📖 Bài 35: Hệ bài tiết ở người - lớp 8
💡 Bài 35: Hệ bài tiết ở người
I – Cấu tạo và chức năng của hệ bài tiết
1. Chức năng của hệ bài tiết
- Lọc và thải bỏ: Hệ bài tiết có chức năng lọc và thải ra môi trường ngoài các chất cặn bã do tế bào tạo ra trong quá trình trao đổi chất và các chất có thể gây độc cho cơ thể.
- Các cơ quan tham gia: Phổi (thải khí carbon dioxide), da (thải mồ hôi) và thận (thải nước tiểu). Trong đó, thận thải tới 90% các sản phẩm bài tiết hòa tan trong máu (trừ khí $CO_2$) nên đóng vai trò quan trọng nhất.
2. Cấu tạo của hệ bài tiết nước tiểu
- Hệ bài tiết nước tiểu bao gồm: hai quả thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái và ống đái.
- Cấu tạo quả thận: Mỗi quả thận chứa khoảng 1 triệu đơn vị chức năng gọi là nephron. Mỗi đơn vị chức năng gồm:
- Cầu thận: Một túi bao quanh một búi mao mạch dày đặc, nơi diễn ra quá trình lọc máu.
- Ống thận: Nơi dẫn và biến đổi dịch lọc thành nước tiểu chính thức.
Cấu tạo hệ bài tiết và đơn vị chức năng của thận Hình 35.1: (a) Các cơ quan hệ bài tiết; (b) Lát cắt dọc quả thận; (c) Cấu tạo một đơn vị chức năng (nephron).
II – Một số bệnh về hệ bài tiết và cách phòng chống
1. Bệnh sỏi thận:
- Nguyên nhân: Do các chất như calcium oxalate, muối urate... tích tụ trong thận với nồng độ cao, gặp điều kiện pH thích hợp sẽ kết tủa thành sỏi.
- Triệu chứng: Đau lưng, tiểu buốt, tiểu rắt hoặc có máu trong nước tiểu.
- Phòng bệnh: Cần uống đủ nước và có chế độ ăn hợp lí (hạn chế ăn quá mặn, quá chua).
2. Bệnh viêm cầu thận:
- Nguyên nhân: Thường do liên cầu khuẩn gây nên.
- Triệu chứng: Phù nề, tăng huyết áp, thiếu máu, có lẫn máu trong nước tiểu.
- Phòng bệnh: Tránh nhiễm khuẩn đường mũi, họng; điều trị dứt điểm các ổ viêm như amidan, sâu răng.
3. Bệnh suy thận:
- Nguyên nhân: Do biến chứng của bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc mất máu cấp.
- Hệ quả: Thận mất khả năng lọc máu, chất độc tích tụ gây nguy hiểm tính mạng.
Bảng 35.1: Thói quen và nguy cơ
| Thói quen xấu | Nguy cơ xảy ra | Biện pháp bảo vệ |
|---|---|---|
| Ăn quá mặn, quá chua | Hệ bài tiết làm việc quá tải | Ăn uống cân bằng, điều độ |
| Nhịn đi tiểu | Dễ lắng đọng sỏi thận | Đi tiểu đúng lúc |
| Không giữ vệ sinh cơ thể | Viêm nhiễm hệ bài tiết | Tắm rửa, vệ sinh hằng ngày |
III – Thành tựu y học: Ghép thận và chạy thận nhân tạo
Khi thận bị suy giảm chức năng nghiêm trọng, y học hiện đại có hai giải pháp cứu sống bệnh nhân:
1. Ghép thận:
- Là phương pháp thay thế quả thận bị suy bằng một quả thận khỏe mạnh của người hiến tặng có các chỉ số sinh học phù hợp.
- Ý nghĩa: Giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường mà không cần phụ thuộc vào máy móc.
2. Chạy thận nhân tạo:
- Là phương pháp sử dụng máy lọc máu để thay thế chức năng của thận. Máu được dẫn ra khỏi cơ thể qua máy, lọc bỏ chất độc và dư thừa qua màng lọc, sau đó đưa máu sạch trở lại cơ thể.
Sơ đồ nguyên lí chạy thận nhân tạo Hình 35.3: Máy chạy thận nhân tạo đóng vai trò như một "quả thận ngoài" giúp duy trì sự sống.
EM ĐÃ HỌC
- Hệ bài tiết lọc và thải các chất cặn bã từ máu ra môi trường ngoài qua phổi, da và thận.
- Hệ bài tiết nước tiểu gồm: quả thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái, ống đái.
- Cần có lối sống lành mạnh để bảo vệ "nhà máy xử lí chất thải" của cơ thể.
EM CÓ THỂ (Ứng dụng thực tế)
- Uống đủ nước: Mỗi ngày nên uống từ 1,5 – 2 lít nước để thận lọc máu dễ dàng hơn.
- Lựa chọn thực phẩm: Hạn chế các loại đồ ăn nhanh chứa nhiều muối và chất bảo quản.
- Tìm hiểu lịch sử y học: Ngành ghép thận Việt Nam đã có những bước tiến lớn kể từ ca ghép đầu tiên tại Bệnh viện Quân y 103 năm 1992.
Câu hỏi mở rộng: Tại sao người bị bệnh thận nên hạn chế ăn muối?
- Giải thích: Muối ($Na^+$) giữ nước trong cơ thể, làm tăng áp lực máu lên mao mạch thận và buộc thận phải làm việc vất vả hơn để đào thải lượng muối thừa. Việc này sẽ làm tình trạng bệnh thận trở nên tồi tệ hơn.
Bạn nghĩ gì về bài học này?