📖 Bài 8: ACID - lớp 8
💡 Bài 8: ACID
I – Khái niệm acid
- Định nghĩa: Acid là những hợp chất mà trong phân tử có nguyên tử hydrogen (H) liên kết với gốc acid. Khi tan trong nước, acid tạo ra ion $H^+$.
- Công thức tổng quát: Thường có dạng $H_xA$ (với A là gốc acid).
- Đặc điểm chung: Các acid đều có vị chua.
- Ví dụ: Acetic acid có trong giấm ăn, citric acid có trong quả chanh, tartaric acid có trong quả nho.
| Tên acid | Công thức hoá học | Gốc acid |
|---|---|---|
| Hydrochloric acid | $HCl$ | $-Cl$ |
| Nitric acid | $HNO_3$ | $-NO_3$ |
| Sulfuric acid | $H_2SO_4$ | $=SO_4$ |
II – Tính chất hoá học
Acid có hai tính chất hoá học quan trọng nhất cần nhớ:
1. Làm đổi màu chất chỉ thị
- Dung dịch acid làm giấy quỳ tím chuyển sang màu đỏ. Đây là cách đơn giản nhất để nhận biết một dung dịch có phải là acid hay không.
2. Tác dụng với kim loại
- Dung dịch acid tác dụng được với một số kim loại (như Mg, Al, Zn, Fe,...) tạo thành muối và giải phóng khí hydrogen ($H_2$).
- Phương trình tổng quát: Acid + Kim loại $\rightarrow$ Muối + $H_2 \uparrow$
- Ví dụ: $Mg + H_2SO_4 \rightarrow MgSO_4 + H_2 \uparrow$.

--Image of: --Thí nghiệm kim loại tác dụng với acid tạo bọt khí hydrogen Hình minh họa: Khi cho kẽm hoặc kẽm vào dung dịch HCl, sẽ thấy bọt khí thoát ra mãnh liệt.
III – Một số acid thông dụng
1. Sulfuric acid ($H_2SO_4$)
- Tính chất: Là chất lỏng không màu, không bay hơi, nặng gấp gần 2 lần nước, tan vô hạn trong nước và toả rất nhiều nhiệt.
- Ứng dụng: Là hoá chất quan trọng hàng đầu thế giới, dùng để sản xuất phân bón, chất dẻo, chất tẩy rửa, sơn, phẩm nhuộm....
- Lưu ý an toàn: Tuyệt đối không tự ý pha loãng $H_2SO_4$ đặc vì có thể gây bỏng nhiệt rất nặng.
2. Hydrochloric acid ($HCl$)
- Tính chất: Là chất lỏng không màu.
- Ứng dụng: Dùng để tẩy gỉ thép, tổng hợp chất hữu cơ, xử lí pH nước bể bơi.
- Trong cơ thể: HCl có trong dạ dày, giúp thúc đẩy tiêu hoá thức ăn và tiêu diệt vi khuẩn có hại.
3. Acetic acid ($CH_3COOH$)
- Tính chất: Chất lỏng không màu, vị chua.
- Ứng dụng: Là thành phần chính của giấm ăn (nồng độ 2 – 5%), dùng trong chế biến thực phẩm, sản xuất dược phẩm, chất dẻo.
IV – Câu hỏi và bài tập vận dụng
Câu 1: Nêu đặc điểm chung về thành phần phân tử của các acid?
- Trả lời: Phân tử acid gồm có một hay nhiều nguyên tử hydrogen liên kết với gốc acid.
Câu 2: Tại sao khi ăn các loại quả như chanh, khế, táo ta lại thấy có vị chua?
- Giải thích: Vì trong thành phần của các loại quả này có chứa các loại acid hữu cơ tự nhiên (như citric acid, maleic acid, tartaric acid...).
Câu 3: Hoàn thành phương trình hoá học sau: $Zn + 2HCl \rightarrow \ ? \ + \ ? \uparrow$
- Đáp số: $Zn + 2HCl \rightarrow ZnCl_2 + H_2 \uparrow$.
Câu 4: Nếu dạ dày của một người sản sinh quá nhiều acid $HCl$, người đó sẽ gặp vấn đề gì và cần lưu ý điều gì?
- Giải thích: Nồng độ acid trong dạ dày quá cao sẽ gây đau dạ dày, viêm loét dạ dày. Người bệnh cần ăn uống điều độ, tránh stress và dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ để trung hoà bớt lượng acid thừa.
Câu 5: Có 2 lọ mất nhãn chứa dung dịch nước cất và dung dịch $HCl$. Làm thế nào để phân biệt chúng chỉ bằng một mẩu giấy quỳ tím?
- Hướng dẫn: Nhúng quỳ tím vào từng lọ. Lọ làm quỳ tím chuyển sang màu đỏ là dung dịch $HCl$, lọ không làm đổi màu quỳ tím là nước cất.
Mẹo ghi nhớ:
- Acid bắt đầu bằng chữ A – hãy nhớ đến Ăn (vị chua).
- Quỳ tím gặp Acid hoá Đỏ (Acid - Đỏ).
- Acid + Kim loại luôn có Hydrogen ($H_2$) bay lên.
Bạn nghĩ gì về bài học này?