thêm hai chữ số 0.
-
Nhân với 1000: Viết thêm ba chữ số 0.
Ví dụ minh họa:
-
35 x 10 = 350
-
35 x 100 = 3500
-
35 x 1000 = 35000
2. Phép chia: Bớt chữ số 0 ở bên phải
Khi chia số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn... cho 10, 100, 1000... ta chỉ việc bỏ bớt đi một, hai, ba... chữ số 0 ở bên phải số đó.
-
Chia cho 10: Bỏ bớt một chữ số 0.
-
Chia cho 100: Bỏ bớt hai chữ số 0.
-
Chia cho 1000: Bỏ bớt ba chữ số 0.
Ví dụ minh họa:
-
450 : 10 = 45
-
4500 : 100 = 45
-
45000 : 1000 = 45
3. Bảng tổng hợp quy tắc nhanh
| Phép tính | Số 0 thao tác | Ví dụ |
| Nhân 10 | Thêm 1 chữ số 0 | 12 x 10 = 120 |
| Nhân 100 | Thêm 2 chữ số 0 | 12 x 100 = 1200 |
| Chia 10 | Bớt 1 chữ số 0 | 120 : 10 = 12 |
| Chia 100 | Bớt 2 chữ số 0 | 1200 : 100 = 12 |
4. Một số lưu ý quan trọng
-
Chỉ áp dụng phép chia cho các số tròn chục, tròn trăm...: Nếu số bị chia không có đủ chữ số 0 để bớt, chúng ta không áp dụng quy tắc bỏ bớt này (lúc đó sẽ liên quan đến số thập phân ở lớp lớn hơn).
-
Kiểm tra kỹ số lượng chữ số 0: Rất nhiều bạn bị nhầm lẫn giữa việc nhân với 100 (thêm 2 số 0) và nhân với 1000 (thêm 3 số 0). Hãy đếm kỹ số 0 ở số 10, 100, 1000 để thực hiện chính xác.
5. Bài tập tự luyện
Hãy thử tính nhẩm nhanh các phép tính sau:
-
247 x 10 = ?
-
5800 x 100 = ?
-
9000 : 10 = ?
-
120000 : 1000 = ?
Kết luận: Việc nhân chia với 10, 100, 1000... thực chất là dịch chuyển các hàng chữ số. Chúc các em luyện tập thật tốt để trở thành "thần đồng tính nhẩm" nhé!
Từ khóa SEO:
-
Nhân chia với 10 100 1000 lớp 4.
-
Quy tắc nhân nhẩm với 10 100 1000.
-
Cách chia số tròn chục cho 10.
-
Toán lớp 4 trang 59.
Bí quyết tính nhanh: Tính chất kết hợp của phép nhân
Bạn muốn giải bài tập toán chỉ trong vài giây? Bí kíp nằm ở Tính chất kết hợp của phép nhân. Thay vì nhân lần lượt từ trái sang phải, chúng ta sẽ "ghép đôi" các số thông minh để tạo ra số tròn chục, tròn trăm.
1. Kiến thức cần nhớ
Khi nhân một tích hai số với số thứ ba, ta có thể nhân số thứ nhất với tích của số thứ hai và số thứ ba.
Công thức: (a x b) x c = a x (b x c)
Lợi ích: Giúp phép tính trở nên đơn giản hơn rất nhiều bằng cách tạo ra các số tròn chục (10, 20...) hoặc tròn trăm (100).
2. Mẹo "Ghép Đôi" Thần Thánh
Để tính bằng cách thuận tiện nhất, hãy ưu tiên kết hợp các cặp số có tích là số tròn chục hoặc tròn trăm.
Các cặp số "vàng" thường gặp:
-
2 x 5 = 10
-
5 x 4 = 20
-
5 x 6 = 30
-
8 x 5 = 40
-
25 x 4 = 100
-
125 x 8 = 1000
3. Hướng dẫn giải chi tiết
Quy tắc 3 bước cực dễ:
-
Bước 1 (Quan sát): Tìm 2 số nhân với nhau ra số tròn chục hoặc tròn trăm.
-
Bước 2 (Nhóm): Dùng ngoặc đơn để kết hợp chúng lại với nhau.
-
Bước 3 (Nhẩm nhanh): Chỉ cần nhân số còn lại với chữ số đầu tiên (1, 2, 3...) rồi thêm số 0 phía sau là được.
Ví dụ minh họa:
Ví dụ 1: 13 x 5 x 2
-
Nhận xét: Có 5 x 2 = 10
-
Cách làm: 13 x (5 x 2) = 13 x 10 = 130
Ví dụ 2: 5 x 9 x 4
-
Nhận xét: Có 5 x 4 = 20
-
Cách làm: (5 x 4) x 9 = 20 x 9 = 180
-
(Mẹo: Nhẩm 2 x 9 = 18 rồi thêm số 0 thành 180)
Ví dụ 3: 25 x 7 x 4
-
Nhận xét: Có 25 x 4 = 100
-
Cách làm: (25 x 4) x 7 = 100 x 7 = 700
4. Thử thách dành cho bạn
Hãy vận dụng tính chất kết hợp để giải nhanh các phép tính sau và để lại bình luận nhé:
-
2 x 26 x 5 = ?
-
5 x 18 x 6 = ?
-
4 x 15 x 5 = ?
5. Kết luận
Tính chất kết hợp là "vũ khí" lợi hại giúp các em làm bài thi nhanh hơn và chính xác hơn. Chỉ cần ghi nhớ các cặp số tạo ra số tròn chục, việc nhân các số lớn sẽ không còn là trở ngại!
Từ khóa tìm kiếm:
-
Tính chất kết hợp của phép nhân lớp 4.
-
Tính bằng cách thuận tiện nhất lớp 4.
-
Cách tính nhanh phép nhân lớp 4.
-
Bài tập Toán lớp 4 trang 60.
Hướng dẫn giải toán lớp 4 - Bài 53 Nhân với số có tận cùng là chữ số 0
Dạng toán nhân các số có tận cùng là chữ số 0 là một trong những bài học thú vị nhất vì các em có thể ra kết quả cực nhanh mà không cần thực hiện các bước nhân rườm rà. Hãy cùng khám phá bí quyết "đếm số 0" ngay sau đây!
1. Quy tắc thực hiện phép nhân
Khi nhân các số có tận cùng là chữ số 0 (ví dụ: 270 x 30), các em thực hiện theo 2 bước đơn giản:
-
Bước 1: Đếm xem ở tận cùng của cả hai thừa số có tổng cộng bao nhiêu chữ số 0.
-
Bước 2: Thực hiện phép nhân các chữ số còn lại với nhau, sau đó viết thêm số lượng chữ số 0 đã đếm được vào bên phải tích vừa tìm được.
2. Giải chi tiết Bài tập SGK/SBT trang 63
Câu 1: Tính 270 x 30 = ?
Để giải bài toán này một cách thuận tiện nhất, chúng ta làm như sau:
-
Phân tích: Số 270 có một chữ số 0 ở tận cùng. Số 30 cũng có một chữ số 0 ở tận cùng. Vậy tổng cộng ta có hai chữ số 0.
-
Thực hiện tính: Ta lấy 27 nhân 3.
-
27 x 3 = 81
-
-
Viết thêm số 0: Viết thêm hai chữ số 0 vào bên phải số 81.
-
Kết quả: 270 x 30 = 8100.
Các ví dụ tương tự:
-
1320 x 300: * Lấy 132 x 3 = 396.
-
Viết thêm ba chữ số 0 (một từ 1320, hai từ 300).
-
Kết quả: 396000.
-
-
90 x 70:
-
Lấy 9 x 7 = 63.
-
Viết thêm hai chữ số 0.
-
Kết quả: 6300.
-
3. Mẹo đặt tính rồi tính (Dành cho bài thi)
Khi đặt tính hàng dọc cho các số có chữ số 0 ở tận cùng, các em nên đặt các chữ số 0 "lệch" ra bên phải để dễ dàng hạ xuống cuối cùng.
4. Lưu ý quan trọng
-
Chỉ đếm các chữ số 0 ở tận cùng (bên phải).
-
Nếu số có chữ số 0 ở giữa (ví dụ: 207 x 30) thì chữ số 0 ở giữa số 207 không được đếm để viết thêm vào cuối, mà vẫn phải thực hiện phép nhân bình thường.
5. Từ khóa SEO tìm kiếm bài viết này
-
Giải toán lớp 4 bài 53 nhân với số có tận cùng là chữ số 0.
-
Toán lớp 4 trang 62 63 tập 1.
-
Cách nhân nhẩm số tròn chục tròn trăm.
-
Giải bài tập 270 x 30 lớp 4.
Đề-xi-mét vuông là gì? Công thức đổi đơn vị và bài tập thực hành
Trong chương trình toán lớp 4, sau khi đã làm quen với xăng-ti-mét vuông (cm²), các em sẽ được học một đơn vị đo diện tích lớn hơn và rất phổ biến trong đời sống: đề-xi-mét vuông. Hãy cùng khám phá định nghĩa và tham gia trò chơi "kiến trúc sư nhí" ngay dưới đây nhé!
1. Khái niệm đề-xi-mét vuông
-
Định nghĩa: Đề-xi-mét vuông là diện tích của một hình vuông có cạnh dài 1dm.
-
Kí hiệu viết tắt: Đề-xi-mét vuông viết tắt là dm².
2. Mối quan hệ giữa dm² và cm²
Đây là phần quan trọng nhất giúp các em đổi đơn vị chính xác. Một hình vuông có diện tích 1dm² sẽ bao gồm 100 hình vuông nhỏ có diện tích 1cm² bên trong.
Công thức ghi nhớ:
-
1 dm² = 100 cm²
-
100 cm² = 1 dm²
Mẹo nhớ nhanh: Khi đổi từ dm² sang cm², các em chỉ việc viết thêm hai chữ số 0 vào bên phải số đó. Ngược lại, khi đổi từ cm² sang dm², chúng ta bớt đi hai chữ số 0 ở bên phải.
3. Trò chơi thực hành: Thử thách "kiến trúc sư tài ba"
Để giúp các em ghi nhớ đơn vị đo diện tích một cách thú vị, chúng mình mang đến trò chơi vẽ hình theo diện tích cho sẵn.
Cách chơi (How to play):
-
Bước 1: Mỗi lần chơi, chương trình sẽ sinh ra một câu hỏi ngẫu nhiên với giá trị diện tích từ 1 đến 100 dm².
-
Bước 2: Nhiệm vụ của bạn là vẽ lại một hình chữ nhật hoặc hình vuông đúng với diện tích cho sẵn đó.
-
Ví dụ: Nếu đề bài yêu cầu diện tích là 12 dm², bạn có thể vẽ hình chữ nhật có chiều dài 4dm và chiều rộng 3dm (vì 4 x 3 = 12).
4. Một số ví dụ đổi đơn vị nhanh
Hãy cùng ôn tập các bài tập tương tự trong sách giáo khoa toán lớp 4:
-
4 dm² = 400 cm²
-
15 dm² = 1500 cm²
-
2000 cm² = 20 dm²
-
900 cm² = 9 dm²
5. Kết luận
Việc nắm vững đơn vị đề-xi-mét vuông sẽ giúp các em giải quyết các bài toán về diện tích mặt bàn, viên gạch lát nền hay tờ giấy thủ công một cách dễ dàng. Đừng quên thực hành vẽ hình mỗi ngày để tăng tư duy hình học nhé!
Từ khóa tìm kiếm:
-
đề-xi-mét vuông lớp 4
-
cách đổi dm2 sang cm2
-
giải bài tập diện tích lớp 4
-
1dm2 bằng bao nhiêu cm2
-
toán lớp 4 trang 63 64
Cách đổi đơn vị mét vuông, đề-xi-mét vuông và xăng-ti-mét vuông cực dễ
Trong toán học lớp 4, việc chuyển đổi giữa các đơn vị đo diện tích như m², dm² và cm² thường khiến các em học sinh bối rối vì số lượng chữ số 0. Bài viết này sẽ giúp các em nắm vững quy tắc "nhân 100" hoặc "chia 100" để không bao giờ bị nhầm lẫn nữa.
1. Bảng đơn vị đo diện tích cần nhớ
Để đổi đơn vị đúng, các em cần nhớ thứ tự từ lớn đến bé như sau: Mét vuông (m²) > Đề-xi-mét vuông (dm²) > Xăng-ti-mét vuông (cm²)
Quy tắc thuận (từ lớn sang bé): Mỗi đơn vị đo diện tích gấp 100 lần đơn vị bé hơn tiếp liền nó.
-
1 m² = 100 dm²
-
1 dm² = 100 cm²
-
1 m² = 10.000 cm² (vì viết thêm 4 chữ số 0)
Quy tắc ngược (từ bé sang lớn): Mỗi đơn vị đo diện tích bằng 1/100 đơn vị lớn hơn tiếp liền nó (tức là bớt đi 2 chữ số 0).
-
100 cm² = 1 dm²
-
100 dm² = 1 m²
-
10.000 cm² = 1 m²
2. Mẹo đổi đơn vị "thần tốc"
-
Khi đổi sang đơn vị nhỏ hơn: Các em đếm xem cách nhau bao nhiêu bậc, mỗi bậc thêm hai chữ số 0.
-
Ví dụ: Từ m² sang cm² cách nhau 2 bậc (qua dm² rồi mới tới cm²), nên thêm 4 chữ số 0.
-
-
Khi đổi sang đơn vị lớn hơn: Đếm xem cách nhau bao nhiêu bậc, mỗi bậc bớt đi hai chữ số 0.
3. Trò chơi thực hành: Thử thách đổi đơn vị ngẫu nhiên
Để rèn luyện phản xạ, chúng mình có hệ thống câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi lần bạn nhấn "Bắt đầu", chương trình sẽ đưa ra các câu đố khác nhau giữa m², dm² và cm².
Ví dụ một số câu hỏi ngẫu nhiên:
-
5 m² = ... dm² (Đáp án: 500)
-
1200 dm² = ... m² (Đáp án: 12)
-
7 dm² 25 cm² = ... cm² (Đáp án: 725)
-
40000 cm² = ... m² (Đáp án: 4)
4. Hướng dẫn giải bài tập mẫu
Bài toán: Viết số thích hợp vào chỗ chấm: 2 m² 5 dm² = ... dm²
-
Cách giải:
-
Bước 1: Đổi 2 m² = 200 dm².
-
Bước 2: Cộng thêm 5 dm² nữa.
-
Bước 3: 200 + 5 = 205 dm².
-
-
Kết quả: 205 dm².
5. Kết luận
Chỉ cần nhớ quy tắc "cách một bậc là hai chữ số 0", các em sẽ làm chủ được mọi bài toán đổi đơn vị diện tích. Hãy tham gia phần thực hành ngẫu nhiên để ghi điểm số thật cao nhé!
Từ khóa tìm kiếm:
-
cách đổi mét vuông sang đề xi mét vuông
-
bảng đơn vị đo diện tích lớp 4
-
đổi đơn vị m2 dm2 cm2
-
toán lớp 4 trang 64 65
-
bài tập diện tích ngẫu nhiên lớp 4
cách giải bài toán đố về diện tích hình chữ nhật và hình vuông lớp 4
Sau khi đã nắm vững các đơn vị đo như m², dm² hay cm², thử thách tiếp theo của các em chính là vận dụng chúng vào các bài toán thực tế. Những bài toán có lời văn thường xuất hiện trong các kỳ thi học kỳ, đòi hỏi chúng ta phải đọc kỹ đề và phân tích chính xác.
1. các công thức cốt lõi cần nhớ
Để giải được bài toán diện tích, các em phải thuộc lòng hai công thức sau:
-
Diện tích hình chữ nhật: chiều dài x chiều rộng (cùng đơn vị đo).
-
Diện tích hình vuông: cạnh x cạnh.
Lưu ý quan trọng: Trước khi tính diện tích, hãy luôn kiểm tra xem chiều dài và chiều rộng đã cùng đơn vị đo hay chưa. Nếu chưa, chúng ta phải thực hiện bước đổi đơn vị đầu tiên.
2. các dạng bài toán có lời văn thường gặp
dạng 1: tính diện tích khi biết độ dài các cạnh
Đây là dạng cơ bản nhất, các em chỉ cần áp dụng trực tiếp công thức.
bài toán: một miếng bìa hình chữ nhật có chiều dài 12cm và chiều rộng 9cm. tính diện tích miếng bìa đó?
-
bài giải:
-
diện tích miếng bìa là:
-
12 x 9 = 108 (cm²)
-
đáp số: 108 cm².
-
dạng 2: tính diện tích kết hợp đổi đơn vị
Dạng này thường cho các số đo khác đơn vị nhau để thử thách sự cẩn thận của các em.
bài toán: một viên gạch hình vuông có cạnh dài 4dm. tính diện tích viên gạch đó bằng xăng-ti-mét vuông?
-
bài giải:
-
cách 1: đổi 4dm = 40cm. diện tích viên gạch là: 40 x 40 = 1600 (cm²).
-
cách 2: diện tích viên gạch là: 4 x 4 = 16 (dm²). đổi 16 dm² = 1600 cm².
-
đáp số: 1600 cm².
-
dạng 3: bài toán thực tế (lát nền, trồng cây)
Đây là dạng toán nâng cao thường xuất hiện ở câu hỏi cuối bài.
bài toán: một căn phòng hình chữ nhật có chiều dài 8m, chiều rộng 5m. người ta dùng các viên gạch hình vuông có diện tích 20 dm² để lát nền. hỏi cần bao nhiêu viên gạch để lát kín căn phòng đó?
-
bài giải:
-
diện tích căn phòng là: 8 x 5 = 40 (m²)
-
đổi 40 m² = 4000 dm²
-
số viên gạch cần dùng là: 4000 : 20 = 200 (viên)
-
đáp số: 200 viên gạch.
-
3. quy trình 3 bước giải bài toán có lời văn
-
bước 1 (đọc đề): gạch chân dưới các con số và đơn vị đo.
-
bước 2 (xử lý): đổi đơn vị đo nếu cần thiết (đưa về cùng một đơn vị).
-
bước 3 (tính toán): thực hiện phép tính diện tích và ghi đáp số kèm đơn vị vuông (m², dm², cm²).
4. từ khóa tìm kiếm bài viết
-
giải bài tập diện tích hình chữ nhật lớp 4
-
toán có lời văn về diện tích lớp 4
-
cách tính diện tích nền nhà lớp 4
-
bài tập toán lớp 4 trang 64 65
-
đổi đơn vị đo diện tích trong bài toán đố
Cách nhân một số với một tổng cực nhanh và chính xác - toán lớp 4
trong các bài kiểm tra toán lớp 4, dạng bài "tính bằng cách thuận tiện nhất" thường xuyên xuất hiện quy tắc nhân một số với một tổng. đây là chìa khóa giúp các em biến những phép tính phức tạp thành những phép tính nhẩm đơn giản.
1. quy tắc nhân một số với một tổng
khi nhân một số với một tổng, ta có thể nhân số đó với từng số hạng của tổng, rồi cộng các kết quả lại với nhau.
công thức ghi nhớ: a x (b + c) = a x b + a x c
2. hướng dẫn áp dụng thực tế
có hai cách để áp dụng công thức này tùy vào yêu cầu của đề bài:
cách 1: triển khai từ tổng thành các phép nhân riêng biệt ví dụ: tính 4 x (10 + 2)
-
4 x (10 + 2) = 4 x 10 + 4 x 2
-
= 40 + 8
-
= 48
cách 2: gom các phép nhân có chung thừa số về dạng một số nhân với một tổng (tính nhanh) ví dụ: tính 15 x 3 + 15 x 7
-
ta thấy số 15 xuất hiện ở cả hai phép nhân, hãy đưa nó ra ngoài:
-
15 x 3 + 15 x 7 = 15 x (3 + 7)
-
= 15 x 10
-
= 150
3. thử thách cùng phần mềm toán học thông minh
để giúp các em học sinh rèn luyện kỹ năng này, phần mềm của chúng mình sẽ sinh ra các số a, b, c, d hoàn toàn ngẫu nhiên.
how to play (cách chơi):
-
mỗi lượt chơi, màn hình sẽ hiện ra một biểu thức có dạng: a x (b + c) hoặc a x b + a x c.
-
nhiệm vụ của bạn là điền kết quả cuối cùng hoặc điền số còn thiếu vào chỗ trống.
-
các số được thiết kế ngẫu nhiên giúp bạn không bao giờ gặp lại câu hỏi cũ, từ đó tăng khả năng tư duy và phản xạ tính nhẩm.
4. những lưu ý để không làm sai bài
-
kiểm tra thừa số chung: trong phép cộng các tích (ví dụ: a x b + a x c), hãy luôn tìm xem có số nào giống nhau (thừa số chung) hay không để đưa về dạng một số nhân với một tổng.
-
thực hiện nhân trước, cộng sau: nếu các em tính theo cách thông thường, hãy nhớ luôn ưu tiên phép nhân trước khi thực hiện phép cộng các kết quả.
5. từ khóa tìm kiếm bài viết
-
nhân một số với một tổng lớp 4
-
giải toán lớp 4 tính bằng cách thuận tiện nhất
-
công thức a x (b + c)
-
bài tập toán lớp 4 trang 66
-
cách tính nhanh phép nhân lớp 4
Cách nhân một số với một hiệu cực nhanh - toán lớp 4
tiếp nối các tính chất của phép nhân, quy tắc nhân một số với một hiệu là một "vũ khí" lợi hại giúp các em giải quyết các bài toán tính nhanh, đặc biệt là các phép nhân với những số gần bằng 10, 100 hay 1000 như 9, 99, 999.
1. quy tắc nhân một số với một hiệu
khi nhân một số với một hiệu, ta có thể nhân lần lượt số đó với số bị trừ và số trừ, rồi trừ hai kết quả cho nhau.
công thức ghi nhớ: a x (b - c) = a x b - a x c
2. hướng dẫn áp dụng tính chất để tính nhanh
có hai hướng để chúng ta áp dụng linh hoạt tính chất này:
dạng 1: tính biểu thức có dấu ngoặc (triển khai tích) ví dụ: tính 6 x (10 - 2)
-
6 x (10 - 2) = 6 x 10 - 6 x 2
-
= 60 - 12
-
= 48
dạng 2: gom về một số nhân với một hiệu (tính bằng cách thuận tiện) đây là dạng bài thường xuất hiện trong các kỳ kiểm tra khi có hai tích trừ cho nhau và có chung một thừa số. ví dụ: tính 25 x 12 - 25 x 2
-
ta thấy số 25 là thừa số chung, hãy đưa nó ra ngoài:
-
25 x 12 - 25 x 2 = 25 x (12 - 2)
-
= 25 x 10
-
= 250
dạng 3: ứng dụng để nhân nhẩm với các số như 9, 99 ví dụ: tính 14 x 9
-
ta viết 9 dưới dạng (10 - 1)
-
14 x 9 = 14 x (10 - 1)
-
= 14 x 10 - 14 x 1
-
= 140 - 14 = 126
3. thực hành cùng phần mềm toán học ngẫu nhiên
giống như các bài học trước, phần mềm của chúng mình sẽ cung cấp các số a, b, c ngẫu nhiên để các em thử sức.
thử thách cho bạn:
-
hệ thống hiện: 35 x 101 - 35
-
mẹo giải: hiểu là 35 x 101 - 35 x 1 = 35 x (101 - 1) = 35 x 100 = 3500.
-
các con số thay đổi liên tục giúp các em rèn luyện khả năng quan sát và tìm ra thừa số chung nhanh nhất.
4. những lỗi cần tránh khi làm bài
-
nhầm lẫn giữa cộng và trừ: nhiều bạn khi triển khai công thức thường quên đổi dấu, dẫn đến kết quả sai. hãy nhớ: nếu trong ngoặc là dấu trừ (b - c) thì giữa hai tích phải là dấu trừ.
-
quên nhân số thứ hai: lỗi phổ biến là chỉ lấy a x b rồi trừ đi c. hãy nhớ số a phải được nhân lần lượt với cả hai số trong ngoặc.
Cách nhân số có hai chữ số bằng phương pháp hộp cực dễ hiểu
khi bắt đầu làm quen với phép nhân các số lớn, nhiều em học sinh thường cảm thấy lúng túng với cách đặt tính rồi tính truyền thống. hôm nay, chúng mình sẽ giới thiệu một kỹ thuật vô cùng trực quan và thú vị: phương pháp hộp. phương pháp này giúp các em chia nhỏ bài toán và tính toán chính xác hơn rất nhiều.
1. phương pháp hộp là gì?
phương pháp hộp là cách chúng ta phân tích các thừa số thành các giá trị hàng chục và hàng đơn vị, sau đó lập một bảng (hộp) để thực hiện các phép nhân nhỏ trước khi cộng chúng lại với nhau.
2. hướng dẫn 4 bước thực hiện chi tiết
hãy cùng giải ví dụ từ hình ảnh: 97 x 32 = ?
bước 1: lập bảng giá trị
-
phân tích số 97 thành 90 + 7 và viết ở hàng ngang trên cùng.
-
phân tích số 32 thành 30 + 2 và viết ở hàng dọc bên trái.
bước 2: nhân các giá trị vào ô tương ứng ta thực hiện nhân các cặp số tại mỗi ô:
-
ô 1: 30 x 90 = 2700 (lưu ý: trong hình minh họa đang để 270, các em cần tính cẩn thận các chữ số 0 nhé).
-
ô 2: 30 x 7 = 210.
-
ô 3: 2 x 90 = 180.
-
ô 4: 2 x 7 = 14.
bước 3: tính tổng từng hàng
-
hàng 1: cộng các kết quả ở hàng trên lại.
-
hàng 2: cộng các kết quả ở hàng dưới lại.
bước 4: cộng các tổng hàng để tìm kết quả cuối cùng
-
lấy tổng hàng 1 cộng với tổng hàng 2, ta sẽ có kết quả của phép tính ban đầu.
3. ưu điểm của phương pháp hộp
-
trực quan: giúp các em nhìn rõ giá trị của từng hàng chữ số.
-
giảm sai sót: hạn chế việc quên "nhớ" số khi thực hiện nhân hàng dọc truyền thống.
-
tăng tư duy: giúp học sinh hiểu rõ bản chất của việc nhân số có nhiều chữ số thực chất là tổng của các phép nhân nhỏ hơn.
4. thử thách giải toán cùng phần mềm
phần mềm của chúng mình sẽ cung cấp các phép tính ngẫu nhiên. bạn chỉ cần nhập đúng các giá trị vào ô trống theo các bước hướng dẫn trên. đây là cách tuyệt vời để rèn luyện tính kiên nhẫn và sự chính xác.
lưu ý: khi nhân với các số có tận cùng là chữ số 0, các em hãy nhớ đếm đúng số lượng chữ số 0 để điền vào ô cho chính xác nhé!
5. từ khóa tìm kiếm bài viết
-
phương pháp hộp nhân số có hai chữ số
-
cách nhân số có hai chữ số dễ hiểu nhất
-
giải toán lớp 4 phương pháp diện tích
-
toán lớp 4 nhân số có hai chữ số trang 69
-
bài tập nhân nhẩm bằng bảng giá trị
Cách nhân hai số bằng phương pháp mạng lưới cực hay
bên cạnh phương pháp hộp, phương pháp mạng lưới (Lattice Multiplication) là một kỹ thuật tính toán thông minh giúp các em thực hiện các phép nhân số có nhiều chữ số một cách thú vị và ít nhầm lẫn hơn. hãy cùng khám phá cách thực hiện qua 4 bước đơn giản dưới đây nhé!
1. phương pháp mạng lưới là gì?
đây là phương pháp sử dụng một mạng lưới các ô vuông có đường chéo để tách biệt hàng chục và hàng đơn vị trong quá trình nhân. kỹ thuật này giúp việc cộng các kết quả trung gian trở nên trực quan và dễ dàng hơn.
2. hướng dẫn 4 bước thực hiện chi tiết
hãy cùng giải ví dụ từ hình ảnh: 21 x 54 = ?
-
bước 1: lập bảng mạng lưới
-
viết các chữ số của thừa số thứ nhất (2, 1) ở trên cùng của bảng.
-
viết các chữ số của thừa số thứ hai (5, 4) dọc xuống phía bên phải.
-
vẽ các đường chéo từ trên cùng bên phải xuống dưới cùng bên trái của mỗi ô vuông.
-
-
bước 2: nhân các chữ số
-
thực hiện nhân từng cặp chữ số và viết kết quả vào ô tương ứng.
-
đường chéo trong mỗi ô phân cách chữ số hàng chục (ở trên) và hàng đơn vị (ở dưới).
-
ví dụ: 2 x 5 = 10 (viết 1 trên, 0 dưới); 1 x 4 = 04 (viết 0 trên, 4 dưới).
-
-
bước 3: tính tổng theo đường chéo
-
bắt đầu cộng từ phía dưới bên phải theo từng đường chéo hướng lên trên và sang trái.
-
đối với kết quả lớn hơn 10, ta thực hiện phép nhớ, cộng tiếp số nhớ vào đường chéo kế tiếp.
-
-
bước 4: viết kết quả cuối cùng
-
viết lại các tổng đã tính được thành một chuỗi chữ số theo thứ tự từ trên xuống dưới, sau đó từ trái sang phải. đó chính là kết quả của phép nhân ban đầu.
-
3. tại sao các em nên dùng phương pháp mạng lưới?
-
tách biệt phép nhân và phép cộng: giúp các em tập trung nhân hết các số rồi mới thực hiện cộng, tránh bị rối.
-
hạn chế sai sót về hàng giá trị: cấu trúc đường chéo tự động xếp các số cùng hàng (đơn vị, chục, trăm...) lại với nhau.
-
phù hợp với số lớn: phương pháp này vẫn cực kỳ hiệu quả khi các em phải nhân những số có 3, 4 hoặc nhiều chữ số hơn.
4. luyện tập cùng phần mềm
phần mềm của chúng mình sẽ hỗ trợ các em bằng cách:
-
sinh ra các phép tính ngẫu nhiên với số liệu dưới 1000.
-
hướng dẫn các em điền số vào từng ô vuông và thực hiện cộng theo đường chéo đúng cách.
-
hệ thống tính điểm tự động giúp các em hăng hái thi đua cùng bạn bè trên cả nước.
5. từ khóa tìm kiếm bài viết
-
phương pháp mạng lưới nhân 2 số lớp 4
-
cách nhân Lattice toán lớp 4
-
nhân số có hai chữ số bằng sơ đồ mạng lưới
-
giải toán lớp 4 tính bằng cách thuận tiện
-
hướng dẫn phương pháp mạng lưới chi tiết
Cách nhân với số có hai chữ số - toán lớp 4: cơ bản và chính xác
sau khi đã làm quen với các phương pháp hiện đại như phương pháp hộp hay mạng lưới, việc nắm vững cách đặt tính rồi tính truyền thống là vô cùng quan trọng. đây là kỹ năng nền tảng giúp các em thực hiện mọi phép tính nhân một cách nhanh chóng trên giấy.
1. hướng dẫn thực hiện qua ví dụ chi tiết
hãy cùng giải phép tính: 36 x 23 = ?
bước 1: đặt tính viết thừa số 36 ở trên, thừa số 23 ở dưới sao cho các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau.
bước 2: tính tích riêng thứ nhất (nhân số 3)
-
lấy 3 nhân lần lượt với các chữ số của 36 từ phải sang trái:
-
3 x 6 = 18, viết 8 nhớ 1.
-
3 x 3 = 9, thêm 1 bằng 10, viết 10.
-
-
ta được tích riêng thứ nhất là 108.
bước 3: tính tích riêng thứ hai (nhân số 2)
-
lấy 2 nhân lần lượt với các chữ số của 36:
-
2 x 6 = 12, viết 2 (lưu ý: viết dưới số 0, thụt vào một cột về phía bên trái so với tích riêng thứ nhất) nhớ 1.
-
2 x 3 = 6, thêm 1 bằng 7, viết 7.
-
-
ta được tích riêng thứ hai là 72 (chục).
bước 4: cộng các tích riêng để tìm kết quả cuối cùng
-
hạ 8.
-
0 cộng 2 bằng 2, viết 2.
-
1 cộng 7 bằng 8, viết 8.
kết quả: 36 x 23 = 828.
2. những lưu ý quan trọng khi đặt tính
-
vị trí của tích riêng thứ hai: đây là lỗi phổ biến nhất. các em luôn phải nhớ viết tích riêng thứ hai lùi vào một cột sang bên trái so với tích riêng thứ nhất.
-
phép nhớ: khi nhân, nếu kết quả lớn hơn hoặc bằng 10, hãy nhớ cộng số dư vào lượt nhân kế tiếp để tránh sai sót.
-
thẳng cột: các chữ số khi cộng lại ở bước cuối cùng cần được viết thẳng cột để không bị cộng nhầm hàng.
3. thực hành cùng phần mềm
phần mềm của chúng mình cung cấp giao diện trực quan để các em luyện tập đặt tính.
-
mỗi câu hỏi sẽ sinh ra hai số có hai chữ số ngẫu nhiên (ví dụ: 24 x 84).
-
các em sẽ điền từng tích riêng vào ô trống.
-
hệ thống sẽ kiểm tra và thông báo ngay kết quả khi các em nhấn nút "kiểm tra".
4. từ khóa tìm kiếm bài viết
-
cách nhân với số có hai chữ số lớp 4
-
đặt tính rồi tính phép nhân lớp 4
-
giải toán lớp 4 trang 69
-
hướng dẫn nhân hai số có hai chữ số
-
bài tập thực hành nhân số có hai chữ số
Giải bài toán có lời văn: nhân với số có hai chữ số
Phép nhân với số có hai chữ số không chỉ xuất hiện trong các phép tính khô khan mà còn hiện diện rất nhiều trong các tình huống thực tế đời sống. dưới đây là các dạng bài tập tiêu biểu giúp các em luyện tập kỹ năng đặt tính và giải toán.
1. dạng toán cơ bản (nhân số lượng và đơn vị)
bài 1: tính số trang vở
-
đề bài: mỗi quyển vở có 48 trang. hỏi 25 quyển vở cùng loại có bao nhiêu trang?
-
phương pháp: lấy số trang của một quyển nhân với số quyển vở.
-
phép tính: 48 x 25 = 1200 (trang).
bài 2: tính số chấm bi
-
đề bài: có 823 chấm bi trên mỗi chiếc váy. hỏi có tất cả bao nhiêu chấm bi trên 24 chiếc váy?
-
phương pháp: lấy số chấm bi trên một váy nhân với số lượng váy.
-
phép tính: 823 x 24 = 19.752 (chấm bi).
2. dạng toán về diện tích và số lượng vật phẩm
bài 3: tính số viên gạch lát nền
-
đề bài: chiều ngang phòng học có 24 viên gạch, chiều dài có 36 viên. hỏi phòng học đó có bao nhiêu viên gạch?
-
phương pháp: lấy số viên gạch hàng ngang nhân với số viên gạch hàng dọc.
-
phép tính: 24 x 36 = 864 (viên gạch).
bài 4: quản lý kho bãi
-
đề bài: một xưởng sản xuất đặt 336 móc chìa khóa trong mỗi thùng. hỏi có bao nhiêu móc chìa khóa trong 51 thùng?
-
phép tính: 336 x 51 = 17.136 (móc chìa khóa).
3. dạng toán về tiền tệ và đo lường thời gian
bài 5: thanh toán bảo hiểm
-
đề bài: một công ty bảo hiểm thanh toán 18 yêu cầu, mỗi yêu cầu trị giá 42.500 đồng. hỏi tổng số tiền phải trả là bao nhiêu?
-
phép tính: 42.500 x 18 = 765.000 (đồng).
bài 6: nhịp đập của trái tim (toán nâng cao)
-
đề bài: tim người khỏe mạnh đập 75 lần/phút. tính số lần đập trong 24 giờ?
-
phân tích: * bước 1: tính số phút trong 24 giờ (24 x 60 = 1440 phút).
-
bước 2: tính số lần đập (75 x 1440).
-
-
kết quả: 108.000 (lần).
4. dạng toán kết hợp (nhiều bước tính)
bài 7: siêu thị bán đường
-
đề bài: bán 13kg đường loại 5200 đồng/kg và 18kg đường loại 5500 đồng/kg. tổng số tiền thu được là bao nhiêu?
-
phép tính: (5200 x 13) + (5500 x 18) = 67.600 + 99.000 = 166.600 (đồng).
bài 8: tính tổng số học sinh trường học
-
đề bài: một trường có 12 lớp (mỗi lớp 30 học sinh) và 6 lớp (mỗi lớp 35 học sinh). hỏi trường có bao nhiêu học sinh?
-
phép tính: (30 x 12) + (35 x 6) = 360 + 210 = 570 (học sinh).
bài 9: đội hình chào cờ
-
đề bài: khối bốn có 17 hàng, khối năm có 15 hàng, mỗi hàng đều có 11 học sinh. cả hai khối có bao nhiêu học sinh?
-
mẹo tính nhanh: áp dụng nhân một số với một tổng: (17 + 15) x 11 = 32 x 11 = 352 (học sinh).
5. mẹo nhỏ dành cho học sinh
khi giải các bài toán đổi số ngẫu nhiên, các em hãy:
-
xác định đại lượng: cái gì được lặp lại? (đó là thừa số thứ nhất). lặp lại bao nhiêu lần? (đó là thừa số thứ hai).
-
kiểm tra đơn vị: chú ý các đơn vị như "đồng", "viên", "lần đập" để viết đáp số chính xác.
6. từ khóa tìm kiếm bài viết
-
giải toán có lời văn lớp 4 phép nhân
-
bài tập nhân số có hai chữ số có lời văn
-
toán lớp 4 trang 69 70
-
cách tính số lần tim đập lớp 4
-
tính tổng số học sinh bằng phép nhân