📚 Tiếng Anh 20 📚 Toán 22 📚 Olympic toán 13 📚 Chính Tả 71 📚 Tiếng Việt tập 1 34 📚 Tiếng Việt tập 2 34 📚 Vocabulary 20


📘 Unit 20: At the zoo

Chúng ta đã đến với bài học cuối cùng của chương trình: Unit 20: At the zoo – một chuyến tham quan ảo đầy thú vị đến sở thú! Bài học này sẽ giúp các em gọi tên các loài động vật hoang dã (elephant, tiger, monkey, peacock) và sử dụng Thì Hiện tại Tiếp diễn để mô tả các hành động đang diễn ra của chúng (climbing, swinging, dancing).

Đặc biệt, Unit 20 giới thiệu động từ "can" trong mẫu câu hỏi "What can you see?" (Bạn có thể thấy gì?).

Tôi đã xây dựng Game Flashcard Tương tác trên GoGoEdu.vn theo mô hình "Hướng Dẫn Viên Sở Thú", giúp các em vừa học từ vựng vừa luyện tập kỹ năng quan sát và mô tả bằng tiếng Anh.

🦁 Thiết Kế Game Unit 20: Quan Sát và Mô Tả Động Vật

Trọng tâm của Unit 20 là kết hợp từ vựng động vật, hành động, và mẫu câu "can see" (nhìn thấy) với "It's doing" (nó đang làm).

1. Game "Nhận Diện Động Vật" (Animal Identifier)

Game này tập trung vào việc ghi nhớ tên các loài động vật:

  • Flashcard Đa Chiều: Mỗi thẻ từ như "elephant" hay "peacock" đều đi kèm với hình ảnh chân thực và âm thanh phát âm chuẩn.

  • Cơ chế: Game hiển thị hình ảnh động vật và yêu cầu học sinh điền từ vào mẫu câu: "I can see a ______."

  • Lợi ích: Củng cố vốn từ vựng động vật và làm quen với mẫu câu can see – mẫu câu cốt lõi của bài học.

2. Thử Thách "Động Vật Đang Làm Gì?" (What's it doing?)

Trò chơi này củng cố việc sử dụng Thì Hiện tại Tiếp diễn trong bối cảnh sở thú:

  • Mô phỏng Hành động: Game hiển thị một đoạn phim ngắn hoặc ảnh động của một con vật đang thực hiện hành động (monkey swinging, tiger sleeping, parrot dancing).

  • Cơ chế: Câu hỏi hiện ra: "What's the monkey doing?" Học sinh phải chọn câu trả lời đúng và đầy đủ: "It's swinging."

  • Lợi ích: Giúp các em liên kết hành động climbing hay dancing với chủ thể động vật tương ứng, đồng thời luyện tập việc sử dụng đại từ It's (It is) để nói về con vật.

3. Luyện Tập Số Đếm (Counting)

Từ counting (đang đếm) xuất hiện trong danh sách từ vựng. Tôi đã thiết kế một hoạt động nhỏ yêu cầu các em đếm số lượng động vật trong một bức ảnh sở thú ảo (ví dụ: đếm 3 con horse) và luyện tập cách nói: "I can see three horses."

Mục tiêu của tôi là biến giờ học Unit 20 trên GoGoEdu.vn thành một chuyến đi sở thú đầy thú vị, nơi các em có thể sử dụng tiếng Anh để mô tả mọi thứ mình nhìn thấy: "Wow, the peacock is so beautiful!" hay "Look, the tiger is sleeping!"

Chúc mừng các em đã hoàn thành toàn bộ chương trình tiếng Anh lớp 3!

📘 Bài 1: Ôn tập các số đến 1000

📌 PHẦN 1: KIẾN THỨC CẦN NHỚ (LÝ THUYẾT)

Để làm tốt các bài tập, các con cần nhớ vững 3 "bí kíp" sau:

1. Đọc và viết số có 3 chữ số

  • Số có 3 chữ số gồm các hàng: Trăm, Chục, Đơn vị.

  • Mẹo đọc số: Đọc từ trái sang phải (từ hàng trăm đến hàng đơn vị).

    • Lưu ý chữ số 0 ở giữa: Đọc là "linh" hoặc "lẻ" (Ví dụ: 504 đọc là Năm trăm linh tư hoặc Năm trăm lẻ tư).

    • Lưu ý chữ số 1 ở cuối: Đọc là "mốt" khi hàng chục lớn hơn 1 (Ví dụ: 121 đọc là Một trăm hai mươi mốt).

    • Lưu ý chữ số 5 ở cuối: Đọc là "lăm" khi hàng chục lớn hơn 0 (Ví dụ: 345 đọc là Ba trăm bốn mươi lăm).

2. Phân tích cấu tạo số

Mỗi số đều có thể "xẻ" ra thành tổng của Trăm, Chục và Đơn vị.

Ví dụ: Số $352$ gồm 3 trăm, 5 chục2 đơn vị.

Ta viết: $352 = 300 + 50 + 2$

3. So sánh các số

  • Số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn (Số có 3 chữ số luôn lớn hơn số có 2 chữ số).

  • Nếu số chữ số bằng nhau: So sánh từ hàng Trăm $\rightarrow$ hàng Chục $\rightarrow$ hàng Đơn vị. Cặp chữ số đầu tiên khác nhau sẽ quyết định số nào lớn hơn.

📝 PHẦN 2: PHIẾU BÀI TẬP THỰC HÀNH (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

Các con hãy lấy nháp và bút ra cùng làm với thầy nào!

Bài 1: Hoàn thành bảng (Đọc và viết số)

Điền vào các ô còn trống:

Viết số Đọc số
425 .........................................................................
.................. Sáu trăm linh tư
811 .........................................................................
.................. Chín trăm chín mươi mốt
  • 425: Bốn trăm hai mươi lăm.

  • 604: Sáu trăm linh tư (hoặc sáu trăm lẻ tư).

  • 811: Tám trăm mười một.

  • 991: Chín trăm chín mươi mốt.

Bài 2: Trò chơi "Tách số" (Theo mẫu)

Viết các số sau thành tổng các trăm, chục, đơn vị:

  • Mẫu: $246 = 200 + 40 + 6$

  • a) $573 =$ .............................................................

  • b) $609 =$ .............................................................

  • c) $840 =$ .............................................................

  • a) $573 = 500 + 70 + 3$

  • b) $609 = 600 + 9$ (Vì hàng chục bằng 0 nên ta không cần cộng 0)

  • c) $840 = 800 + 40$

Bài 3: Điền dấu $> , < , =$ thích hợp vào chỗ trống

  • a) $534$ ...... $543$

  • b) $99$ ...... $102$

  • c) $700 + 30 + 5$ ...... $735$

  • d) $612$ ...... $610$

  • a) $534 < 543$ (Hàng trăm đều là 5, hàng chục có $3 < 4$)

  • b) $99 < 102$ (Số có 2 chữ số luôn bé hơn số có 3 chữ số)

  • c) $700 + 30 + 5 = 735$ (Vì $700 + 30 + 5 = 735$)

  • d) $612 > 610$ (Hàng trăm và hàng chục giống nhau, hàng đơn vị có $2 > 0$)

Bài 4: Bài toán thực tế (Thử thách tư duy)

Bốn bạn Gấu, Thỏ, Sóc và Nhím đi hái nấm trong rừng. Số nấm mỗi bạn hái được là một trong các số: $185, 210, 158, 192$. Biết rằng:

  • Bạn Gấu hái được nhiều nấm nhất.

  • Bạn Nhím hái được ít nấm nhất.

  • Bạn Thỏ hái được nhiều nấm hơn bạn Sóc.

Hỏi mỗi bạn hái được bao nhiêu cây nấm?

Bước 1: Chúng ta cùng sắp xếp các số nấm từ bé đến lớn nhé:

$$158 < 185 < 192 < 210$$

Bước 2: Luận giải theo đề bài:

  • Gấu hái được nhiều nhất $\rightarrow$ Gấu hái được 210 cây nấm.

  • Nhím hái được ít nhất $\rightarrow$ Nhím hái được 158 cây nấm.

  • Còn lại hai số $185$ và $192$. Vì Thỏ hái được nhiều hơn Sóc nên Thỏ hái được 192 cây nấm, còn Sóc hái được 185 cây nấm.

Kết luận: Gấu: 210, Thỏ: 192, Sóc: 185, Nhím: 158.

💡 LỜI KHUYÊN CỦA THẦY DÀNH CHO PHỤ HUYNH

Khi dạy bé bài đầu tiên này, cha mẹ không nên ép con làm quá nhiều bài tập phức tạp. Mục tiêu lớn nhất của bài 1 là giúp con lấy lại sự tự tin sau kỳ nghỉ hè.

  • Hãy khen ngợi khi con đọc đúng các số có chữ số 0 ở giữa (như 305, 402).

  • Sử dụng các đồ vật thực tế như hạt đậu, que tính hoặc các tờ tiền đồ chơi ($100đ, 10đ, 1đ$) để con dễ hình dung về cấu tạo số.

Chúc các con có một khởi đầu năm học lớp 3 thật bùng nổ và tràn đầy niềm vui với môn Toán!

📘 Bài 2: Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 1000

📌 PHẦN 1: KIẾN THỨC CẦN NHỚ (LÝ THUYẾT)

Khi thực hiện phép cộng hoặc phép trừ các số có đến 3 chữ số, các con cần tuyệt đối tuân thủ 2 quy tắc vàng sau:

1. Quy tắc đặt tính rồi tính

  • Thẳng hàng: Viết các chữ số cùng một hàng phải thẳng cột với nhau (Hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục, hàng trăm thẳng hàng trăm).

  • Dấu và đường gạch ngang: Viết dấu cộng $(+)$ hoặc trừ $(-)$ ở giữa hai số về phía bên trái, kẻ đường gạch ngang thay cho dấu bằng $(=)$ dưới số thứ hai.

2. Quy tắc tính

  • Chúng ta luôn thực hiện tính theo thứ tự từ phải sang trái (bắt đầu từ hàng Đơn vị $\rightarrow$ hàng Chục $\rightarrow$ hàng Trăm).

  • Lưu ý phép tính có nhớ: * Khi cộng: Nếu kết quả ở một hàng lớn hơn hoặc bằng 10, ta viết chữ số hàng đơn vị và nhớ chữ số hàng chục sang hàng tiếp theo bên trái.

    • Khi trừ: Nếu chữ số ở số bị trừ nhỏ hơn số trừ, ta phải mượn 1 ở hàng tiếp theo bên trái để trừ, rồi sau đó nhớ trả 1 vào hàng đó của số trừ.

📝 PHẦN 2: PHIẾU BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài 1: Tính nhẩm (Không cần đặt tính)

Nhẩm nhanh kết quả và điền vào chỗ trống:

  • a) $400 + 300 =$ ...................

  • b) $700 - 200 =$ ...................

  • c) $500 + 40 =$ ...................

  • d) $860 - 60 =$ ...................

  • a) $400 + 300 = 700$ (4 trăm cộng 3 trăm bằng 7 trăm)

  • b) $700 - 200 = 500$ (7 trăm trừ 2 trăm bằng 5 trăm)

  • c) $500 + 40 = 540$

  • d) $860 - 60 = 800$

Bài 2: Đặt tính rồi tính

Hãy chép các phép tính sau vào vở, đặt tính thẳng hàng và tìm kết quả:

  • a) $324 + 152$

  • b) $465 + 217$ (Phép cộng có nhớ)

  • c) $687 - 243$

  • d) $528 - 134$ (Phép trừ có nhớ)

Plaintext

 

a)  324       b)  465       c)  687       d)  528
  + 152         + 217         - 243         - 134
    ---           ---           ---           ---
    476           682           444           394
  • Giải thích câu b (Cộng có nhớ): $5 + 7 = 12$, viết 2 nhớ 1. Hàng chục: $6 + 1 = 7$, thêm 1 bằng 8, viết 8. Hàng trăm: $4 + 2 = 6$, viết 6. Kết quả là 682.

  • Giải thích câu d (Trừ có nhớ): Hàng đơn vị: $8 - 4 = 4$, viết 4. Hàng chục: 2 không trừ được 3, mượn 1 thành $12 - 3 = 9$, viết 9 nhớ 1 sang hàng trăm của số trừ. Hàng trăm: $1$ thêm $1$ bằng $2$; $5 - 2 = 3$, viết 3. Kết quả là 394.

Bài 3: Tìm "nhà" cho các chú chim

Mỗi chú chim mang một phép tính, mái nhà là kết quả của phép tính đó. Hãy nối chú chim với ngôi nhà thích hợp:

  • Chim A: $215 + 110$

  • Chim B: $650 - 150$

  • Chim C: $405 + 80$

  • Ngôi nhà số 325 | Ngôi nhà số 485 | Ngôi nhà số 500

  • Chim A bay về Ngôi nhà số 325 (vì $215 + 110 = 325$)

  • Chim B bay về Ngôi nhà số 500 (vì $650 - 150 = 500$)

  • Chim C bay về Ngôi nhà số 485 (vì $405 + 80 = 485$)

Bài 4: Bài toán có lời văn

Trường Tiểu học Hòa Bình có $425$ học sinh khối lớp 1 và $380$ học sinh khối lớp 2. Hỏi cả hai khối lớp có tất cả bao nhiêu học sinh?

Tóm tắt:

  • Khối 1: $425$ học sinh

  • Khối 2: $380$ học sinh

  • Tất cả: .... học sinh?

Bài giải:

Cả hai khối lớp của trường Tiểu học Hòa Bình có tất cả số học sinh là:

$$425 + 380 = 805 \text{ (học sinh)}$$

Đáp số: 805 học sinh.

💡 GÓC ÔN TẬP NHANH

Để kiểm tra xem con đã nắm chắc bài chưa, bố mẹ hoặc thầy cô có thể đố nhanh con phép tính này nhé: "Số liền trước của 1000 trừ đi 900 bằng bao nhiêu?" (Gợi ý: Số liền trước của 1000 là 999 đó tính thử xem nào!).

📘 Bài 3: Tìm thành phần chưa biết của phép tính

PHẦN 1: KIẾN THỨC CẦN NHỚ (LÝ THUYẾT)

Để tìm được "kẻ ẩn danh" trong phép tính, các con chỉ cần thuộc lòng 3 công thức bí mật sau đây:

1. Tìm Số hạng chưa biết (Trong phép cộng)

Trong phép tính cộng: $\text{Số hạng} + \text{Số hạng} = \text{Tổng}$

Quy tắc: Muốn tìm số hạng chưa biết, ta lấy Tổng trừ đi Số hạng đã biết.

  • Ví dụ: $x + 200 = 500 \rightarrow x = 500 - 200 \rightarrow x = 300$

2. Tìm Số bị trừ (Trong phép trừ)

Trong phép tính trừ: $\text{Số bị trừ} - \text{Số trừ} = \text{Hiệu}$ (Số bị trừ luôn là số đứng đầu tiên và là số lớn nhất).

Quy tắc: Muốn tìm số bị trừ, ta lấy Hiệu cộng với Số trừ.

  • Ví dụ: $x - 120 = 300 \rightarrow x = 300 + 120 \rightarrow x = 420$

3. Tìm Số trừ (Trong phép trừ)

Trong phép tính trừ: $\text{Số bị trừ} - \text{Số trừ} = \text{Hiệu}$ (Số trừ là số đứng ở giữa).

Quy tắc: Muốn tìm số trừ, ta lấy Số bị trừ trừ đi Hiệu.

  • Ví dụ: $600 - x = 400 \rightarrow x = 600 - 400 \rightarrow x = 200$

PHẦN 2: PHIẾU BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài 1: Tìm $x$ (Điền số thích hợp vào chỗ trống)

Áp dụng quy tắc đã học để tìm $x$:

  • a) $x + 150 = 450$

  • b) $x - 200 = 600$

  • c) $750 - x = 350$

  • d) $315 + x = 315$

  • a) $x = 450 - 150 \rightarrow x = 300$

  • b) $x = 600 + 200 \rightarrow x = 800$

  • c) $x = 750 - 350 \rightarrow x = 400$

  • d) $x = 315 - 315 \rightarrow x = 0$ (Số nào cộng với 0 cũng bằng chính số đó)

Bài 2: Số? (Sơ đồ tư duy liên hoàn)

Hãy tính nhẩm và điền số thích hợp vào ô trống trống tiếp theo:

  • Sơ đồ a: $[ 250 ] \xrightarrow{+ 50} [ \dots\dots ] \xrightarrow{- 120} [ \dots\dots ]$

  • Sơ đồ b: $[ 800 ] \xrightarrow{- 300} [ \dots\dots ] \xrightarrow{+ 450} [ \dots\dots ]$

  • Sơ đồ a: * Bước 1: $250 + 50 = 300$

    • Bước 2: $300 - 120 = 180$

    • Dãy số hoàn chỉnh là: $[ 250 ] \xrightarrow{+ 50} [ 300 ] \xrightarrow{- 120} [ 180 ]$

  • Sơ đồ b:

    • Bước 1: $800 - 300 = 500$

    • Bước 2: $500 + 450 = 950$

    • Dãy số hoàn chỉnh là: $[ 800 ] \xrightarrow{- 300} [ 500 ] \xrightarrow{+ 450} [ 950 ]$

Bài 3: Đố vui "Tìm nhãn vở cho sách"

Có 3 quyển sách mang các biểu thức chứa thành phần chưa biết, và 3 cái nhãn vở ghi giá trị của thành phần đó. Hãy giúp các bạn nhỏ tìm đúng nhãn vở cho mỗi quyển sách nhé:

  • Quyển sách A: $\text{Số hạng} + 45 = 100$

  • Quyển sách B: $\text{Số bị trừ} - 150 = 250$

  • Quyển sách C: $500 - \text{Số trừ} = 410$

  • Nhãn vở 1: $90$ | Nhãn vở 2: $55$ | Nhãn vở 3: $400$

  • Quyển sách A nối với Nhãn vở 2 (55) vì: $\text{Số hạng} = 100 - 45 = 55$.

  • Quyển sách B nối với Nhãn vở 3 (400) vì: $\text{Số bị trừ} = 250 + 150 = 400$.

  • Quyển sách C nối với Nhãn vở 1 (90) vì: $\text{Số trừ} = 500 - 410 = 90$.

Bài 4: Giải toán có lời văn (Ứng dụng thực tế)

Một bến xe buổi sáng có một số chiếc xe ô tô. Sau khi có $12$ chiếc xe rời bến, trong bến còn lại số xe bằng số chẵn lớn nhất có hai chữ số. Hỏi lúc đầu bến xe có bao nhiêu chiếc ô tô?

Phân tích đề bài:

  • Số xe rời bến (Số trừ): $12$ chiếc xe.

  • Số xe còn lại (Hiệu): Số chẵn lớn nhất có hai chữ số là $98$.

  • Số xe lúc đầu (Số bị trừ): Chưa biết.

Bài giải:

Số chẵn lớn nhất có hai chữ số là: $98$.

Lúc đầu, bến xe có tất cả số chiếc ô tô là:

$$98 + 12 = 110 \text{ (chiếc xe)}$$

Đáp số: 110 chiếc ô tô.

💡 GÓC THỬ THÁCH TƯ DUY CHO HỌC SINH GIỎI

Thầy đố các con tìm được số $x$ trong biểu thức siêu thú vị này:

$$x + x + x = 300$$

(Gợi ý: Ba số giống hệt nhau cộng lại bằng 300. Hãy thử nghĩ xem số tròn trăm nào đứng một mình thỏa mãn nhé!)

📘 Bài 4: Ôn tập bảng nhân 2, bảng chia 2, bảng nhân 5, bảng chia 5

KÝ ỨC VÀNG

  • Phép nhân: Là cách viết tắt của tổng các số hạng giống nhau. (Ví dụ: $2 + 2 + 2 = 2 \times 3 = 6$).

  • Phép chia: Là phép tính ngược lại của phép nhân. Nếu có $2 \times 5 = 10$ thì ta có $10 : 2 = 5$ và $10 : 5 = 2$.

  • Mẹo nhớ nhanh: Các số trong bảng nhân 5 luôn có chữ số tận cùng là 0 hoặc 5.

THỬ THÁCH CHO EM

Bài 1: Tính nhẩm

Nhẩm nhanh kết quả và điền vào chỗ trống:

a)

$2 \times 4 =$ ..........

$12 : 2 =$ ..........

$2 \times 9 =$ ..........

b)

$5 \times 3 =$ ..........

$35 : 5 =$ ..........

$5 \times 8 =$ ..........

c)

$18 : 2 =$ ..........

$20 : 5 =$ ..........

$45 : 5 =$ ..........

Bài 2: Số?

Điền số thích hợp vào các ô trống trong sơ đồ dưới đây:

a) $[ 5 ] \xrightarrow{\times 6} [ \dots\dots ] \xrightarrow{: 2} [ \dots\dots ]$

b) $[ 20 ] \xrightarrow{: 2} [ \dots\dots ] \xrightarrow{\times 5} [ \dots\dots ]$

c) $[ 2 \times 7 ] \xrightarrow{\dots\dots} [ 14 ] \xrightarrow{+ 6} [ \dots\dots ]$

Bài 3: Ghép cặp phù hợp

Học sinh tính kết quả của các phép tính ở Nhóm 1 rồi điền chữ cái tương ứng vào Nhóm 2:

Nhóm 1 (Biểu thức):

  • A. $5 \times 7 - 15$

  • B. $16 : 2 \times 5$

  • C. $50 : 5 : 2$

Nhóm 2 (Kết quả tương ứng):

  • Quyển sách có kết quả bằng $5$ là Quyển sách: ..........

  • Quyển sách có kết quả bằng $20$ là Quyển sách: ..........

  • Quyển sách có kết quả bằng $40$ là Quyển sách: ..........

Bài 4: Giải toán có lời văn

Một cửa hàng văn phòng phẩm có một số hộp bút chì màu. Sau khi bán đi số hộp bút đúng bằng số lớn nhất có một chữ số, cửa hàng còn lại $16$ hộp. Biết rằng mỗi hộp có đúng $5$ bút chì màu.

Hỏi:

a) Lúc đầu cửa hàng có bao nhiêu hộp bút chì màu?

b) Lúc đầu cửa hàng có tất cả bao nhiêu chiếc bút chì màu?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

📘 Bài 5: Bảng nhân 3, bảng chia 3

KÝ ỨC VÀNG

  • Phép nhân 3: Là tổng của các số 3 cộng lại với nhau. (Ví dụ: $3 + 3 + 3 + 3 = 3 \times 4 = 12$).

  • Phép chia 3: Khi con lấy tích chia cho 3, con sẽ được thừa số còn lại. (Ví dụ: Nếu $3 \times 5 = 15$ thì $15 : 3 = 5$).

  • Thứ tự tính: Trong biểu thức có cả nhân, chia và cộng, trừ, chúng ta thực hiện nhân, chia trước, cộng, trừ sau.

THỬ THÁCH CHO EM

Bài 1: Số?

Điền kết quả thích hợp vào các bảng thành phần phép tính dưới đây:

a) Bảng nhân 3:

Thừa số 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
Thừa số 2 4 6 8 10 1 3 5 7 9
Tích ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ......

b) Bảng chia 3:

Số bị chia 6 12 18 24 30 3 9 15 21 27
Số chia 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
Thương ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ......

Bài 2: Số?

Tìm "bí mật" của dãy số và điền số còn thiếu vào ô trống:

a) $[ 3 ]$ ——> $[ 6 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 12 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 18 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$

b) $[ 30 ]$ ——> $[ 27 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 21 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 15 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$

Bài 3: Tính giá trị biểu thức

Thực hiện các phép tính theo đúng thứ tự:

a) $3 \times 5 + 20 =$ ..........................................................................................

b) $24 : 3 - 5 =$ ............................................................................................

c) $3 \times 8 : 4 =$ .............................................................................................

Bài 4: Giải toán có lời văn

Lớp 3A có các tổ học tập, mỗi tổ có đúng $3$ bạn học sinh. Thầy giáo quan sát thấy trong lớp có tất cả $9$ tổ như vậy.

Hỏi:

a) Lớp 3A có tất cả bao nhiêu bạn học sinh?

b) Nếu có thêm $3$ bạn học sinh mới chuyển đến lớp, thì lúc này lớp 3A có tất cả bao nhiêu tổ học tập?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

 

 

📘 Bài 6: Bảng nhân 4, Bảng chia 4

KÝ ỨC VÀNG

  • Phép nhân 4: Là tổng của các số 4 cộng lại với nhau. (Ví dụ: $4 + 4 + 4 = 4 \times 3 = 12$).

  • Phép chia 4: Là phép tính ngược lại của phép nhân 4. Khi lấy tích chia cho 4, ta được thừa số còn lại. (Ví dụ: Nếu $4 \times 6 = 24$ thì $24 : 4 = 6$).

  • Thứ tự thực hiện biểu thức: * Nếu biểu thức có chứa các phép tính $+ , - , \times , :$ ta thực hiện nhân, chia trước, cộng, trừ sau.

    • Nếu biểu thức chỉ chứa các phép tính $\times , :$ ta thực hiện từ trái sang phải.

THỬ THÁCH CHO EM

Bài 1: Số?

Điền kết quả thích hợp vào các bảng thành phần phép tính dưới đây:

a) Bảng nhân 4:

Thừa số 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Thừa số 3 5 7 9 1 2 4 6 8 10
Tích ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ......

b) Bảng chia 4:

Số bị chia 40 36 32 28 24 20 16 12 8 4
Số chia 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Thương ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ......

Bài 2: Số?

Điền số thích hợp vào chỗ chấm theo sơ đồ mũi tên:

Plaintext

 

    ( 32 ) --------> [  ......  ] --------> ⬡  ......  ⬡ --------> [  ......  ]
             : 4                   : 2                    x 5

Bài 3: Tính giá trị biểu thức

Thực hiện các phép tính theo đúng thứ tự và viết kết quả vào dòng trống:

a) $4 \times 7 - 15 =$ ..........................................................................................

b) $36 : 4 + 45 =$ ............................................................................................

c) $4 \times 6 : 3 =$ .............................................................................................

Bài 4: Giải toán có lời văn

Nhà bác An có $8$ chuồng thỏ, mỗi chuồng nuôi đúng $4$ con thỏ.

Hỏi:

a) Nhà bác An nuôi tất cả bao nhiêu con thỏ?

b) Bác An vừa mua thêm một số con thỏ và nhốt đều vào $2$ chuồng mới (mỗi chuồng mới cũng có $4$ con thỏ như các chuồng cũ). Hỏi lúc này nhà bác An có tất cả bao nhiêu con thỏ?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

📘 Bài 7: Ôn tập hình học và đo lường

 KÝ ỨC VÀNG

  • Hình học: * Hình tam giác: Có 3 cạnh, 3 đỉnh.

    • Hình tứ giác: Có 4 cạnh, 4 đỉnh.

    • Khối lập phương: Có 6 mặt đều là hình vuông bằng nhau (Ví dụ: Con xúc xắc, khối rubik).

    • Khối hộp chữ nhật: Có 6 mặt là hình chữ nhật (Ví dụ: Hộp sữa, viên gạch).

  • Đo lường:

    • Đổi đơn vị độ dài: $1 \text{ m} = 10 \text{ dm} = 100 \text{ cm} = 1000 \text{ mm}$.

    • Đổi đơn vị khối lượng và thể tích: $1 \text{ kg} = 1000 \text{ g}$; $1 \text{ } l$ (lít) gồm các phần đong nhỏ hơn.

THỬ THÁCH CHO EM

Bài 1: Số?

Điền số thích hợp vào chỗ chấm:

a) $1 \text{ m} =$ ………. $\text{cm}$

b) $1 \text{ dm} =$ ………. $\text{mm}$

c) $3 \text{ m} =$ ………. $\text{dm}$

d) $500 \text{ cm} =$ ………. $\text{m}$

Bài 2: Hình học phẳng và Hình khối

Quan sát và điền câu trả lời vào chỗ chấm:

a) Kể tên các đỉnh của hình tứ giác $ABCD$: ....................................................................................

b) Kể tên các cạnh của hình tam giác $MNP$: ....................................................................................

c) Một khối lập phương có ………. mặt, ………. đỉnh và ………. cạnh.

d) Đồ vật có dạng khối hộp chữ nhật là: ...........................................................................................

Bài 3: Sơ đồ tư duy đo lường (Số?)

Điền số thích hợp vào ô trống theo quy trình chuyển đổi đơn vị:

Plaintext

 

    [ 4 m ] --------> [  ...... dm ] --------> [  ...... cm ]
              x 10                             x 10

Plaintext

 

    [ 800 cm ] --------> [  ...... dm ] --------> [  ...... m ]
                 : 10                             : 10

Bài 4: Giải toán có lời văn

Một cửa hàng buổi sáng bán được $150 \text{ l}$ nước mắm. Buổi chiều, do nhu cầu của người dân tăng lên nên cửa hàng bán được số nước mắm gấp 3 lần buổi sáng.

Hỏi:

a) Buổi chiều cửa hàng bán được bao nhiêu lít nước mắm?

b) Cả ngày hôm đó, cửa hàng bán được tất cả bao nhiêu lít nước mắm?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

📘 Bài 8: Luyện tập

Ôn lại kiến thức

  • Cấu tạo số: Số có ba chữ số gồm các hàng: Trăm, Chục, Đơn vị. (Ví dụ: $285 = 200 + 80 + 5$).

  • Thứ tự so sánh: Khi so sánh các số, ta so sánh từ hàng trăm, đến hàng chục, rồi đến hàng đơn vị.

  • Quy tắc cộng, trừ: * Khi đặt tính, phải đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau.

    • Thực hiện tính từ phải sang trái (từ hàng đơn vị).

  • Độ dài đường gấp khúc: Bằng tổng độ dài của các đoạn thẳng cấu tạo nên đường gấp khúc đó.

 

Bài 1: Đọc, viết và cấu tạo số

a) Cho các số sau: $118$, $85$, $520$, $246$.

  • Viết các số trên theo thứ tự từ lớn đến bé: ..................................................................................

  • Trong các số trên, số lớn nhất là số: ..........., số bé nhất là số: ...........

b) Viết mỗi số sau thành tổng các trăm, chục và đơn vị (theo mẫu):

  • Mẫu: $457 = 400 + 50 + 7$

  • $285 =$ ..................................................

  • $309 =$ ..................................................

  • $666 =$ ..................................................

  • $710 =$ ..................................................

Bài 2: Đặt tính rồi tính

Hãy đặt tính thẳng hàng dọc và thực hiện phép tính vào các dòng trống:

a) Phép cộng:

    38 + 45             463 + 82             638 + 254
  
   ..........          ..........           ..........
   ..........          ..........           ..........
   ..........          ..........           ..........

b) Phép trừ:

    175 - 92            595 - 346            739 - 683
  
   ..........          ..........           ..........
   ..........          ..........           ..........
   ..........          ..........           ..........

Bài 3: Số?

Điền số thích hợp vào ô trống trong các bảng thành phần phép tính dưới đây:

a) Tìm thành phần chưa biết trong phép cộng:

Số hạng 58 38 ..........
Số hạng 23 .......... 64
Tổng .......... 91 136

b) Tìm thành phần chưa biết trong phép trừ:

Số bị trừ 72 65 ..........
Số trừ 38 .......... 46
Hiệu .......... 27 219

Bài 4: Tính toán thông minh theo sơ đồ

Điền số thích hợp vào chỗ chấm theo sơ đồ quy luật:

a) Sơ đồ mũi tên liên hoàn:

Plaintext

 

    ( 3 ) --------> ✧  ......  ✧ --------> △  ......  △ --------> [  ......  ] --------> ( 20 )
             x 8                     : 6                    x ......

b) Tháp số tư duy (Số ô trên bằng tổng 2 ô ngay dưới cạnh nhau):

Plaintext

 

                 [      ]
              [      ][      ]
           [      ][      ][      ]
        [  60  ][      ][      ][      ]
     [  31  ][  29  ][  27  ][      ][      ]
  [  16  ][  15  ][  14  ][  13  ][      ][      ]
[  8  ][  8  ][  7  ][  7  ][  6  ][  6  ][  5  ]

Bài 5: Hình học và Đo lường

Cho đường gấp khúc $ABCDE$ có độ dài các đoạn thẳng như hình vẽ dưới đây:

  • Đoạn thẳng $AB = 4 \text{ cm}$

  • Đoạn thẳng $BC = 4 \text{ cm}$

  • Đoạn thẳng $CD = 4 \text{ cm}$

  • Đoạn thẳng $DE = 4 \text{ cm}$

Hãy viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp:

Độ dài đường gấp khúc $ABCDE$ là:

......................................................................................... $=$ .................... $\text{cm}$

Bài 6: Giải toán có lời văn

Trường Tiểu học Nguyễn Trãi có $674$ học sinh. Trường Tiểu học Nguyễn Huệ có nhiều hơn Trường Tiểu học Nguyễn Trãi $45$ học sinh. Hỏi Trường Tiểu học Nguyễn Huệ có bao nhiêu học sinh?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

📘 Bài 9: Bảng nhân 6, bảng chia 6

 Kiến thức cần nhớ

  • Phép nhân 6: Là cách tính tổng của các số 6 cộng lại với nhau. (Ví dụ: $6 + 6 + 6 = 6 \times 3 = 18$).

  • Phép chia 6: Là phép tính ngược lại của phép nhân 6. Nếu ta có $6 \times 4 = 24$ thì $24 : 6 = 4$.

  • Mẹo nhẩm nhanh: Các tích trong bảng nhân 6 tăng dần thêm 6 đơn vị. Các số chẵn nhân với 6 thì kết quả sẽ có chữ số tận cùng giống như số chẵn đó (Ví dụ: $6 \times 2 = 12$, $6 \times 4 = 24$, $6 \times 6 = 36$).

Bài tập áp dụng

Bài 1: Số?

Điền kết quả thích hợp vào các ô trống trong bảng dưới đây:

a) Bảng nhân 6:

Thừa số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Thừa số 1 3 5 7 9 2 4 6 8 10
Tích ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ......

b) Bảng chia 6:

Số bị chia 60 54 48 42 36 30 24 18 12 6
Số chia 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Thương ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ......

Bài 2: Số?

Tìm quy luật của dãy số rồi điền số thích hợp vào ô trống:

a) $[s\text{ố}] \rightarrow$ $[ 6 ]$ ——> $[ 12 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 24 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 36 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$

b) $[s\text{ố}] \rightarrow$ $[ 60 ]$ ——> $[ 54 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 42 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 30 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$

Bài 3: Tính toán theo sơ đồ

Điền số thích hợp vào chỗ chấm dưới các hình vẽ khối:

Plaintext

 

    ( 48 ) --------> [  ......  ] --------> ⬡  ......  ⬡ --------> [  ......  ]
             : 6                   : 2                    x 5

Bài 4: Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp

Tính kết quả của các phép tính rồi điền chữ cái tương ứng với bông hoa vào chỗ trống:

  • Bông hoa A: $6 \times 5 + 18$

  • Bông hoa B: $54 : 6 \times 4$

  • Bông hoa C: $6 \times 8 - 12$

a) Bông hoa .......... ghi phép tính có kết quả lớn nhất.

b) Bông hoa .......... ghi phép tính có kết quả bé nhất.

c) Hai bông hoa .......... và .......... ghi hai phép tính có kết quả bằng nhau.

Bài 5: Giải toán có lời văn

Mỗi hộp bánh trung thu có đúng $6$ chiếc bánh. Mẹ mua về $5$ hộp bánh như vậy để làm quà biếu.

Hỏi:

a) Mẹ đã mua tất cả bao nhiêu chiếc bánh trung thu?

b) Sau khi đem biếu họ hàng, mẹ còn lại $12$ chiếc bánh. Hỏi số bánh còn lại của mẹ tương đương với mấy hộp bánh nguyên vẹn ban đầu?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

📘 Bài 10: Bảng nhân 7, bảng chia 7

TRẠM DỪNG KIẾN THỨC

  • Phép nhân 7: Là cách tính tổng của các số 7 cộng lại với nhau. (Ví dụ: $7 + 7 + 7 = 7 \times 3 = 21$).

  • Phép chia 7: Phép chia ngược lại của phép nhân 7. Khi lấy tích chia cho 7, ta tìm lại được thừa số kia. (Ví dụ: Nếu $7 \times 5 = 35$ thì $35 : 7 = 5$).

  • Mẹo nhẩm siêu nhanh: Các kết quả trong bảng nhân 7 luôn tăng dần thêm 7 đơn vị. Hãy nhớ mốc quan trọng: $7 \times 5 = 35$ và $7 \times 10 = 70$ để nhẩm các số xung quanh nhanh hơn nhé!

THỬ THÁCH ĐỒNG ĐỘI

Bài 1: Điền số vào bảng

Điền kết quả chính xác vào các ô trống trong bảng dưới đây:

a) Phép nhân:

Thừa số 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Thừa số 2 4 6 8 10 1 3 5 7 9
Tích ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ......

b) Phép chia:

Số bị chia 70 63 56 49 42 35 28 21 14 7
Số chia 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Thương ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ......

Bài 2: Đua xe vượt chướng ngại vật

Điền số thích hợp vào chỗ chấm theo đúng quy luật tăng/giảm của dãy số:

a) Chặng đua tiến: $[ 7 ]$ ——> $[ 14 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 28 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 42 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$

b) Chặng đua lùi: $[ 70 ]$ ——> $[ 63 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 49 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 35 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$

Bài 3: Đường đi của Kiến nhỏ

Hãy tính toán liên tiếp theo chiều mũi tên và điền số vào chỗ chấm:

    ( 42 ) --------> [  ......  ] --------> ⬡  ......  ⬡ --------> [  ......  ]
             : 7                   x 4                    - 15

Bài 4: Điền số thích hợp vào chỗ chấm

Tính giá trị của các biểu thức sau rồi điền số vào khoảng trống:

a) $7 \times 6 + 58 =$ ..........................................................................................

b) $56 : 7 \times 9 =$ ............................................................................................

c) $7 \times 8 - 29 =$ .............................................................................................

Bài 5: Giải toán có lời văn

Một tuần lễ có đúng $7$ ngày. Bố của Nam đi công tác nước ngoài trong vòng $4$ tuần lễ.

Hỏi:

a) Bố của Nam đi công tác tất cả bao nhiêu ngày?

b) Sau đó, do công việc chưa hoàn thành nên bố Nam phải ở lại thêm $3$ ngày nữa. Hỏi tổng số ngày đi công tác của bố Nam lúc này bằng bao nhiêu ngày?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

📘 Bài 11: Bảng nhân 8, bảng chia 8

 SỔ TAY THẦN KỲ

  • Phép nhân 8: Là tổng của các số 8 cộng lại với nhau. (Ví dụ: $8 + 8 + 8 = 8 \times 3 = 24$).

  • Phép chia 8: Phép chia ngược lại của phép nhân 8. Khi lấy tích chia cho 8, ta được thừa số còn lại. (Ví dụ: Nếu $8 \times 5 = 40$ thì $40 : 8 = 5$).

  • Mẹo nhẩm siêu nhanh: Các số tích trong bảng nhân 8 tăng dần thêm 8 đơn vị. Nếu con đã thuộc bảng nhân 2, 4, 6 thì chỉ cần lật ngược phép tính là ra kết quả (Ví dụ: đã biết $6 \times 8 = 48$ thì suy ra $8 \times 6 = 48$).

CHINH PHỤC THỬ THÁCH

Bài 1: Điền số vào bảng

Tính nhẩm và điền kết quả chính xác vào các hàng trống:

a) Trạm Nhân 8:

Thừa số 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8
Thừa số 1 3 5 7 9 2 4 6 8 10
Tích ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ......

b) Trạm Chia 8:

Số bị chia 80 72 64 56 48 40 32 24 16 8
Số chia 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8
Thương ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ...... ......

Bài 2: Vượt chướng ngại vật cùng Thỏ Ngọc

Điền số thích hợp vào ô trống theo đúng quy luật của dãy số:

a) Dãy số tiến: $[ 8 ]$ ——> $[ 16 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 32 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 48 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$

b) Dãy số lùi: $[ 80 ]$ ——> $[ 72 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 56 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 40 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$

Bài 3: Máy tính liên hoàn

Hãy tính toán liên tiếp theo chiều mũi tên và điền số vào chỗ chấm:

Plaintext

 

    ( 48 ) --------> [  ......  ] --------> ⬡  ......  ⬡ --------> [  ......  ]
             : 8                   x 7                    + 18

Bài 4: Tính giá trị biểu thức

Thực hiện các phép tính và ghi kết quả vào dòng trống:

a) $8 \times 4 + 68 =$ ..........................................................................................

b) $72 : 8 \times 5 =$ ............................................................................................

c) $8 \times 9 - 37 =$ .............................................................................................

Bài 5: Giải toán có lời văn

Một ngôi sao giấy được gấp từ đúng $8$ mảnh thanh tre nhỏ để làm khung. Bạn Mai muốn gấp $6$ ngôi sao giấy như vậy để trang trí lớp học.

Hỏi:

a) Bạn Mai cần chuẩn bị bao nhiêu mảnh thanh tre nhỏ?

b) Sau khi làm xong, Mai được tặng thêm $16$ mảnh thanh tre nữa. Hỏi số thanh tre được tặng thêm này đủ để Mai làm được mấy ngôi sao giấy cùng loại?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

📘 Bài 12: Bảng nhân 9, Bảng chia 9

 PHAO CỨU SINH TOÁN HỌC

  • Phép nhân 9: Là cách tính tổng của các số 9 cộng lại với nhau. (Ví dụ: $9 + 9 + 9 = 9 \times 3 = 27$).

  • Phép chia 9: Phép chia ngược lại của phép nhân 9. Khi lấy tích chia cho 9, ta tìm lại được thừa số ban đầu. (Ví dụ: Nếu $9 \times 4 = 36$ thì $36 : 9 = 4$).

  • Mẹo dùng đôi bàn tay xòe nhẩm bảng nhân 9 cực nhanh: * Úp hai lòng bàn tay xuống bàn, đếm các ngón tay từ trái sang phải từ 1 đến 10.

    • Muốn tính $9 \times \text{bất kỳ số nào}$, con hãy gập ngón tay mang số đó lại.

    • Số ngón tay ở bên trái ngón gập chính là hàng chục, số ngón tay ở bên phải ngón gập chính là hàng đơn vị!

VƯỢT QUA THỬ THÁCH MỖI NGÀY

Bài 1: Điền số vào bảng

Tính nhẩm thật nhanh để hoàn thành các bảng thành phần dưới đây:

a) Đội quân Nhân 9:

Thừa số 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9
Thừa số 2 4 6 8 10 1 3 5 7 9
Tích                    

b) Đội quân Chia 9:

Số bị chia 90 81 72 63 54 45 36 27 18 9
Số chia 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9
Thương                    

Bài 2: Tiếp sức cùng Sóc Nâu

Điền số thích hợp vào ô trống dựa theo quy luật của dãy số:

a) Chặng đi lên: $[ 9 ]$ ——> $[ 18 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 36 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 54 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$

b) Chặng đi xuống: $[ 90 ]$ ——> $[ 81 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 63 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$ ——> $[ 45 ]$ ——> $[ \dots\dots ]$

Bài 3: Hộp số bí mật

Tính toán liên tục theo chiều mũi tên và điền kết quả vào các ô trống:

Plaintext

 

    ( 54 ) --------> [  ......  ] --------> ⬡  ......  ⬡ --------> [  ......  ]
             : 9                   x 8                    + 12

Bài 4: Tìm giá trị của biểu thức

Thực hiện các phép tính và ghi kết quả vào dòng trống:

a) $9 \times 7 - 28 =$ ..........................................................................................

b) $72 : 9 \times 6 =$ ............................................................................................

c) $9 \times 9 + 19 =$ .............................................................................................

Bài 5: Bài toán đố vui thực tế

Một phòng học chức năng có $5$ dãy bàn, mỗi dãy bàn có đúng $9$ bạn học sinh đang ngồi học.

Hỏi:

a) Phòng học chức năng đó có tất cả bao nhiêu bạn học sinh?

b) Giờ ra chơi, có $18$ bạn học sinh rời phòng học để ra sân trường. Hỏi số bạn học sinh còn lại trong phòng tương đương với mấy dãy bàn ban đầu?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

📘 Bài 13: Tìm thành phần trong phép nhân, phép chia

CHÌA KHÓA VÀNG ĐI TIM ẨN SỐ TRONG PHÉP NHÂN, PHÉP CHIA

  • Trong phép tính nhân ($a \times b = c$): Muốn tìm một Thừa số chưa biết, ta lấy Tích chia cho thừa số đã biết.

  • Trong phép tính chia ($a : b = c$): * Muốn tìm Số bị chia, ta lấy Thương nhân với Số chia.

    • Muốn tìm Số trừ (Số chia), ta lấy Số bị chia chia cho Thương.

CHINH PHỤC CÁC THỬ THÁCH VÀNG

Bài 1: Điền số vào bảng

Học sinh nhẩm nhanh quy tắc và điền số thích hợp vào các ô trống:

a) Bảng tìm thành phần phép nhân:

Thừa số 6 9 ..........
Thừa số .......... 8 4
Tích 42 .......... 36

b) Bảng tìm thành phần phép chia:

Số bị chia 54 .......... 32
Số chia 6 7 ..........
Thương .......... 8 4

Bài 2: Tìm x

Hãy viết các bước tính toán và tìm ra ẩn số vào dòng trống dưới đây:

a) $x \times 6 = 48$

..................................................................................................

..................................................................................................

b) $x : 7 = 9$

..................................................................................................

..................................................................................................

c) $54 : x = 6$

..................................................................................................

..................................................................................................

Bài 3: Sơ đồ tư duy liên hoàn

Hãy điền số hoặc phép tính thích hợp vào chỗ chấm để hoàn thành chuỗi logic:

    [ Thừa số: 8 ] ------( x )------> [ Tích: 72 ] ------( : 9 )------> [ Thừa số: ...... ]
    [ Số bị chia: ...... ] ------( : 6 )------> [ Thương: 8 ] ------( x 4 )------> [ Kết quả: ...... ]

Bài 4: Tinh mắt ghép cặp

Tính kết quả của $x$ trong các biểu thức ở Nhóm 1 rồi điền tên đồ vật tương ứng vào Nhóm 2:

Nhóm 1 (Biểu thức tìm x):

  • Hộp quà A: $x \times 4 = 36$

  • Hộp quà B: $45 : x = 9$

  • Hộp quà C: $x : 8 = 7$

Nhóm 2 (Giá trị của x tương ứng):

  • Chìa khóa mang số $5$ sẽ mở được Hộp quà: ..........

  • Chìa khóa mang số $9$ sẽ mở được Hộp quà: ..........

  • Chìa khóa mang số $56$ sẽ mở được Hộp quà: ..........

Bài 5: Thử tài giải toán đường phố

Bác Ba có một số lít dầu ăn đựng đều vào $6$ chiếc can, mỗi can chứa đúng $8 \text{ l}$ dầu.

Hỏi:

a) Lúc đầu bác Ba có tất cả bao nhiêu lít dầu ăn?

b) Nếu bác Ba muốn chia đều toàn bộ số lít dầu ăn đó vào các loại can nhỏ hơn, mỗi can chỉ chứa $4 \text{ l}$, thì bác cần chuẩn bị bao nhiêu chiếc can nhỏ như vậy?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

📘 Bài 14: Một phần mấy

 DỄ HIỂU CỰC KỲ

  • Hiểu về "Một phần mấy": Khi chia một hình hoặc một nhóm đồ vật thành các phần bằng nhau, nếu ta lấy đi $1$ phần thì phần đó được gọi là một phần mấy.

  • Cách đọc và viết: * Chia làm 2 phần bằng nhau, lấy 1 phần: viết là $\frac{1}{2}$ (Đọc là: Một phần hai, hoặc còn gọi là một nửa).

    • Chia làm 3 phần bằng nhau, lấy 1 phần: viết là $\frac{1}{3}$ (Đọc là: Một phần ba).

    • Tương tự ta có: $\frac{1}{4}$ (Một phần tư), $\frac{1}{5}$ (Một phần năm), $\frac{1}{6}$ (Một phần sáu)...

  • Mẹo quan trọng: Các phần được chia bắt buộc phải bằng nhau tuyệt đối về kích thước hoặc số lượng.

ĐỘI ĐẶC NHIỆM TOÁN HỌC

Bài 1: Chọn hình chính xác

Khoanh tròn vào chữ cái trước câu trả lời đúng:

a) Hình nào dưới đây đã được tô màu $\frac{1}{3}$ hình?

  • A. Hình vuông được chia thành 3 phần không đều nhau, tô màu 1 phần.

  • B. Hình tròn được chia thành 3 phần bằng nhau, tô màu 1 phần.

  • C. Hình chữ nhật được chia thành 4 phần bằng nhau, tô màu 1 phần.

b) Hình nào dưới đây đã khoanh vào $\frac{1}{4}$ số quả táo?

  • A. Có tất cả 8 quả táo, khoanh tròn vào 2 quả táo.

  • B. Có tất cả 8 quả táo, khoanh tròn vào 4 quả táo.

  • C. Có tất cả 12 quả táo, khoanh tròn vào 4 quả táo.

Bài 2: Đọc và viết (Điền vào chỗ chấm)

Hãy điền cách đọc hoặc cách viết phân số tương ứng:

a) $\frac{1}{5}$: Đọc là ....................................................................................................

b) $\frac{1}{8}$: Đọc là ....................................................................................................

c) Một phần tư: Viết là ....................

d) Một phần chín: Viết là ....................

Bài 3: Sơ đồ phân chia tư duy

Tính toán nhẩm nhanh số lượng một phần mấy của một số rồi điền vào chỗ chấm:

    [ 24 viên bi ] --------( Tìm  1/3 )--------> [  ...... viên bi ]
                             Chia cho 3

    [ 40 bông hoa ] --------( Tìm  1/5 )--------> [  ...... bông hoa ]
                             Chia cho 5

Bài 4: Đúng ghi Đ, sai ghi S

Quan sát các khẳng định về "Một phần mấy" và điền chữ cái thích hợp vào ô trống:

  • a) Chia một chiếc bánh chưng thành 4 phần bằng nhau, ăn 1 phần tức là đã ăn $\frac{1}{4}$ chiếc bánh. [ ...... ]

  • b) Một đoạn thẳng dài $12 \text{ cm}$, chia làm 2 đoạn bằng nhau thì mỗi đoạn là $\frac{1}{2}$ đoạn thẳng và dài $6 \text{ cm}$. [ ...... ]

  • c) Trong rổ có 6 quả cam và 2 quả quýt, như vậy số quả quýt bằng $\frac{1}{2}$ số quả cam. [ ...... ]

Bài 5: Thử tài giải toán đời sống

Mẹ mua về một chục bông hoa hướng dương rất đẹp. Mẹ bảo Mai lấy $\frac{1}{2}$ số bông hoa đó cắm vào lọ ở phòng khách, số hoa còn lại sẽ cắm vào lọ ở phòng ăn.

Hỏi:

a) Bạn Mai cần lấy bao nhiêu bông hoa hướng dương để cắm ở phòng khách?

b) Ở phòng ăn, mẹ sẽ cắm bao nhiêu bông hoa hướng dương?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

Quan sát các khẳng định về "Một phần mấy" và điền chữ cái thích hợp vào ô trống:

  • a) Chia một chiếc bánh chưng thành 4 phần bằng nhau, ăn 1 phần tức là đã ăn $\frac{1}{4}$ chiếc bánh. [ ...... ]

  • b) Một đoạn thẳng dài $12 \text{ cm}$, chia làm 2 đoạn bằng nhau thì mỗi đoạn là $\frac{1}{2}$ đoạn thẳng và dài $6 \text{ cm}$. [ ...... ]

  • c) Trong rổ có 6 quả cam và 2 quả quýt, như vậy số quả quýt bằng $\frac{1}{2}$ số quả cam. [ ...... ]

📘 Bài 15: Luyện tập chung

CHÌA KHÓA TƯ DUY

  • Tìm thành phần chưa biết: * Muốn tìm một Thừa số, ta lấy Tích chia cho thừa số đã biết.

    • Muốn tìm Số bị chia, ta lấy Thương nhân với Số chia.

    • Muốn tìm Số chia, ta lấy Số bị chia chia cho Thương.

  • Một phần mấy: Để tìm $\frac{1}{x}$ của một số, ta lấy số đó chia cho $x$. (Ví dụ: $\frac{1}{6}$ của $24 \text{ kg}$ là $24 : 6 = 4 \text{ kg}$).

ĐẤU TRƯỜNG TOÁN HỌC

Bài 1: Điền số vào bảng

Áp dụng quy tắc tính nhẩm để điền số thích hợp vào ô trống:

a) Bảng phép nhân:

Thừa số 8 .......... 9
Thừa số .......... 7 6
Tích 56 63 ..........

b) Bảng phép chia:

Số bị chia 72 .......... 45
Số chia 9 8 ..........
Thương .......... 6 9

Bài 2: Tìm giá trị của x

Trình bày đầy đủ các bước tính vào dòng trống:

a) $x \times 7 = 42$

..................................................................................................

..................................................................................................

b) $64 : x = 8$

..................................................................................................

..................................................................................................

c) $x : 9 = 5$

..................................................................................................

..................................................................................................

Bài 3: Tính nhanh một phần mấy (Số?)

Tính nhẩm và viết kết quả vào chỗ chấm:

a) $\frac{1}{6}$ của $54 \text{ l}$ nước là: ………. $\text{l}$

b) $\frac{1}{8}$ của $32 \text{ m}$ vải là: ………. $\text{m}$

c) $\frac{1}{9}$ của $81$ quả cam là: ………. quả

d) $\frac{1}{7}$ của $49 \text{ kg}$ gạo là: ………. $\text{kg}$

Bài 4: Đường đua của Snail

Hãy tính toán liên tiếp theo hướng mũi tên để đưa Ốc sên về đích:

Plaintext

 

    ( 54 ) --------> [  ......  ] --------> ⬡  ......  ⬡ --------> [  ......  ]
             : 6                    x 9                    - 35

Bài 5: Đúng ghi Đ, sai ghi S

Điền chữ cái thích hợp vào ô trống sau khi kiểm tra tính đúng, sai của biểu thức:

  • a) Trong phép tính $45 : 9 = 5$, số $9$ được gọi là Thương. [ ...... ]

  • b) Muốn tìm thừa số chưa biết, ta lấy Tích chia cho thừa số đã biết. [ ...... ]

  • c) $\frac{1}{4}$ của một ngày (24 giờ) là 6 giờ. [ ...... ]

Bài 6: Giải toán có lời văn

Một cửa hàng có $72$ chiếc xe đạp địa hình. Trong tháng qua, cửa hàng đã bán được $\frac{1}{9}$ số xe đạp đó.

Hỏi:

a) Cửa hàng đã bán được bao nhiêu chiếc xe đạp địa hình?

b) Cửa hàng còn lại bao nhiêu chiếc xe đạp chưa bán?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................