📖 Bài 14: Một phần mấy - lớp 3


🐸 ẾCH XANH QUA SÔNG

Thử thách Bài 14: Một phần mấy
🏆 ĐIỂM: 0 🪷 LÁ SEN: 0/10
🍄 BỜ BÊN KIA
🐸

Bài 14: Một phần mấy

Toán lớp 3 Bài 14: Một phần mấy giúp học sinh bước đầu làm quen với khái niệm một phần mấy, biết nhận biết các phần bằng nhau của một hình và xác định một phần hai, một phần ba, một phần tư, một phần năm cùng các phần tương ứng khác.

Thông qua hình ảnh minh họa, ví dụ trực quan và bài tập thực hành, các em sẽ hiểu rõ hơn về cách chia một đơn vị thành những phần bằng nhau, từ đó phát triển tư duy toán học và vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế.

1. Kiến thức Toán lớp 3: Một phần mấy

Khi chia một hình hoặc một nhóm đồ vật thành các phần bằng nhau, mỗi phần có thể được biểu thị bằng một phần mấy của toàn bộ.

Ví dụ:

  • Một phần hai (1/2): Một trong hai phần bằng nhau.

  • Một phần ba (1/3): Một trong ba phần bằng nhau.

  • Một phần tư (1/4): Một trong bốn phần bằng nhau.

  • Một phần năm (1/5): Một trong năm phần bằng nhau.

Để xác định đúng một phần mấy, học sinh cần chú ý rằng hình hoặc đơn vị ban đầu phải được chia thành các phần có kích thước bằng nhau.

2. Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Một chiếc bánh được chia thành 4 phần bằng nhau. Nếu lấy 1 phần thì phần bánh đã lấy bằng một phần tư (1/4) chiếc bánh.

Ví dụ 2: Một hình tròn được chia thành 3 phần bằng nhau. Một phần của hình tròn là một phần ba (1/3) hình tròn.

Ví dụ 3: Một nhóm có 5 quả cam được chia đều thành 5 phần, mỗi phần gồm 1 quả cam. Một quả cam chiếm một phần năm (1/5) số cam ban đầu.

Các ví dụ gần gũi giúp học sinh dễ dàng hình dung khái niệm một phần mấy và ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

3. Bài tập Toán lớp 3 Bài 14: Một phần mấy

Để củng cố kiến thức, học sinh có thể luyện tập các dạng bài sau:

  • Nhận biết một phần hai, một phần ba, một phần tư và một phần năm qua hình ảnh.
  • Xác định số phần bằng nhau của một hình.
  • Chọn hình minh họa đúng với phân số được cho.
  • Tô màu một phần mấy của hình theo yêu cầu.
  • Giải các bài toán thực tế đơn giản liên quan đến việc chia đều đồ vật.

Khi làm bài, các em nên đếm số phần bằng nhau trước, sau đó xác định số phần được chọn để đưa ra câu trả lời chính xác.

4. Học Toán lớp 3 online cùng GogoEdu

  • GogoEdu cung cấp các bài học Toán lớp 3 online giúp học sinh ôn tập kiến thức, quan sát ví dụ minh họa và thực hành các dạng bài tập phù hợp với chương trình học.
  • Với bài học Một phần mấy, các em có thể rèn luyện khả năng quan sát, nhận biết các phần bằng nhau và vận dụng kiến thức vào những tình huống quen thuộc trong cuộc sống.
  • Phụ huynh có thể cùng con thực hành bằng cách chia đều bánh, trái cây hoặc đồ chơi thành các phần bằng nhau để giúp con hiểu bài một cách trực quan và dễ nhớ.

5. Mini-Game "Ếch Xanh Qua Sông" 🐸

  • Cơ chế: Có 10 chiếc lá sen 🪷 xếp so le trên mặt hồ. Mỗi lần tính đúng giá trị "một phần mấy", chú ếch sẽ nhảy sang chiếc lá tiếp theo để qua bờ bên kia. Giao diện trải dài ngang màn hình, các lá sen cố định, ếch nhảy tại chỗ trên khung hình nên tuyệt đối không bị tràn viền (overflow).
  • Đồ họa chữ: Hệ thống sẽ tự động vẽ phân số $\frac{1}{x}$ theo chuẩn SGK (có gạch ngang ở giữa) thay vì viết dạng 1/x, giúp học sinh dễ đọc nhất.

6. DỄ HIỂU CỰC KỲ

  • Hiểu về "Một phần mấy": Khi chia một hình hoặc một nhóm đồ vật thành các phần bằng nhau, nếu ta lấy đi $1$ phần thì phần đó được gọi là một phần mấy.
  • Cách đọc và viết: * Chia làm 2 phần bằng nhau, lấy 1 phần: viết là $\frac{1}{2}$ (Đọc là: Một phần hai, hoặc còn gọi là một nửa).
    • Chia làm 3 phần bằng nhau, lấy 1 phần: viết là $\frac{1}{3}$ (Đọc là: Một phần ba).
    • Tương tự ta có: $\frac{1}{4}$ (Một phần tư), $\frac{1}{5}$ (Một phần năm), $\frac{1}{6}$ (Một phần sáu)...
  • Mẹo quan trọng: Các phần được chia bắt buộc phải bằng nhau tuyệt đối về kích thước hoặc số lượng.

