Ôn tập Chương II: Hằng đẳng thức đáng nhớ và ứng dụng - lớp 8


Bài học này dành cho thành viên VIP, bạn vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Đăng nhập

Ôn tập Chương II: Hằng đẳng thức đáng nhớ và ứng dụng

Phần 1. Trắc nghiệm khách quan

Câu 1. Khai triển của hằng đẳng thức $(2x - 3y)^2$ là:

A. $4x^2 - 6xy + 9y^2$

B. $4x^2 - 12xy + 9y^2$

C. $2x^2 - 12xy + 3y^2$

D. $4x^2 + 12xy + 9y^2$

Câu 2. Biểu thức $(x + 2)(x^2 - 2x + 4)$ viết gọn thành hằng đẳng thức nào?

A. $x^3 + 8$

B. $x^3 - 8$

C. $(x + 2)^3$

D. $(x - 2)^3$

Câu 3. Biểu thức nào sau đây là bình phương thiếu của một tổng đối với $x$ và $3$?

A. $x^2 + 6x + 9$

B. $x^2 - 3x + 9$

C. $x^2 + 3x + 9$

D. $x^2 - 6x + 9$

Câu 4. Phân tích đa thức $x^2 - 4y^2$ thành nhân tử, ta được:

A. $(x - 4y)(x + 4y)$

B. $(x - 2y)^2$

C. $(x + 2y)^2$

D. $(x - 2y)(x + 2y)$

Câu 5. Giá trị của biểu thức $P = x^3 - 3x^2 + 3x - 1$ tại $x = 101$ là:

A. $1\,000\,000$

B. $1\,030\,301$

C. $10\,000$

D. $970\,299$

Phần 2. Tự luận rèn luyện kỹ năng

Dạng 1: Rút gọn và chứng minh đẳng thức

Bài 1. Rút gọn các biểu thức sau:

a) $A = (2x + 1)^2 - (2x - 1)^2$

b) $B = (x - 2)^3 - (x + 2)^3 + 12x^2$

c) $C = (x - 1)(x^2 + x + 1) - (x + 1)(x^2 - x + 1)$

Bài 2. Chứng minh giá trị của biểu thức sau không phụ thuộc vào biến $x$:

$$P = (x - 1)^3 - (x + 2)(x^2 - 2x + 4) + 3x(x - 1)$$

Dạng 2: Phân tích đa thức thành nhân tử

Bài 3. Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:

a) $3x^2(y - 1) - 6x(y - 1)$

b) $x^2 - 9 + (x - 3)^2$

c) $x^2 - 2xy + y^2 - 25$

d) $x^3 - 4x^2 + 4x$

e) $x^2 - 7x + 12$

Dạng 3: Tìm $x$ (Giải phương trình tích)

Bài 4. Tìm $x$, biết:

a) $x^2 - 16 = 0$

b) $(2x - 1)^2 - (x + 3)^2 = 0$

c) $x^3 - 4x = 0$

d) $x(x - 5) - 2x + 10 = 0$

Dạng 4: Tính nhanh giá trị biểu thức và cực trị

Bài 5.

a) Tính nhanh: $73^2 + 27^2 + 54 \cdot 73$

b) Tính nhanh: $105^2 - 25$

c) Tính giá trị của biểu thức $M = x^3 + 6x^2y + 12xy^2 + 8y^3$ tại $x = 18$ và $y = 1$.

Bài 6 (Vận dụng cao).

a) Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức: $A = x^2 - 6x + 14$.

b) Tìm giá trị lớn nhất của biểu thức: $B = 5 - 4x - x^2$.

c) Cho $a + b + c = 0$. Chứng minh rằng $a^3 + b^3 + c^3 = 3abc$.

Phần 3. Hướng dẫn giải chi tiết

Đáp án trắc nghiệm

  • Câu 1: B ($(2x)^2 - 2 \cdot 2x \cdot 3y + (3y)^2 = 4x^2 - 12xy + 9y^2$).
  • Câu 2: A (Dạng tổng hai lập phương: $(x + 2)(x^2 - x \cdot 2 + 2^2) = x^3 + 2^3 = x^3 + 8$).
  • Câu 3: C (Bình phương thiếu của tổng hai số $A$ và $B$ là $A^2 + AB + B^2$, ở đây là $x^2 + 3x + 9$).
  • Câu 4: D ($x^2 - (2y)^2 = (x - 2y)(x + 2y)$).
  • Câu 5: A ($P = (x - 1)^3 = (101 - 1)^3 = 100^3 = 1\,000\,000$).

