📚 Lịch sử 10 📚 Luyện từ và câu 12 📚 Từ Vựng 12 📚 Toán 28 📚 Grammar 12 📚 Ngữ Văn 10 📚 Tiếng Anh 4 📚 KHTN 32

📘 Bài 20: Sự lớn lên và sinh sản của tế bào

Trước khi bắt đầu, các em hãy cùng suy nghĩ một chút nhé: Khi mới sinh ra, chiều dài trung bình của một em bé chỉ khoảng 50 cm. Nhưng thời gian qua đi, em bé đó lớn dần thành một người trưởng thành với chiều cao 1m60, 1m70 hay thậm chí cao hơn nữa. Không chỉ con người, mà một hạt giống nhỏ xíu rụng xuống đất cũng có thể vươn mình thành một cây cổ thụ khổng lồ.

Phép màu nào đã giúp các sinh vật "hô biến" kích thước kì diệu đến vậy? Câu trả lời nằm ở chính những "viên gạch" cấu tạo nên cơ thể chúng ta: Tế bào.

Hình minh hoạ 3D một thước đo chiều cao. Một bên là em bé sơ sinh nằm nôi (50cm), một bên là một nam thanh niên trưởng thành đứng thẳng (170cm). Phía sau có một mũi tên khổng lồ hướng lên trên, bên trong mũi tên vẽ vô số các tế bào đang nhân lên. Khung cảnh tươi sáng, khơi gợi trí tò mò.[Hình minh hoạ 3D một thước đo chiều cao. Một bên là em bé sơ sinh nằm nôi (50cm), một bên là một nam thanh niên trưởng thành đứng thẳng (170cm). Phía sau có một mũi tên khổng lồ hướng lên trên, bên trong mũi tên vẽ vô số các tế bào đang nhân lên. Khung cảnh tươi sáng, khơi gợi trí tò mò.]


I. Sự lớn lên của tế bào

Giống như một đứa trẻ, các tế bào con khi mới được hình thành cũng có kích thước rất bé.

Tuy nhiên, chúng không nằm yên một chỗ. Nhờ quá trình trao đổi chất (hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường xung quanh), kích thước và khối lượng của chúng tăng dần lên. Quá trình này diễn ra liên tục cho đến khi chúng đạt được một kích thước tối đa, lúc này chúng trở thành tế bào trưởng thành.

(Tương tác Gogoedu: Vậy theo các em, tế bào có thể lớn lên mãi, to như quả bóng bão được không? Câu trả lời là KHÔNG nhé! Tế bào bị giới hạn kích thước bởi vì nếu quá to, nó sẽ không thể trao đổi chất đủ nhanh để duy trì sự sống. Khi đạt đến "độ tuổi" trưởng thành, nó sẽ bước sang một giai đoạn mới).

Hình 1: [Hình 1: "Tế bào con mới hình thành" (nhỏ xíu, nhân nhỏ). Hình 2: "Tế bào đang lớn lên" (hút các hạt dinh dưỡng màu sắc xung quanh vào trong, lớn dần lên). Hình 3: "Tế bào trưởng thành" (kích thước lớn nhất, nhân lớn rõ ràng). Đồ hoạ mang phong cách hoạt hình trực quan.]

II. Sự sinh sản (phân chia) của tế bào

Khi một tế bào đã lớn lên đến một kích thước nhất định (trưởng thành), nó sẽ tiến hành "nhân bản" chính mình bằng cách phân chia thành hai tế bào con. Quá trình kì diệu này được gọi là sự sinh sản của tế bào.

Toán học trong sinh học hoạt động như sau:

  • Từ 1 tế bào ban đầu phân chia thành 2 tế bào con.
  • 2 tế bào con này lớn lên, rồi lại tiếp tục phân chia thành 4 tế bào.
  • 4 tế bào thành 8 tế bào...

Cứ như vậy, qua nhiều lần phân chia, từ một tế bào duy nhất sẽ tạo ra hàng tỉ tế bào mới!

Sơ đồ phân chia tế bào. Vẽ một tế bào mẹ (màu xanh lục) đang kéo dài ra ở giữa và tách làm đôi thành 2 tế bào. Tiếp theo mũi tên chỉ 2 tế bào đó lại phình to và tách thành 4 tế bào. Có các con số nhảy múa: 1 -> 2 -> 4 -> 8. Có chú thích: Sơ đồ quá trình lớn lên và sinh sản của tế bào.[Sơ đồ phân chia tế bào. Vẽ một tế bào mẹ (màu xanh lục) đang kéo dài ra ở giữa và tách làm đôi thành 2 tế bào. Tiếp theo mũi tên chỉ 2 tế bào đó lại phình to và tách thành 4 tế bào. Có các con số nhảy múa: 1 -> 2 -> 4 -> 8. Có chú thích: Sơ đồ quá trình lớn lên và sinh sản của tế bào.]

III. Ý nghĩa của sự lớn lên và sinh sản tế bào

Tại sao các tế bào lại phải vất vả lớn lên và sinh sản liên tục như vậy? Chúng mang hai nhiệm vụ vô cùng thiêng liêng đối với cơ thể sống:

1. Giúp cơ thể lớn lên (sinh trưởng) Sự lớn lên của hầu hết các sinh vật đa bào (như con voi, cái cây, con người) chủ yếu là do sự tăng lên về kích thướcsố lượng các tế bào trong cơ thể.

  • Ví dụ: Một cây ngô từ lúc nhỏ bé xíu có thể vươn cao, ra hoa, kết bắp trĩu hạt chính là nhờ các tế bào ở rễ, thân, lá của nó liên tục lớn lên và sinh sản.

2. Thay thế và phục hồi các tế bào bị tổn thương Khi cơ thể chúng ta đã trưởng thành và ngừng cao lên, các tế bào bên trong có ngừng sinh sản không? Vẫn tiếp tục các em nhé! Lúc này, các tế bào mới được sinh ra nhằm mục đích thay thế cho các tế bào già, các tế bào chết và các tế bào bị tổn thương.

(Góc thực tế Gogoedu):

  • Mỗi khi các em dùng bàn chải đánh răng, có hàng nghìn tế bào chết ở khoang miệng bị tổn thương đứt ra và được thải ra ngoài, ngay lập tức tế bào mới sẽ sinh ra để bù vào.
  • Hay khi các em không may bị đứt tay, tế bào da sẽ nhanh chóng phân chia để "vá" lại vết thương, giúp da lành lặn trở lại.

Khung 1 (Giúp cơ thể sinh trưởng): Hình ảnh một mầm cây ngô nhỏ đang lớn dần qua các giai đoạn thành cây ngô trưởng thành cao vút có bắp ngô màu vàng. Khung 2 (Phục hồi tổn thương): Hình minh hoạ cận cảnh một vết xước trên da, bên dưới là các tế bào mới đang tích cực nhân lên đan lưới vá kín vết thương.[Khung 1 (Giúp cơ thể sinh trưởng): Hình ảnh một mầm cây ngô nhỏ đang lớn dần qua các giai đoạn thành cây ngô trưởng thành cao vút có bắp ngô màu vàng. Khung 2 (Phục hồi tổn thương): Hình minh hoạ cận cảnh một vết xước trên da, bên dưới là các tế bào mới đang tích cực nhân lên đan lưới vá kín vết thương.]

⚠️ Góc "Em có biết?" (Rất quan trọng): Thông thường, quá trình sinh sản của tế bào được cơ thể điều khiển rất chặt chẽ, tạo ra vừa đủ số lượng tế bào cần thiết. Tuy nhiên, nếu hệ thống này bị hỏng, các tế bào sẽ nhân lên mất kiểm soát, sinh sản liên tục tạo thành các khối u. Nếu các khối u này làm ảnh hưởng đến chức năng bình thường của cơ thể, chúng ta gọi đó là bệnh ung thư đấy các em ạ.


TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Các em hãy mở vở ra và ghi nhớ lại 3 điểm cốt lõi nhất của bài học hôm nay:

  1. Các tế bào con có kích thước nhỏ, nhờ quá trình trao đổi chất mà chúng lớn dần thành những tế bào trưởng thành.
  2. Tế bào lớn đến một kích thước nhất định thì sẽ sinh sản (từ một tế bào mẹ chia thành hai tế bào con).
  3. Sự sinh sản tế bào làm tăng số lượng tế bào, giúp cơ thể sinh vật lớn lên (sinh trưởng) và thay thế các tế bào già, tế bào chết, tế bào bị tổn thương.

Bài học Bài 20 của chúng ta đến đây là kết thúc rồi. Các em đã hiểu vì sao mình lại cao lên mỗi năm chưa nào? Hãy nghỉ ngơi một chút, sau đó nhấp ngay vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 20" ở phía trên hệ thống Gogoedu để củng cố ngay kiến thức và tích lũy điểm thưởng nhé! Hẹn gặp lại các em ở bài học tiếp theo!

📘 Bài 21: Thực hành: Quan sát và phân biệt một số loại tế bào

Hôm nay chúng ta sẽ không học lí thuyết suông nữa, mà sẽ tự tay "làm ảo thuật" để nhìn thấy những "viên gạch" sự sống qua Bài 21: Thực hành: Quan sát và phân biệt một số loại tế bào.

Ở bài học trước, chúng ta đã biết tế bào có kích thước rất đa dạng. Có loại phải dùng kính hiển vi mới thấy được, nhưng cũng có loại to đến mức ta nhìn rõ bằng mắt thường. Hôm nay, thầy/cô sẽ hướng dẫn các em quan sát cả hai loại tế bào này nhé!

Hình minh hoạ không gian phòng thí nghiệm ảo Gogoedu. Trên bàn có đặt một chiếc kính hiển vi quang học sáng bóng, một củ hành tây cắt dở và một đĩa petri chứa những hạt trứng cá màu cam lấp lánh.[Hình minh hoạ không gian phòng thí nghiệm ảo Gogoedu. Trên bàn có đặt một chiếc kính hiển vi quang học sáng bóng, một củ hành tây cắt dở và một đĩa petri chứa những hạt trứng cá màu cam lấp lánh.]


I. Chuẩn bị dụng cụ và mẫu vật

Trước khi bắt tay vào làm, chúng ta cần chuẩn bị đầy đủ đồ nghề:

  1. Thiết bị, dụng cụ: Kính hiển vi có vật kính 40x và kính lúp, nước cất đựng trong cốc thuỷ tinh, đĩa petri, giấy thấm, lamen, lam kính, ống nhỏ giọt, kim mũi mác, thìa inox, dao mổ.
  2. Mẫu vật:
    • Củ hành tây (để lấy tế bào thực vật siêu nhỏ).
    • Trứng cá (đây chính là những tế bào động vật có kích thước lớn).

Hinh minh hoạ các dụng cụ thực hành. Gồm: Lam kính (tấm kính hình chữ nhật), Lamen (miếng kính vuông nhỏ xíu), Ống nhỏ giọt, Kim mũi mác, Dao mổ, và Đĩa petri (đĩa thuỷ tinh tròn, nông).[Hinh minh hoạ các dụng cụ thực hành. Gồm: Lam kính (tấm kính hình chữ nhật), Lamen (miếng kính vuông nhỏ xíu), Ống nhỏ giọt, Kim mũi mác, Dao mổ, và Đĩa petri (đĩa thuỷ tinh tròn, nông).]

II. Cách tiến hành thí nghiệm

(Tương tác Gogoedu: Các em hãy click chuột vào các dụng cụ trên màn hình để cùng thầy/cô thực hiện từng bước nhé!)

