📖 Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào - lớp 6



💡 Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào

Ở Bài 18, chúng ta đã biết tế bào là những "viên gạch" siêu nhỏ xây dựng nên mọi cơ thể sống. Vậy hôm nay, chúng ta sẽ dùng kính hiển vi ảo của Gogoedu để phóng to "viên gạch" đó lên và xem bên trong nó có những gì qua Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào nhé!

Một ống kính hiển vi ảo đang chiếu tia sáng vào một chiếc lá cây. Tại vùng được chiếu sáng, hình ảnh phóng to hiện ra một tế bào sống động dạng không gian ba chiều (3D) lơ lửng, bên trong chứa các cấu trúc lấp lánh nhiều màu sắc.[Một ống kính hiển vi ảo đang chiếu tia sáng vào một chiếc lá cây. Tại vùng được chiếu sáng, hình ảnh phóng to hiện ra một tế bào sống động dạng không gian ba chiều (3D) lơ lửng, bên trong chứa các cấu trúc lấp lánh nhiều màu sắc.]


I. Cấu tạo của tế bào

Mặc dù thế giới sinh vật có vô vàn loại tế bào với hình dạng và kích thước khác nhau, nhưng nhìn chung, chúng đều được cấu tạo từ 3 thành phần cơ bản. Các em có thể tưởng tượng tế bào giống như một "nhà máy" thu nhỏ:

  1. Màng tế bào (Cổng nhà máy): Là lớp màng mỏng bao bọc bên ngoài. Chức năng của nó là bảo vệ và tham gia vào quá trình trao đổi chất giữa tế bào và môi trường xung quanh (quyết định cho chất nào đi vào và chất nào đi ra).
  2. Tế bào chất (Khu xưởng sản xuất): Là chất keo lỏng nằm giữa màng và nhân. Đây là nơi diễn ra phần lớn các hoạt động trao đổi chất của tế bào (như hấp thụ dinh dưỡng, chuyển hoá năng lượng, tạo ra chất mới để lớn lên).
  3. Nhân hoặc Vùng nhân (Phòng giám đốc điều hành): Là cấu trúc nằm ở trung tâm tế bào. Nó chứa vật chất di truyền và là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.

Ảnh mô phỏng lát cắt của một tế bào hình cầu. Có 3 mũi tên chỉ vào 3 thành phần: Lớp vỏ ngoài cùng (chú thích: Màng tế bào); Lớp dịch lỏng màu xanh nhạt bên trong (chú thích: Tế bào chất); và một khối hình cầu rắn chắc ở chính giữa (chú thích: Nhân chứa vật chất di truyền). Màu sắc nổi bật, trực quan.[Ảnh mô phỏng lát cắt của một tế bào hình cầu. Có 3 mũi tên chỉ vào 3 thành phần: Lớp vỏ ngoài cùng (chú thích: Màng tế bào); Lớp dịch lỏng màu xanh nhạt bên trong (chú thích: Tế bào chất); và một khối hình cầu rắn chắc ở chính giữa (chú thích: Nhân chứa vật chất di truyền). Màu sắc nổi bật, trực quan.]

II. Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực

Dựa vào cấu tạo của phần "Nhân", các nhà khoa học chia mọi tế bào trên thế giới thành hai nhóm chính:

  • Tế bào nhân sơ: Đây là những tế bào "nguyên thuỷ" và có cấu tạo rất đơn giản. Chúng chưa có màng nhân bao bọc vật chất di truyền (nên gọi là "vùng nhân"), và trong tế bào chất của chúng không có các bào quan có màng bọc. Đại diện nổi bật nhất của nhóm này chính là các loài vi khuẩn.
  • Tế bào nhân thực: Đây là những tế bào "hiện đại" và phức tạp hơn. Chúng đã có nhân hoàn chỉnh (vật chất di truyền được bao bọc an toàn bởi màng nhân). Ngoài ra, trong tế bào chất của chúng có rất nhiều "cỗ máy" chuyên biệt được gọi là các bào quan có màng bọc. Tế bào của động vật và thực vật đều thuộc nhóm này.

Hình minh hoạ so sánh 2 loại tế bào. Bên trái là Tế bào nhân sơ (hình dạng như một viên nhộng vi khuẩn có đuôi dài), bên trong chỉ có các sợi ADN cuộn xoắn lộn xộn (Vùng nhân). Bên phải là Tế bào nhân thực (hình cầu phức tạp), chính giữa có một khối nhân được bao bọc cẩn thận bởi một lớp màng có lỗ rỗ. Có chú thích rõ tên 2 loại tế bào.[Hình minh hoạ so sánh 2 loại tế bào. Bên trái là Tế bào nhân sơ (hình dạng như một viên nhộng vi khuẩn có đuôi dài), bên trong chỉ có các sợi ADN cuộn xoắn lộn xộn (Vùng nhân). Bên phải là Tế bào nhân thực (hình cầu phức tạp), chính giữa có một khối nhân được bao bọc cẩn thận bởi một lớp màng có lỗ rỗ. Có chú thích rõ tên 2 loại tế bào.]

III. Tế bào động vật và tế bào thực vật

Cả động vật và thực vật đều được cấu tạo từ tế bào nhân thực. Chúng có cấu tạo khá giống nhau, nhưng để phù hợp với lối sống (động vật thì di chuyển, thực vật thì đứng im quang hợp), tế bào của chúng có những điểm khác biệt rất đặc trưng:

(Góc thực hành ảo: Các em hãy nhấp vào mô hình tế bào lá cây và tế bào con vật trên màn hình để tìm điểm khác biệt nhé!)

Tế bào thực vật có 3 "vũ khí bí mật" mà tế bào động vật không có:

  1. Thành tế bào: Nằm bao bọc bên ngoài màng tế bào. Nó rất cứng chắc, giúp giữ cho hình dạng tế bào thực vật luôn ổn định. (Đó là lí do tại sao thân cây bằng gỗ lại cứng, còn da thịt động vật lại mềm dẻo đấy các em ạ!).
  2. Lục lạp: Đây là những bào quan chứa sắc tố quang hợp (chất diệp lục) làm cho lá cây có màu xanh. Chức năng của lục lạp là hấp thụ năng lượng ánh sáng Mặt Trời để tổng hợp chất hữu cơ (quang hợp), tự tạo ra thức ăn cho cây.
  3. Không bào lớn: Tế bào thực vật thường có không bào rất lớn để chứa nước và các chất dự trữ.

So sánh Tế bào động vật và Tế bào thực vật. Tế bào động vật hình tròn màu hồng sẫm. Tế bào thực vật hình chữ nhật góc cạnh màu xanh lá cây. Có các mũi tên chéo kết nối những điểm chung (Màng, Nhân, Tế bào chất) và các mũi tên chỉ riêng vào Tế bào thực vật làm nổi bật [So sánh Tế bào động vật và Tế bào thực vật. Tế bào động vật hình tròn màu hồng sẫm. Tế bào thực vật hình chữ nhật góc cạnh màu xanh lá cây. Có các mũi tên chéo kết nối những điểm chung (Màng, Nhân, Tế bào chất) và các mũi tên chỉ riêng vào Tế bào thực vật làm nổi bật "Thành tế bào" (lớp vỏ ngoài cùng cứng cáp) và "Lục lạp" (các khối hình bầu dục màu xanh lá chứa diệp lục).]


TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Để khép lại bài học, các em hãy mở vở ra và ghi nhớ thật kĩ 3 nội dung trọng tâm sau đây nhé:

  1. Tế bào có 3 thành phần chính: Màng tế bào (thành phần thiết yếu bảo vệ và trao đổi chất), Tế bào chất (nơi diễn ra các hoạt động sống) và Nhân/vùng nhân (chứa vật chất di truyền, trung tâm điều khiển).
  2. Tế bào được chia làm 2 loại: Tế bào nhân sơ (chưa có màng nhân) và Tế bào nhân thực (đã có nhân hoàn chỉnh).
  3. Tế bào thực vật khác tế bào động vật ở chỗ chúng có thêm thành tế bào (để giữ hình dạng), lục lạp (để quang hợp) và không bào lớn.

Bài học cực kì thú vị về giải phẫu tế bào của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Các em hãy nghỉ ngơi vài phút rồi nhấp vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 19" ở phía trên để củng cố ngay kiến thức và tích lũy điểm thưởng trên Gogoedu nhé! Hẹn gặp lại các em ở Bài 20!


🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này

Bạn nghĩ gì về bài học này?


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề