I. Bài tập tiếng việt(Tập 1) » Bài 4: Làm việc thật là vui


II. Hướng dẫn Bài 4: Làm việc thật là vui

Bài 4: Làm việc thật là vui

Nội dung

Làm việc thật là vui
Quanh ta, mọi vật, mọi người đều làm việc.
Cái đồng hồ tích tắc, tích tắc, báo phút, báo giờ. Con gà trống gáy vang ò ó o, báo cho mọi người biết trời sắp sáng, mau mau thức dậy. Con tu hú kêu tu hú, tu hú. Thế là sắp đến mùa vải chín. Chim bắt sâu, bảo vệ mùa màng. Cành đào nở hoa cho sắc xuân thêm rực rỡ, ngày xuân thêm tưng bừng. Chim cú mèo chập tối đứng trong hốc cây rúc cú cú cũng làm việc có ích cho đồng ruộng.
Như mọi vật, mọi người, bé cũng làm việc. Bé làm bài. Bé đi học. Học xong, bé quét nhà, nhặt rau, chơi với em đỡ mẹ. Bé luôn luôn bận rộn mà lúc nào cũng vui.

Đoạn văn "Làm việc thật là vui" được viết cho học sinh lớp 2, giúp trẻ hiểu được giá trị của lao động và niềm vui mà công việc mang lại. Đoạn văn này không chỉ kể về các hoạt động của con người mà còn mô tả cách mà mọi vật trong tự nhiên đều có công việc riêng, từ động vật đến thực vật. Dưới đây là phân tích các yếu tố chính của đoạn văn:

1. Sự sống động của thiên nhiên qua công việc

Đoạn văn bắt đầu bằng cách miêu tả các hoạt động của đồng hồ và các loài chim như gà trống và tu hú, nhấn mạnh rằng mọi vật xung quanh ta đều đang làm việc. Mỗi hoạt động này đều có ý nghĩa riêng, chẳng hạn như đồng hồ giúp chúng ta theo dõi thời gian, con gà trống và con tu hú thông báo thời điểm quan trọng trong ngày hoặc mùa. Điều này gợi ý rằng mọi hoạt động, dù là tự nhiên hay nhân tạo, đều có mục đích và giá trị.

2. Các hoạt động của con người và trẻ em

Sau khi mô tả thiên nhiên, đoạn văn chuyển hướng sang hoạt động của con người, đặc biệt là các hoạt động của trẻ em. Bé không chỉ học tập mà còn tham gia vào các công việc gia đình như quét nhà và nhặt rau. Qua đó, trẻ được khuyến khích nhận thức về vai trò của mình trong gia đình và cộng đồng, cũng như hiểu được rằng mọi công việc đều quan trọng.

3. Tinh thần lạc quan và niềm vui trong lao động

Một điểm nổi bật trong đoạn văn là việc nhấn mạnh sự lạc quan và niềm vui khi làm việc. Dù bận rộn với nhiều hoạt động khác nhau, bé "luôn luôn bận rộn mà lúc nào cũng vui." Điều này truyền tải thông điệp rằng lao động không chỉ là trách nhiệm mà còn là nguồn niềm vui và sự tự hào, giáo dục trẻ em về tầm quan trọng của thái độ tích cực đối với mọi việc.

Câu Hỏi Trắc Nghiệm

Dưới đây là một số câu hỏi dành cho học sinh lớp 2, dựa trên đoạn văn "Làm việc thật là vui". Các câu hỏi này nhằm giúp học sinh hiểu rõ hơn về bài học và khuyến khích họ suy nghĩ sâu hơn về giá trị của công việc trong cuộc sống hàng ngày:

  1. Câu hỏi: Đồng hồ làm công việc gì trong câu chuyện?

    • A) Kêu to
    • B) Báo giờ
    • C) Chạy nhanh
    • D) Hát bài hát
  2. Câu hỏi: Con gà trống trong câu chuyện có nhiệm vụ gì?

    • A) Bảo vệ nhà
    • B) Báo hiệu trời sắp sáng
    • C) Làm đẹp vườn
    • D) Dạy hát
  3. Câu hỏi: Con tu hú báo hiệu điều gì?

    • A) Mùa hè đến
    • B) Trời sắp mưa
    • C) Mùa vải chín
    • D) Mùa đông đến

5. Câu Hỏi Tự Luận

  1. Câu hỏi: Em đã từng làm việc gì giúp đỡ gia đình? Em cảm thấy thế nào khi làm những việc đó?

  2. Câu hỏi: Tại sao làm việc lại là điều quan trọng? Em hãy kể về một việc em làm và cảm thấy vui vẻ.

  3. Câu hỏi: Em hãy mô tả một công việc mà em thích làm nhất và giải thích tại sao em thích làm việc đó.

6. Câu Hỏi Vận Dụng

  1. Câu hỏi: Nếu em là một con chim trong câu chuyện, em sẽ làm gì để bảo vệ mùa màng?

Những câu hỏi này được thiết kế để giúp học sinh suy ngẫm về vai trò của mình trong gia đình và cộng đồng, đồng thời khuyến khích họ đánh giá giá trị của lao động và niềm vui mà nó mang lại.

Kết luận

Đoạn văn này dạy trẻ em rằng mọi người và mọi vật đều có vai trò và công việc của riêng mình, đồng thời khuyến khích trẻ tìm thấy niềm vui trong công việc hằng ngày. Đây là bài học quan trọng giúp trẻ phát triển tinh thần trách nhiệm và thái độ tích cực trong cuộc sống.


III. Kết quả học tập

Bạn Lớp Trường Địa chỉ Điểm Ghi chú SL Thời gian
Bùi Thị Uyên LỚP 2 Trường Tiểu học Đông Khê Đoan Hùng, Phú Thọ 10 1 00:03:37
Nguyễn Phùng Hà Linh LỚP 2 Trường Tiểu học Sơn Vy Lâm Thao, Phú Thọ 10 1 00:02:07
tũn trần LỚP 2 Trường Tiểu học Vân Nham Hữu Lũng, Lạng Sơn 10 1 00:14:43
Nguyễn Hằng LỚP 2 Trường Tiểu học Sơn Vy Lâm Thao, Phú Thọ 10 1 00:04:25
Nguyễn Trần Hòa Nhã LỚP 2 Trường Tiểu học Hương Toàn 2 Hương Trà, Thừa Thiên Huế 10 1 00:01:13
lê sơn LỚP 2 Trường Tiểu học Mai Đình 1 Hiệp Hòa, Bắc Giang 10 1 00:03:45
trương hiếu LỚP 2 Trường Tiểu học Vạn Điểm Thường Tín, Hà Nội 10 1 00:03:18
Tô Minh LỚP 2 Trường Tiểu học Lê Ngọc Hân Hai Bà Trưng, Hà Nội 10 1 00:02:56
HÀ CẨM TÚ LỚP 2 Trường Tiểu học An Thạnh A Bến Cầu, Tây Ninh 10 2 00:01:44
Phạm Nam Thái LỚP 2 Trường Tiểu học Tân Phú Đồng Xoài, Bình Phước 10 2 00:03:07
Ngô Lê Bảo Ngọc LỚP 2 Trường Tiểu học Việt Cường Trấn Yên, Yên Bái 9 1 00:01:37
Lê Hà Nhi LỚP 2 Trường Tiểu học Đình Dù Văn Lâm, Hưng Yên 9 1 00:01:51
LÊ GIA BẢO LỚP 2 Trường Tiểu học Thiệu Vận Thiệu Hoá, Thanh Hóa 9 1 00:03:30
Trịnh Gia Hân LỚP 2 Trường Tiểu học Hiệp Bình Phước Thủ Đức, Hồ Chí Minh 9 1 00:00:55
Võ Nguyễn Ngọc Ân LỚP 2 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ Mỹ Tho, Tiền Giang 9 1 00:03:56
hồ quỳnh LỚP 1 Trường Tiểu học Thị trấn Củng Sơn Sơn Hòa, Phú Yên 3 1 00:02:33

IV. Thảo luận, nhận xét, gói ý Đăng nhập để bình luận


V. Các bài học khác cùng chủ đề Bài tập tiếng việt(Tập 1)