Bài 30: Kết quả có thể và kết quả thuận lợi - lớp 8


Bài học này dành cho thành viên VIP, bạn vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Đăng nhập

Bài 30: Kết quả có thể và kết quả thuận lợi

I. Kiến thức cần nhớ

  1. Kết quả có thể: Là tất cả các khả năng có thể xảy ra của một hành động, thực nghiệm hay trò chơi ngẫu nhiên.
  2. Kết quả thuận lợi: Cho biến cố $E$, các kết quả làm cho biến cố $E$ xảy ra được gọi là các kết quả thuận lợi cho biến cố $E$.

II. Kĩ năng giải toán

  1. Phương pháp liệt kê hệ thống (tránh sót, tránh trùng):

    • Quy tắc thứ tự: Liệt kê theo thứ tự tăng dần về giá trị số hoặc bảng chữ cái đối với chữ/kí hiệu.

    • Phép thử chọn cặp (từ 2 phần tử trở lên):

      • Lập sơ đồ hình cây (tree diagram) nếu phép thử có tính thứ tự (lần 1, lần 2).

      • Ghép cặp cố định từng phần tử nếu chọn đồng thời (ví dụ có 4 phần tử $A, B, C, D$: cố định $A$ ghép $(A, B), (A, C), (A, D)$; cố định $B$ ghép $(B, C), (B, D)$; cố định $C$ ghép $(C, D)$).

  2. Cách xác định nhanh kết quả thuận lợi:

    • Dịch điều kiện của biến cố thành tính chất toán học cụ thể (số chẵn/lẻ, số nguyên tố, ước/bội, chia hết, tổng/hiệu).

    • Rà soát từng phần tử trong tập kết quả có thể: phần tử nào thỏa mãn tính chất thì đưa vào danh sách kết quả thuận lợi.

III. Bài tập rèn luyện

Bài 1. Gieo một con xúc xắc 6 mặt cân đối một lần.

a) Liệt kê các kết quả có thể của hành động trên.

b) Liệt kê các kết quả thuận lợi cho biến cố $A$: "Số chấm xuất hiện là số lẻ".

c) Liệt kê các kết quả thuận lợi cho biến cố $B$: "Số chấm xuất hiện lớn hơn 4".

Lời giải:

a) Các kết quả có thể là: $1; 2; 3; 4; 5; 6$ (có 6 kết quả).

b) Các kết quả thuận lợi cho $A$ là: $1; 3; 5$.

c) Các kết quả thuận lợi cho $B$ là: $5; 6$.

Bài 2. Một hộp chứa 5 tấm thẻ cùng loại được đánh số lần lượt là $2; 3; 5; 6; 8$. Rút ngẫu nhiên một tấm thẻ từ hộp.

a) Nêu các kết quả có thể của hành động trên.

b) Liệt kê các kết quả thuận lợi cho biến cố $M$: "Số ghi trên thẻ rút được là số nguyên tố".

c) Liệt kê các kết quả thuận lợi cho biến cố $N$: "Số ghi trên thẻ rút được chia hết cho 3".

Lời giải:

a) Các kết quả có thể là: thẻ số 2, thẻ số 3, thẻ số 5, thẻ số 6, thẻ số 8 (có 5 kết quả).

b) Các kết quả thuận lợi cho $M$ là: thẻ số 2, thẻ số 3, thẻ số 5.

c) Các kết quả thuận lợi cho $N$ là: thẻ số 3, thẻ số 6.

Bài 3. Trong một hộp có 4 viên bi gồm: 1 bi đỏ (Đ), 1 bi xanh (X), 1 bi vàng (V) và 1 bi trắng (T). Lấy ngẫu nhiên đồng thời 2 viên bi từ hộp.

a) Liệt kê tất cả các kết quả có thể của phép thử.

b) Liệt kê các kết quả thuận lợi cho biến cố $K$: "Trong 2 viên bi lấy ra có viên bi màu đỏ".

Lời giải:

a) Ghép cặp cố định theo thứ tự:

  • Cặp chứa Đ: (Đ, X); (Đ, V); (Đ, T)

  • Cặp chứa X (không lặp lại Đ): (X, V); (X, T)

  • Cặp chứa V (không lặp lại Đ, X): (V, T)

    Tất cả các kết quả có thể là: (Đ, X); (Đ, V); (Đ, T); (X, V); (X, T); (V, T) (có 6 kết quả).

    b) Các kết quả thuận lợi cho $K$ là: (Đ, X); (Đ, V); (Đ, T) (có 3 kết quả).


🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

Góp ý & Thảo luận bài học này

Bạn nghĩ gì về bài học này?


⏰ Danh sách bài học cùng chủ đề