Hướng dẫn tự luận

Bài 1.

a) Dùng hiệu hai bình phương:

$A = [(2x + 1) - (2x - 1)][(2x + 1) + (2x - 1)] = (2)(4x) = 8x$.

b) Khai triển lập phương:

$B = (x^3 - 6x^2 + 12x - 8) - (x^3 + 6x^2 + 12x + 8) + 12x^2 = -12x^2 - 16 + 12x^2 = -16$.

c) Nhận biết hiệu và tổng hai lập phương:

$C = (x^3 - 1) - (x^3 + 1) = x^3 - 1 - x^3 - 1 = -2$.

Bài 2.

Khai triển và thu gọn:

$P = (x^3 - 3x^2 + 3x - 1) - (x^3 + 8) + (3x^2 - 3x)$

$P = x^3 - 3x^2 + 3x - 1 - x^3 - 8 + 3x^2 - 3x = -9$.

Vì kết quả là hằng số $-9$, giá trị của $P$ không phụ thuộc vào $x$.

Bài 3.

a) $3x(y - 1)(x - 2)$.

b) $(x - 3)(x + 3) + (x - 3)^2 = (x - 3)[(x + 3) + (x - 3)] = (x - 3)(2x) = 2x(x - 3)$.

c) $(x - y)^2 - 5^2 = (x - y - 5)(x - y + 5)$.

d) $x(x^2 - 4x + 4) = x(x - 2)^2$.

e) Tách $-7x = -3x - 4x$: $x(x - 3) - 4(x - 3) = (x - 3)(x - 4)$.

Bài 4.

a) $(x - 4)(x + 4) = 0 \Leftrightarrow x = 4$ hoặc $x = -4$.

b) $[(2x - 1) - (x + 3)][(2x - 1) + (x + 3)] = 0 \Leftrightarrow (x - 4)(3x + 2) = 0 \Leftrightarrow x = 4$ hoặc $x = -\frac{2}{3}$.

c) $x(x^2 - 4) = 0 \Leftrightarrow x(x - 2)(x + 2) = 0 \Leftrightarrow x \in \{0; 2; -2\}$.

d) $x(x - 5) - 2(x - 5) = 0 \Leftrightarrow (x - 5)(x - 2) = 0 \Leftrightarrow x = 5$ hoặc $x = 2$.

Bài 5.

a) $73^2 + 2 \cdot 73 \cdot 27 + 27^2 = (73 + 27)^2 = 100^2 = 10\,000$.

b) $105^2 - 5^2 = (105 - 5)(105 + 5) = 100 \cdot 110 = 11\,000$.

c) $M = (x + 2y)^3$. Với $x = 18; y = 1 \Rightarrow M = (18 + 2 \cdot 1)^3 = 20^3 = 8\,000$.

Bài 6.

a) $A = (x^2 - 6x + 9) + 5 = (x - 3)^2 + 5 \ge 5$. Giá trị nhỏ nhất là $5$ khi $x = 3$.

b) $B = -(x^2 + 4x - 5) = -(x^2 + 4x + 4) + 9 = -(x + 2)^2 + 9 \le 9$. Giá trị lớn nhất là $9$ khi $x = -2$.

c) Từ $a + b + c = 0 \Rightarrow a + b = -c$.

Lập phương hai vế:

$(a + b)^3 = (-c)^3 \Leftrightarrow a^3 + b^3 + 3ab(a + b) = -c^3$

Thay $a + b = -c$ vào:

$a^3 + b^3 + 3ab(-c) = -c^3 \Leftrightarrow a^3 + b^3 - 3abc = -c^3 \Leftrightarrow a^3 + b^3 + c^3 = 3abc$ (đpcm).


🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

Góp ý & Thảo luận bài học này

Bạn nghĩ gì về bài học này?


⏰ Danh sách bài học cùng chủ đề