📖 Bài 3: Nguyên tố hóa học - lớp 7



💡 Bài 3: Nguyên tố hóa học

1. Mục tiêu bài học

Học sinh sau khi hoàn thành bài học cần:

  • Phát biểu được khái niệm về nguyên tố hoá học và kí hiệu nguyên tố hoá học.
  • Viết được kí hiệu hoá học và đọc được tên của 20 nguyên tố đầu tiên.

2. Nội dung chính

Khái niệm về nguyên tố hoá học

  • Định nghĩa: Các nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân đều thuộc cùng một nguyên tố hoá học.
  • Số hiệu nguyên tử: Số proton trong hạt nhân chính là số hiệu nguyên tử. Mỗi nguyên tố hoá học chỉ có duy nhất một số hiệu nguyên tử.
  • Lưu ý: Các nguyên tử thuộc cùng một nguyên tố hoá học có thể có số neutron khác nhau (ví dụ: nguyên tố Oxygen có thể có 8, 9 hoặc 10 neutron nhưng luôn có 8 proton).

Tên gọi và kí hiệu của nguyên tố hoá học

  • Tên gọi: Hiện nay, tên gọi của các nguyên tố được sử dụng thống nhất trên toàn thế giới theo quy định của IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hoá học thuần tuý và Hoá học ứng dụng).
  • Kí hiệu hoá học: Mỗi nguyên tố có một kí hiệu hoá học riêng, gồm một hoặc hai chữ cái. Chữ cái đầu tiên luôn được viết ở dạng chữ in hoa, chữ cái thứ hai (nếu có) viết thường.
    • Ví dụ: Hydrogen (H), Oxygen (O), Lithium (Li).
    • Một số kí hiệu xuất phát từ tên Latin của nguyên tố thay vì tên IUPAC, như Sodium là Na (Natrium), Potassium là K (Kalium).

Bảng 20 nguyên tố hoá học đầu tiên Sách cung cấp bảng hệ thống 20 nguyên tố đầu tiên (từ số hiệu 1 đến 20) bao gồm: Hydrogen, Helium, Lithium, Beryllium, Boron, Carbon, Nitrogen, Oxygen, Fluorine, Neon, Sodium, Magnesium, Aluminium, Silicon, Phosphorus, Sulfur, Chlorine, Argon, Potassium, Calcium. Bảng này cũng cho biết khối lượng nguyên tử (amu) tương ứng của từng nguyên tố.

Nguyên tố hoá học trong cơ thể người

  • Bốn nguyên tố chính gồm Carbon (C), Oxygen (O), Hydrogen (H) và Nitrogen (N) chiếm khoảng 96% trọng lượng cơ thể người.
  • Các nguyên tố khác như Phosphorus (P), Lưu huỳnh (S), Calcium (Ca), Kali (K)... chiếm khoảng 4% còn lại. Một số nguyên tố vi lượng như Iodine (I) dù chiếm lượng rất nhỏ nhưng rất cần thiết cho hoạt động bình thường của cơ thể.

3. Ghi nhớ quan trọng (Em đã học)

  • Những nguyên tử có cùng số proton thuộc cùng một nguyên tố hoá học.
  • Kí hiệu hoá học dùng để biểu diễn nguyên tố và được sử dụng thống nhất trên toàn cầu.

Bảng 3.1. Tên gọi, kí hiệu hoá học và khối lượng nguyên tử của 20 nguyên tố đầu tiên.

Số hiệu
nguyên tử Z
Tên nguyên tố
hoá học (IUPAC)
Kí hiệu hoá học Khối lượng nguyên tử(1)
(amu)
1 hydrogen H 1
2 helium He 4
3 lithium Li 7
4 beryllium Be 9
5 boron B 11
6 carbon C 12
7 nitrogen N 14
8 oxygen O 16
9 fluorine F 19
10 neon Ne 20
11 sodium (natri) Na 23
12 magnesium Mg 24
13 aluminium (nhôm) Al 27
14 silicon Si 28
15 phosphorus P 31
16 sulfur (lưu huỳnh) S 32
17 chlorine Cl 35,5
18 argon Ar 40
19 potassium (kali) K 39
20 calcium Ca 40

🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này

Bạn nghĩ gì về bài học này?


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề