📚 Toán 24 📚 Ôn tập toán 5 📚 Bài tập tiếng việt(Tập 1) 35 📚 ĐỌC HIỂU 21 📚 Tiếng Anh 17 📚 Bài tập tiếng việt(Tập 2) 14 📚 Luyện thi Violympic 15 📚 Chính tả 66

Lớp 2


📘 Bài 6: BÀI TOÁN VỀ NHIỀU HƠN, ÍT HƠN

Chương 2: PHÉP CỘNG CÓ NHỚ TRONG PHẠM VI 100

Bài 6: BÀI TOÁN VỀ NHIỀU HƠN, ÍT HƠN

Người ta chuyển 12 lít nước mắm từ thùng to vào các thùng loại 2 lít và 3 lít. Hỏi được bao nhiêu thùng 2 lít? Bao nhiêu thùng 3 lít?

📘 Game học tiếng Anh theo chủ đề số
Game học tiếng Anh theo chủ đề số

🎮 Game học tiếng Anh theo chủ đề số là một hình thức học tập vừa học vừa chơi, rất phù hợp với học sinh tiểu học (đặc biệt là lớp 2). Thông qua trò chơi, các em sẽ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về các con số một cách tự nhiên, không bị áp lực và dễ tạo hứng thú học tập.

🎯 Mục tiêu của game

  • Giúp học sinh nhận biết và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về các số.

  • Luyện kỹ năng đọc – viết – đánh vần số bằng tiếng Anh.

  • Tạo thói quen học tiếng Anh thông qua hoạt động tương tác, vui nhộn.

🧠 Cách chơi game

  1. Trên màn hình xuất hiện một con số (ví dụ: 0, 1, 2, 3,…).

  2. Bên dưới là các chữ cái rời.

  3. Nhiệm vụ của học sinh là sắp xếp các chữ cái đúng thứ tự để tạo thành từ tiếng Anh tương ứng với con số đó.

    • Ví dụ:

      • Số 0 → ghép chữ thành zero

      • Số 1one

      • Số 2two

  4. Khi ghép đúng, game sẽ báo kết quả chính xác và chuyển sang số tiếp theo.

⭐ Lợi ích của game

  • Học sinh nhớ từ lâu hơn nhờ vừa nhìn, vừa thao tác.

  • Tăng khả năng tập trung và phản xạ tiếng Anh.

  • Phù hợp để học trên lớp, ở nhà hoặc trên thiết bị điện tử.

  • Giáo viên và phụ huynh dễ dàng theo dõi mức độ tiến bộ của trẻ.

📘 Từ vựng số cơ bản trong game

  • 0 – zero

  • 1 – one

  • 2 – two

  • 3 – three

  • 4 – four

  • 5 – five

  • 6 – six

  • 7 – seven

  • 8 – eight

  • 9 – nine

  • 10 – ten

💡 Gợi ý mở rộng

  • Kết hợp âm thanh đọc số để học sinh nghe và nhắc lại.

  • Tăng độ khó bằng cách giới hạn thời gian hoặc trộn nhiều chữ cái hơn.

  • Kết hợp với bài tập nói: “What number is it?” – “It’s zero.”

👉 Game học tiếng Anh theo chủ đề số không chỉ giúp các em học từ vựng hiệu quả mà còn tạo niềm vui, giúp các em yêu thích môn tiếng Anh ngay từ những bài học đầu tiên.

📘 Game học tiếng Anh theo chủ đề màu sắc
Game học tiếng Anh theo chủ đề màu sắc

🎨  Game học tiếng Anh theo chủ đề màu sắc được thiết kế dành cho học sinh tiểu học, đặc biệt là lớp 1–2. Trò chơi giúp các em học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh, chữ cái và âm thanh, tạo cảm giác vừa học vừa chơi, rất dễ tiếp thu.

🎯 Mục tiêu của game

  • Giúp học sinh nhận biết và ghi nhớ từ vựng màu sắc bằng tiếng Anh.

  • Luyện kỹ năng nghe – đánh vần – đọc từ.

  • Hình thành phản xạ nghe và phát âm tiếng Anh ngay từ đầu.

🧠 Cách chơi game

  1. Trên màn hình xuất hiện một màu sắc cụ thể kèm tên tiếng Việt.
    Ví dụ: Màu đỏ.

  2. Bên dưới là các chữ cái rời.

  3. Học sinh kéo hoặc chọn các chữ cái để ghép thành từ tiếng Anh tương ứng.
    Ví dụ: red.

  4. Khi chọn từng chữ cái:

    • Game sẽ phát âm chữ cái đó.

  5. Khi ghép xong cả từ:

    • Game đọc toàn bộ từ tiếng Anh, giúp học sinh nghe và nhắc lại.

🔘 Chức năng các nút hỗ trợ

  • ? (Dấu hỏi)
    Hiển thị đáp án đúngđọc từ mẫu, giúp học sinh học lại khi chưa nhớ.

  • new
    Chuyển sang màu sắc / từ vựng mới.

  • → (Mũi tên)
    Làm lại từ hiện tại, giúp các em luyện tập nhiều lần cho đến khi nhớ.

⭐ Điểm nổi bật của game

  • âm thanh đọc từng chữ cái và cả từ, hỗ trợ kỹ năng nghe rất tốt.

  • Học sinh dễ ghi nhớ nhờ kết hợp nhìn – nghe – thao tác.

  • Khuyến khích trẻ tự học, tự sửa sai, không sợ sai.

  • Phù hợp học trên lớp, học ở nhà hoặc trong giờ ôn tập.

📘 Từ vựng màu sắc trong game

Red, Blue, Yellow, Green, Black, White, Pink, Orange, Purple, Brown…

💡 Gợi ý cách học hiệu quả

  • Sau khi nghe từ, cho học sinh đọc lại to theo game.

  • Giáo viên hoặc phụ huynh có thể hỏi:
    “What color is it?” – học sinh trả lời: “It’s red.”

  • Cho các em làm lại bằng nút → để củng cố ghi nhớ.

👉 Với âm thanh + hình ảnh + tương tác, game học tiếng Anh theo chủ đề màu sắc giúp các em tiếp cận tiếng Anh tự nhiên, hiệu quả và đầy hứng thú ngay từ những bước đầu tiên.

📘 Học từ vựng tiếng anh theo chủ đề con vật
Học từ vựng tiếng anh theo chủ đề con vật

Game học tiếng Anh theo chủ đề con vật giúp học sinh tiểu học (lớp 1–2) học từ vựng một cách tự nhiên thông qua hình ảnh sinh động, chữ cái và âm thanh. Các em vừa nhìn con vật, vừa nghe phát âm từng chữ cái và cả từ, từ đó ghi nhớ rất nhanh và lâu.

🎯 Mục tiêu của game

  • Giúp học sinh nhận biết tên các con vật bằng tiếng Anh.

  • Luyện kỹ năng nghe – đánh vần – đọc từ.

  • Tạo hứng thú học tiếng Anh thông qua trò chơi tương tác.

🧠 Cách chơi game

  1. Trên màn hình xuất hiện hình ảnh con vật kèm tên tiếng Việt.
    Ví dụ: Con mèo.

  2. Bên dưới là các chữ cái rời.

  3. Học sinh sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ tiếng Anh tương ứng.
    Ví dụ: cat.

  4. Khi chọn từng chữ cái:

    • Game đọc to chữ cái đó cho học sinh nghe.

  5. Khi ghép xong từ:

    • Game đọc toàn bộ từ tiếng Anh, giúp học sinh nghe và đọc theo.

🔘 Chức năng các nút hỗ trợ

  • ? (Dấu hỏi)
    Hiện kết quả đúngđọc từ mẫu, hỗ trợ khi học sinh chưa nhớ.

  • new
    Chuyển sang con vật / từ vựng mới.

  • → (Mũi tên)
    Làm lại từ hiện tại, giúp học sinh luyện tập thêm.

⭐ Điểm nổi bật của game

  • âm thanh đọc từng chữ cái và cả từ, hỗ trợ phát âm chuẩn.

  • Hình ảnh con vật gần gũi, dễ nhận biết, phù hợp với trẻ nhỏ.

  • Khuyến khích học sinh tự học, không sợ sai.

  • Phù hợp cho học trên lớp, ở nhà hoặc giờ ôn tập.

📘 Từ vựng con vật cơ bản trong game

  • Cat – con mèo

  • Dog – con chó

  • Bird – con chim

  • Fish – con cá

  • Duck – con vịt

  • Cow – con bò

  • Pig – con lợn

  • Chicken – con gà

  • Horse – con ngựa

  • Elephant – con voi

💡 Gợi ý mở rộng

  • Cho học sinh bắt chước tiếng kêu con vật sau khi học từ.

  • Hỏi – đáp đơn giản:
    “What animal is it?”“It’s a cat.”

  • Dùng nút để luyện lại từ khó cho đến khi nhớ.

👉 Game học tiếng Anh theo chủ đề con vật giúp các em học từ vựng qua nghe – nhìn – chơi, tạo nền tảng tiếng Anh vững chắc và niềm yêu thích học tập ngay từ những bài đầu tiên.

📘 Học từ vựng tiếng anh chủ đề trái cây
Học từ vựng tiếng anh chủ đề trái cây

Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề Trái cây (Fruits) là cách học tự nhiên, gần gũi và rất hiệu quả với học sinh tiểu học. Trái cây quen thuộc hằng ngày giúp các em dễ liên tưởng – nhớ lâu – viết đúng, đồng thời tạo hứng thú khi học tiếng Anh.

English Vocabulary – Topic: Fruits


1️⃣ Từ vựng + cách đọc

(giáo viên / hệ thống đọc mẫu – học sinh nghe và nhắc lại)

  • Apple /ˈæp.əl/ – quả táo

  • Pear /peər/ – quả lê

  • Orange /ˈɒr.ɪndʒ/ – quả cam

  • Lemon /ˈlem.ən/ – quả chanh vàng

  • Grapes /ɡreɪps/ – nho

  • Banana /bəˈnɑː.nə/ – chuối

  • Cherry /ˈtʃer.i/ – anh đào

  • Strawberry /ˈstrɔː.bər.i/ – dâu tây

  • Lime /laɪm/ – chanh xanh

  • Pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/ – bí ngô

  • Watermelon /ˈwɔː.təˌmel.ən/ – dưa hấu

  • Coconut /ˈkəʊ.kə.nʌt/ – dừa

  • Kiwi /ˈkiː.wiː/ – kiwi

  • Mango /ˈmæŋ.ɡəʊ/ – xoài

  • Papaya /pəˈpaɪ.ə/ – đu đủ

  • Pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/ – dứa

  • Grapefruit /ˈɡreɪp.fruːt/ – bưởi

  • Pomegranate /ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/ – lựu

  • Avocado /ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ – bơ

  • Starfruit /ˈstɑː.fruːt/ – khế

🌴 Trái cây quen thuộc Việt Nam:

  • Rambutan – chôm chôm

  • Guava – ổi

  • Dragon fruit (Pitaya) – thanh long

  • Custard apple – na

  • Durian – sầu riêng

  • Longan – nhãn

  • Litchi – vải

  • Jackfruit – mít

  • Mangosteen – măng cụt


2️⃣ Trợ giúp ghi nhớ (Memory Tips)

🧠 Nhớ bằng hình dạng

  • Starfruit → quả khế có hình ngôi sao ⭐

  • Watermelon → “water + melon” = quả dưa nhiều nước

🧠 Nhớ bằng âm

  • Banana → ba-na-na (giống tiếng Việt)

  • Mango → đọc “man-gô”

🧠 Nhớ bằng nhóm

  • Citrus fruits (họ cam chanh): Orange, Lemon, Lime, Grapefruit

  • Tropical fruits (trái cây nhiệt đới): Mango, Papaya, Coconut, Durian


3️⃣ Luyện viết đúng (Spelling Practice)

✏️ Bài 1: Điền chữ còn thiếu

  • A _ _ l e → Apple

  • B a n a _ a → Banana

  • M a n g _ → Mango

✏️ Bài 2: Viết lại đúng chính tả

  • strawbery → strawberry

  • pineaple → pineapple


4️⃣ Trợ giúp trong game / bài học số

  • 🔊 Nhấn icon loa → nghe đọc từng chữ cái + cả từ

  • ❓ Nhấn dấu ? → hiện đáp án đúng

  • 🔁 Nhấn NEW → chuyển sang từ mới

  • ⬅️ Nhấn → làm lại từ đó

👉 Mỗi từ học theo chu trình:
Nghe → Nhìn → Viết → Kiểm tra → Làm lại


5️⃣ Câu mẫu đơn giản (giúp nhớ lâu)

  • I like apples.

  • This is a mango.

  • I eat a banana every day.

📘 Từ vựng tiếng anh theo chủ đề đồ dùng trong nhà
Từ vựng tiếng anh theo chủ đề đồ dùng trong nhà

Học từ vựng tiếng Anh lớp 2, từ vựng tiếng Anh đồ dùng trong nhà, English household items for kids, tiếng Anh tiểu học

Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề Đồ dùng trong nhà giúp học sinh ghi nhớ nhanh vì các đồ vật luôn xuất hiện xung quanh các em mỗi ngày. Cách học theo chủ đề quen thuộc giúp trẻ hiểu nghĩa – nhớ lâu – viết đúng chính tả, rất phù hợp với chương trình tiếng Anh tiểu học.


1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ dùng trong nhà (cơ bản – lớp 2)

Phòng khách (Living room)

  • Table – cái bàn

  • Chair – cái ghế

  • Sofa – ghế sofa

  • Television (TV) – ti vi

  • Lamp – đèn

Phòng ngủ (Bedroom)

  • Bed – cái giường

  • Pillow – cái gối

  • Blanket – cái chăn

  • Wardrobe – tủ quần áo

  • Mirror – gương

Phòng bếp (Kitchen)

  • Fridge – tủ lạnh

  • Cooker – bếp

  • Plate – cái đĩa

  • Bowl – cái bát

  • Spoon – cái thìa

👉 Đây là nhóm từ vựng thường gặp trong SGK tiếng Anh lớp 2 và các bài kiểm tra cơ bản.


2. Cách học giúp học sinh lớp 2 nhớ lâu

🔊 Nghe phát âm chuẩn

  • Nghe từ → đọc theo

  • Nghe lại nhiều lần để quen âm

✍️ Học viết từng chữ

Ví dụ:
Table → T – A – B – L – E
Giúp học sinh viết đúng chính tả ngay từ đầu.

❓ Trợ giúp khi học

  • Dấu ?: hiện đáp án khi quên

  • New: chuyển sang từ mới

  • Redo: làm lại từ chưa đúng

👉 Trẻ được học theo kiểu chơi mà học, không sợ sai.


3. Gợi ý học tại nhà cho phụ huynh

  • Chỉ vào đồ vật thật và hỏi: “What is this?”

  • Cho con nói tiếng Anh rồi mới đọc tiếng Việt

  • Mỗi ngày chỉ học 5–6 từ, học đều đặn


4. Lợi ích của việc học từ vựng theo chủ đề

  • Dễ liên tưởng, ghi nhớ tự nhiên

  • Phát triển phản xạ nói tiếng Anh

  • Tạo nền tảng vững chắc cho tiếng Anh lớp 3 – lớp 4

📘 Từ vựng tiếng anh - chủ đề trang phục
Từ vựng tiếng anh - chủ đề trang phục

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Trang phục giúp học sinh lớp 2 ghi nhớ nhanh vì quần áo là đồ dùng hằng ngày. Học theo hình ảnh + phát âm chuẩn + trò chơi tương tác sẽ giúp các em nhớ lâu, viết đúng và tự tin nói.


1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trang phục (phù hợp lớp 2)

Trang phục cơ bản

  • T-shirt – áo thun

  • Shirt – áo sơ mi

  • Dress – váy

  • Skirt – chân váy

  • Shorts – quần short

  • Trousers / Pants – quần dài

Giày dép & phụ kiện

  • Shoes – giày

  • Sandals – dép

  • Socks – tất

  • Hat – mũ

  • Cap – mũ lưỡi trai

Trang phục giữ ấm

  • Jacket – áo khoác

  • Coat – áo choàng

  • Sweater – áo len

👉 Đây là nhóm từ thường gặp trong SGK tiếng Anh tiểu học và bài kiểm tra lớp 2.


2. Cách học giúp nhớ lâu – viết đúng

🔊 Nghe & đọc chuẩn
Nghe phát âm → đọc theo → đọc lại theo nhịp.

✍️ Đánh vần từng chữ
Ví dụ: Dress → D – R – E – S – S.

🎮 Học qua game tương tác

  • Dấu ?: hiện đáp án khi quên

  • New: chuyển từ mới

  • Redo: làm lại từ sai
    → Trẻ học thoải mái, không áp lực.


3. Gợi ý học tại nhà cho phụ huynh

  • Chỉ vào quần áo thật và hỏi: “What is this?”

  • Khuyến khích con nói tiếng Anh trước, tiếng Việt sau

  • Mỗi ngày 5–6 từ, học đều 10–15 phút


4. Lợi ích khi học từ vựng theo chủ đề

  • Gắn với đời sống → dễ nhớ

  • Tăng phản xạ nghe – nói

  • Tạo nền tảng tốt cho tiếng Anh lớp 3, lớp 4

📘 Từ vựng tiếng anh theo chủ đề Âm nhạc
Từ vựng tiếng anh theo chủ đề Âm nhạc

🎵 Chủ đề Âm nhạc (Musical instruments) giúp học sinh làm quen với tên các nhạc cụ quen thuộc bằng tiếng Anh. Thông qua game học từ vựng có hình ảnh + chữ cái + âm thanh, các em vừa nghe, vừa ghép chữ, vừa đọc từ nên ghi nhớ rất hiệu quả và hứng thú.

🎯 Mục tiêu của bài học

  • Nhận biết và ghi nhớ tên các nhạc cụ bằng tiếng Anh.

  • Luyện nghe – đánh vần – phát âm chuẩn.

  • Mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề quen thuộc, sinh động.

🧠 Cách học với game

  1. Trên màn hình xuất hiện hình ảnh một nhạc cụ kèm tên tiếng Việt.

  2. Bên dưới là các chữ cái rời.

  3. Học sinh chọn hoặc sắp xếp chữ cái để ghép thành từ tiếng Anh đúng.

  4. Khi chọn từng chữ cái:

    • Game đọc to chữ cái cho các em nghe.

  5. Khi ghép xong cả từ:

    • Game đọc toàn bộ từ vựng, giúp học sinh nghe và đọc lại.

🔘 Chức năng hỗ trợ trong game

  • ? (Dấu hỏi): Hiện kết quả đúngđọc từ mẫu.

  • new: Chuyển sang nhạc cụ mới.

  • → (Mũi tên): Làm lại từ hiện tại, giúp luyện tập nhiều lần.

⭐ Điểm nổi bật

  • âm thanh đọc từng chữ cái và cả từ.

  • Hình ảnh nhạc cụ rõ ràng, sinh động.

  • Giúp học sinh tự học – tự sửa sai, không sợ nhầm.

  • Phù hợp học trên lớp, ở nhà hoặc trong giờ ôn tập.

📘 Từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc

  • Guitar – đàn ghi-ta

  • Flute – sáo

  • Piano – đàn piano

  • Violin – đàn vi-ô-lông

  • Drum – trống

  • Lyre – đàn lia

  • Harp – đàn hạc

  • Drum kit – bộ trống

  • Lute – đàn luýt

  • Accordion – đàn phong cầm

  • Bagpipes – kèn túi

  • Banjo – đàn banjo

  • Bassoon – kèn fagot

  • Bongos – trống bongo

  • Cello – đàn xen-lô

  • Chimes – chuông gió

  • Clarinet – kèn clarinet

  • Cymbals – chũm chọe

  • Electric guitar – đàn ghi-ta điện

  • French horn – kèn horn

  • Harmonica – kèn harmonica

  • Kettledrum – trống định âm

  • Mandolin – đàn mandolin

  • Metronome – máy giữ nhịp

  • Oboe – kèn oboe

  • Pan pipes – sáo Păng

  • Recorder – sáo dọc

  • Saxophone – kèn saxophone

  • Sousaphone – kèn sousaphone

  • Triangle – thanh tam giác

  • Trombone – kèn trombone

  • Trumpet – kèn trumpet

  • Tuba – kèn tuba

  • Xylophone – đàn mộc cầm

💡 Gợi ý học hiệu quả

  • Sau khi nghe từ, cho học sinh đọc lại to theo game.

  • Hỏi – đáp đơn giản:
    “What instrument is it?”“It’s a piano.”

  • Dùng nút để luyện lại những từ dài hoặc khó.

👉 Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Âm nhạc giúp học sinh mở rộng vốn từ, luyện phát âm chuẩn và tạo hứng thú học tiếng Anh thông qua những nhạc cụ quen thuộc, sinh động và dễ nhớ.

📘 Từ vựng tiếng anh - dụng cụ học tập
Từ vựng tiếng anh - dụng cụ học tập

Chủ đề Dụng cụ học tập (School supplies) giúp học sinh tiểu học làm quen với những đồ dùng quen thuộc hằng ngày bằng tiếng Anh. Thông qua game học từ vựng có hình ảnh + chữ cái + âm thanh, các em dễ dàng ghi nhớ từ mới và phát âm đúng ngay từ đầu.

🎯 Mục tiêu của bài học

  • Nhận biết và ghi nhớ tên các dụng cụ học tập bằng tiếng Anh.

  • Luyện kỹ năng nghe – đánh vần – đọc từ.

  • Xây dựng vốn từ vựng gắn liền với sinh hoạt hằng ngày của học sinh.

🧠 Cách học với game

  1. Trên màn hình xuất hiện hình ảnh dụng cụ học tập kèm tên tiếng Việt.

  2. Bên dưới là các chữ cái rời.

  3. Học sinh chọn hoặc sắp xếp chữ cái để ghép thành từ tiếng Anh đúng.

  4. Khi chọn từng chữ cái:

    • Game đọc to chữ cái cho học sinh nghe.

  5. Khi ghép xong cả từ:

    • Game đọc toàn bộ từ vựng, giúp học sinh nghe và đọc lại.

🔘 Chức năng hỗ trợ

  • ? (Dấu hỏi): Hiện đáp án đúngđọc từ mẫu.

  • new: Chuyển sang từ vựng mới.

  • → (Mũi tên): Làm lại từ hiện tại để luyện thêm.

⭐ Điểm nổi bật

  • âm thanh đọc từng chữ cái và cả từ.

  • Hình ảnh quen thuộc, dễ nhận biết với học sinh.

  • Giúp học sinh tự học, tự sửa sai, không áp lực.

  • Phù hợp học trên lớp, ở nhà hoặc giờ ôn tập.

📘 Từ vựng tiếng Anh chủ đề Dụng cụ học tập

  • Pencil – bút chì

  • Pen – bút mực

  • Eraser – cục tẩy

  • Ruler – thước kẻ

  • Book – sách

  • Notebook – vở

  • School bag – cặp sách

  • Crayon – bút sáp màu

  • Marker – bút lông

  • Pencil case – hộp bút

  • Sharpener – đồ gọt bút chì

  • Scissors – kéo

  • Glue – keo dán

  • Paper – giấy

  • Calculator – máy tính

  • Blackboard – bảng đen

  • Whiteboard – bảng trắng

  • Chalk – phấn

  • Desk – bàn học

  • Chair – ghế

💡 Gợi ý học hiệu quả

  • Cho học sinh chỉ vào đồ vật thật và đọc tên tiếng Anh.

  • Hỏi – đáp ngắn:
    “What is this?”“It’s a pencil.”

  • Dùng nút để luyện lại những từ dài hoặc dễ nhầm.

👉 Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Dụng cụ học tập giúp học sinh mở rộng vốn từ, luyện phát âm chuẩn và gắn tiếng Anh với cuộc sống hằng ngày, từ đó học hiệu quả và hứng thú hơn.

📘 Từ vựng tiếng anh chủ đề Thể thao
Từ vựng tiếng anh chủ đề Thể thao

1. Giới thiệu

Game học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thể thao giúp các em làm quen với các môn thể thao và dụng cụ thể thao quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Thông qua hình ảnh sinh động và âm thanh chuẩn, các em vừa học tiếng Anh vừa tăng hứng thú vận động và khám phá.


2. Nội dung từ vựng

Game bao gồm các từ vựng tiếng Anh thuộc chủ đề Sports như:

Baseball, Baseball bat, Baseball cap, Baseball glove, Basketball, Bowling, Bowling pins, Boxing, Boxing glove, Cheerleader, Fishing, Fishing rod, Flippers, Football, Golf ball, Golf club, Hang-gliding, Hockey stick, Hurdling, Medal, Oars, Parachute, Ping pong, Pole vaulting, Rollerblade, Sailboat, Snowshoes, Soccer, Soccer ball, Swimming, Tennis, Volleyball, Water skiing, Water polo, Weightlifting, Wrestling.


3. Chức năng của game

  • Nghe phát âm: Game có âm thanh đọc chuẩn từng chữ cái và cả từ hoàn chỉnh.

  • Hiển thị kết quả: Nhấn vào dấu ? để xem đáp án đúng.

  • Học lại từ: Nhấn nút New để chuyển sang từ mới hoặc làm lại từ vừa học.

  • Kết hợp hình ảnh: Mỗi từ vựng đi kèm hình minh họa giúp trẻ dễ ghi nhớ.

  • Phù hợp cho trẻ em: Giao diện đơn giản, dễ thao tác.


4. Gợi ý cách học hiệu quả

  • Cho các em nghe và đọc to theo từng từ vựng.

  • Kết hợp hỏi – đáp nhanh: “This is what sport?” hoặc “What is this?”

  • Cho các em bắt chước động tác của môn thể thao tương ứng.

  • Ôn lại từ cũ trước khi bấm New để sang từ mới.


5. Mục tiêu đạt được

  • Giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thể thao một cách tự nhiên.

  • Rèn kỹ năng nghe – phát âm chuẩn ngay từ đầu.

  • Tạo thói quen học tiếng Anh qua game, không gây áp lực.

📘 Từ vựng tiếng anh chủ đề - Công cụ, dụng cụ
Từ vựng tiếng anh chủ đề - Công cụ, dụng cụ

(English Vocabulary Topic: Tools)


1. Giới thiệu chủ đề

Trong bài học này, các em sẽ học từ vựng tiếng Anh về công cụ và dụng cụ – những đồ vật quen thuộc thường thấy trong gia đình, lớp học và đời sống hằng ngày. Thông qua game học tập sinh động, các em vừa học từ mới vừa luyện nghe và phát âm một cách tự nhiên.


2. Danh sách từ vựng

Một số từ vựng tiêu biểu trong chủ đề Công cụ – Dụng cụ:

Hammer, Nail, Screw, Screwdriver, Wrench, Pliers, Saw, Drill, Tape measure, Ruler, Scissors, Knife, Cutter, Brush, Paint roller, Toolbox, Ladder, Flashlight.


3. Màn hình game học từ

Màn hình game hiển thị hình ảnh minh họa rõ ràng của từng công cụ. Bên dưới là từ vựng tiếng Anh tương ứng. Trẻ có thể nhấn nút để nghe cách phát âm từng chữ cái và cả từ hoàn chỉnh. Giao diện đơn giản, màu sắc thân thiện, phù hợp với lứa tuổi thiếu nhi.


4. Tương tác & chức năng

  • Nghe phát âm: Game đọc từng chữ cái và đọc toàn bộ từ để trẻ nghe và lặp lại.

  • Dấu hỏi (?): Nhấn vào để hiện đáp án đúng khi trẻ chưa nhớ từ.

  • Nút “New”: Dùng để chuyển sang từ mới hoặc học lại từ vừa học.

  • Hình ảnh trực quan: Giúp trẻ liên hệ từ vựng với đồ vật thật ngoài đời.


5. Gợi ý học tập cho trẻ

  • Nghe âm thanh và đọc to theo game.

  • Quan sát đồ vật thật trong nhà và nói tên tiếng Anh của chúng.

  • Không cần vội, mỗi lần chỉ học 5–10 từ.

  • Ôn lại từ cũ trước khi chuyển sang từ mới để ghi nhớ lâu hơn.


Bài học giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh gắn với thực tế, rèn kỹ năng nghe – phát âm và tạo hứng thú học tập thông qua trò chơi.

📘 Từ vựng tiếng anh cho bé - phương tiện giao thông
Từ vựng tiếng anh cho bé - phương tiện giao thông

(English Vocabulary Topic: Transportation)


1. Giới thiệu chủ đề

Phương tiện giao thông là chủ đề rất gần gũi với cuộc sống hằng ngày của các bé. Qua bài học này, các em sẽ học tên gọi tiếng Anh của các phương tiện quen thuộc thông qua hình ảnh sinh động và trò chơi tương tác, giúp việc học trở nên nhẹ nhàng và thú vị.


2. Danh sách từ vựng

Một số từ vựng tiêu biểu trong chủ đề Phương tiện giao thông:

Car, Bus, Bike (Bicycle), Motorbike, Truck, Taxi, Train, Subway, Airplane (Plane), Helicopter, Boat, Ship, Scooter, Ambulance, Fire truck, Police car.


3. Màn hình game học từ

Màn hình game hiển thị hình ảnh phương tiện giao thông rõ ràng ở trung tâm, bên dưới là từ vựng tiếng Anh. Bé có thể nhấn nút để nghe đọc từng chữ cáiđọc cả từ, giúp ghi nhớ tốt hơn.


4. Tương tác & chức năng

  • Nghe phát âm: Game đọc từng chữ cái và toàn bộ từ.

  • Dấu hỏi (?): Nhấn để hiện đáp án đúng khi bé chưa nhớ.

  • Nút “New”: Chuyển sang từ mới hoặc làm lại từ hiện tại.

  • Hình ảnh minh họa: Sinh động, phù hợp với trẻ nhỏ.


5. Câu hỏi

Sau khi học mỗi từ, bé có thể trả lời các câu hỏi đơn giản:

  • What is this? (Đây là gì?)

  • Is this a car or a bus?

  • Can you say the word again?

  • Which one can fly? (Phương tiện nào bay được?)

  • Which one goes on the road? (Phương tiện nào chạy trên đường?)

Những câu hỏi này giúp bé nhận diện, ghi nhớ và phản xạ tiếng Anh tốt hơn.


6. Gợi ý học tập cho trẻ

  • Cho bé nghe và đọc to theo game.

  • Kết hợp chỉ vào phương tiện thật ngoài đời và hỏi bằng tiếng Anh.

  • Mỗi lần chơi chỉ nên học 5–8 từ.

  • Ôn lại từ cũ trước khi chuyển sang từ mới.


Bài học giúp bé mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông, rèn kỹ năng nghe – nói và tạo hứng thú học tiếng Anh thông qua trò chơi 🎮🚗✈️

📘 Từ vựng tiếng anh chủ đề rau quả
Từ vựng tiếng anh chủ đề rau quả

(English Vocabulary Topic: Fruits & Vegetables)


1. Giới thiệu chủ đề

Rau quả là chủ đề quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của các bé. Qua bài học này, các em sẽ học tên tiếng Anh của các loại rau và trái cây thông dụng thông qua hình ảnh sinh động và game tương tác, giúp bé vừa học từ vựng vừa hình thành thói quen ăn uống lành mạnh.


2. Danh sách từ vựng

Một số từ vựng tiêu biểu trong chủ đề Rau quả:

  • Apple: Táo

  • Banana: Chuối

  • Orange: Cam

  • Grapes: Nho

  • Mango: Xoài

  • Watermelon: Dưa hấu

  • Strawberry: Dâu tây

  • Pineapple: Dứa (thơm)

  • Carrot: Cà rốt

  • Tomato: Cà chua

  • Potato: Khoai tây

  • Onion: Hành tây

  • Cabbage: Bắp cải

  • Broccoli: Súp lơ xanh

  • Cucumber: Dưa leo

  • Lettuce: Xà lách


3. Màn hình game học từ

Màn hình game hiển thị hình ảnh rau hoặc trái cây ở trung tâm. Bên dưới là từ vựng tiếng Anh tương ứng. Bé có thể bấm nút để nghe đọc từng chữ cáiđọc cả từ, giúp nhận biết và ghi nhớ dễ dàng.


4. Tương tác & chức năng

  • Âm thanh: Đọc từng chữ cái và đọc toàn bộ từ cho bé nghe.

  • Dấu hỏi (?): Hiện đáp án đúng khi bé chưa nhớ từ.

  • Nút “New”: Chuyển sang loại rau quả khác hoặc học lại từ hiện tại.

  • Hình ảnh minh họa: Màu sắc tươi sáng, phù hợp lứa tuổi thiếu nhi.


5. Câu hỏi

Sau mỗi từ, bé có thể trả lời các câu hỏi đơn giản:

  • What is this? (Đây là gì?)

  • Is this an apple or a banana?

  • Which one is a fruit?

  • Which one is a vegetable?

  • What color is it?

Các câu hỏi giúp bé tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ tiếng Anh.


6. Gợi ý học tập cho trẻ

  • Khuyến khích bé nghe và đọc to theo game.

  • Kết hợp chỉ vào rau quả thật trong bếp và hỏi tên tiếng Anh.

  • Mỗi lần chơi chỉ học 5–8 từ để bé không bị quá tải.

  • Ôn lại từ đã học trước khi chuyển sang từ mới.


Bài học giúp bé mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về rau quả, rèn kỹ năng nghe – nói và tạo hứng thú học tiếng Anh thông qua trò chơi 🍎🥕🥦

📘 Bài 7: TÌM SỐ HẠNG TRONG MỘT TỔNG

Chương 3  PHÉP TRỪ CÓ NHỚ TRONG PHẠM VI 100

Bài 7 TÌM SỐ HẠNG TRONG MỘT TỔNG - SỐ TRÒN CHỤC TRỪ ĐI MỘT SỐ

Trong những nội dung đổi mới việc kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của học sinh là chuyển từ hình thức kiểm tra tự luận sang kiểm tra bằng hình thức trắc nghiệm khách quan.

Để giúp học sinh từng bước tiếp cận với hình thức kiểm tra mới chúng tôi biên soạn phần mềm "BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM TOÁN LỚP 2" dựu trên cấu trúc chương trình sách giáo khoa Toán Lớp 2, với nhiều dạng bài tập trắc nghiệm, như đúng sai, điền vào chổ trống. Chúng tôi tin rằng website http://gamechocon.com này góp phần giúp học sinh học tốt hơn môn Toán cũng như mấy môn khác.

📘 Bài 8: 11; 12 TRỪ ĐI MỘT SỐ

Chương 3: PHÉP TRỪ CÓ NHỚ TRONG PHẠM VI 100

Bài 8: 11; 12 TRỪ ĐI MỘT SỐ - TÌM SỐ BỊ TRỪ

Các dạng bài toán 11, 12 ... 91, 92 trừ đi một số, các dạng bài tập đúng, sai, điền đấu cộng(+) hoặc trừ(-), tìm x, xác định số bị trừ, số trừ, hiệu. bài toán dạng: Có một thùng dầu người ta rót ra 27 lít, còn lại trong thùng 18 lít. Hỏi thùng dầu có bao nhiêu lít?

📘 Bài 9: 13; 14 TRỪ ĐI MỘT SỐ
Chương 3: PHÉP TRỪ CÓ NHỚ TRONG PHẠM VI 100
 
Bài 9: 13; 14 TRỪ ĐI MỘT SỐ - TÌM SỐ BỊ TRỪ
Bài toán lớp 2: Lớp 2A có 34 học sinh. Lớp 2A nhiều hơn lớp 2B 6 học sinh. Hỏi lớp 2B có bao nhiêu học sinh?
📘 Bài 10: 15; 16; 17; 18 TRỪ ĐI MỘT SỐ
Chương 3: PHÉP TRỪ CÓ NHỚ TRONG PHẠM VI 100
  Bài 10: 15; 16; 17; 18 TRỪ ĐI MỘT SỐ

Toán lớp 2 online, làm toán trực tiếp trên web site, hỗ trợ tất cả các thiết bị, chỉ cần trình duyệt có hỗ trợ html5, nội dung dựa vào sách giáo khoa bài tập toán lớp 2

Bài tập toán trắc nghiêm lớp 2: Hai số có hiệu bằng 48, nếu giữ nguyên số trừ, và giảm số bị trừ 19 đơn vị thì hiệu mới bằng bao nhiêu?
a. 67; b.57; c. 29; d. 39
📘 Bài 11 : THÁNG, NGÀY, GIỜ
Chương 3: PHÉP TRỪ CÓ NHỚ TRONG PHẠM VI 100
  Bài 11: THÁNG, NGÀY, GIỜ
Toán lớp 2 bài học ngày giờ tháng
Bé học xem giờ, tính toán, ngày thứ trong tuần, giúp học sinh biết tháng thiếu, tháng đủ, buổi trưa, buổi chiều, buổi tối