📖 Bài toán chia cho số có một chữ số - Toán lớp 4
💎 Bài toán chia cho số có một chữ số
Chia cho số có một chữ số (Dạng toán có lời văn)
Division by One-Digit Numbers (Word Problems)
Trong toán học, phép chia không chỉ là việc tìm ra thương số. Đối với các bài toán thực tế, chúng ta cần đặc biệt lưu ý đến số dư (remainder) để đưa ra câu trả lời chính xác nhất.
💡 Bí kíp giải toán (Key Tips):
-
Dạng 1: Hỏi về số dư. (How many are left over?) -> Trả lời phần dư của phép tính.
-
Dạng 2: Làm tròn lên (Cộng thêm 1 đơn vị). (How many containers/trips are needed?) -> Nếu phép chia có dư, ta cần thêm 1 đơn vị vào thương để chứa hết số lượng còn lại.
-
Dạng 3: Lấy phần nguyên. (How many can be bought?) -> Chỉ lấy phần thương, bỏ qua số dư (thường dùng trong bài toán mua sắm bằng tiền).
📝 Bài tập thực hành (Practice problems)
1. Bài toán chia hết (Basic Division)
-
Quang wants to buy 30 ping pong balls. If each pack has 3 balls, how many packs does Quang have to buy?
(Quang muốn mua 30 quả bóng bàn. Nếu mỗi gói có 3 quả, Quang phải mua bao nhiêu gói?)
👉 Answer: $30 \div 3 = 10$ packs (gói).
-
Ngoc picked 8 carrots and divided them equally into 2 bundles. How many carrots are in each bundle?
(Ngọc nhổ 8 củ cà rốt và chia đều thành 2 bó. Có bao nhiêu củ trong mỗi bó?)
👉 Answer: $8 \div 2 = 4$ carrots (củ).
-
Binh can walk around the park in 6 minutes. How many laps can he walk in one hour?
(Bình đi bộ quanh công viên hết 6 phút. Anh ấy có thể đi bao nhiêu vòng trong 1 giờ?)
Note: 1 hour = 60 minutes.
👉 Answer: $60 \div 6 = 10$ laps (vòng).
2. Bài toán hỏi về số dư (Problems about Remainders)
-
35 people need to take the elevator. The elevator can hold 9 people at a time. How many people will be in the elevator on the last trip?
(35 người cần đi thang máy. Mỗi chuyến chở được 9 người. Hỏi có bao nhiêu người trong chuyến thang máy cuối cùng?)
👉 Calculation: $35 \div 9 = 3$ (remainder 8).
👉 Answer: 8 people (người).
3. Bài toán làm tròn lên - Cần thêm đơn vị (Rounding Up)
-
Hung has 928 plastic cups. He arranges them on trays that hold 6 cups each. How many trays does he need?
(Hùng có 928 chiếc cốc. Mỗi khay chứa được 6 chiếc. Hùng cần bao nhiêu khay?)
👉 Calculation: $928 \div 6 = 154$ (remainder 4).
👉 Answer: $154 + 1 = 155$ trays (khay).
-
A library has 345 magazines. Each bin holds 8 magazines. How many bins does the library need to hold all its magazines?
(Thư viện có 345 tạp chí. Mỗi thùng chứa 8 cuốn. Cần bao nhiêu thùng để chứa tất cả?)
👉 Calculation: $345 \div 8 = 43$ (remainder 1).
👉 Answer: $43 + 1 = 44$ bins (thùng).
-
A farmer needs to ship 139 pumpkins. If each crate can hold 4 pumpkins, how many crates will the farmer need?
(Nông dân cần chuyển 139 quả bí ngô. Mỗi thùng chứa được 4 quả. Cần bao nhiêu thùng?)
👉 Calculation: $139 \div 4 = 34$ (remainder 3).
👉 Answer: 35 crates (thùng).
-
A builder needs 898 nails. If a pack of nails has 9 pieces, how many packs should the builder buy?
(Thợ xây cần 898 chiếc đinh. Mỗi gói có 9 chiếc. Người thợ nên mua bao nhiêu gói?)
👉 Calculation: $898 \div 9 = 99$ (remainder 7).
👉 Answer: 100 packs (gói).
4. Bài toán mua sắm - Chỉ lấy phần nguyên (Purchase Problems)
-
A science website has $572 to buy online ads. If each ad costs $3, how many ads can the website buy?
(Một trang web có 572 đô la mua quảng cáo. Mỗi quảng cáo giá 3 đô la. Trang web có thể mua bao nhiêu quảng cáo?)
👉 Calculation: $572 \div 3 = 190$ (remainder 2).
👉 Answer: 190 ads (quảng cáo).
-
A radio station has $256 to buy new CDs. Each CD costs $7. How many CDs can the station buy?
(Đài phát thanh có 256 đô la mua đĩa CD. Mỗi đĩa giá 7 đô la. Có thể mua bao nhiêu đĩa?)
👉 Calculation: $256 \div 7 = 36$ (remainder 4).
👉 Answer: 36 CDs.
📊 BẢNG TỔNG HỢP TỪ VỰNG (VOCABULARY)
| Tiếng Anh (English) | Tiếng Việt (Vietnamese) |
| Division | Phép chia |
| Dividend / Divisor | Số bị chia / Số chia |
| Quotient / Remainder | Thương / Số dư |
| Equally | Một cách bằng nhau/đều nhau |
| At a time | Mỗi lần/Cùng lúc |
| At least | Ít nhất |
| How many... needed? | Cần bao nhiêu...? |
🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc
| Bạn | Lớp | Trường | Địa chỉ | Điểm | Ghi chú | SL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Lê Thiên Hương | 3A | Trường Tiểu học Thị trấn A | Thới Bình, Cà Mau | 8 | 10 | 00:28:39 | |
| Nguyen Dinh Minh | 5/1 | Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi | Liên Chiểu, Đà Nẵng | 6 | 0|3 | 15 | 06:33:26 |
| dinhvinh trandinhvinh | LỚP 3 | Trường Tiểu học Phan Bội Châu | Biên Hòa, Đồng Nai | 5 | 10 | 00:00:01 | |
| Nguyễn Đỗ Kiều My | LỚP 4 | Trường Tiểu học Nghĩa Đô | Cầu Giấy, Hà Nội | 3 | 7 | 00:24:50 |