📖 Bài 39: Da và điều hòa thân nhiệt ở người - lớp 8
💡 Bài 39: Da và điều hòa thân nhiệt ở người
Nhằm giúp các em hiểu rõ về lớp vỏ bọc bảo vệ cơ thể và "hệ thống máy lạnh/sưởi" tự nhiên của chúng ta.
I – Da ở người
1. Cấu tạo của da Da là lớp vỏ bọc ngoài cùng của cơ thể, có cấu tạo gồm ba lớp chính:
- Lớp biểu bì: Gồm tầng sừng (các tế bào chết đã hoá sừng) và tầng tế bào sống (có khả năng phân chia tạo tế bào mới).
- Lớp bì: Là phần dày nhất, chứa các thụ quan, tuyến mồ hôi, dây thần kinh, mạch máu, nang lông, tuyến nhờn và cơ co chân lông.
- Lớp mỡ dưới da: Chứa mỡ dự trữ, có vai trò cách nhiệt và bảo vệ cơ bắp, xương bên dưới khỏi va chạm.
2. Chức năng của da
- Bảo vệ: Chống lại các tác động cơ học (va đập), ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn, chống thấm nước và ngăn mất nước cho cơ thể.
- Điều hoà thân nhiệt: Thông qua hoạt động của tuyến mồ hôi và sự co dãn của mạch máu dưới da.
- Bài tiết: Thải bỏ các chất cặn bã qua mồ hôi.
- Cảm giác: Nhận biết các kích thích từ môi trường (nóng, lạnh, đau, áp lực) nhờ các thụ quan.
II – Một số bệnh về da và bảo vệ da
- Các bệnh thường gặp:
- Hắc lào, lang ben: Do nấm gây ra, thường xuất hiện trong điều kiện nóng ẩm.
- Mụn trứng cá: Do lỗ chân lông bị tắc nghẽn bởi tế bào chết hoặc chất nhờn, dễ gây viêm nhiễm.
- Chăm sóc và bảo vệ: Giữ da sạch sẽ (da sạch diệt được 85% vi khuẩn bám trên da), tránh làm da bị trầy xước, tránh ánh nắng gay gắt và không lạm dụng mỹ phẩm.
- Thành tựu y học: Ghép da là phương pháp sử dụng da tự thân hoặc các loại vật liệu thay thế (như da ếch, da lợn được xử lí) để cứu chữa bệnh nhân bỏng nặng.
III – Điều hoà thân nhiệt
1. Khái niệm thân nhiệt
- Thân nhiệt là nhiệt độ của cơ thể. Ở người bình thường, thân nhiệt ổn định ở mức khoảng $37^\circ C$ và dao động không quá $0,5^\circ C$.
- Đo thân nhiệt bằng nhiệt kế (điện tử hoặc kim loại) giúp kiểm tra trạng thái sức khoẻ.
2. Cơ chế duy trì thân nhiệt Cơ thể điều hoà nhiệt độ thông qua sự phối hợp giữa hệ thần kinh và da:
- Khi trời nóng: Mạch máu dưới da giãn ra để tăng toả nhiệt; tuyến mồ hôi hoạt động mạnh, sự bay hơi mồ hôi giúp làm mát cơ thể.
- Khi trời lạnh: Mạch máu co lại, cơ co chân lông co (nổi gai ốc) để giảm thoát nhiệt. Nếu quá lạnh, cơ thể có phản xạ run để tăng quá trình phân giải chất, sinh ra nhiệt năng.
IV – Phương pháp phòng chống nóng, lạnh và sơ cứu
- Phòng chống:
- Trời nóng: Mặc đồ thoáng mát, đội mũ, uống đủ nước, không tắm ngay hoặc đứng trước quạt mạnh khi vừa vận động.
- Trời lạnh: Giữ ấm ngực, cổ, chân, tay; thường xuyên tập thể dục để nâng cao khả năng chịu đựng.
- Sơ cứu:
- Say nắng: Đưa nạn nhân vào chỗ mát, nới lỏng quần áo, bổ sung nước và chườm mát.
- Cảm lạnh: Giữ ấm, cho uống nước ấm và theo dõi nhiệt độ thường xuyên.
EM CÓ THỂ (Ứng dụng thực tế)
- Tự theo dõi sức khoẻ: Biết cách sử dụng nhiệt kế để đo nhiệt độ cơ thể khi thấy mệt mỏi hoặc có dấu hiệu sốt.
- Chăm sóc da tuổi dậy thì: Hiểu về cơ chế hình thành mụn trứng cá để giữ vệ sinh da mặt đúng cách, tránh nặn mụn gây nhiễm trùng.
- Xử lí tình huống: Biết cách sơ cứu đúng khi bạn bè hoặc người thân gặp sự cố do thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh.
Hình 39.1: Sơ đồ chi tiết các lớp cấu tạo của da và các bộ phận phụ thuộc.
Cơ chế điều hoà thân nhiệt Hình 39.3: Minh hoạ sự khác biệt của mạch máu và tuyến mồ hôi khi trời nóng (a) và trời lạnh (b).
Bạn nghĩ gì về bài học này?