1. Làm tiêu bản, quan sát và vẽ tế bào biểu bì hành tây (Tế bào thực vật nhỏ) Vì tế bào hành tây rất nhỏ, chúng ta phải làm một "tiêu bản" để soi dưới kính hiển vi:

  • Bước 1: Dùng dao mổ tách lấy một vảy hành, sau đó tạo một vết cắt hình vuông nhỏ kích thước 7 - 8 mm ở mặt trong của vảy hành. Sử dụng panh hoặc kim mũi mác lột nhẹ lớp tế bào trên cùng của vết cắt (lớp tế bào biểu bì).
  • Bước 2: Đặt lớp tế bào này lên lam kính đã nhỏ sẵn một giọt nước cất, rồi đậy lamen lại bằng cách trượt lamen từ một cạnh. Sử dụng giấy thấm để thấm phần nước thừa.
  • Bước 3: Đặt lam kính lên bàn kính của kính hiển vi và quan sát ở vật kính 10x, rồi chuyển sang vật kính 40x.
  • Kết quả: Dưới kính hiển vi, các em sẽ thấy các tế bào biểu bì hành tây xếp sát nhau, có thành tế bào rõ rệt, nhân tế bào và tế bào chất.

Hình minh hoạ Hình 21.3 mô phỏng góc nhìn qua ống kính hiển vi. Bên trong là các tế bào biểu bì hành tây hình đa giác dài, xếp sát nhau như tường gạch. Có các đường kẻ chú thích: Thành tế bào, Nhân tế bào và Tế bào chất.[Hình minh hoạ Hình 21.3 mô phỏng góc nhìn qua ống kính hiển vi. Bên trong là các tế bào biểu bì hành tây hình đa giác dài, xếp sát nhau như tường gạch. Có các đường kẻ chú thích: Thành tế bào, Nhân tế bào và Tế bào chất.]

2. Quan sát và vẽ tế bào trứng cá (Tế bào động vật lớn) Thí nghiệm này đơn giản hơn rất nhiều vì trứng cá là những tế bào có kích thước lớn:

  • Bước 1: Dùng thìa lấy một ít trứng cá cho vào đĩa petri.
  • Bước 2: Nhỏ một ít nước vào đĩa.
  • Bước 3: Dùng kim mũi mác khoáng nhẹ để trứng cá tách rời nhau.
  • Bước 4: Quan sát tế bào trứng cá bằng mắt thường hoặc bằng kính lúp.
  • Kết quả: Mỗi một hạt trứng cá tròn xoe mà các em nhìn thấy chính là một tế bào đấy!

Hình minh hoạ cận cảnh Hình 21.4 cho thấy những hạt trứng cá màu cam trong suốt. Phía trên có một chiếc kính lúp đang soi to một vài hạt trứng cá.[Hình minh hoạ cận cảnh Hình 21.4 cho thấy những hạt trứng cá màu cam trong suốt. Phía trên có một chiếc kính lúp đang soi to một vài hạt trứng cá.]

III. Thu hoạch

Sau khi quan sát xong, công việc của một "nhà khoa học nhí" là hoàn thành báo cáo thu hoạch:

  1. Vẽ lại các loại tế bào đã quan sát được bằng kính hiển vi vào vở.
  2. Dựa vào hình ảnh quan sát được, các em hãy hoàn thành bảng so sánh cấu tạo giữa tế bào hành tây và tế bào trứng cá (thành phần nào quan sát được, thành phần nào không quan sát được).
  3. Trả lời câu hỏi: Thành phần nào em quan sát thấy ở cả hai loại tế bào? Đặc điểm nào giúp em phân biệt được tế bào hành tây với tế bào trứng cá?

TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Tiết thực hành hôm nay giúp các em rèn luyện kĩ năng sử dụng dụng cụ thí nghiệm và tận mắt chứng kiến sự tồn tại của tế bào. Các em cần ghi nhớ:

  1. Tế bào thực vật (biểu bì hành tây) rất nhỏ, cần làm tiêu bản và dùng kính hiển vi để quan sát các thành phần cấu tạo như thành tế bào, nhân tế bào, tế bào chất.
  2. Một số tế bào (như tế bào trứng cá) có kích thước đủ lớn để quan sát trực tiếp bằng mắt thường hoặc qua kính lúp.

Tiết thực hành sinh học đầu tiên của chúng ta đến đây là kết thúc rồi! Các em thấy thế giới vi mô có kì diệu không nào? Hãy nhấp vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 21" ở phía trên để củng cố lại các bước làm thí nghiệm và tích lũy điểm thưởng trên Gogoedu nhé! Hẹn gặp lại các em ở Bài 22!

📘 Bài 22: Cơ thể sinh vật.

Hôm nay, thầy/cô trò chúng ta sẽ chính thức bước sang Chương VI: Từ tế bào đến cơ thể, và bài học mở đầu là Bài 22: Cơ thể sinh vật.

Trước khi bắt đầu, các em hãy cùng quan sát trên màn hình: Thầy/cô có hình ảnh một chú ếch đồng và một con trùng biến hình (amip). Bằng mắt thường, chúng ta có thể dễ dàng nhìn thấy con ếch đang nhảy nhảy, nhưng để thấy được con trùng biến hình, ta bắt buộc phải dùng kính hiển vi. Sự khác biệt khổng lồ về kích thước này có liên quan gì đến số lượng "viên gạch" (tế bào) cấu tạo nên chúng không? Bài học hôm nay sẽ giúp các em giải mã bí ẩn này nhé!

Hình minh hoạ: Nửa bên trái là một chú ếch đồng to lớn đang ngồi trên lá sen. Nửa bên phải là hình ảnh kính hiển vi đang phóng to một giọt nước, bên trong có một con trùng biến hình (amip) trong suốt.[Hình minh hoạ: Nửa bên trái là một chú ếch đồng to lớn đang ngồi trên lá sen. Nửa bên phải là hình ảnh kính hiển vi đang phóng to một giọt nước, bên trong có một con trùng biến hình (amip) trong suốt.]


I. Cơ thể là gì?

Thế giới quanh ta có vật sống (cây cối, con vật) và vật không sống (cái bàn, hòn đá). Những sinh vật sống đó được gọi chung là một cơ thể.

Vậy, cơ thể là một cá thể sinh vật có khả năng thực hiện các quá trình sống cơ bản. Các em hãy nhìn vào chú voi châu Phi trên màn hình ảo, chú voi này là một "cơ thể" hoàn chỉnh vì nó có thể thực hiện 6 quá trình kì diệu sau:

  1. Cảm ứng và vận động: Cảm nhận và phản ứng với sự thay đổi của môi trường (ví dụ: vòi voi vươn ra lấy thức ăn, chân bước đi).
  2. Dinh dưỡng: Lấy thức ăn, nước uống để nạp năng lượng.
  3. Hô hấp: Lấy khí oxygen và thải khí carbon dioxide.
  4. Bài tiết: Loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể.
  5. Sinh trưởng: Lớn lên về kích thước và khối lượng.
  6. Sinh sản: Tạo ra những chú voi con để duy trì nòi giống.

Ở giữa là một chú voi khổng lồ đang bước đi. Xung quanh chú voi có 6 mũi tên chỉ vào 6 biểu tượng tương ứng với 6 quá trình sống cơ bản: Dinh dưỡng (hình chiếc lá), Hô hấp (hình luồng khí), Bài tiết (hình giọt nước), Cảm ứng (hình dấu chấm than), Sinh trưởng (hình mũi tên vươn lên) và Sinh sản (hình voi con).[Hình 22.1. Ở giữa là một chú voi khổng lồ đang bước đi. Xung quanh chú voi có 6 mũi tên chỉ vào 6 biểu tượng tương ứng với 6 quá trình sống cơ bản: Dinh dưỡng (hình chiếc lá), Hô hấp (hình luồng khí), Bài tiết (hình giọt nước), Cảm ứng (hình dấu chấm than), Sinh trưởng (hình mũi tên vươn lên) và Sinh sản (hình voi con).]

(Tương tác Gogoedu: Góc Thảo luận - Các em hãy thử so sánh một chiếc ô tô và một con vật nhé! Ô tô cũng cần "ăn" (đổ xăng), cũng "hô hấp" (lấy oxygen để đốt cháy xăng và xả khói carbon dioxide), và cũng "vận động" (chạy trên đường). Vậy tại sao ô tô không phải là vật sống? Đúng rồi, vì ô tô không thể tự lớn lên (sinh trưởng) và không thể tự đẻ ra ô tô con (sinh sản) được!)

II. Cơ thể đơn bào và cơ thể đa bào

Dựa vào số lượng tế bào cấu tạo nên cơ thể, các nhà khoa học đã chia thế giới sinh vật thành 2 đội quân:

1. Đội quân "Cơ thể đơn bào" (Chỉ có 1 tế bào) Hầu hết các sinh vật có kích thước siêu nhỏ mà ta không thấy được bằng mắt thường đều thuộc nhóm này.

  • Đặc điểm: Cơ thể của chúng chỉ là một tế bào duy nhất. Tuy nhiên, tế bào này cực kì "đa năng" khi một mình nó gánh vác mọi nhiệm vụ: từ ăn uống, hô hấp, đến sinh sản.
  • Đại diện: Vi khuẩn, nấm men, nguyên sinh động vật (như trùng roi, trùng biến hình...).

2. Đội quân "Cơ thể đa bào" (Có nhiều tế bào) Những sinh vật mà chúng ta có thể nhìn thấy hằng ngày như con voi, cái cây, con gà hay chính con người chúng ta đều là cơ thể đa bào.

  • Đặc điểm: Cơ thể được cấu tạo từ nhiều tế bào. Các tế bào này không phải "mạnh ai nấy làm" mà chúng phối hợp với nhau, mỗi nhóm tế bào sẽ chuyên trách một nhiệm vụ riêng (ví dụ: tế bào cơ giúp vận động, tế bào dạ dày giúp tiêu hoá...) để đảm bảo cho cơ thể sống khỏe mạnh.

Hình minh hoạ so sánh sinh động. Bên trái là [Hình minh hoạ so sánh sinh động. Bên trái là "Cơ thể đơn bào" với hình ảnh các hạt nấm men lơ lửng và một chú vi khuẩn hình que (mô phỏng Hình 22.3). Bên phải là "Cơ thể đa bào" với hình ảnh một cái cây cổ thụ và một chú voi châu Phi to lớn. Có chú thích số lượng tế bào: Đơn bào (1 tế bào) - Đa bào (Hàng tỉ tế bào).]

III. Góc Khám Phá (Em có biết?): Bí ẩn của sự chuyên hoá

Các em có tự hỏi tại sao con voi không thể chỉ là một tế bào khổng lồ không? Bí quyết nằm ở tỉ lệ diện tích và thể tích! Cơ thể con voi rất lớn, nếu chỉ có 1 tế bào thì tế bào đó sẽ không thể nào lấy đủ khí oxygen hay thức ăn để nuôi sống cái thân hình đồ sộ ấy. Vì vậy, cơ thể voi cần hàng tỉ tế bào chuyên biệt nhỏ xíu hợp lại: nhóm tế bào làm nhiệm vụ hô hấp, nhóm làm nhiệm vụ tiêu hóa... để giúp quá trình sống diễn ra nhanh chóng và hoàn hảo nhất!


TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Các em hãy mở vở ra và chốt lại 3 viên kim cương kiến thức của ngày hôm nay nhé:

  1. Cơ thể là cấp tổ chức có khả năng thực hiện đầy đủ các quá trình sống cơ bản (cảm ứng, dinh dưỡng, hô hấp, sinh trưởng, sinh sản, bài tiết).
  2. Cơ thể đơn bào là cơ thể được cấu tạo từ một tế bào.
  3. Cơ thể đa bào là cơ thể được cấu tạo từ nhiều tế bào, các tế bào phối hợp với nhau thực hiện các quá trình sống của cơ thể.

Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc rồi. Các em đã phân biệt được cơ thể con ếch và trùng amip chưa nào? Hãy nghỉ ngơi một chút, sau đó nhấp ngay vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 22" ở phía trên hệ thống Gogoedu để củng cố kiến thức và tích lũy điểm thưởng nhé! Hẹn gặp lại các em ở Bài 23!

📘 Bài 23: Tổ chức cơ thể đa bào

Ở bài học trước, chúng ta đã biết cơ thể con người hay một cái cây to lớn đều là "cơ thể đa bào" vì chúng được cấu tạo từ hàng tỉ tế bào. Vậy hàng tỉ tế bào đó nằm lộn xộn hay được sắp xếp trật tự? Hôm nay, thầy/cô trò chúng ta sẽ cùng đi tìm câu trả lời trong Bài 23: Tổ chức cơ thể đa bào.

Để bắt đầu, các em hãy tưởng tượng đến một trận bóng đá. Em không thể chiến thắng một trận bóng nếu chỉ đá một mình. Trong một đội bóng, 11 cầu thủ sẽ được chia thành các vị trí: tiền đạo, tiền vệ, hậu vệ, thủ môn... Các cầu thủ phải phối hợp nhịp nhàng với nhau thì mới tạo nên sức mạnh. Cơ thể đa bào của chúng ta cũng hệt như vậy!

Hình minh hoạ: Một bên là hình ảnh một cầu thủ bóng đá đơn độc đang lúng túng. Một bên là hình ảnh một đội bóng 11 người mặc áo đồng phục đang phối hợp chuyền bóng ghi bàn rất ăn ý.[Hình minh hoạ: Một bên là hình ảnh một cầu thủ bóng đá đơn độc đang lúng túng. Một bên là hình ảnh một đội bóng 11 người mặc áo đồng phục đang phối hợp chuyền bóng ghi bàn rất ăn ý.]


I. Các cấp tổ chức của cơ thể đa bào

Trong cơ thể đa bào, hàng tỉ tế bào không hoạt động độc lập mà chúng được tổ chức thành 5 cấp bậc từ nhỏ đến lớn, từ đơn giản đến phức tạp như sau:

Tế bào $\rightarrow$ Mô $\rightarrow$ Cơ quan $\rightarrow$ Hệ cơ quan $\rightarrow$ Cơ thể.

(Tương tác Gogoedu: Các em hãy nhìn lên sơ đồ ảo trên màn hình (Hình 23.1). Từ một tế bào cơ nhỏ xíu $\rightarrow$ Tập hợp lại thành mô cơ $\rightarrow$ Cùng tạo nên cái dạ dày (cơ quan) $\rightarrow$ Nằm trong hệ tiêu hoá (hệ cơ quan) $\rightarrow$ Và cuối cùng nuôi dưỡng toàn bộ cơ thể con người!).

5 cấp tổ chức cơ thể. Hình 1 tế bào biểu bì $\rightarrow$ Hình 1 mảng mô biểu bì $\rightarrow$ Hình chiếc dạ dày $\rightarrow$ Hình toàn bộ hệ tiêu hoá trong cơ thể $\rightarrow$ Hình ảnh một con người hoàn chỉnh. (Mô phỏng Hình 23.1)[5 cấp tổ chức cơ thể. Hình 1 tế bào biểu bì $\rightarrow$ Hình 1 mảng mô biểu bì $\rightarrow$ Hình chiếc dạ dày $\rightarrow$ Hình toàn bộ hệ tiêu hoá trong cơ thể $\rightarrow$ Hình ảnh một con người hoàn chỉnh. (Mô phỏng Hình 23.1)]


Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy đi sâu vào từng "nhóm" nhé:

II. Từ Tế bào tạo thành Mô

Cấp bậc đầu tiên sau tế bào chính là "Mô". Mô là tập hợp các tế bào có hình dạng, cấu tạo giống nhau và cùng thực hiện một chức năng nhất định.

  • Ở con người (động vật): Chúng ta có Mô liên kết (nâng đỡ cơ thể), Mô cơ (co dãn tạo nên sự vận động), Mô biểu bì (như da để bao bọc, bảo vệ).
  • Ở thực vật: Cây cối cũng có mô đấy các em ạ! Chẳng hạn như Mô biểu bì (bao bọc rễ, thân, lá), Mô mạch gỗ (dẫn nước từ rễ lên), Mô mạch rây (dẫn chất hữu cơ đi nuôi cây).

III. Từ Mô tạo thành Cơ quan

Nhiều loại mô khác nhau lại tiếp tục nắm tay nhau để tạo thành "Cơ quan". Cơ quan là tập hợp của nhiều mô cùng thực hiện một chức năng sống nhất định.

  • Ở người: Dạ dày, ruột, gan, phổi, tim, não, thận... chính là các cơ quan. Ví dụ, dạ dày được tạo nên từ mô cơ (để co bóp thức ăn) và mô biểu bì (để tiết dịch vị).
  • Ở thực vật: Thực vật có các cơ quan đặc trưng với vai trò vô cùng rõ ràng: Rễ (hút nước), Thân (nâng đỡ, vận chuyển), (quang hợp), HoaQuả (tạo ra hạt để sinh sản).

[Hình minh hoạ: Nửa bên trái là cơ thể người lộ rõ các cơ quan nội tạng: Não, Tim, Phổi, Dạ dày, Thận (Chú thích: Một số cơ quan ở người). Nửa bên phải là một cây cam sai trĩu quả chỉ rõ: Rễ, Thân, Lá, Quả (Chú thích: Một số cơ quan ở thực vật).]

IV. Từ Cơ quan tạo thành Hệ cơ quan và Cơ thể

Các cơ quan không nằm rời rạc mà chúng liên kết lại thành các hệ thống lớn gọi là "Hệ cơ quan". Hệ cơ quan là tập hợp một số cơ quan cùng phối hợp thực hiện một số chức năng nhất định.

  • Ở người: Cơ thể chúng ta có rất nhiều hệ cơ quan như: Hệ tiêu hoá (ăn uống), Hệ tuần hoàn (bơm máu), Hệ thần kinh, Hệ bài tiết... Ví dụ, Hệ hô hấp gồm có: mũi, khí quản và 2 lá phổi phối hợp với nhau để lấy khí oxygen và thải khí carbon dioxide.
  • Ở thực vật: Hệ thống của cây cối chia làm 2 hệ chính là: Hệ chồi (gồm thân, lá, hoa, quả nằm trên mặt đất) và Hệ rễ (nằm dưới lòng đất).

Cuối cùng, tất cả các hệ cơ quan này phối hợp nhịp nhàng, chặt chẽ với nhau để tạo thành một CƠ THỂ sống khoẻ mạnh, hoàn chỉnh.

[Hình minh hoạ Hệ cơ quan. Bên trái là hình ảnh Hệ hô hấp của người phóng to gồm Mũi, Khí quản, Phổi. Bên phải là hình ảnh một cây dâu tây chia làm hai nửa trên dưới rõ rệt: Phần trên mặt đất ngoặc lại là Hệ chồi (Lá, thân, hoa, quả dâu), phần dưới đất ngoặc lại là Hệ rễ.]


TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Các em hãy mở vở ra và ghi nhớ lại 2 gạch đầu dòng cốt lõi nhất của bài học hôm nay nhé:

  1. Cơ thể đa bào được cấu tạo từ nhiều tế bào thực hiện các chức năng khác nhau. Các tế bào được tổ chức theo các cấp độ: Tế bào $\rightarrow$ Mô $\rightarrow$ Cơ quan $\rightarrow$ Hệ cơ quan $\rightarrow$ Cơ thể.
  2. Các cấp tổ chức trong cơ thể luôn phối hợp hoạt động nhịp nhàng với nhau để đảm bảo cho cơ thể có thể sinh tồn và phát triển bình thường.

Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc rồi. Thông qua bài này, các em đã thấy cơ thể mình là một cỗ máy sinh học hoàn hảo chưa nào? Hãy nghỉ ngơi một chút, sau đó nhấp ngay vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 23" ở phía trên hệ thống Gogoedu để củng cố kiến thức và tích lũy điểm thưởng nhé! Hẹn gặp lại các em ở tiết Thực hành Bài 24!

📘 Bài 24: Thực hành: Quan sát và mô tả cơ thể đơn bào, cơ thể đa bào

Ở các bài học trước, chúng ta đã học lí thuyết về cơ thể đơn bào bé xíu và cơ thể đa bào khổng lồ. Hôm nay, chúng ta sẽ tự tay "làm ảo thuật" để tận mắt chứng kiến chúng qua Bài 24: Thực hành: Quan sát và mô tả cơ thể đơn bào, cơ thể đa bào. Các em đã sẵn sàng mặc áo blouse trắng và bước vào phòng thí nghiệm chưa nào?

[Hình minh hoạ không gian phòng thí nghiệm ảo Gogoedu. Một bên là chiếc kính hiển vi đang chiếu sáng một giọt nước ao, bên trong hiện lên những sinh vật nhỏ xíu ngộ nghĩnh. Một bên là mô hình cơ thể người trong suốt lộ ra trái tim và dạ dày, bên cạnh là một chậu cây xanh tốt.]


I. Chuẩn bị "Đồ nghề" và Mẫu vật

Để có một buổi thực hành thành công, các em hãy kiểm tra lại bàn thí nghiệm ảo của chúng ta xem đã đủ dụng cụ chưa nhé:

  1. Dụng cụ: Kính hiển vi (vật kính 10x, 40x), lam kính, lamen, cốc đong, ống nhỏ giọt, giấy thấm và thìa.
  2. Mẫu vật:
    • Để tìm cơ thể đơn bào, chúng ta cần một cốc nước ao, hồ (hoặc nước lấy từ môi trường nuôi). Trong đó ẩn chứa cả một "sở thú" vi mô đấy!
    • Để quan sát cơ thể đa bào, thầy/cô đã chuẩn bị sẵn mô hình/tranh ảnh cơ thể người và một số mẫu vật thực vật như cây lúa, cây rau ngót, cây bưởi nhỏ....

Hình: 1 cốc thuỷ tinh chứa nước ao hơi đục, 1 ống nhỏ giọt, 1 chiếc lam kính và lamen, 1 mô hình cơ thể người bằng nhựa, và 1 nhánh cây rau ngót tươi.[Hình: 1 cốc thuỷ tinh chứa nước ao hơi đục, 1 ống nhỏ giọt, 1 chiếc lam kính và lamen, 1 mô hình cơ thể người bằng nhựa, và 1 nhánh cây rau ngót tươi.]

II. Bắt tay vào Tiến hành

(Tương tác Gogoedu: Các em hãy dùng chuột click vào các dụng cụ trên màn hình để cùng thầy/cô thực hiện từng bước nhé!)

1. Săn tìm "Cơ thể đơn bào" trong giọt nước ao

  • Bước 1: Dùng thìa khuấy đều cốc nước ao lên.
  • Bước 2: Dùng ống nhỏ giọt hút lấy đúng một giọt nước ao, nhỏ nhẹ nhàng lên lam kính rồi đậy lamen lại.
  • Bước 3: Dùng giấy thấm hút cẩn thận phần nước tràn ra ngoài lamen để tiêu bản được sạch sẽ.
  • Bước 4: Đưa tiêu bản lên kính hiển vi, soi ở vật kính 10x rồi chuyển sang 40x.

Woa! Các em nhìn thấy gì nào? Dưới ống kính, một thế giới sống động hiện ra với những sinh vật chỉ gồm một tế bào. Các em có thể bắt gặp Trùng giày bơi lội tung tăng, Trùng biến hình thay đổi hình dạng liên tục, Trùng roi xanh, hoặc các loại vi khuẩn (trực khuẩn, xoắn khuẩn, cầu khuẩn)....

Hình minh hoạ mô phỏng Hình 24.2 - Tiêu bản một số cơ thể đơn bào phổ biến ở nước ao hồ. Hình ảnh phóng to qua khung tròn của kính hiển vi cho thấy: Trùng giày hình chiếc dép, Trùng biến hình màu hồng nhạt, Trùng roi xanh có chiếc đuôi dài, và các vi khuẩn nhỏ xíu.[Hình minh hoạ mô phỏng Hình 24.2 - Tiêu bản một số cơ thể đơn bào phổ biến ở nước ao hồ. Hình ảnh phóng to qua khung tròn của kính hiển vi cho thấy: Trùng giày hình chiếc dép, Trùng biến hình màu hồng nhạt, Trùng roi xanh có chiếc đuôi dài, và các vi khuẩn nhỏ xíu.]

2. Khám phá "Cơ thể đa bào" (Người và Thực vật) Đối với cơ thể đa bào, chúng ta không cần dùng kính hiển vi vì chúng quá to lớn rồi!

  • Quan sát mô hình cơ thể người: Các em hãy nhìn vào mô hình và xác định vị trí các cơ quan. Ví dụ: Hệ tiêu hoá (có miệng, dạ dày, ruột, gan...); Hệ tuần hoàn (có trái tim nằm ở lồng ngực và các mạch máu chằng chịt); Hệ thần kinh (có não bộ trên đầu và tuỷ sống). Mỗi hệ cơ quan này đều được tạo ra từ vô số tế bào phối hợp với nhau đấy.
  • Quan sát mẫu vật thực vật: Các em hãy cầm nhánh cây rau ngót lên, chúng ta có thể dễ dàng nhận ra các cơ quan của nó như: rễ (ở dưới cùng), thân gỗ cứng, và những chiếc lá màu xanh,.

[Hình minh hoạ mô phỏng - Một số hệ cơ quan ở cơ thể người. Gồm 3 hình người xếp cạnh nhau. Hình 1 nổi bật Hệ tiêu hoá (dạ dày, ruột). Hình 2 nổi bật Hệ tuần hoàn (trái tim và mạch máu đỏ/xanh). Hình 3 nổi bật Hệ thần kinh (não và mạng lưới dây thần kinh màu vàng).]

III. Báo cáo Thu hoạch

Làm thí nghiệm xong, một nhà khoa học thực thụ luôn phải ghi chép lại kết quả. Nhiệm vụ của các em là:

  1. Vẽ lại hình dáng của các cơ thể đơn bào (như trùng giày, trùng roi...) mà các em vừa quan sát được trong giọt nước ao vào vở.
  2. Điền vào bảng tên các hệ cơ quan, các cơ quan cấu tạo nên hệ đó và vị trí của chúng trên cơ thể người.
  3. Ghi chép tên cây, các cơ quan quan sát được của cây (rễ, thân, lá) và mô tả đặc điểm của chúng.

TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Tiết thực hành hôm nay giúp các em rèn luyện đôi tay khéo léo và kĩ năng quan sát nhạy bén. Các em hãy nhớ:

  1. Cơ thể đơn bào (như trùng roi, trùng giày) rất nhỏ bé, thường sống trong nước ao hồ và phải dùng kính hiển vi mới quan sát được,.
  2. Cơ thể đa bào (như con người, thực vật) có kích thước lớn, cấu tạo phức tạp gồm nhiều cơ quan và hệ cơ quan thực hiện các chức năng khác nhau,,.

Chuyến thám hiểm phòng thí nghiệm của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc rồi! Các em hãy dọn dẹp bàn thực hành, rửa tay sạch sẽ, sau đó nhấp vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 24" ở phía trên để củng cố lại các bước làm thí nghiệm và tích lũy điểm thưởng trên Gogoedu nhé! Hẹn gặp lại các em ở Chương VII!

📘 Bài 25: Hệ thống phân loại sinh vật

Hôm nay, thầy/cô trò chúng ta sẽ cùng nhau mở ra một chương hoàn toàn mới: Chương VII - Đa dạng thế giới sống. Và để có thể khám phá hàng triệu loài sinh vật trên Trái Đất mà không bị "lạc đường", chúng ta cần học cách sắp xếp chúng qua Bài 25: Hệ thống phân loại sinh vật.

Trước khi bắt đầu, các em hãy tưởng tượng mình bước vào một nhà sách khổng lồ để tìm cuốn sách Khoa học Tự nhiên 6. Nếu sách cứ vứt lộn xộn thì tìm đến bao giờ mới thấy? Rất may là các cô chú nhân viên đã sắp xếp sách thành từng khu vực: Sách giáo khoa, Sách văn học, Sách khoa học... nên ta tìm rất dễ dàng.

Thế giới sinh vật của chúng ta cũng vậy, có tới hàng triệu loài khác nhau. Để dễ dàng nghiên cứu, các nhà khoa học cũng phải đóng vai "nhân viên nhà sách" để sắp xếp chúng lại. Quá trình đó gọi là gì? Chúng ta cùng tìm hiểu nhé!

Hình minh hoạ: Nửa bên trái là một nhà sách với các giá sách được phân loại rõ ràng (Sách giáo khoa, truyện tranh, tiểu thuyết...). Nửa bên phải là một [Hình minh hoạ: Nửa bên trái là một nhà sách với các giá sách được phân loại rõ ràng (Sách giáo khoa, truyện tranh, tiểu thuyết...). Nửa bên phải là một "thư viện sinh vật" trong rừng xanh, có các biển báo chỉ đường hướng về các khu vực: Khu vực Động vật, Khu vực Thực vật, Khu vực Nấm.]


I. Sự cần thiết của việc phân loại thế giới sống

Phân loại sinh học là việc các nhà khoa học dựa vào những đặc điểm chung của các sinh vật để sắp xếp chúng vào từng nhóm theo một thứ tự nhất định.

Việc phân loại này không phải để cho vui đâu nhé, mà nó cực kì quan trọng:

  • Giúp chúng ta xác định được vị trí, tên gọi của các loài sinh vật trong thế giới sống.
  • Giúp tìm ra sự giống và khác nhau giữa các nhóm sinh vật, từ đó thấy được mối quan hệ họ hàng và nguồn gốc của chúng (loài nào có họ hàng gần với loài nào hơn).

II. Hệ thống phân loại sinh vật và Cách gọi tên

1. Các bậc phân loại Để phân loại chính xác, các nhà khoa học đã tạo ra một hệ thống gồm 7 bậc từ lớn xuống nhỏ (giống như địa chỉ nhà của các em đi từ Quốc gia $\rightarrow$ Tỉnh/Thành phố $\rightarrow$ Quận/Huyện... vậy).

Các bậc phân loại đó lần lượt là: Giới $\rightarrow$ Ngành $\rightarrow$ Lớp $\rightarrow$ Bộ $\rightarrow$ Họ $\rightarrow$ Chi (hoặc Giống) $\rightarrow$ Loài.

  • Trong đó, Giới là bậc phân loại lớn nhất, chứa nhiều sinh vật nhất.
  • Loài là bậc phân loại cơ bản nhất (thấp nhất).

(Góc tương tác Gogoedu: Các em hãy click vào hình chú Sư tử trên màn hình ảo để xem "địa chỉ" của chú ấy nhé: Chú Sư tử thuộc Giới Động vật $\rightarrow$ Ngành Dây sống $\rightarrow$ Lớp Động vật có vú $\rightarrow$ Bộ Ăn thịt $\rightarrow$ Họ Mèo $\rightarrow$ Chi Báo $\rightarrow$ và cuối cùng là Loài Sư tử đấy các em ạ!)

[Bảng đồ hoạ hình bậc thang đảo ngược (rộng ở trên, hẹp ở dưới) mô phỏng 7 bậc phân loại. Tầng trên cùng to nhất ghi "GIỚI", nhỏ dần xuống "NGÀNH", "LỚP", "BỘ", "HỌ", "CHI (GIỐNG)", và tầng dưới cùng nhỏ nhất ghi "LOÀI". Kèm theo ví dụ minh hoạ hệ thống phân loại của con Sư tử ở bên cạnh.]

2. Cách gọi tên loài Mỗi loài sinh vật thường có 2 cách gọi tên:

  • Tên địa phương: Là tên gọi quen thuộc mà người dân hay gọi (Ví dụ: con bò, cây lúa, ong mật châu Á...).
  • Tên khoa học: Để các nhà khoa học trên toàn thế giới có thể hiểu nhau, người ta đặt cho mỗi sinh vật một cái tên khoa học viết bằng tiếng Latinh. Tên khoa học gồm 2 phần: Tên chi (giống) + Tên loài.
  • Ví dụ: Loài ong mật châu Á có tên khoa học là Apis cerana. Trong đó Apis là tên chi (được viết hoa chữ cái đầu), còn cerana là tên loài (viết thường).

III. Năm "Vương quốc" của thế giới sống (Năm giới sinh vật)

Vào năm 1969, nhà khoa học người Mĩ R.H. Whittaker đã chia toàn bộ sinh vật trên Trái Đất thành 5 "vương quốc" lớn, được gọi là Hệ thống phân loại năm giới. Các em hãy ghi nhớ tên của 5 giới này nhé:

  1. Giới Khởi sinh (Monera): Gồm những sinh vật có cấu tạo tế bào nhân sơ siêu nhỏ (như vi khuẩn).
  2. Giới Nguyên sinh (Protista): Gồm những sinh vật có tế bào nhân thực, cơ thể đơn bào hoặc đa bào đơn giản (như trùng roi, trùng biến hình, tảo).
  3. Giới Nấm (Fungi): Gồm các loại nấm như nấm rơm, nấm men, nấm mốc... có cơ thể đơn bào hoặc đa bào, nhân thực.
  4. Giới Thực vật (Plantae): Cơ thể đa bào, có khả năng tự quang hợp tạo ra thức ăn (như cây rêu, cây dương xỉ, cây nhãn...).
  5. Giới Động vật (Animalia): Cơ thể đa bào phức tạp, ăn các sinh vật khác để sống (như giun, sứa, tôm, cá, chim, chó, con người...).

Sơ đồ tư duy dạng cây minh hoạ Hệ thống 5 giới sinh vật. Gốc rễ dưới cùng là [Sơ đồ tư duy dạng cây minh hoạ Hệ thống 5 giới sinh vật. Gốc rễ dưới cùng là "Giới Khởi sinh" (hình vi khuẩn). Lên trên chia nhánh thành "Giới Nguyên sinh" (hình trùng roi/trùng giày). Từ Giới Nguyên sinh tẽ ra 3 nhánh lớn trên cùng: "Giới Nấm" (hình nấm rơm), "Giới Thực vật" (hình cây xanh) và "Giới Động vật" (hình con công và con bọ hung).]


TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Các em hãy mở vở ra và ghi lại 3 nội dung trọng tâm của ngày hôm nay nhé:

  1. Phân loại sinh học là sự sắp xếp các đối tượng phân loại vào từng nhóm dựa trên đặc điểm chung, giúp ta dễ dàng nghiên cứu và xác định vị trí của chúng trong tự nhiên.
  2. Hệ thống phân loại sinh vật gồm 7 bậc: Giới, Ngành, Lớp, Bộ, Họ, Chi (Giống), Loài. Trong đó, Giới là bậc lớn nhất, Loài là bậc cơ bản nhất.
  3. Thế giới sống được chia thành 5 giới chính: Khởi sinh, Nguyên sinh, Nấm, Thực vật, Động vật.

Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc rồi. Các em đã biết con báo và con sư tử có họ hàng với nhau từ cấp bậc nào chưa? Hãy nghỉ ngơi một chút, sau đó nhấp ngay vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 25" ở phía trên hệ thống Gogoedu để củng cố kiến thức và tích lũy điểm thưởng nhé! Hẹn gặp lại các em ở Bài 26!

📘 Bài 26: Khoá lưỡng phân

Ở Bài 25, chúng ta đã biết các nhà khoa học phải sắp xếp hàng triệu sinh vật vào các "ngăn tủ" (các bậc phân loại) để dễ nghiên cứu. Nhưng làm thế nào để biết một con vật lạ thuộc "ngăn" nào? Hôm nay, thầy/cô sẽ trao cho các em một "bảo bối" mang tên Bài 26: Khoá lưỡng phân.

Các em đã bao giờ chơi trò "Đoán xem tôi là ai" chưa? Một người nghĩ về một con vật, và em chỉ được hỏi những câu đúng/sai (Ví dụ: Nó có 4 chân phải không? Nó có biết bay không?) cho đến khi đoán ra con vật đó. Khoá lưỡng phân cũng hoạt động y hệt như vậy đấy!

Một thám tử nhí đang cầm kính lúp đứng trước một con đường rẽ làm hai ngả. Một ngả có biển báo [Một thám tử nhí đang cầm kính lúp đứng trước một con đường rẽ làm hai ngả. Một ngả có biển báo "Có chân", ngả kia có biển báo "Không có chân". Phía sau thám tử là rất nhiều con vật (nhện, cá, cua...) đang chờ được chỉ đường.]


I. Khoá lưỡng phân là gì?

Thế giới sinh vật vô cùng đa dạng, và để phân loại chúng, khoá lưỡng phân là kiểu phổ biến nhất trong các khoá phân loại sinh vật.

Các em có thể hiểu tên gọi này rất đơn giản:

  • "Lưỡng" nghĩa là hai.
  • "Phân" nghĩa là chia cắt.

Nguyên tắc của khoá lưỡng phân là: Từ một tập hợp các sinh vật ban đầu, tại mỗi bước, ta sẽ dựa vào một đôi đặc điểm đối lập nhau để chia chúng thành hai nhóm nhỏ hơn. Cứ tiếp tục chia nhỏ như vậy cho đến khi mỗi nhóm chỉ còn lại đúng MỘT sinh vật duy nhất.

II. Xây dựng khoá lưỡng phân

Bây giờ, thầy/cô trò chúng ta cùng đóng vai nhà sinh vật học để phân loại 6 con vật sau đây nhé: Nhện nhà, Chuồn chuồn, Cua đồng, Lươn, Cá rô, và Nhặng xanh (ruồi).

Bước 1: Lựa chọn đặc điểm đối lập để chia nhóm Chúng ta sẽ quan sát thật kĩ các con vật này và đặt ra các "câu hỏi Có/Không":

  1. Câu hỏi 1 (Đặc điểm chân): Có chân hay không có chân?

    • Nhóm Không chân: Lươn, Cá rô.
    • Nhóm Có chân: Nhện, Chuồn chuồn, Cua đồng, Nhặng xanh.
  2. Câu hỏi 2 (Tách nhóm Không chân): Có vảy hay không có vảy?

    • Có vảy: Cá rô $\rightarrow$ Đã tách xong!
    • Không có vảy: Lươn $\rightarrow$ Đã tách xong!
  3. Câu hỏi 3 (Tách nhóm Có chân): Có cánh hay không có cánh?

    • Nhóm Có cánh: Chuồn chuồn, Nhặng xanh.
    • Nhóm Không cánh: Nhện, Cua đồng.
  4. Câu hỏi 4 (Tách nhóm Có cánh): Có 4 cánh hay có 2 cánh?

    • Có 4 cánh: Chuồn chuồn $\rightarrow$ Đã tách xong!
    • Có 2 cánh: Nhặng xanh $\rightarrow$ Đã tách xong!
  5. Câu hỏi 5 (Tách nhóm Không cánh): Có 8 chân hay 10 chân?

    • Có 8 chân: Nhện nhà $\rightarrow$ Đã tách xong!
    • Có 10 chân: Cua đồng $\rightarrow$ Đã tách xong!

Bước 2: Lập sơ đồ phân loại Sau khi đã tách rời từng con vật, chúng ta sẽ vẽ lại quá trình đó thành một sơ đồ hình cây phân nhánh. Đó chính là sơ đồ khoá lưỡng phân!

Sơ đồ tư duy khoá lưỡng phân mô phỏng Hình 26.2. Ô trên cùng ghi [Sơ đồ tư duy khoá lưỡng phân mô phỏng Hình 26.2. Ô trên cùng ghi "Một số loài động vật", tẽ ra 2 nhánh: "Cơ thể không có chân" và "Cơ thể có chân". Nhánh không chân tiếp tục tẽ ra: "Có vảy" (Cá rô) và "Không vảy" (Con lươn). Các nhánh bên kia cũng tiếp tục tẽ đôi dựa trên cánh và số lượng chân cho đến khi gọi tên được từng con vật ở tận cùng sơ đồ.]


TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Các em hãy mở vở ra và ghi nhớ lại "công dụng" của bảo bối ngày hôm nay nhé:

  1. Khoá lưỡng phân được xây dựng giúp xác định vị trí phân loại của loài một cách thuận lợi.
  2. Đây là khoá phân loại sinh vật phổ biến nhất. Trong đó, ta luôn dùng các đặc điểm đối lập để chia một nhóm sinh vật thành hai nhóm nhỏ hơn cho đến khi tách riêng được từng loài.

Bài học rèn luyện tư duy logic của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc rồi. Các em đã biết cách tự tạo ra một "bản đồ phân loại" chưa nào? Hãy nghỉ ngơi một chút, sau đó nhấp ngay vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 26" ở phía trên hệ thống Gogoedu để củng cố kiến thức và tập phân loại một số sinh vật khác nhé! Hẹn gặp lại các em ở Bài 27: Vi khuẩn!

📘 Bài 27: Vi khuẩn

Ở bài học trước, chúng ta đã học cách phân loại thế giới sống. Hôm nay, thầy/cô trò chúng ta sẽ cùng nhau dùng "kính hiển vi ảo" để ghé thăm "vương quốc" đầu tiên và cũng là vương quốc nhỏ bé nhất trong 5 giới sinh vật: Giới Khởi sinh, qua Bài 27: Vi khuẩn.

Các em có biết không, ngay lúc này, số lượng vi khuẩn đang cư trú trong cơ thể chúng ta còn nhiều hơn cả tổng số tế bào cấu tạo nên cơ thể người đấy! Chúng bé nhỏ đến mức không thể nhìn thấy, vậy chúng ẩn nấp ở đâu, hình dáng ra sao và chúng là "bạn" hay "thù"? Chúng ta cùng bắt đầu bài học nhé!

Một kính lúp khổng lồ đang soi vào lòng bàn tay của một bạn nhỏ. Dưới kính lúp hiện lên vô số những sinh vật nhỏ bé lấp lánh với đủ hình dáng: hình que, hình xoắn, hình cầu đang chuyển động sinh động.[Một kính lúp khổng lồ đang soi vào lòng bàn tay của một bạn nhỏ. Dưới kính lúp hiện lên vô số những sinh vật nhỏ bé lấp lánh với đủ hình dáng: hình que, hình xoắn, hình cầu đang chuyển động sinh động.]


I. Đa dạng vi khuẩn

Khác với con voi hay cái cây, vi khuẩn là những sinh vật có kích thước siêu nhỏ, chỉ có thể quan sát được bằng kính hiển vi. Dù nhỏ bé, nhưng chúng lại là những "nhà vô địch" về số lượng và khả năng sinh tồn. Chúng có mặt ở khắp mọi nơi: trong không khí, trong nước, trong đất, trong cơ thể chúng ta và cả các sinh vật sống khác.

Tuy vô cùng đa dạng, nhưng nhìn chung vi khuẩn thường có 3 dạng hình thể điển hình nhất:

  • Hình que: Trực khuẩn (như vi khuẩn lactic làm sữa chua).
  • Hình xoắn: Xoắn khuẩn, phẩy khuẩn (như vi khuẩn gây bệnh tả).
  • Hình cầu: Cầu khuẩn (có thể đứng riêng lẻ, xếp thành chuỗi như liên cầu khuẩn, hoặc tụ lại thành đám như tụ cầu khuẩn).

II. Cấu tạo của vi khuẩn

Các em còn nhớ kiến thức về tế bào ở Chương V không? Vi khuẩn chính là đại diện tiêu biểu nhất của đội quân tế bào nhân sơ.

Cơ thể vi khuẩn cấu tạo đơn bào cực kì đơn giản:

  • Bao bọc bên ngoài cùng là Thành tế bàoMàng tế bào.
  • Bên trong là lớp dịch lỏng Tế bào chất.
  • Đặc biệt, chúng chưa có nhân hoàn chỉnh, vật chất di truyền chỉ nằm cuộn lại trong một khu vực gọi là Vùng nhân,.
  • Một số loài vi khuẩn còn có thêm lôngroi giúp chúng có thể bơi và di chuyển linh hoạt trong môi trường nước.

Hinh mô phỏng cắt lớp một chú vi khuẩn hình que (Hình 27.2). Bên ngoài có các sợi [Hinh mô phỏng cắt lớp một chú vi khuẩn hình que (Hình 27.2). Bên ngoài có các sợi "Lông" ngắn và một cái "Roi" dài ở đuôi. Bên trong chú thích rõ 4 thành phần: Thành tế bào, Màng tế bào, Tế bào chất và Vùng nhân (chứa các sợi vật chất di truyền xoắn lộn xộn).]

III. Vi khuẩn: Là "Bạn" hay là "Thù"?

Nhiều người cứ nghe đến "vi khuẩn" là nghĩ ngay đến bệnh tật, nhưng thực ra, vi khuẩn đóng những vai trò vô cùng vĩ đại mà nếu thiếu chúng, Trái Đất sẽ diệt vong đấy!

1. Vai trò có lợi của vi khuẩn (Vi khuẩn là "Bạn")

  • Trong tự nhiên: Vi khuẩn đóng vai trò là "nhà máy xử lí rác" tự nhiên. Chúng phân giải xác sinh vật và chất thải động vật thành các chất dinh dưỡng trả lại cho đất. Ngoài ra, một số vi khuẩn còn có khả năng "cố định nitrogen" trong không khí thành phân bón tự nhiên giúp cây cối xanh tốt.
  • Đối với con người: Hàng trăm nghìn tỉ vi khuẩn trong đường ruột giúp chúng ta tiêu hoá thức ăn, tổng hợp vitamin và tăng cường hệ miễn dịch.
  • Trong đời sống: Con người ứng dụng vi khuẩn để lên men tạo ra những món ăn tuyệt ngon như: sữa chua, dưa muối, nước mắm.... Vi khuẩn còn được dùng để sản xuất thuốc kháng sinh, thuốc trừ sâu sinh học và xử lí nước thải bảo vệ môi trường.

Bên trái là [Bên trái là "Vi khuẩn có ích": Hình ảnh những hộp sữa chua ngon lành, hũ dưa muối và một cây xanh đang lấy dinh dưỡng từ đất. Bên phải là "Vi khuẩn có hại": Hình ảnh một người đang ôm bụng đau do ngộ độc thực phẩm, một chiếc lá cây bị héo úa và những chú vi khuẩn mang khuôn mặt "phản diện".]

2. Tác hại và Một số bệnh do vi khuẩn (Vi khuẩn là "Thù") Tất nhiên, cũng có một bộ phận vi khuẩn là những "kẻ phản diện" gây ra nhiều phiền toái:

  • Gây bệnh cho người: Các bệnh nguy hiểm phổ biến như: bệnh lao (do vi khuẩn lao làm hỏng phổi), viêm phổi, uốn ván, giang mai, phong, bệnh tả.... Hiện nay, để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, các bác sĩ sẽ sử dụng thuốc kháng sinh.
  • Gây bệnh cho động/thực vật: Làm héo xanh khoai tây, thối nhũn bắp cải, hay bệnh tả lợn, đóng dấu lợn....
  • Làm hỏng thức ăn: Vi khuẩn chính là thủ phạm làm cho cơm bị thiu, thịt cá bị ôi thiu, phân huỷ. Nếu chúng ta ăn phải thức ăn nhiễm khuẩn sẽ bị ngộ độc.

⚠️ Góc phòng bệnh (Em cần biết): Để chống lại các vi khuẩn có hại, các em hãy nhớ: Luôn ăn chín uống sôi, bảo quản thức ăn cẩn thận (trong tủ lạnh), giữ gìn vệ sinh cá nhân (rửa tay bằng xà phòng) và vệ sinh môi trường sống thật sạch sẽ nhé!


TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Các em hãy mở vở ra và ghi lại những kiến thức cốt lõi về "vương quốc" Khởi sinh này nhé:

  1. Đặc điểm: Vi khuẩn là những cơ thể đơn bào, nhân sơ, có kích thước rất nhỏ bé (chỉ thấy qua kính hiển vi).
  2. Hình dạng: Rất đa dạng, phổ biến là hình que, hình xoắn, hình cầu.
  3. Phân bố: Đa số vi khuẩn có lợi và sống ở khắp mọi nơi (trong đất, nước, không khí, cơ thể sinh vật).
  4. Tác hại & Phòng tránh: Một số vi khuẩn gây bệnh cho người, động vật, thực vật và làm hỏng thức ăn. Cần vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường và ăn uống hợp vệ sinh để phòng bệnh.

Bài học số 27 của chúng ta đến đây là kết thúc rồi. Các em đã biết vì sao làm sữa chua lại cần đến vi khuẩn chưa nào? Hãy nghỉ ngơi một chút, sau đó nhấp ngay vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 27" ở phía trên hệ thống Gogoedu để củng cố kiến thức và chuẩn bị cho Bài 28: Thực hành làm sữa chua nhé! Hẹn gặp lại các em!

📘 Bài 28: Thực hành: Làm sữa chua và quan sát vi khuẩn

Ở Bài 27, chúng ta đã biết vi khuẩn không chỉ có hại mà còn mang lại rất nhiều lợi ích, đặc biệt là trong việc lên men thực phẩm. Hôm nay, thầy/cô trò chúng ta sẽ cùng nhau xắn tay áo lên để trổ tài làm đầu bếp kết hợp làm nhà khoa học qua Bài 28: Thực hành: Làm sữa chua và quan sát vi khuẩn.

Chúng ta sẽ tận dụng khả năng kì diệu của vi khuẩn lactic để hô biến sữa tươi thành món sữa chua thơm ngon, và sau đó dùng kính hiển vi để xem mặt mũi những "người thợ vi khuẩn" này nhé!

[Hình minh hoạ Một nửa bên trái là hình ảnh một bạn nhỏ đang vui vẻ khuấy một bát sữa to, xung quanh là các hộp sữa chua nhỏ xinh. Nửa bên phải là một chiếc kính hiển vi đang soi vào một giọt sữa chua, hiện lên những chú vi khuẩn hình que ngộ nghĩnh đang mỉm cười.]


I. Chuẩn bị "Đồ nghề" và Nguyên liệu

Để có một mẻ sữa chua thành công và một buổi soi kính hiển vi rõ nét, các em hãy kiểm tra lại bàn thực hành xem đã đủ các món sau chưa nhé:

1. Nguyên liệu làm sữa chua:

  • Một hộp sữa đặc có đường (khoảng 380 gam).
  • Nước lọc hoặc sữa tươi tiệt trùng (1 lít).
  • Quan trọng nhất (Men giống): Hai hộp sữa chua không đường để ở nhiệt độ phòng (khoảng $25^\circ C$) trước khi làm 1 - 2 giờ để vi khuẩn "tỉnh giấc". (Lưu ý tuyệt đối: Chúng ta không sử dụng sữa chua có đường để làm mẫu vật nhé!).

2. Dụng cụ:

  • Để làm sữa chua: Cốc thuỷ tinh lớn (1,2 lít), thìa trộn, ấm đun nước, thùng xốp có nắp (để ủ ấm), lọ thuỷ tinh nhỏ có nắp, nhiệt kế.
  • Để soi vi khuẩn: Kính hiển vi (vật kính 10x và 40x), lam kính, lamen, ống nhỏ giọt, giấy thấm, nước cất.

Bảng đồ hoạ thiết kế phẳng minh hoạ các vật dụng trên bàn. Gồm: Hộp sữa đặc, hộp sữa tươi, hộp sữa chua men giống (có dán nhãn [Bảng đồ hoạ thiết kế phẳng minh hoạ các vật dụng trên bàn. Gồm: Hộp sữa đặc, hộp sữa tươi, hộp sữa chua men giống (có dán nhãn "Không đường"), nhiệt kế, thùng xốp giữ nhiệt và một bộ kính hiển vi.]


II. Bắt tay vào Tiến hành

(Tương tác Gogoedu: Các em hãy click chuột vào các dụng cụ trên màn hình để cùng thầy/cô thực hiện từng bước nhé!)

Phần 1: Trổ tài làm sữa chua

  • Bước 1: Đun sôi 1 lít nước (hoặc sữa tươi) sau đó để nguội đến khoảng $50^\circ C$ (các em nhớ dùng nhiệt kế để đo cho chuẩn xác nhé).
  • Bước 2: Đổ hộp sữa đặc vào cốc nước ấm $50^\circ C$, dùng thìa khuấy đều để sữa đặc tan hết. Sau đó, đổ hộp sữa chua "men giống" vào hỗn hợp đã pha và tiếp tục khuấy nhẹ nhàng cho đều.
  • Bước 3: Rót toàn bộ hỗn hợp thơm ngon này vào các lọ thuỷ tinh nhỏ đã chuẩn bị sẵn, đậy chặt nắp. Xếp các lọ này vào thùng xốp, đậy nắp thùng lại để giữ ấm từ 10 - 12 giờ cho vi khuẩn lên men.
  • Bước 4: Sau thời gian ủ, sữa chua sẽ đông đặc lại. Các em hãy lấy sản phẩm ra và cho ngay vào tủ lạnh để bảo quản và thưởng thức nhé!

Phần 2: Soi "những người thợ" vi khuẩn

Trong lúc chờ sữa chua lên men, chúng ta hãy dùng hộp sữa chua không đường còn lại để soi vi khuẩn:

  • Làm tiêu bản: Lấy 1 thìa sữa chua không đường pha loãng với 10 mL nước cất. Dùng ống nhỏ giọt hút một chút dịch đã pha loãng nhỏ lên lam kính, đậy lamen lại và dùng giấy thấm nhẹ viền xung quanh để hút nước thừa.
  • Quan sát: Đặt lam kính lên bàn kính hiển vi, bắt đầu soi ở vật kính 10x để tìm vi khuẩn, sau đó chuyển sang vật kính 40x để nhìn rõ hơn.
  • Woa! Các em sẽ thấy vô số vi khuẩn lactic (thường có hình que hoặc hình cầu) đang trôi nổi bên trong giọt sữa chua đấy!

[Hình minh hoạ quy trình làm sữa chua. Chia làm 4 bước: (1) Đổ sữa đặc vào nước ấm. (2) Khuấy tan và cho sữa chua men giống vào. (3) Rót ra các hũ nhỏ thuỷ tinh. (4) Xếp các hũ vào thùng xốp ủ ấm.]


III. Báo cáo Thu hoạch

Làm thí nghiệm xong, các em hãy mở vở ra để hoàn thành báo cáo thực hành với 3 nhiệm vụ sau nhé:

  1. Vẽ lại hình ảnh vi khuẩn trong sữa chua mà em vừa quan sát được qua kính hiển vi.
  2. Nhận xét về hình dạng và cách sắp xếp của các vi khuẩn đó.
  3. Trả lời câu hỏi tư duy logic:
    • Vì sao trong khi làm sữa chua, chúng ta không dùng nước sôi sùng sục để pha hộp sữa chua dùng làm giống? (Gợi ý: Nước quá nóng sẽ làm "chết bỏng" các bạn vi khuẩn lên men đấy các em ạ!).
    • Sau thời gian ủ ấm, nếu để sản phẩm ở ngoài (mà không cho vào tủ lạnh) thì điều gì sẽ xảy ra? (Gợi ý: Vi khuẩn sẽ tiếp tục lên men không ngừng khiến sữa chua trở nên cực kì chua và hỏng).

Tiết thực hành sinh học vô cùng "ngon miệng" của chúng ta đến đây là kết thúc rồi! Các em hãy dọn dẹp bàn thực hành, rửa tay sạch sẽ, sau đó nhấp vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 28" ở phía trên để củng cố lại các bước làm thí nghiệm và tích lũy điểm thưởng trên Gogoedu nhé! Hẹn gặp lại các em ở Bài 29!

📘 Bài 29: Virus

Ở các bài học trước, chúng ta đã làm quen với vi khuẩn - những sinh vật siêu nhỏ bé. Nhưng các em có biết không, trong thế giới vi mô còn có một "thế lực" khác có kích thước nhỏ hơn vi khuẩn hàng trăm lần, lại là thủ phạm gây ra những đại dịch rúng động toàn cầu như đại dịch Covid-19 hay dịch sốt xuất huyết. Đó chính là Virus!

Hôm nay, thầy/cô trò chúng ta sẽ cùng giải mã "thế lực" này qua Bài 29: Virus nhé!

Hình minh hoạ Phía sau là một chú muỗi vằn khổng lồ đang chích vào da người (biểu tượng lây truyền sốt xuất huyết). Phía trước là những khối virus hình cầu có gai tua tủa (mô phỏng virus) đang lơ lửng rực sáng.[Hình minh hoạ Phía sau là một chú muỗi vằn khổng lồ đang chích vào da người (biểu tượng lây truyền sốt xuất huyết). Phía trước là những khối virus hình cầu có gai tua tủa (mô phỏng virus) đang lơ lửng rực sáng.]


I. Sự đa dạng của virus

Nếu như vi khuẩn có thể quan sát được bằng kính hiển vi quang học ở phòng thí nghiệm trường mình, thì virus lại là một "bậc thầy tàng hình".

  • Kích thước: Virus vô cùng nhỏ bé, chúng ta chỉ có thể nhìn thấy chúng thông qua kính hiển vi điện tử siêu độ phóng đại. Ví dụ, một con vi khuẩn đường ruột có kích thước gấp 300 lần một virus cảm lạnh!
  • Hình dạng: Virus có "bộ sưu tập thời trang" với 3 hình dáng chính:
    • Dạng xoắn: Giống như một chiếc lò xo (ví dụ: virus dại, virus khảm thuốc lá...).
    • Dạng khối: Giống như viên xúc xắc nhiều mặt (ví dụ: virus HIV, virus bại liệt...).
    • Dạng hỗn hợp: Có phần đầu là dạng khối, phần đuôi là dạng xoắn, trông hệt như một chiếc tàu vũ trụ của người ngoài hành tinh (ví dụ: thể thực khuẩn T4, virus đậu mùa...).

[Bảng đồ hoạ minh hoạ Chia 3 ô rõ rệt. Ô 1: Dạng xoắn (hình trụ dài xoắn ốc màu vàng). Ô 2: Dạng khối (hình đa giác nhiều mặt như viên kim cương). Ô 3: Dạng hỗn hợp (hình một con robot có đầu đa giác và 6 cái chân nhện dài).]

II. Cấu tạo của virus: Bí ẩn lớn nhất

Các em còn nhớ ở Chương V, chúng ta học "Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống" không? Điều bất ngờ nhất ở virus là: Virus CHƯA có cấu tạo tế bào!,. Chính vì vậy, nhiều nhà khoa học tranh cãi rằng virus thậm chí không phải là một sinh vật sống hoàn chỉnh, mà chúng chỉ là những "hạt" sống kí sinh.

Cấu tạo của một hạt virus cực kì đơn giản, chỉ gồm 2 phần cơ bản:

  1. Vỏ protein: Là lớp áo khoác bên ngoài để bảo vệ.
  2. Lõi vật chất di truyền (ADN hoặc ARN): Là phần nhân cốt lõi nằm bên trong mang thông tin của virus. (Ngoài ra, một số virus phức tạp có thêm lớp "vỏ ngoài" và các "gai glycoprotein" để dễ dàng bám vào tế bào vật chủ).

Đồ hoạ lát cắt cấu tạo Virus Một khối cầu bị cắt đi 1/4. Lớp vỏ ngoài cùng màu xanh có các gai nhọn (Gai glycoprotein). Lớp thứ hai màu vàng (Vỏ protein). Chính giữa tâm là những cuộn dây màu đỏ lộn xộn (Lõi vật chất di truyền).[Đồ hoạ lát cắt cấu tạo Virus Một khối cầu bị cắt đi 1/4. Lớp vỏ ngoài cùng màu xanh có các gai nhọn (Gai glycoprotein). Lớp thứ hai màu vàng (Vỏ protein). Chính giữa tâm là những cuộn dây màu đỏ lộn xộn (Lõi vật chất di truyền).]

III. Virus gây bệnh và Cách phòng tránh

1. Những căn bệnh do virus (Virus là "Thù") Vì không có tế bào hoàn chỉnh, virus không thể tự sống một mình. Chúng bắt buộc phải chui vào tế bào của con người, động vật hay thực vật (gọi là vật chủ) để "nhân bản", từ đó phá huỷ tế bào và gây bệnh.

  • Ở người: Gây ra cúm, thuỷ đậu, quai bị, viêm gan B, sốt xuất huyết, hay nguy hiểm hơn là HIV/AIDS, dại....
  • Ở động/thực vật: Gây bệnh tai xanh ở lợn, lở mồm long móng ở trâu bò, cúm gia cầm; hoặc gây bệnh khảm ở cây đậu, xoăn lá cà chua... làm thiệt hại nặng nề cho nông nghiệp.

2. Vũ khí phòng bệnh: VACCINE Để đối phó với virus, vũ khí lợi hại nhất của con người chính là Vaccine.

  • Nguyên lí: Các nhà khoa học sẽ lấy chính virus (đã bị làm cho yếu đi hoặc chết đi) chế tạo thành vaccine và tiêm vào cơ thể. Cơ thể chúng ta sẽ "tập trận" với những virus yếu ớt này, ghi nhớ chúng và tạo ra kháng thể. Sau này, nếu virus thật xâm nhập, cơ thể đã có sẵn "đội quân" để tiêu diệt chúng ngay lập tức.
  • Phòng bệnh hàng ngày: Ngoài việc tiêm vaccine đầy đủ, các em cần ăn uống đủ chất, tập thể dục, giữ gìn vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên và diệt muỗi để không cho virus có cơ hội lây lan nhé!

IV. Vai trò có ích của virus (Góc Em có biết?)

Đừng vội ghét bỏ virus hoàn toàn nhé! Nhờ sự phát triển của khoa học, con người đã "thuần hoá" được virus để phục vụ đời sống:

  • Trong y học, virus được dùng để sản xuất chính vaccine bảo vệ con người, hoặc sản xuất hormone, protein....
  • Trong nông nghiệp, virus được chế tạo thành thuốc trừ sâu sinh học. Loại thuốc này chỉ tiêu diệt đúng loài sâu rầy phá hoại mùa màng mà hoàn toàn an toàn cho cây trồng, môi trường và sức khoẻ con người.

Mô tả: Nửa trên là hình ảnh một bác sĩ đang tiêm Vaccine cho em bé (chú thích: Tiêm vaccine là cách tốt nhất phòng bệnh virus). Nửa dưới là hình ảnh một chiếc máy bay không người lái (drone) đang phun thuốc trừ sâu sinh học chiết xuất từ virus xuống cánh đồng xanh mướt.[Mô tả: Nửa trên là hình ảnh một bác sĩ đang tiêm Vaccine cho em bé (chú thích: Tiêm vaccine là cách tốt nhất phòng bệnh virus). Nửa dưới là hình ảnh một chiếc máy bay không người lái (drone) đang phun thuốc trừ sâu sinh học chiết xuất từ virus xuống cánh đồng xanh mướt.],


TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Các em hãy mở vở ra và ghi nhớ lại 4 điểm cốt lõi nhất của bài học hôm nay:

  1. Virus là dạng "sống" siêu nhỏ (phải soi bằng kính hiển vi điện tử) và chưa có cấu tạo tế bào,.
  2. Cấu tạo của virus rất đơn giản, chỉ gồm vỏ proteinlõi vật chất di truyền,.
  3. Virus kí sinh gây ra rất nhiều bệnh nguy hiểm cho con người, vật nuôi và cây trồng. Tuy nhiên chúng cũng được ứng dụng làm vaccine và thuốc trừ sâu sinh học,.
  4. Để phòng bệnh, biện pháp hiệu quả nhất là sử dụng vaccine kết hợp với giữ gìn vệ sinh cá nhân và môi trường.

Bài học giải mã "thế lực tàng hình" Virus của chúng ta đến đây là kết thúc rồi. Các em đã biết vì sao hồi nhỏ mình lại phải đi tiêm phòng nhiều mũi chưa nào? Hãy nghỉ ngơi một chút, sau đó nhấp ngay vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 29" ở phía trên hệ thống Gogoedu để củng cố kiến thức và tích lũy điểm thưởng nhé! Hẹn gặp lại các em ở Bài 30!

📘 Bài 30: Nguyên sinh vật

Các em có bao giờ tự hỏi, trong một giọt nước ao hay hồ múc lên trông có vẻ trong vắt, thực chất ẩn chứa những gì không? Hôm nay, chúng ta sẽ soi giọt nước ấy dưới kính hiển vi để làm quen với những "cư dân" đầu tiên của nhóm sinh vật nhân thực qua Bài 30: Nguyên sinh vật.

Hình minh họa Một giọt nước ao được phóng to qua một chiếc kính lúp khổng lồ. Bên trong giọt nước là những sinh vật nhỏ xíu, trong suốt với nhiều hình thù kì lạ (như hình chiếc giày, hình có roi dài, hình dạng biến đổi liên tục) đang bơi lội tung tăng. Một bạn nhỏ đang tròn xoe mắt ngạc nhiên quan sát.[Hình minh họa Một giọt nước ao được phóng to qua một chiếc kính lúp khổng lồ. Bên trong giọt nước là những sinh vật nhỏ xíu, trong suốt với nhiều hình thù kì lạ (như hình chiếc giày, hình có roi dài, hình dạng biến đổi liên tục) đang bơi lội tung tăng. Một bạn nhỏ đang tròn xoe mắt ngạc nhiên quan sát.]


I. Đa dạng nguyên sinh vật

Hầu hết nguyên sinh vật là những cơ thể đơn bào, nhân thực, có kích thước siêu nhỏ (kích thước hiển vi). Tuy nhiên, cũng có một số ít loài có cấu tạo đa bào và nhìn thấy được bằng mắt thường.

Thế giới nguyên sinh vật vô cùng đông đúc và có hình dạng, cách di chuyển vô cùng phong phú:

  • Trùng roi xanh: Có một chiếc roi dài như cái đuôi để bơi lội trong nước.
  • Trùng biến hình (Amip): Giống như một khối thạch dẻo, hình dạng luôn thay đổi. Chúng di chuyển và bắt mồi bằng cách tạo ra các "chân giả".
  • Trùng giày: Bề ngoài nhìn giống một chiếc đế giày, xung quanh cơ thể có rất nhiều lông bơi nhỏ li ti giúp chúng lướt đi trong nước.
  • Tảo (như tảo lục đơn bào, tảo silic): Có chứa chất diệp lục (như thực vật) giúp chúng có khả năng tự quang hợp.

Hình minh họa một số nguyên sinh vật. Gồm: Trùng roi xanh (màu xanh lá, có roi dài), Trùng biến hình (màu xám nhạt, hình thù bất định), Trùng giày (màu xanh dương nhạt, hình chiếc dép có lông bơi xung quanh), và Tảo lục đơn bào (các khối cầu màu xanh lục).[Minh họa một số nguyên sinh vật. Gồm: Trùng roi xanh (màu xanh lá, có roi dài), Trùng biến hình (màu xám nhạt, hình thù bất định), Trùng giày (màu xanh dương nhạt, hình chiếc dép có lông bơi xung quanh), và Tảo lục đơn bào (các khối cầu màu xanh lục).]

II. Vai trò của nguyên sinh vật (Là "Bạn")

Mặc dù nhỏ bé, nhưng nguyên sinh vật, đặc biệt là các loài tảo, đóng những vai trò không thể thay thế:

  • Trong tự nhiên: Tảo quang hợp cung cấp một lượng lớn khí oxygen cho các loài động vật dưới nước hô hấp. Chúng cũng là nguồn thức ăn dồi dào cho các động vật lớn hơn (như cá, tôm).
  • Đối với con người: Một số loại tảo có giá trị dinh dưỡng rất cao, được sử dụng để chế biến thành thực phẩm chức năng (như tảo xoắn Spirulina), làm thạch, hoặc dùng trong công nghiệp sản xuất chất dẻo, chất khử mùi, đồ trang sức.... Ngoài ra, nguyên sinh vật còn tham gia vào hệ thống xử lí nước thải và là sinh vật "chỉ thị" báo hiệu độ sạch của môi trường nước.

(Góc "Em có biết?"): Các em có từng nghe đến hiện tượng "thủy triều đỏ" làm nước biển đổi màu cam đỏ và cá chết hàng loạt chưa? Đó chính là do một số loài tảo sinh sản quá nhanh (còn gọi là tảo nở hoa) làm cạn kiệt oxygen và tiết ra chất độc giết chết các sinh vật biển đấy!.

Khung trên là vai trò có lợi: Hình ảnh đĩa thạch rau câu màu đỏ bắt mắt và bột thực phẩm chức năng từ tảo (mô phỏng Hình 30.2). Khung dưới là tác hại: Hình ảnh hiện tượng [Khung trên là vai trò có lợi: Hình ảnh đĩa thạch rau câu màu đỏ bắt mắt và bột thực phẩm chức năng từ tảo (mô phỏng Hình 30.2). Khung dưới là tác hại: Hình ảnh hiện tượng "thủy triều đỏ" trên biển làm nước có màu đỏ sẫm kì lạ]

III. Một số bệnh do nguyên sinh vật (Là "Thù")

Bên cạnh những loài có ích, cũng có những nguyên sinh vật sống kí sinh và gây ra các căn bệnh vô cùng nguy hiểm cho con người và động vật:

1. Bệnh sốt rét

  • Thủ phạm: Do Trùng sốt rét (Plasmodium) gây ra.
  • Cách lây truyền: Qua vết đốt của vật trung gian truyền bệnh là con muỗi Anophen. Trùng sốt rét chui vào máu, sinh sản trong tế bào gan rồi xâm nhập, phá huỷ các tế bào hồng cầu.
  • Biểu hiện: Người bệnh bị sốt cao, rét run và đổ nhiều mồ hôi.

2. Bệnh kiết lị

  • Thủ phạm: Do Trùng kiết lị (Amip lị) gây ra.
  • Cách lây truyền: Qua đường tiêu hoá (khi ta ăn phải thức ăn hoặc uống nước có chứa bào xác của trùng kiết lị). Chúng chui vào thành ruột của người, chui khỏi bào xác và phá huỷ niêm mạc ruột để "ăn" hồng cầu.
  • Biểu hiện: Đau bụng dữ dội, đi ngoài phân có lẫn máu và chất nhầy, cơ thể mệt mỏi, nôn ói.

⚠️ Góc phòng bệnh (Em cần biết): Để không bị các loài nguyên sinh vật gây bệnh này "tấn công", các em phải luôn nhớ nguyên tắc: Ăn chín, uống sôi, rửa tay sạch sẽ (để phòng bệnh kiết lị lây qua đường tiêu hóa) và mắc màn khi ngủ, diệt muỗi, giữ gìn vệ sinh môi trường sống (để phòng bệnh sốt rét lây qua đường máu) nhé!.

Phòng bệnh cho bé. Nửa bên trái là hình ảnh một bạn nhỏ đang ngủ trong chiếc màn màu trắng cẩn thận để chống muỗi đốt (phòng sốt rét). Nửa bên phải là hình ảnh rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước và một bàn thức ăn được đậy lồng bàn kín (phòng bệnh kiết lị).[Phòng bệnh cho bé. Nửa bên trái là hình ảnh một bạn nhỏ đang ngủ trong chiếc màn màu trắng cẩn thận để chống muỗi đốt (phòng sốt rét). Nửa bên phải là hình ảnh rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước và một bàn thức ăn được đậy lồng bàn kín (phòng bệnh kiết lị).]


TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Các em hãy mở vở ra và ghi nhớ lại những kiến thức quan trọng nhất của bài học hôm nay:

  1. Nguyên sinh vật có hình dạng rất đa dạng, hầu hết là cơ thể đơn bào, nhân thực, có kích thước hiển vi.
  2. Nhiều loài nguyên sinh vật có lợi (như tảo cung cấp oxygen và làm thức ăn), nhưng cũng không ít loài gây bệnh nguy hiểm cho con người (như trùng sốt rét, trùng kiết lị).
  3. Biện pháp phòng tránh bệnh tốt nhất là vệ sinh cá nhân, vệ sinh ăn uốngbảo vệ môi trường sống thật sạch sẽ.

Bài học khám phá thế giới nguyên sinh vật của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc rồi. Các em đã biết vì sao đi ngủ nhất định phải buông màn chưa nào? Hãy nghỉ ngơi một chút, sau đó nhấp ngay vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 30" ở phía trên hệ thống Gogoedu để củng cố kiến thức và chuẩn bị cho Bài 31: Thực hành quan sát nguyên sinh vật nhé! Hẹn gặp lại các em!

📘 Bài 31: Thực hành: Quan sát nguyên sinh vật

Ở Bài 30, chúng ta đã được làm quen với những "cư dân" tàng hình trong các ao hồ mang tên nguyên sinh vật. Hôm nay, để tận mắt chứng kiến chúng bơi lội sinh động ra sao, thầy/cô trò chúng ta sẽ cùng nhau thực hiện Bài 31: Thực hành: Quan sát nguyên sinh vật nhé!

[Hình mô tả không gian phòng thí nghiệm ảo. Trên bàn có một chiếc kính hiển vi, một cốc nước ao có ngâm vài cọng rơm rạ, và một bộ lam kính, lamen. Một "nhà khoa học nhí" đang cẩn thận dùng ống nhỏ giọt hút nước ao. Không khí đầy vẻ tò mò, háo hức.]


I. Chuẩn bị "Đồ nghề" và Mẫu vật

Để buổi đi "săn" nguyên sinh vật thành công, các em hãy kiểm tra lại trên bàn thực hành xem đã có đủ các món sau chưa nhé:

1. Dụng cụ: Kính hiển vi quang học (với vật kính 10x và 40x), lam kính, lamen, ống nhỏ giọt, cốc thuỷ tinh và giấy thấm. 2. Mẫu vật: Chúng ta cần một mẫu nước ao, hồ hoặc nước lấy từ môi trường nuôi cấy.

(Góc mẹo vặt Gogoedu: Nếu không có sẵn nước ao, các em hoàn toàn có thể tự "nuôi" nguyên sinh vật tại nhà đấy! Hãy lấy nước ở những chỗ đọng có ánh sáng rọi tới, cho vào một lọ thuỷ tinh rộng miệng cùng với một ít rơm, rạ, cỏ khô cắt nhỏ. Đặt lọ ở nơi có ánh sáng trong một thời gian là chúng ta đã có một "vương quốc" nguyên sinh vật để quan sát rồi.)

II. Bắt tay vào Tiến hành

(Tương tác Gogoedu: Các em hãy click chuột vào ống nhỏ giọt trên màn hình để cùng thầy/cô thực hiện từng bước nhé!)

Chúng ta sẽ trải qua 4 bước vô cùng cẩn thận như sau:

  • Bước 1: Chuyển mẫu vật (nước ao/hồ đã chuẩn bị) vào cốc thuỷ tinh nhỏ để dễ thao tác.
  • Bước 2 (Làm tiêu bản): Dùng ống nhỏ giọt hút mẫu vật trong cốc, rồi nhỏ 1 – 2 giọt lên lam kính và đậy lamen lại. Đừng quên dùng giấy thấm nhẹ nhàng hút phần nước thừa tràn ra ngoài lam kính nhé.
  • Bước 3 (Lên kính): Đặt tiêu bản lên bàn kính của kính hiển vi, bắt đầu quan sát ở vật kính 10x để tìm kiếm các sinh vật.
  • Bước 4 (Phóng to): Chuyển sang vật kính 40x để quan sát chi tiết hình dạng, cấu tạo và cách di chuyển của trùng roi, trùng giày.

Hình mô tả 4 bước làm tiêu bản (mô phỏng Hình 31.1). (a) Hút nước từ cốc bằng ống nhỏ giọt. (b) Nhỏ giọt nước lên lam kính. (c) Từ từ hạ lamen xuống đậy lên giọt nước. (d) Dùng giấy thấm hút nước thừa ở mép lamen.[Hình mô tả 4 bước làm tiêu bản (mô phỏng Hình 31.1). (a) Hút nước từ cốc bằng ống nhỏ giọt. (b) Nhỏ giọt nước lên lam kính. (c) Từ từ hạ lamen xuống đậy lên giọt nước. (d) Dùng giấy thấm hút nước thừa ở mép lamen.]

⚠️ Góc Lưu ý Đặc biệt (Tuyệt chiêu nhốt nguyên sinh vật): Các em biết không, nguyên sinh vật (như trùng giày, trùng roi) bơi cực kì nhanh. Để chúng không chạy mất khỏi ống kính, chúng ta phải "hạn chế sự di chuyển" của chúng bằng cách cho một số sợi bông vào trong giọt nước trên lam kính trước khi đậy lamen. Những sợi bông này sẽ đan vào nhau tạo thành các "chuồng nhỏ", tóm gọn trùng roi và trùng giày ở bên trong để chúng ta tha hồ quan sát!

Hình minh hoạ góc nhìn qua ống kính hiển vi bên trong là những chú trùng giày (có lông bơi) và trùng roi đang bơi lội lăng xăng, nhưng bị vướng lại bởi một mạng lưới các sợi bông mỏng manh vắt chéo nhau.[Hình minh hoạ góc nhìn qua ống kính hiển vi bên trong là những chú trùng giày (có lông bơi) và trùng roi đang bơi lội lăng xăng, nhưng bị vướng lại bởi một mạng lưới các sợi bông mỏng manh vắt chéo nhau.]

III. Báo cáo Thu hoạch

Khám phá xong rồi, bây giờ là lúc các "nhà khoa học nhí" mở vở ra và hoàn thành bài thu hoạch thực hành nhé:

  1. Vẽ lại hình dáng của trùng roi và trùng giày mà em vừa quan sát được qua kính hiển vi.
  2. Hãy chỉ ra những đặc điểm nào giúp em phân biệt được trùng roi và trùng giày? (Ví dụ như hình dáng cơ thể hay các bộ phận bên ngoài của chúng).
  3. Trùng roi và trùng giày di chuyển bằng bộ phận nào trên cơ thể?.

TỔNG KẾT BÀI HỌC (Em đã học)

Tiết thực hành hôm nay không chỉ giúp các em rèn luyện kĩ năng sử dụng kính hiển vi mà còn đưa các em du hành vào một thế giới vô hình bằng mắt thường. Các em hãy nhớ tuyệt chiêu dùng "sợi bông" để làm chậm sự di chuyển của nguyên sinh vật nhé!

Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc rồi! Các em hãy dọn dẹp bàn thực hành, rửa tay sạch sẽ, sau đó nhấp vào mục "Bài tập trắc nghiệm Bài 31" ở phía trên để củng cố lại các thao tác và tích lũy điểm thưởng trên Gogoedu nhé! Hẹn gặp lại các em ở Bài 32: Nấm!

📘 Bài 22: Cơ thể sinh vật

Mở đầu bài học, các em có thể thấy sự khác biệt về kích thước của các sinh vật quanh ta, từ một con ếch dễ dàng nhìn thấy bằng mắt thường đến một con trùng amip (trùng biến hình) phải dùng kính hiển vi mới thấy được. Vậy điều gì tạo nên sự khác biệt này?

I. Cơ thể là gì?

Cơ thể chỉ một cá thể sinh vật có khả năng thực hiện các quá trình sống cơ bản.

Dù là con vật to lớn hay vi sinh vật nhỏ bé, để được coi là một cơ thể sống, chúng đều phải thực hiện được các quá trình sau:

  1. Cảm ứng và vận động: Cảm nhận và phản ứng với sự thay đổi của môi trường.
  2. Dinh dưỡng: Lấy thức ăn, nước.
  3. Hô hấp: Lấy oxygen và thải carbon dioxide.
  4. Bài tiết: Loại bỏ các chất thải.
  5. Sinh trưởng: Lớn lên về kích thước.
  6. Sinh sản: Tạo ra con non.

[Ở giữa là một chú voi đang bước đi. Xung quanh chú voi có 6 biểu tượng tương ứng với 6 quá trình sống cơ bản: Dinh dưỡng, Hô hấp, Bài tiết, Cảm ứng, Sinh trưởng và Sinh sản. Hình ảnh này giúp học sinh nắm trọn vẹn khái niệm "cơ thể".]

II. Cơ thể đơn bào và cơ thể đa bào

Dựa vào số lượng tế bào cấu tạo nên, thế giới sinh vật được chia làm hai nhóm chính:

1. Cơ thể đơn bào

  • Cơ thể chỉ được cấu tạo từ một tế bào.
  • Tuy chỉ có một tế bào, nhưng tế bào đó sẽ thực hiện tất cả các quá trình sống cơ bản của một cơ thể.
  • Ví dụ: Vi khuẩn, nấm men, nguyên sinh động vật (như trùng biến hình).

2. Cơ thể đa bào

  • Cơ thể được cấu tạo từ nhiều tế bào.
  • Các tế bào không hoạt động độc lập mà phối hợp với nhau để thực hiện các quá trình sống của cơ thể.
  • Ví dụ: Thực vật, động vật, con người....

Hình minh hoạ so sánh Cơ thể đơn bào và đa bào (Dựa theo Hình 22.3). Một bên là hình ảnh vi khuẩn và nấm men (chỉ có 1 tế bào). Một bên là hình ảnh con người hoặc cây xanh (được cấu tạo từ vô số tế bào). Hình ảnh này giúp nhận biết sự khác biệt ngay lập tức.[Hình minh hoạ so sánh Cơ thể đơn bào và đa bào (Dựa theo Hình 22.3). Một bên là hình ảnh vi khuẩn và nấm men (chỉ có 1 tế bào). Một bên là hình ảnh con người hoặc cây xanh (được cấu tạo từ vô số tế bào). Hình ảnh này giúp nhận biết sự khác biệt ngay lập tức.]


Góc Khám Phá: Vì sao con voi không phải là một tế bào khổng lồ? Các em có biết, cơ thể to lớn như con voi không thể chỉ có một tế bào vì tỉ lệ giữa diện tích bề mặt và thể tích của nó sẽ không đủ để đáp ứng việc trao đổi chất dinh dưỡng và chất thải. Nhờ có hàng tỉ tế bào chuyên hoá mà các quá trình sống của cơ thể đa bào mới diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.

TỔNG KẾT BÀI HỌC

  1. Cơ thể là cấp tổ chức có khả năng thực hiện các quá trình sống cơ bản.
  2. Cơ thể đơn bào được cấu tạo từ một tế bào.
  3. Cơ thể đa bào được cấu tạo từ nhiều tế bào.

Phiên bản rút gọn này đã tập trung hoàn toàn vào trọng tâm kiến thức và bỏ đi các hình ảnh trang trí rườm rà. Các em hãy ghi chép lại và chuẩn bị làm bài tập trắc nghiệm nhé!