7. ĐỘI ĐẶC NHIỆM TOÁN HỌC

Bài 1: Chọn hình chính xác

Khoanh tròn vào chữ cái trước câu trả lời đúng:

a) Hình nào dưới đây đã được tô màu $\frac{1}{3}$ hình?

  • A. Hình vuông được chia thành 3 phần không đều nhau, tô màu 1 phần.
  • B. Hình tròn được chia thành 3 phần bằng nhau, tô màu 1 phần.
  • C. Hình chữ nhật được chia thành 4 phần bằng nhau, tô màu 1 phần.

b) Hình nào dưới đây đã khoanh vào $\frac{1}{4}$ số quả táo?

  • A. Có tất cả 8 quả táo, khoanh tròn vào 2 quả táo.
  • B. Có tất cả 8 quả táo, khoanh tròn vào 4 quả táo.
  • C. Có tất cả 12 quả táo, khoanh tròn vào 4 quả táo.

Bài 2: Đọc và viết (Điền vào chỗ chấm)

Hãy điền cách đọc hoặc cách viết phân số tương ứng:

  1. a) $\frac{1}{5}$: Đọc là ....................................................................................................
  2. b) $\frac{1}{8}$: Đọc là ....................................................................................................
  3. c) Một phần tư: Viết là ....................
  4. d) Một phần chín: Viết là ....................

Bài 3: Sơ đồ phân chia tư duy

Tính toán nhẩm nhanh số lượng một phần mấy của một số rồi điền vào chỗ chấm:

    [ 24 viên bi ] --------( Tìm  1/3 )--------> [  ...... viên bi ]
                             Chia cho 3

    [ 40 bông hoa ] --------( Tìm  1/5 )--------> [  ...... bông hoa ]
                             Chia cho 5

Bài 4: Đúng ghi Đ, sai ghi S

Quan sát các khẳng định về "Một phần mấy" và điền chữ cái thích hợp vào ô trống:

  • a) Chia một chiếc bánh chưng thành 4 phần bằng nhau, ăn 1 phần tức là đã ăn $\frac{1}{4}$ chiếc bánh. [ ...... ]

  • b) Một đoạn thẳng dài $12 \text{ cm}$, chia làm 2 đoạn bằng nhau thì mỗi đoạn là $\frac{1}{2}$ đoạn thẳng và dài $6 \text{ cm}$. [ ...... ]

  • c) Trong rổ có 6 quả cam và 2 quả quýt, như vậy số quả quýt bằng $\frac{1}{2}$ số quả cam. [ ...... ]

Bài 5: Thử tài giải toán đời sống

Mẹ mua về một chục bông hoa hướng dương rất đẹp. Mẹ bảo Mai lấy $\frac{1}{2}$ số bông hoa đó cắm vào lọ ở phòng khách, số hoa còn lại sẽ cắm vào lọ ở phòng ăn.

Hỏi:

a) Bạn Mai cần lấy bao nhiêu bông hoa hướng dương để cắm ở phòng khách?

b) Ở phòng ăn, mẹ sẽ cắm bao nhiêu bông hoa hướng dương?

Bài giải

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

................................................................................................................................................................................

Quan sát các khẳng định về "Một phần mấy" và điền chữ cái thích hợp vào ô trống:

  • a) Chia một chiếc bánh chưng thành 4 phần bằng nhau, ăn 1 phần tức là đã ăn $\frac{1}{4}$ chiếc bánh. [ ...... ]
  • b) Một đoạn thẳng dài $12 \text{ cm}$, chia làm 2 đoạn bằng nhau thì mỗi đoạn là $\frac{1}{2}$ đoạn thẳng và dài $6 \text{ cm}$. [ ...... ]
  • c) Trong rổ có 6 quả cam và 2 quả quýt, như vậy số quả quýt bằng $\frac{1}{2}$ số quả cam. [ ...... ]

Cùng GogoEdu học Toán lớp 3 Bài 14: Một phần mấy, luyện tập qua các ví dụ trực quan và xây dựng nền tảng toán học vững chắc mỗi ngày!


🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Họ tên Lớp Trường Địa chỉ Điểm Max Ghi chú Số lần Thời gian
Nguyen Dinh Minh 5/1 Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi Liên Chiểu, Đà Nẵng 20 Lần 2 - B14 Một phần mấy - Câu 2 Đúng: 2 2 00:00:37
Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

Góp ý & Thảo luận bài học này

Bạn nghĩ gì về bài học này?


⏰ Danh sách bài học cùng chủ đề