Bài 5: Phép chia đa thức cho đơn thức - lớp 8


Bài học này dành cho thành viên VIP, bạn vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Đăng nhập

Bài 5: Phép chia đa thức cho đơn thức

1. Phép chia đơn thức cho đơn thức

Đơn thức $A$ chia hết cho đơn thức $B$ (với $B \neq 0$) khi thỏa mãn hai điều kiện:

  • Mọi biến có mặt trong $B$ đều phải có mặt trong $A$.
  • Số mũ của mỗi biến trong $B$ không lớn hơn số mũ của biến đó trong $A$.

Quy tắc:

Muốn chia đơn thức $A$ cho đơn thức $B$ (trong trường hợp chia hết), ta làm như sau:

  1. Chia hệ số của $A$ cho hệ số của $B$.
  2. Chia lũy thừa của từng biến trong $A$ cho lũy thừa của cùng biến đó trong $B$ (áp dụng công thức $x^m : x^n = x^{m - n}$ với $m \ge n$ và quy ước $x^0 = 1$).
  3. Nhân các kết quả vừa tìm được với nhau.

Ví dụ:

$$15x^4y^3 : 5x^2y = (15 : 5) \cdot (x^4 : x^2) \cdot (y^3 : y) = 3x^2y^2$$

2. Phép chia đa thức cho đơn thức

Đa thức $A$ chia hết cho đơn thức $B$ nếu mọi hạng tử của $A$ đều chia hết cho $B$.

Quy tắc:

Muốn chia đa thức $A$ cho đơn thức $B$ (trường hợp chia hết), ta chia từng hạng tử của $A$ cho $B$ rồi cộng các kết quả với nhau.

Công thức:

$$(A_1 + A_2 + \dots + A_n) : B = (A_1 : B) + (A_2 : B) + \dots + (A_n : B)$$

3. Ví dụ minh họa và rèn luyện

Ví dụ 1: Chia đơn thức cho đơn thức

Đề bài: Thực hiện các phép chia:

a) $12x^3y^2 : (-4xy^2)$

b) $\left(-\frac{2}{3}x^5y^3z\right) : \left(\frac{1}{2}x^3yz\right)$

Lời giải:

a) $12x^3y^2 : (-4xy^2) = [12 : (-4)] \cdot (x^3 : x) \cdot (y^2 : y^2) = -3x^2 \cdot 1 = -3x^2$

b) $\left(-\frac{2}{3}x^5y^3z\right) : \left(\frac{1}{2}x^3yz\right) = \left[-\frac{2}{3} : \frac{1}{2}\right] \cdot (x^5 : x^3) \cdot (y^3 : y) \cdot (z : z) = -\frac{4}{3}x^2y^2$

Ví dụ 2: Chia đa thức cho đơn thức

Đề bài: Thực hiện phép tính:

$$P = \left(20x^4y^3 - 25x^3y^2 + 5x^2y\right) : 5x^2y$$

Lời giải:

Chia từng hạng tử của đa thức cho $5x^2y$:

$$\begin{aligned} P &= (20x^4y^3 : 5x^2y) + (-25x^3y^2 : 5x^2y) + (5x^2y : 5x^2y) \\ &= 4x^2y^2 - 5xy + 1 \end{aligned}$$

Ví dụ 3: Rút gọn rồi tính giá trị của biểu thức

Đề bài: Cho biểu thức:

$$M = \left(6x^3y^2 - 9x^2y^3 + 15x^2y^2\right) : 3x^2y^2 - 2x$$

Tính giá trị của $M$ tại $x = 5$ và $y = -2$.

Lời giải:

Bước 1: Rút gọn biểu thức $M$:

$$\begin{aligned} M &= \left[\left(6x^3y^2 : 3x^2y^2\right) - \left(9x^2y^3 : 3x^2y^2\right) + \left(15x^2y^2 : 3x^2y^2\right)\right] - 2x \\ &= (2x - 3y + 5) - 2x \\ &= 2x - 2x - 3y + 5 \\ &= -3y + 5 \end{aligned}$$

Bước 2: Thay $y = -2$ vào biểu thức đã rút gọn:

$$M = -3 \cdot (-2) + 5 = 6 + 5 = 11$$

Ví dụ 4: Tìm điều kiện chia hết (Dạng mở rộng)

Đề bài: Tìm số tự nhiên $n$ để đa thức $A = 8x^5y^n - 12x^{n+1}y^4$ chia hết cho đơn thức $B = 4x^3y^2$.

Lời giải:

Để $A$ chia hết cho $B$, từng hạng tử của $A$ phải chia hết cho $B$:

  • Hạng tử $8x^5y^n$ chia hết cho $4x^3y^2$ khi $n \ge 2$.

  • Hạng tử $-12x^{n+1}y^4$ chia hết cho $4x^3y^2$ khi $n + 1 \ge 3 \Leftrightarrow n \ge 2$.

    Kết hợp cả hai điều kiện, các giá trị số tự nhiên cần tìm là $n \ge 2$ ($n \in \mathbb{N}$).


🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

Góp ý & Thảo luận bài học này

Bạn nghĩ gì về bài học này?


⏰ Danh sách bài học cùng chủ đề