📖 Bài 3: Tìm thành phần chưa biết của phép tính - lớp 3
💡 Bài 3: Tìm thành phần chưa biết của phép tính
PHẦN 1: KIẾN THỨC CẦN NHỚ (LÝ THUYẾT)
Để tìm được "kẻ ẩn danh" trong phép tính, các con chỉ cần thuộc lòng 3 công thức bí mật sau đây:
1. Tìm Số hạng chưa biết (Trong phép cộng)
Trong phép tính cộng: $\text{Số hạng} + \text{Số hạng} = \text{Tổng}$
Quy tắc: Muốn tìm số hạng chưa biết, ta lấy Tổng trừ đi Số hạng đã biết.
Ví dụ: $x + 200 = 500 \rightarrow x = 500 - 200 \rightarrow x = 300$
2. Tìm Số bị trừ (Trong phép trừ)
Trong phép tính trừ: $\text{Số bị trừ} - \text{Số trừ} = \text{Hiệu}$ (Số bị trừ luôn là số đứng đầu tiên và là số lớn nhất).
Quy tắc: Muốn tìm số bị trừ, ta lấy Hiệu cộng với Số trừ.
Ví dụ: $x - 120 = 300 \rightarrow x = 300 + 120 \rightarrow x = 420$
3. Tìm Số trừ (Trong phép trừ)
Trong phép tính trừ: $\text{Số bị trừ} - \text{Số trừ} = \text{Hiệu}$ (Số trừ là số đứng ở giữa).
Quy tắc: Muốn tìm số trừ, ta lấy Số bị trừ trừ đi Hiệu.
Ví dụ: $600 - x = 400 \rightarrow x = 600 - 400 \rightarrow x = 200$
PHẦN 2: PHIẾU BÀI TẬP THỰC HÀNH
Bài 1: Tìm $x$ (Điền số thích hợp vào chỗ trống)
Áp dụng quy tắc đã học để tìm $x$:
-
a) $x + 150 = 450$
-
b) $x - 200 = 600$
-
c) $750 - x = 350$
-
d) $315 + x = 315$
-
a) $x = 450 - 150 \rightarrow x = 300$
-
b) $x = 600 + 200 \rightarrow x = 800$
-
c) $x = 750 - 350 \rightarrow x = 400$
-
d) $x = 315 - 315 \rightarrow x = 0$ (Số nào cộng với 0 cũng bằng chính số đó)
Bài 2: Số? (Sơ đồ tư duy liên hoàn)
Hãy tính nhẩm và điền số thích hợp vào ô trống trống tiếp theo:
-
Sơ đồ a: $[ 250 ] \xrightarrow{+ 50} [ \dots\dots ] \xrightarrow{- 120} [ \dots\dots ]$
-
Sơ đồ b: $[ 800 ] \xrightarrow{- 300} [ \dots\dots ] \xrightarrow{+ 450} [ \dots\dots ]$
-
Sơ đồ a: * Bước 1: $250 + 50 = 300$
-
Bước 2: $300 - 120 = 180$
-
Dãy số hoàn chỉnh là: $[ 250 ] \xrightarrow{+ 50} [ 300 ] \xrightarrow{- 120} [ 180 ]$
-
-
Sơ đồ b:
-
Bước 1: $800 - 300 = 500$
-
Bước 2: $500 + 450 = 950$
-
Dãy số hoàn chỉnh là: $[ 800 ] \xrightarrow{- 300} [ 500 ] \xrightarrow{+ 450} [ 950 ]$
-
Bài 3: Đố vui "Tìm nhãn vở cho sách"
Có 3 quyển sách mang các biểu thức chứa thành phần chưa biết, và 3 cái nhãn vở ghi giá trị của thành phần đó. Hãy giúp các bạn nhỏ tìm đúng nhãn vở cho mỗi quyển sách nhé:
-
Quyển sách A: $\text{Số hạng} + 45 = 100$
-
Quyển sách B: $\text{Số bị trừ} - 150 = 250$
-
Quyển sách C: $500 - \text{Số trừ} = 410$
-
Nhãn vở 1: $90$ | Nhãn vở 2: $55$ | Nhãn vở 3: $400$
-
Quyển sách A nối với Nhãn vở 2 (55) vì: $\text{Số hạng} = 100 - 45 = 55$.
-
Quyển sách B nối với Nhãn vở 3 (400) vì: $\text{Số bị trừ} = 250 + 150 = 400$.
-
Quyển sách C nối với Nhãn vở 1 (90) vì: $\text{Số trừ} = 500 - 410 = 90$.
Bài 4: Giải toán có lời văn (Ứng dụng thực tế)
Một bến xe buổi sáng có một số chiếc xe ô tô. Sau khi có $12$ chiếc xe rời bến, trong bến còn lại số xe bằng số chẵn lớn nhất có hai chữ số. Hỏi lúc đầu bến xe có bao nhiêu chiếc ô tô?
Phân tích đề bài:
-
Số xe rời bến (Số trừ): $12$ chiếc xe.
-
Số xe còn lại (Hiệu): Số chẵn lớn nhất có hai chữ số là $98$.
-
Số xe lúc đầu (Số bị trừ): Chưa biết.
Bài giải:
Số chẵn lớn nhất có hai chữ số là: $98$.
Lúc đầu, bến xe có tất cả số chiếc ô tô là:
$$98 + 12 = 110 \text{ (chiếc xe)}$$
Đáp số: 110 chiếc ô tô.
💡 GÓC THỬ THÁCH TƯ DUY CHO HỌC SINH GIỎI
Thầy đố các con tìm được số $x$ trong biểu thức siêu thú vị này:
$$x + x + x = 300$$
(Gợi ý: Ba số giống hệt nhau cộng lại bằng 300. Hãy thử nghĩ xem số tròn trăm nào đứng một mình thỏa mãn nhé!)
Bạn nghĩ gì về bài học này?