📖 Bài 10: OXIDE - lớp 8
💡 Bài 10: OXIDE
I – Khái niệm
1. Tìm hiểu về khái niệm oxide
- Oxide là hợp chất hoá học gồm hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen.
- Oxide kim loại thường được tạo ra từ phản ứng của kim loại với oxygen (Ví dụ: $2Ba + O_2 \rightarrow 2BaO$).
- Oxide phi kim thường được tạo ra từ phản ứng của phi kim với oxygen (Ví dụ: $C + O_2 \rightarrow CO_2$).
2. Phân loại oxide Dựa vào tính chất hoá học, oxide được phân thành 4 loại chính:
- Oxide acid: Thường là oxide của phi kim, tác dụng với dung dịch base tạo thành muối và nước.
- Oxide base: Thường là oxide của kim loại, tác dụng với dung dịch acid tạo thành muối và nước.
- Oxide lưỡng tính: Tác dụng được với cả dung dịch acid và dung dịch base tạo thành muối và nước.
- Oxide trung tính: Không tác dụng với dung dịch acid và dung dịch base (còn gọi là oxide không tạo muối).
3. Quy tắc gọi tên oxide
- Với nguyên tố chỉ có một hoá trị: Tên nguyên tố + oxide (Ví dụ: $ZnO$ – Zinc oxide).
- Với nguyên tố nhiều hoá trị: Tên nguyên tố (hoá trị của nguyên tố) + oxide (Ví dụ: $Fe_2O_3$ – Iron(III) oxide).
- Với oxide của phi kim nhiều hoá trị: (Tiền tố chỉ số nguyên tử phi kim) Tên phi kim + (Tiền tố chỉ số nguyên tử oxygen) oxide.
- Lưu ý các tiền tố: mono (1), di (2), tri (3), tetra (4), penta (5).
- Ví dụ: $CO_2$ – Carbon dioxide, $P_2O_5$ – Diphosphorus pentoxide.
II – Tính chất hoá học
1. Oxide acid
- Các oxide acid như $SO_2, SO_3, P_2O_5, CO_2,...$ tác dụng với dung dịch base tạo thành muối và nước.
- Ví dụ: Khi dẫn khí $CO_2$ vào nước vôi trong ($Ca(OH)_2$), dung dịch bị vẩn đục do tạo thành muối không tan $CaCO_3$.
- Phương trình: $Ca(OH)_2 + CO_2 \rightarrow CaCO_3 \downarrow + H_2O$.
2. Oxide base
- Các oxide base như $Na_2O, CaO, Fe_2O_3,...$ tác dụng với dung dịch acid tạo thành muối và nước.
- Ví dụ: Dùng dung dịch acid để tẩy lớp gỉ sắt ($Fe_2O_3$) trên bề mặt kim loại.
- Phương trình: $Fe_2O_3 + 6HCl \rightarrow 2FeCl_3 + 3H_2O$.
3. Oxide lưỡng tính
- Có thể phản ứng với cả dung dịch acid và dung dịch base. Các ví dụ thường gặp là $Al_2O_3, ZnO,...$.
4. Oxide trung tính
- Không phản ứng với acid và base. Ví dụ: $CO, NO,...$.
EM ĐÃ HỌC
- Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó một nguyên tố là oxygen.
- Có 4 loại oxide: oxide acid, oxide base, oxide lưỡng tính và oxide trung tính.
- Oxide acid tác dụng với base tạo muối và nước; oxide base tác dụng với acid tạo muối và nước.
- Oxide lưỡng tính tác dụng được với cả acid và base; oxide trung tính thì không.
EM CÓ THỂ (Ứng dụng thực tế chi tiết)
- Khử chua đất trồng: Sử dụng vôi bột ($CaO$) rắc lên ruộng để trung hoà acid trong đất, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
- Giải thích hiện tượng "váng" nước vôi: Nước vôi tôi ($Ca(OH)_2$) để lâu trong không khí sẽ phản ứng với khí $CO_2$ tạo thành lớp màng trắng mỏng ($CaCO_3$) trên bề mặt.
- Sản xuất công nghiệp: $SO_2$ là nguyên liệu quan trọng để sản xuất sulfuric acid, nhưng cũng là nguyên nhân gây ra mưa acid nếu không được xử lí tốt.
- Hiệu ứng nhà kính: Khí $CO_2$ phát sinh từ hoạt động giao thông và công nghiệp là nguyên nhân chính gây nóng lên toàn cầu.

--Thí nghiệm dẫn khí CO2 vào nước vôi trong làm vẩn đục dung dịch Hình minh hoạ: Dấu hiệu nhận biết oxide acid phản ứng với dung dịch base.
BÀI TẬP LIÊN QUAN
Câu 1: Gọi tên các oxide sau: $MgO, SO_3, Al_2O_3, N_2O_5$?
- Đáp số: Magnesium oxide, Sulfur trioxide, Aluminium oxide, Dinitrogen pentoxide.
Câu 2: Cho các oxide: $CaO, Fe_2O_3, SO_2, CO_2, CO$. Oxide nào tác dụng được với dung dịch $HCl$? Viết phương trình hoá học minh hoạ?
- Hướng dẫn: Chỉ có oxide base ($CaO, Fe_2O_3$) phản ứng.
- $CaO + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + H_2O$.
- $Fe_2O_3 + 6HCl \rightarrow 2FeCl_3 + 3H_2O$.
Câu 3: Tại sao không nên hít thở trực tiếp khí thải từ động cơ ô tô, xe máy?
- Giải thích: Trong khí thải có chứa khí $CO$ (oxide trung tính), đây là khí rất độc, có khả năng kết hợp với hemoglobin trong máu làm mất khả năng vận chuyển oxygen, gây nguy hiểm đến tính mạng.
Câu 4: Hoàn thành sơ đồ phản ứng sau: $P + ? \xrightarrow{t^\circ} P_2O_5$?
- Đáp số: $4P + 5O_2 \xrightarrow{t^\circ} 2P_2O_5$.
Câu 5: Lựa chọn hoá chất thích hợp để phân biệt hai lọ khí mất nhãn chứa $CO_2$ và $O_2$?
- Hướng dẫn: Dùng dung dịch nước vôi trong. Lọ làm nước vôi trong vẩn đục là $CO_2$, lọ còn lại là $O_2$.
Bạn nghĩ gì về bài học này?