📖 Bài 36: Điều hòa môi trường trong của cơ thể người - lớp 8
💡 Bài 36: Điều hòa môi trường trong của cơ thể người
I – Môi trường trong của cơ thể
- Thành phần: Môi trường trong của cơ thể bao gồm máu, nước mô và bạch huyết.
- Mối liên hệ: Môi trường trong cơ thể không đứng yên mà thường xuyên liên hệ với môi trường ngoài thông qua các hệ cơ quan như hệ tiêu hoá, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp và da...
- Cơ chế trao đổi: Các tế bào trong cơ thể không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài mà trao đổi chất dinh dưỡng, oxygen và chất thải thông qua môi trường trong (đặc biệt là nước mô và máu).
Sơ đồ thành phần môi trường trong của cơ thể Hình 36.1: Mô tả sự lưu thông và trao đổi giữa mao mạch máu, tế bào mô, nước mô và mạch bạch huyết.
II – Cân bằng môi trường trong của cơ thể
1. Khái niệm cân bằng môi trường trong
- Cân bằng môi trường trong là duy trì sự ổn định của môi trường trong cơ thể (về nồng độ các chất, nhiệt độ, pH...).
- Vai trò: Đảm bảo cho các hoạt động sống của tế bào và các cơ quan diễn ra bình thường.
- Hệ quả của mất cân bằng: Nếu môi trường trong không ổn định, sẽ gây ra sự biến đổi hoặc rối loạn hoạt động của tế bào, cơ quan, dẫn đến bệnh tật hoặc nguy hiểm tính mạng.
2. Các chỉ số quan trọng và ý nghĩa y học Nồng độ các chất trong máu đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá trạng thái cân bằng của cơ thể:
- Nồng độ Glucose: Nếu cao hơn bình thường trong thời gian dài sẽ dẫn đến bệnh tiểu đường.
- Nồng độ Uric acid: Nếu cao hơn mức bình thường kéo dài có thể gây ra bệnh gout (gút), viêm khớp, sỏi thận, suy thận...
- Các chỉ số khác: Sodium chloride ($NaCl$), urea, và độ $pH$ của máu.
Làm thế nào để kiểm tra? Để xác định cơ thể có đang ở trạng thái cân bằng hay không, các bác sĩ thường chỉ định thực hiện xét nghiệm máu hoặc xét nghiệm nước tiểu.
EM ĐÃ HỌC
- Môi trường trong gồm máu, nước mô và bạch huyết.
- Duy trì ổn định môi trường trong giúp cơ thể hoạt động bình thường.
- Mất cân bằng môi trường trong gây nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm như tiểu đường, gout.
EM CÓ THỂ (Ứng dụng thực tế)
- Lựa chọn thực phẩm: Biết cách chọn và sử dụng các loại thức ăn phù hợp (hạn chế đường, muối, chất béo xấu) để giúp cơ thể duy trì sự ổn định của các chỉ số sinh lí.
- Đọc kết quả xét nghiệm cơ bản: Bước đầu làm quen với việc đọc các chỉ số xét nghiệm máu (như Bảng 36.1) để biết tình trạng sức khoẻ bản thân.
- Giải thích hiện tượng "khát nước": Khi ta ăn mặn ($NaCl$ tăng cao trong máu), cơ thể mất cân bằng, não bộ phát tín hiệu khiến ta thấy khát để nạp thêm nước nhằm pha loãng nồng độ muối, đưa môi trường trong về trạng thái cân bằng.
BÀI TẬP VÀ CÂU HỎI LIÊN QUAN
Câu 1: Dựa vào Bảng 36.1, nếu một người nam có nồng độ Glucose là $9,8\ mmol/L$ và Uric acid là $171\ \mu mol/L$, em có nhận xét gì về sức khoẻ của họ?
- Giải thích:
- Glucose ($9,8\ mmol/L$) cao hơn mức bình thường ($3,9 - 6,4\ mmol/L$), người này có nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường.
- Uric acid ($171\ \mu mol/L$) thấp hơn mức bình thường của nam ($210 - 420\ \mu mol/L$).
- Lời khuyên: Cần đi khám chuyên khoa để có chẩn đoán chính xác và điều chỉnh chế độ ăn uống giảm đường, bột.
Câu 2: Tại sao việc duy trì độ pH của máu lại cực kì quan trọng?
- Trả lời: Vì các enzyme và các hoạt động sinh hoá trong tế bào chỉ hoạt động tối ưu ở một dải pH rất hẹp. Nếu pH máu thay đổi quá mức, các tế bào sẽ ngừng hoạt động và dẫn đến tử vong.
Câu 3: Nêu mối liên hệ giữa các thành phần của môi trường trong?
- Trả lời: Máu (huyết tương) thấm qua thành mao mạch tạo thành nước mô; nước mô thẩm thấu qua thành mạch bạch huyết tạo thành bạch huyết; bạch huyết lưu thông rồi lại đổ về hệ tĩnh mạch máu.
Câu 4: Kể tên một số triệu chứng của bệnh gout được mô tả trong bài?
- Trả lời: Sưng, đỏ và đau ở các khớp (đặc biệt là khớp ngón chân cái, khớp tay, khuỷu tay...).
--Mô tả triệu chứng bệnh Gout và nồng độ uric acid Hình đầu trang 151: Minh hoạ các khớp bị sưng đỏ do rối loạn môi trường trong (tăng nồng độ uric acid).
Bạn nghĩ gì về bài học này?