Bài 3: Phép cộng và phép trừ đa thức - lớp 8


Toán 8 • Luyện tập tương tác

Đang tải bài tập...

Kết quả:
0 / 10

Bài 3: Phép cộng và phép trừ đa thức

1. Quy tắc cộng hai đa thức

Muốn cộng hai đa thức $A$ và $B$, ta làm như sau:

  1. Đặt hai đa thức trong dấu ngoặc: $A + B = (A) + (B)$.

  2. Bỏ dấu ngoặc (giữ nguyên dấu của các hạng tử bên trong).

  3. Nhóm các hạng tử đồng dạng bằng dấu ngoặc và đặt dấu cộng $(+)$ trước mỗi nhóm.

  4. Cộng các đơn thức đồng dạng trong từng nhóm để đưa về dạng thu gọn.

Ví dụ: Cho $A = 3x^2 - xy + 2$ và $B = x^2 + 4xy - 5$.

$$\begin{aligned} A + B &= (3x^2 - xy + 2) + (x^2 + 4xy - 5) \\ &= (3x^2 + x^2) + (-xy + 4xy) + (2 - 5) \\ &= 4x^2 + 3xy - 3 \end{aligned}$$

2. Quy tắc trừ hai đa thức

Muốn trừ đa thức $A$ cho đa thức $B$, ta làm như sau:

  1. Đặt hai đa thức trong dấu ngoặc: $A - B = (A) - (B)$.

  2. Bỏ dấu ngoặc: Đổi dấu tất cả các hạng tử nằm trong dấu ngoặc có dấu trừ đứng trước ($+$ đổi thành $-$, $-$ đổi thành $+$).

  3. Nhóm các hạng tử đồng dạng và cộng/trừ các đơn thức đồng dạng để thu gọn kết quả.

Ví dụ: Với $A = 3x^2 - xy + 2$ và $B = x^2 + 4xy - 5$.

$$\begin{aligned} A - B &= (3x^2 - xy + 2) - (x^2 + 4xy - 5) \\ &= 3x^2 - xy + 2 - x^2 - 4xy + 5 \\ &= (3x^2 - x^2) + (-xy - 4xy) + (2 + 5) \\ &= 2x^2 - 5xy + 7 \end{aligned}$$

3. Tính chất của phép cộng đa thức

Tương tự phép cộng các số thực, phép cộng đa thức có các tính chất:

  • Giao hoán: $A + B = B + A$

  • Kết hợp: $(A + B) + C = A + (B + C)$

  • Cộng với đa thức 0: $A + 0 = 0 + A = A$

4. Ví dụ minh họa và rèn luyện

Ví dụ 1: Tính tổng và hiệu của hai đa thức

Đề bài: Cho hai đa thức:

$$M = 5x^2y - 2xy^2 + 3x - 1$$

$$N = -3x^2y + 4xy^2 - 2x + 6$$

Tính $M + N$ và $M - N$.

Lời giải:

Tính $M + N$:

$$\begin{aligned} M + N &= (5x^2y - 2xy^2 + 3x - 1) + (-3x^2y + 4xy^2 - 2x + 6) \\ &= [5x^2y + (-3x^2y)] + (-2xy^2 + 4xy^2) + [3x + (-2x)] + (-1 + 6) \\ &= 2x^2y + 2xy^2 + x + 5 \end{aligned}$$

Tính $M - N$:

$$\begin{aligned} M - N &= (5x^2y - 2xy^2 + 3x - 1) - (-3x^2y + 4xy^2 - 2x + 6) \\ &= 5x^2y - 2xy^2 + 3x - 1 + 3x^2y - 4xy^2 + 2x - 6 \\ &= (5x^2y + 3x^2y) + (-2xy^2 - 4xy^2) + (3x + 2x) + (-1 - 6) \\ &= 8x^2y - 6xy^2 + 5x - 7 \end{aligned}$$

Ví dụ 2: Tìm đa thức chưa biết

Đề bài: Tìm đa thức $P$ biết:

$$P + (2x^2 - xy + 3y^2) = 5x^2 + 2xy - y^2$$

Lời giải:

Muốn tìm số hạng chưa biết, ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết:

$$\begin{aligned} P &= (5x^2 + 2xy - y^2) - (2x^2 - xy + 3y^2) \\ &= 5x^2 + 2xy - y^2 - 2x^2 + xy - 3y^2 \\ &= (5x^2 - 2x^2) + (2xy + xy) + (-y^2 - 3y^2) \\ &= 3x^2 + 3xy - 4y^2 \end{aligned}$$

Ví dụ 3: Thu gọn rồi tính giá trị biểu thức

Đề bài: Cho hai đa thức:

$$A = 4x^3 - 2x^2y + 3xy^2 - 5$$

$$B = 3x^3 + 2x^2y - 3xy^2 + 7$$

Tính giá trị của đa thức $C = A + B$ khi $x = 1$ và $y = 2026$.

Lời giải:

Bước 1: Thu gọn biểu thức $C = A + B$:

$$\begin{aligned} C &= (4x^3 - 2x^2y + 3xy^2 - 5) + (3x^3 + 2x^2y - 3xy^2 + 7) \\ &= (4x^3 + 3x^3) + (-2x^2y + 2x^2y) + (3xy^2 - 3xy^2) + (-5 + 7) \\ &= 7x^3 + 2 \end{aligned}$$

(Nhận xét: Đa thức sau khi thu gọn đã triệt tiêu biến $y$, giúp việc tính toán đơn giản hơn rất nhiều).

Bước 2: Thay $x = 1$ vào $C$:

$$C = 7 \cdot 1^3 + 2 = 7 \cdot 1 + 2 = 9$$


🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

Góp ý & Thảo luận bài học này

Bạn nghĩ gì về bài học này?


⏰ Danh sách bài học cùng chủ đề