📖 Bài 31: Hệ vận động ở người - lớp 8



💡 Bài 31: Hệ vận động ở người

Bài học này sẽ giúp các em hiểu rõ cấu tạo cơ thể giúp chúng ta di chuyển như thế nào và cách bảo vệ hệ vận động khỏe mạnh.

I – Cấu tạo và chức năng của hệ vận động

1. Cấu tạo của hệ vận động Hệ vận động ở người có cấu tạo gồm hai phần chính là bộ xươnghệ cơ.

  • Bộ xương: Ở người trưởng thành có khoảng 206 chiếc xương, được chia thành ba phần: xương đầu, xương thân và xương chi (xương tay, xương chân). Nơi tiếp giáp giữa các đầu xương được gọi là khớp xương. Xương được cấu tạo từ chất hữu cơ (giúp xương mềm dẻo) và chất khoáng (giúp xương bền chắc).
  • Hệ cơ: Có khoảng 600 chiếc cơ, bám vào xương nhờ các mô liên kết như dây chằng và gân.

2. Chức năng của hệ vận động

  • Tạo khung và bảo vệ: Bộ xương tạo nên khung cơ thể, giúp cơ thể có hình dạng nhất định và bảo vệ các nội quan bên trong.
  • Vận động và di chuyển: Cơ bám vào xương, khi cơ co hay dãn sẽ làm xương cử động, giúp chúng ta di chuyển và thực hiện các thao tác vận động.
  • Cơ chế đòn bẩy: Một số khớp xương tạo nên sự kết nối kiểu đòn bẩy giữa các xương, giúp hệ vận động có khả năng chịu tải cao và hoạt động linh hoạt.

II – Một số bệnh, tật liên quan đến hệ vận động

  • Tật cong vẹo cột sống: Là tình trạng cột sống không giữ được trạng thái bình thường, các đốt sống bị xoay lệch hoặc cong quá mức. Nguyên nhân thường do tư thế ngồi học không đúng, mang vác vật nặng một bên trong thời gian dài, hoặc do tai nạn.
  • Bệnh loãng xương: Xảy ra khi cơ thể thiếu calcium và phosphorus để kiến tạo xương, làm mật độ chất khoáng giảm dần, xương trở nên giòn và dễ gãy. Bệnh này thường gặp ở người cao tuổi.

III – Ý nghĩa của tập thể dục, thể thao

Việc luyện tập thể dục, thể thao thường xuyên mang lại nhiều lợi ích to lớn:

  • Kích thích tăng chiều dài và chu vi của xương.
  • Giúp cơ bắp nở nang, rắn chắc và tăng cường sự dẻo dai của cơ thể.
  • Giúp bảo vệ hệ vận động và nâng cao sức khỏe tổng thể.

IV – Thực hành: Sơ cứu và băng bó khi bị gãy xương

Khi gặp người bị gãy xương, cần bình tĩnh thực hiện các bước sơ cứu sau:

  1. Chuẩn bị: Nẹp (bằng tre hoặc gỗ), dây vải rộng bản, băng y tế, bông hoặc gạc sạch.
  2. Tiến hành:
    • Đặt tay hoặc chân bị gãy vào sát thân nạn nhân hoặc ván phẳng.
    • Đặt nẹp vào hai phía của phần xương gãy, lót bông/gạc tại các vị trí tiếp giáp.
    • Dùng dây vải buộc cố định nẹp ở các vị trí trên và dưới chỗ gãy.
    • Nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất.

EM ĐÃ HỌC

  • Hệ vận động gồm bộ xương và hệ cơ, có chức năng bảo vệ, định hình và giúp cơ thể vận động.
  • Các bệnh, tật phổ biến: Loãng xương, cong vẹo cột sống.
  • Tầm quan trọng của việc tập luyện thể thao để bảo vệ hệ vận động.

EM CÓ THỂ

  • Tự điều chỉnh tư thế ngồi học và mang vác cặp sách đúng cách để phòng chống cong vẹo cột sống.
  • Vận động người thân tập thể dục và bổ sung đầy đủ dinh dưỡng (giàu calcium) để phòng ngừa loãng xương.

Minh họa một số cơ xương của hệ vận động


CÂU HỎI LIÊN QUAN (Dựa trên hình ảnh và bài học)

  1. Dựa vào cấu tạo hệ xương, em hãy cho biết vì sao người ta lại ví khớp khuỷu tay hoạt động như một đòn bẩy?
    • Trả lời: Khớp khuỷu tay đóng vai trò là điểm tựa, xương cẳng tay là thanh đòn, lực co của cơ bắp tay tạo ra lực kéo để nâng vật nặng (tải trọng).
  2. Tại sao trẻ em bị thiếu vitamin D thường dễ bị mắc tật còi xương và cong vẹo cột sống?
    • Trả lời: Vitamin D giúp cơ thể hấp thụ calcium để kiến tạo xương. Thiếu vitamin D làm xương yếu, mềm, không đủ sức nâng đỡ cơ thể, dẫn đến dễ bị biến dạng khi hoạt động sai tư thế.
  3. Khi thực hiện buộc cố định nẹp khi sơ cứu gãy xương, chúng ta cần lưu ý điều gì?
    • Trả lời: Cần lót bông hoặc miếng vải sạch ở vị trí tiếp giáp giữa xương và nẹp để tránh làm đau hoặc trầy xước da nạn nhân; đồng thời không nên buộc quá chặt làm cản trở lưu thông máu.

🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này

Bạn nghĩ gì về bài học này?


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề