📖 Bài 45: Sinh quyển - lớp 8



💡 Bài 45: Sinh quyển

I – Khái niệm sinh quyển

  • Định nghĩa: Sinh quyển là toàn bộ sinh vật sống trên Trái Đất cùng với các nhân tố vô sinh của môi trường.
  • Cấu tạo: Sinh quyển là một hệ sinh thái khổng lồ, bao gồm:
    • Lớp đất (thuộc thạch quyển).
    • Lớp không khí (thuộc khí quyển).
    • Lớp nước đại dương (thuộc thuỷ quyển).
  • Mối quan hệ: Trong sinh quyển, sinh vật và các nhân tố vô sinh liên kết chặt chẽ với nhau thông qua quá trình trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng, tạo nên hệ thống tự nhiên toàn cầu. Sinh quyển cung cấp các điều kiện cần thiết cho sự sống, và ngược lại, sinh vật phải thích nghi với các điều kiện đó.

 Mô hình mô tả phạm vi của sinh quyển bao trùm lên cả khí quyển, thuỷ quyển và thạch quyển.

📸 Hình ảnh minh họa 45.1: Mô hình mô tả phạm vi của sinh quyển bao trùm lên cả khí quyển, thuỷ quyển và thạch quyển.


II – Các khu sinh học chủ yếu

Do điều kiện khí hậu không đồng nhất ở các vùng địa lí khác nhau nên hình thành các hệ sinh thái đặc trưng gọi là các khu sinh học (biome).

1. Khu sinh học trên cạn Được xác định dựa trên đặc điểm khí hậu và các loài sinh vật đặc trưng thích nghi với khu vực đó. Theo chiều từ vùng cực đến vùng nhiệt đới, chúng ta có:

  • Đồng rêu hàn đới.
  • Rừng lá kim phương bắc.
  • Rừng ôn đới.
  • Rừng mưa nhiệt đới. (Ngoài ra còn có sa mạc, thảo nguyên, Savan...).

2. Khu sinh học nước ngọt Được chia thành hai nhóm chính:

  • Khu vực nước đứng: Các ao, hồ, đầm....
  • Khu vực nước chảy: Các sông, suối....

3. Khu sinh học biển Sinh vật có sự phân tầng rõ rệt:

  • Theo chiều thẳng đứng (độ sâu): Tầng mặt (nơi có nhiều ánh sáng và sinh vật nổi), tầng giữa và tầng đáy (có các động vật đáy).
  • Theo chiều ngang: Gồm vùng ven bờ và vùng khơi.

EM ĐÃ HỌC

  • Sinh quyển là toàn bộ sinh vật và các nhân tố vô sinh trên Trái Đất.
  • Các khu sinh học chủ yếu bao gồm: trên cạn, nước ngọt và biển.
  • Độ đa dạng sinh học là đặc trưng của sinh quyển. Hiện nay có khoảng 3 triệu đến 12 triệu loài sinh vật đang tồn tại.

EM CÓ THỂ

  • Nhận biết và phân biệt được các khu sinh học chủ yếu trên Trái Đất dựa vào các đặc điểm khí hậu và sinh vật đặc trưng.
  • Hiểu rằng thực vật đóng vai trò là "tấm thảm" bao phủ Trái Đất, trong khi động vật phân bố rải rác và có khả năng di chuyển linh hoạt giữa các khu vực.

BÀI TẬP VÀ CÂU HỎI TỰ LUẬN MỞ RỘNG

Câu 1: Tại sao thực vật ở khu sinh học đồng rêu hàn đới lại thường có kích thước nhỏ và mọc sát đất?

  • Gợi ý trả lời: Do khí hậu ở đây rất lạnh, mùa hè ngắn và gió mạnh. Việc mọc sát đất giúp chúng tránh được gió lạnh và tận dụng được hơi ấm ít ỏi từ mặt đất.

Câu 2: Sự khác biệt lớn nhất giữa khu sinh học nước đứng và nước chảy là gì?

  • Gợi ý trả lời: Đó là tốc độ dòng chảy. Ở nước chảy (sông, suối), sinh vật phải có khả năng bám trụ hoặc bơi khoẻ để không bị cuốn trôi. Ở nước đứng (ao, hồ), các loài thực vật nổi và phiêu sinh vật phát triển mạnh hơn.

Câu 3 (Câu hỏi mở): Theo em, biến đổi khí hậu toàn cầu đang ảnh hưởng như thế nào đến ranh giới của các khu sinh học trên cạn?

  • Gợi ý trả lời: Khi nhiệt độ Trái Đất tăng lên, ranh giới của các khu sinh học có xu hướng dịch chuyển. Ví dụ, các loài cây ở rừng ôn đới có thể lan dần lên phía Bắc (vùng hàn đới cũ), hoặc các vùng thảo nguyên có nguy cơ biến thành sa mạc do hạn hán kéo dài. Điều này làm xáo trộn môi trường sống của rất nhiều loài sinh vật.

🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này

Bạn nghĩ gì về bài học này?


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề