Lớp 4
Tuần 31: Chính tả:
Nghe - viết: Nghe lời chim nói
Lắng nghe loài chim nói
Về những cánh đồng quê
Mùa nối mùa bận rộn
Đất với người say mê
Lắng nghe loài chim nói
Về thành phố, tầng cao
Về ngăn sông, bạt núi
Điện tràn đến rừng sâu
Và bạn bè nơi đâu
Và những điều mới lạ...
Cây ngỡ ngàng mắt lá
Nắng ngỡ ngàng trời xanh.
Tuần 32: chính tả:
Nghe - viết: Vương quốc vắng nụ cười (từ đầu đến trên những mái nhà)
Ngày xửa ngày xưa, có một vương quốc buồn chán kinh khủng chỉ vì cư dân ở đó không ai biết cười. Nói chính xác là chỉ có rất ít trẻ con cười được, còn người lớn thì hoàn toàn không. Buổi sáng, mặt trời không muốn dậy, chim không muốn hót, hoa trong vườn chưa nở đã tàn. Ra đường gặp toàn những gương mặt rầu rĩ, héo hon. Ngay kinh đô là nơi nhộn nhịp cũng chỉ nghe thấy tiếng ngựa hí, tiếng sỏi đá lạo xạo dưới bánh xe, tiếng gió thở dài trên những mái nhà…
Tuần 33: Tình yêu và cuộc sống
Chính tả: Nhớ viết: Ngắm trằng. Không đề
Ngắm trăng
Trong tù không rượu cũng không hoa.
Cảnh đẹp đêm nay, khó hững hờ.
Người ngắm trăng soi ngoài cửa sổ,
Trăng nhòm khe cửa ngắm nhà thơ.
Không đề.
Đường non khách tới hoa đầy
Rừng sâu quân đến, tung bay chim ngàn
Việc quân việc nước đã bàn,
Xách bương, dắt trẻ ra vườn tưới rau.
Tuần 34: Tình yêu và cuộc sống
Chính tả Nghe - Viết: Nói ngược
Bao giờ cho đến tháng ba
Ếch cắn cổ rắn tha ra ngoài đồng
Hùm nằm cho lợn liếm lông,
Một chục quả hồng nuốt lão tám mươi.
Nắm xôi nuốt trẻ lên mười,
Con gà, nậm rượu nuốt người lao đao
Lươn nằm cho trúm bò vào,
Một đàn cào cào đuổi bắt cá rô.
Thóc giống cắn chuột trong bồ,
Một trăm lá mạ đổ vồ con trâu.
Chim chích cắn cổ diều hâu,
Gà con tha quạ biết đâu mà tìm.
Tuần 35: Ôn tập cuối học kỳ II
Tiết 5: Nghe - Viết: Nói với em
Nếu nhắm mắt trong vườn lộng gió
Sẽ được nghe nhiều tiếng chim hay
Tiếng lích rích chim sâu trong lá,
Con chìa vôi vừa hót vừa bay.
Nếu nhắm mắt nghe bà kể chuyện
Sẽ được nhìn thấy các bà tiên
Thấy chú bé đi hài bảy dặm
Quả thị thơm, cô Tấm rất hiền.
Nếu nhắm mắt nghĩ về cha mẹ
Đã nuôi em khôn lớn từng ngày
Tay bồng bế, sớm khuya vất vả
Mắt nhắm rồi, lại mở ra ngay
Tuần 35 tiết 8: Ôn tập cuối học kỳ 2
Chính tả nghe viết: Trăng lên
Ngày chưa tắt hẳn, trăng đã lên rồi.
Mặt trăng tròn, to và đỏ, từ từ lên ở chân trời, sau rặng tre đen của làng xa. Mấy sợi mây con vắt ngang qua, mỗi lúc mảnh dần, rồi đứt hẳn. Trên quãng đồng rộng, cơn gió nhẹ hiu hiu đưa lại, thoang thoảng những hương thơm ngát.
Tuần 9: Chính tả:
Nghe – viết: Thợ rèn
Giữa trăm nghề, làm nghề thợ rèn
Ngồi xuống nhọ lưng, quệt ngang nhọ mũi
Suốt tám giờ chân than mặt bụi
Giữa trăm nghề chọn nghề thợ rèn.
Làm thợ rèn mùa hè có nực
Quai một trận nước tu ừng ực
Hai vai trần bóng nhẫy mồ hôi
Cũng có khi thấy thở qua tai.
Làm thợ rèn vui như diễn kịch
Râu bằng than mọc lên bằng thích
Nghịch ở đây già trẻ như nhau
Nên nụ cười nào có tắt đâu.
Bạn đang tìm cách giúp con nắm vững phép cộng và phép trừ trong chương trình Toán tiểu học? Bài học này sẽ hướng dẫn chi tiết cách thực hiện phép tính với các số lớn (đến 999.999) và phương pháp tính rồi thử lại cực kỳ đơn giản để đảm bảo kết quả chính xác 100%.
1. Lý thuyết: Cách tính và thử lại phép cộng, phép trừ
Trong toán học, phép cộng và phép trừ là hai phép tính ngược nhau. Chúng ta tận dụng mối quan hệ này để kiểm tra kết quả.
1.1. Thử lại phép trừ
Khi thực hiện một phép trừ, để biết mình làm đúng hay sai, bạn thực hiện theo quy tắc:
-
Bước 1: Thực hiện phép tính trừ như bình thường để tìm Hiệu.
-
Bước 2 (Thử lại): Lấy Hiệu vừa tìm được cộng với Số trừ.
-
Kết luận: Nếu tổng mới bằng đúng Số bị trừ ban đầu, phép tính của bạn đã chính xác.
Công thức ghi nhớ: $Hiệu + Số\ trừ = Số\ bị\ trừ$
1.2. Thử lại phép cộng
Tương tự, để kiểm tra một phép cộng:
-
Bước 1: Tìm Tổng của các số hạng.
-
Bước 2 (Thử lại): Lấy Tổng trừ đi một Số hạng này.
-
Kết luận: Nếu kết quả bằng Số hạng còn lại, bạn đã làm đúng.
2. Hướng dẫn giải bài tập mẫu: Tính rồi thử lại
Ví dụ: Đặt tính rồi tính, sau đó thử lại: $287.797 - 37.575$
Bước 1: Đặt tính và thực hiện phép trừ
Ta đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau:
287797
- 37575
------
250222
Bước 2: Thực hiện thử lại
Để kiểm tra kết quả $250.222$ có đúng không, ta lấy nó cộng với số trừ $37.575$:
250222 (Hiệu)
+ 37575 (Số trừ)
------
287797 (Phải bằng Số bị trừ)
Kết quả: Vì $287.797$ trùng với số bị trừ ban đầu, nên phép tính hoàn toàn chính xác!
3. Luyện tập tương tác (Tạo số ngẫu nhiên)
Để giúp học sinh phản xạ nhanh với các con số từ $1.000$ đến $999.999$, hệ thống của chúng tôi cung cấp bộ công cụ tạo đề bài ngẫu nhiên.
-
Đa dạng đề bài: Các con số được thay đổi liên tục, không gây nhàm chán.
-
Rèn luyện kỹ năng: Giúp học sinh làm quen với việc đặt tính thẳng hàng và tính toán có nhớ.
-
Tự kiểm tra: Học sinh tự học được cách "thử lại" mà không cần sự trợ giúp của người lớn.
4. Các lưu ý quan trọng khi làm bài
-
Thẳng hàng: Luôn đặt hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục...
-
Có nhớ: Đừng quên cộng thêm hoặc trừ bớt phần "nhớ" khi thực hiện phép tính ở hàng tiếp theo.
-
Cẩn thận: Sau khi làm xong bất kỳ phép tính nào, hãy luôn dành 30 giây để thử lại.
Hướng dẫn giải toán lớp 4: Tính bằng cách thuận tiện nhất
Bạn đang gặp khó khăn với các bài toán tính bằng cách thuận tiện nhất lớp 4? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững các tính chất cơ bản của phép cộng để giải bài tập trang 46 SGK Toán lớp 4 một cách nhanh chóng và chính xác nhất.
1. Phương pháp giải "Tính bằng cách thuận tiện nhất"
Để giải dạng toán này, học sinh cần vận dụng linh hoạt hai tính chất quan trọng của phép cộng:
-
Tính chất giao hoán: $a + b = b + a$. (Khi đổi chỗ các số hạng, tổng không thay đổi).
-
Tính chất kết hợp: $(a + b) + c = a + (b + c)$. (Muốn cộng một tổng hai số với số thứ ba, ta có thể cộng số thứ nhất với tổng của số thứ hai và số thứ ba).
Bí quyết: Hãy tìm các cặp số có hàng đơn vị cộng lại bằng $10, 20...$ để tạo thành các số tròn chục hoặc tròn trăm.
2. Giải bài tập Luyện tập trang 46 SGK Toán lớp 4
Dưới đây là lời giải chi tiết giúp các em học sinh đối chiếu kết quả:
Bài 1: Tính bằng cách thuận tiện nhất
Câu a) $468 + 379 + 532$
-
Nhận xét: Ta thấy $8 + 2 = 10$, nên kết hợp $468$ và $532$.
-
Cách làm:
$468 + 379 + 532 = (468 + 532) + 379$
$= 1000 + 379$
$= 1379$
Câu b) $396 + 73 + 604$
-
Nhận xét: Đuôi $6$ và $4$ tạo thành số tròn chục.
-
Cách làm:
$396 + 73 + 604 = (396 + 604) + 73$
$= 1000 + 73$
$= 1073$
Câu c) $769 + 340 + 231$
-
Nhận xét: $9 + 1 = 10$, kết hợp số thứ nhất và số thứ ba.
-
Cách làm:
$769 + 340 + 231 = (769 + 231) + 340$
$= 1000 + 340$
$= 1340$
3. Các dạng bài tập mở rộng thường gặp
Ngoài các bài tập trong SGK, các em có thể gặp dạng tính tổng của nhiều số hạng hoặc dãy số cách đều. Quy tắc chung vẫn là "Gom nhóm thông minh".
Ví dụ: Tính nhanh $2 + 4 + 6 + 8$
Ta có: $(2 + 8) + (4 + 6) = 10 + 10 = 20$.
4. Kết luận
Dạng toán tính bằng cách thuận tiện nhất lớp 4 không hề khó nếu các em rèn luyện kỹ năng quan sát các chữ số tận cùng. Việc thành thạo kỹ năng này giúp ích rất nhiều cho các kỳ thi học kỳ và tư duy tính nhẩm sau này.
Từ khóa liên quan:
-
Toán lớp 4 trang 46 luyện tập.
-
Cách tính nhanh phép cộng lớp 4.
-
Tính chất kết hợp của phép cộng.
Cách giải bài toán tìm hai số khi biết tổng và hiệu - Đầy đủ & dễ hiểu
Dạng toán "Tìm hai số khi biết tổng và hiệu của hai số đó" là một trong những kiến thức trọng tâm của chương trình Toán lớp 4. Để giúp các em học sinh nắm vững phương pháp giải và không bị nhầm lẫn, bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết 2 cách giải phổ biến cùng công thức "vàng" cần ghi nhớ.
1. Phân tích đề bài
Bài toán: Tổng của hai số là 70. Hiệu của hai số là 10. Tìm hai số đó?
-
Tổng: 70
-
Hiệu: 10
-
Yêu cầu: Tìm số lớn và số bé.
2. Hai cách giải bài toán Tổng - Hiệu
Học sinh có thể lựa chọn một trong hai cách dưới đây để tìm ra đáp án. Cả hai cách đều cho kết quả chính xác như nhau.
Cách 1: Tìm số bé trước
Ở cách này, chúng ta sẽ triệt tiêu phần "hiệu" để đưa về bài toán hai lần số bé.
-
Hai lần số bé là: $70 - 10 = 60$
-
Số bé là: $60 : 2 = 30$
-
Số lớn là: $30 + 10 = 40$ (hoặc $70 - 30 = 40$)
-
Đáp số: Số lớn: 40; Số bé: 30.
Cách 2: Tìm số lớn trước
Ở cách này, chúng ta sẽ bù thêm phần "hiệu" để đưa về bài toán hai lần số lớn.
-
Hai lần số lớn là: $70 + 10 = 80$
-
Số lớn là: $80 : 2 = 40$
-
Số bé là: $40 - 10 = 30$ (hoặc $70 - 40 = 30$)
-
Đáp số: Số lớn: 40; Số bé: 30.
3. Công thức tính nhanh cần ghi nhớ
Để giải các bài tập tương tự một cách thuận tiện nhất, các em hãy học thuộc lòng bộ công thức sau:
Số bé = (Tổng – Hiệu) : 2
Số lớn = (Tổng + Hiệu) : 2
4. Những lưu ý quan trọng khi làm bài
Khi gặp dạng toán này trong các đề thi hoặc bài tập ngẫu nhiên (số liệu dưới 1000), các em cần lưu ý:
-
Đọc kỹ đề bài: Xác định chính xác đâu là Tổng, đâu là Hiệu.
-
Kiểm tra lại kết quả: Sau khi tìm được hai số, hãy thử cộng chúng lại xem có bằng Tổng không, và lấy số lớn trừ số bé xem có đúng bằng Hiệu không.
-
Ví dụ: $40 + 30 = 70$ (Đúng); $40 - 30 = 10$ (Đúng).
-
-
Lựa chọn cách giải: Tùy vào yêu cầu của đề bài hoặc sở thích, bạn có thể chọn cách tìm số lớn trước hoặc số bé trước.
Tổng hợp bài tập toán lớp 4: Tìm hai số khi biết tổng và hiệu (Có lời văn)
Dạng toán có lời văn về Tổng - Hiệu không chỉ yêu cầu học sinh nhớ công thức mà còn cần kỹ năng phân tích: "Đâu là tổng?", "Đâu là hiệu?" và "Đâu là số lớn/số bé?".
Cùng ôn tập qua các bài toán thực tế dưới đây để nắm chắc điểm 10 nhé!
1. Công thức cốt lõi cần nhớ
Trước khi làm bài, hãy nhẩm lại "thần chú":
-
Số lớn = (Tổng + Hiệu) : 2
-
Số bé = (Tổng - Hiệu) : 2
2. Các bài toán thực tế tiêu biểu
Dạng 1: Bài toán về Con người (Tuổi tác, Học sinh)
Bài 1: Chuyện lớp mình
Lớp 4A có 28 học sinh. Số học sinh nam nhiều hơn số học sinh nữ là 4 em. Hỏi lớp có bao nhiêu nam, bao nhiêu nữ?
-
Giải:
-
Số học sinh nam là: $(28 + 4) : 2 = 16$ (học sinh)
-
Số học sinh nữ là: $16 - 4 = 12$ (học sinh)
-
-
Đáp số: Nam: 16 em; Nữ: 12 em.
Bài 2: Tuổi bố và con
Bố và con cộng lại được 58 tuổi. Bố hơn con 38 tuổi. Tính tuổi mỗi người?
-
Giải:
-
Số tuổi của bố là: $(58 + 38) : 2 = 48$ (tuổi)
-
Số tuổi của con là: $48 - 38 = 10$ (tuổi)
-
-
Đáp số: Bố: 48 tuổi; Con: 10 tuổi.
Bài 3: Chị và em
Chị và em cộng lại được 36 tuổi. Em kém chị 8 tuổi. Hỏi mỗi người bao nhiêu tuổi?
-
Giải:
-
Số tuổi của em là: $(36 - 8) : 2 = 14$ (tuổi)
-
Số tuổi của chị là: $14 + 8 = 22$ (tuổi)
-
-
Đáp số: Chị: 22 tuổi; Em: 14 tuổi.
Dạng 2: Bài toán về Sản xuất và Đồ vật
Bài 4: Thư viện trường học
Thư viện cho mượn 65 quyển sách gồm: Sách giáo khoa (SGK) và sách đọc thêm. SGK nhiều hơn sách đọc thêm 17 quyển.
-
Giải:
-
Số sách giáo khoa là: $(65 + 17) : 2 = 41$ (quyển)
-
Số sách đọc thêm là: $41 - 17 = 24$ (quyển)
-
Bài 5: Hai phân xưởng sản xuất
Hai phân xưởng làm được 1200 sản phẩm. Phân xưởng 1 làm ít hơn phân xưởng 2 là 120 sản phẩm.
-
Giải:
-
Số sản phẩm phân xưởng 1 là: $(1200 - 120) : 2 = 540$ (sản phẩm)
-
Số sản phẩm phân xưởng 2 là: $540 + 120 = 660$ (sản phẩm)
-
Dạng 3: Bài toán về Đo lường (Lít, Tấn, Mét)
| Đề bài | Tổng | Hiệu | Kết quả (Số bé | Số lớn) |
| :--- | :---: | :---: | :--- |
| Hai thùng nước | 600 lít | 120 lít | Thùng bé: 240l | Thùng lớn: 360l |
| Vải hoa và vải màu | 360 mét | 40 mét | Vải hoa: 160m | Vải màu: 200m |
| Hai ô tô chở hàng | 16 tấn | 4 tấn | Ô tô bé: 6 tấn | Ô tô lớn: 10 tấn |
3. Mẹo phân tích đề bài nhanh
-
Dấu hiệu nhận biết Tổng: "Cả hai", "Tất cả", "Cộng lại", "Tổng là"...
-
Dấu hiệu nhận biết Hiệu: "Nhiều hơn", "Ít hơn", "Kém", "Hơn"...
-
Xác định Số lớn/Số bé: Đối tượng nào được nhắc đến là "nhiều hơn" thì đó là Số lớn.
4. Bài tập tự luyện (Ngẫu nhiên dưới 1000)
Hãy thử giải bài toán sau và để lại bình luận kết quả nhé:
"Hai kho thóc có tất cả 850 tạ thóc. Kho A ít hơn kho B là 150 tạ thóc. Tính số thóc mỗi kho?"
Để làm tốt bài tập ước lượng số đo, chúng ta cần lấy góc vuông (90°) làm chuẩn để so sánh.
| Loại góc | Đặc điểm nhận dạng | Số đo (Tham khảo) |
| Góc nhọn | "Gầy" và hẹp hơn góc vuông. | Bé hơn 90° |
| Góc vuông | Tạo thành hình chữ L (như góc mặt bàn, góc thước ê-ke). | Bằng 90° |
| Góc tù | "Béo" và rộng hơn góc vuông nhưng chưa thẳng hàng. | Lớn hơn 90° và bé hơn 180° |
| Góc bẹt | Hai cạnh tạo thành một đường thẳng. | Bằng 180° |
✍️ Giải bài tập trong hình
Câu hỏi: Số đo của góc này là bao nhiêu? Chọn ước tính tốt nhất.
Các bước tư duy:
-
Quan sát hình ảnh: Bạn hãy nhìn vào góc màu tím. Ta thấy góc này khá "hẹp" và nhỏ hơn nhiều so với một góc vuông (hình chữ L).
-
Phân loại: Vì nó bé hơn góc vuông, đây chắc chắn là một góc nhọn.
-
Loại trừ đáp án:
-
180°: Loại (đây là góc bẹt, một đường thẳng).
-
120°: Loại (đây là góc tù, lớn hơn góc vuông).
-
90°: Loại (đây là góc vuông hình chữ L).
-
-
Kết luận: Đáp án hợp lý nhất cho một góc nhọn trong các lựa chọn này là 30°.
Đáp án đúng là: 30°
💡 Mẹo nhỏ cho bạn:
Khi đi thi hoặc làm bài, bạn có thể dùng một tờ giấy vuông góc hoặc thước ê-ke đặt chồng lên hình vẽ.
-
Nếu góc trong hình nằm "lọt thỏm" bên trong cạnh thước -> Đó là góc nhọn (chọn số < 90°).
-
Nếu góc trong hình "vượt quá" cạnh thước -> Đó là góc tù (chọn số > 90°).
Trong chương trình Hình học lớp 4, việc nhận biết các cặp đường thẳng là kỹ năng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt cực nhanh 3 khái niệm: song song, vuông góc và cắt nhau.
1. Hai đường thẳng song song là gì?
Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng không bao giờ chạm nhau, dù có kéo dài mãi về hai phía.
Shutterstock
-
Đặc điểm: Khoảng cách giữa chúng luôn không đổi (giống như hai thanh ray tàu hỏa hoặc hai mép của quyển vở).
-
Ký hiệu: Nếu đường thẳng $a$ song song với $b$, ta hiểu chúng cùng nằm trên một mặt phẳng nhưng không có điểm chung.
2. Hai đường thẳng vuông góc là gì?
Hai đường thẳng vuông góc là hai đường thẳng cắt nhau và tạo thành 4 góc vuông tại điểm cắt.
-
Cách kiểm tra: Sử dụng thước Ê-ke. Nếu góc của hai đường thẳng khớp với góc vuông của thước, đó là hai đường thẳng vuông góc.
-
Ví dụ: Góc tường, góc mặt bàn.
3. Hai đường thẳng cắt nhau là gì?
Hai đường thẳng cắt nhau là hai đường thẳng có một điểm chung duy nhất.
Shutterstock
-
Lưu ý: Nếu chúng cắt nhau nhưng không tạo ra góc vuông, ta chỉ gọi chúng là hai đường thẳng cắt nhau thông thường (tạo ra góc nhọn và góc tù).
4. Hướng dẫn giải bài tập thực hành
Dựa vào kiến thức trên, hãy cùng giải quyết các câu hỏi bạn đưa ra:
Câu A: Các đường thẳng này có song song với nhau không?
-
Cách làm: Hãy quan sát xem chúng có giống "đường ray tàu hỏa" không. Nếu bạn thử kéo dài chúng ra mà chúng vẫn không chạm nhau, câu trả lời là Có. Nếu chúng càng lúc càng lại gần nhau, câu trả lời là Không.
Câu B: Các đường thẳng này có vuông góc với nhau không?
-
Cách làm: Bạn hãy đặt góc vuông của thước Ê-ke vào điểm giao nhau của hai đường thẳng.
-
Nếu hai cạnh đường thẳng trùng khít với hai cạnh của thước: Vuông góc.
-
Nếu không trùng khít: Không vuông góc.
-
Câu C: Các đường thẳng này có cắt nhau không?
-
Cách làm: * Nếu chúng đã chạm nhau tại 1 điểm: Có.
-
Nếu chúng đang tách rời nhưng nếu kẻ dài thêm mà chúng sẽ chạm nhau: Có.
-
Nếu chúng song song (không bao giờ chạm nhau): Không.
-
Lời khuyên cho bạn: Khi làm bài tập hình học lớp 4, hãy luôn chuẩn bị sẵn một chiếc thước kẻ và một chiếc ê-ke để kiểm tra chính xác nhất nhé!
Tiếp nối bài học về đường thẳng, chúng ta sẽ cùng khám phá "gia đình" nhà Tam giác. Để biết một hình tam giác tên là gì, bí kíp nằm ở việc quan sát các góc bên trong nó.
Dưới đây là hướng dẫn cách nhận biết cực dễ cho bạn:
📐 Phân Loại Tam Giác Theo Góc
1. Tam giác nhọn
Đây là những "em bé" tam giác nhỏ nhắn nhất.
-
Đặc điểm: Cả 3 góc bên trong đều là góc nhọn (bé hơn 90°).
-
Cách nhận diện: Bạn nhìn góc nào cũng thấy nó hẹp và nhọn.
2. Tam giác vuông
Đây là tam giác có một góc "quyền lực" nhất.
-
Đặc điểm: Có đúng một góc vuông (bằng 90°).
-
Cách nhận diện: Thường có một góc tạo thành hình chữ L. Hai cạnh tạo nên góc vuông này được gọi là hai cạnh góc vuông.
-
Mẹo: Chỉ cần thấy biểu tượng ô vuông nhỏ ở góc, đó chắc chắn là tam giác vuông!
3. Tam giác tù
Đây là tam giác có một góc "rộng rãi" nhất.
-
Đặc điểm: Có một góc tù (lớn hơn 90°).
-
Cách nhận diện: Bạn sẽ thấy có một góc mở rất rộng, "béo" hơn hẳn các góc còn lại.
-
Lưu ý: Một tam giác chỉ có thể có tối đa một góc tù thôi nhé!
📝 Hướng Dẫn Giải Bài Tập: "Tam giác này là tam giác gì?"
Để trả lời câu hỏi này khi nhìn vào một hình vẽ, bạn hãy làm theo các bước sau:
-
Bước 1: Kiểm tra góc vuông. Dùng thước ê-ke đặt vào góc lớn nhất trong hình. Nếu nó khớp khít -> Đó là Tam giác vuông.
-
Bước 2: Kiểm tra góc tù. Nếu góc đó rộng hơn cả thước ê-ke -> Đó là Tam giác tù.
-
Bước 3: Kiểm tra góc nhọn. Nếu cả 3 góc đều nhỏ hơn góc vuông của thước -> Đó là Tam giác nhọn.
🧐 Câu hỏi thử thách dành cho bạn:
Nếu một tam giác có một góc bằng 90° và hai góc còn lại mỗi góc bằng 45°, thì nó được gọi là tam giác gì?
-
A. Tam giác nhọn
-
B. Tam giác vuông
-
C. Tam giác tù
Gợi ý: Bạn chỉ cần tìm xem có góc nào "đặc biệt" (vuông hoặc tù) không nhé!
Bí kíp nhân với số có một chữ số – Thử thách 6 chữ số cho học sinh lớp 4
Chào mừng các "nhà toán học nhí" lớp 4! Các em đã sẵn sàng bước vào một thử thách cực kỳ hấp dẫn chưa? Không còn là những phép tính đơn giản, hôm nay chúng ta sẽ chinh phục các số hạng có đến 6 chữ số.
Hãy cùng khám phá cách tính nhanh, chính xác và tham gia bảng xếp hạng toàn quốc nhé!
1. Kiến thức cần nhớ: Các bước thực hiện phép nhân
Để nhân một số có nhiều chữ số với số có một chữ số, các em thực hiện theo quy tắc: Nhân từ phải sang trái.
-
Bước 1: Đặt tính thẳng cột.
-
Bước 2: Lấy số có một chữ số nhân lần lượt với từng chữ số của số có 6 chữ số (bắt đầu từ hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm...).
-
Bước 3: Nếu kết quả của lượt nhân có giá trị từ 10 trở lên, ta viết hàng đơn vị và nhớ số hàng chục sang lượt nhân tiếp theo.
Ví dụ: $123.456 \times 7$
$7 \times 6 = 42$, viết $2$ nhớ $4$.
$7 \times 5 = 35$, thêm $4$ là $39$, viết $9$ nhớ $3$...
2. Thử thách "So tài Toán học" – Càng chơi càng giỏi!
Hệ thống của chúng mình sẽ tạo ra các phép tính ngẫu nhiên với số hạng lên đến 6 chữ số để các em thử sức.
🏆 Luật chơi cực kỳ kịch tính:
-
Đúng 1 bài: Cộng ngay 1 điểm.
-
Sai 1 bài: Trừ 1 điểm.
-
Đặc điểm: Điểm số được hệ thống cập nhật tự động ngay khi các em bấm "Gửi kết quả".
3. Đăng ký tham gia - So tài cùng bạn bè
Các bạn học sinh lớp 4 trên cả nước ơi! Hãy nhanh tay đăng ký tài khoản (User) để lưu lại điểm số của mình. Ai sẽ là người sở hữu số điểm cao nhất và đứng đầu bảng tổng sắp tuần này?
-
Bước 1: Tạo tên User thật ngầu (Ví dụ: ToanHocSieuCap, GiaiToanNhanh...).
-
Bước 2: Bắt đầu giải các phép tính ngẫu nhiên.
-
Bước 3: Theo dõi điểm số nhảy vọt trên bảng xếp hạng tự động.
4. Mẹo nhỏ để đạt điểm cao
-
Kiểm tra hàng đơn vị: Luôn bắt đầu từ bên phải.
-
Đừng quên số nhớ: Đây là lỗi phổ biến nhất khiến các bạn bị trừ điểm đáng tiếc.
-
Giữ bình tĩnh: Các con số càng lớn, chúng ta càng cần tập trung cao độ.
Sẵn sàng chưa nào các sĩ tử lớp 4?
Hãy nhấn nút BẮT ĐẦU để xem bạn có thể đạt được bao nhiêu điểm với các phép tính 6 chữ số nhé!
Từ khóa tìm kiếm:
-
Nhân với số có một chữ số lớp 4.
-
Giải toán lớp 4 phép nhân 6 chữ số.
-
Trò chơi toán học lớp 4 trực tuyến.
Tính chất giao hoán của phép nhân – Mẹo giải bài toán lớp 4 cực nhanh
Trong các phép tính nhân, đôi khi chúng ta thấy việc nhân các số lớn trước sẽ rất khó khăn. Tuy nhiên, nhờ Tính chất giao hoán, các em có thể thay đổi thứ tự các số hạng để việc tính toán trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn. Hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!
1. Tính chất giao hoán là gì?
Khi ta đổi chỗ các thừa số trong một tích thì tích đó không thay đổi.
Công thức ghi nhớ: a x b = b x a
Ví dụ:
-
5 x 4 = 20
-
4 x 5 = 20 => Vậy 5 x 4 = 4 x 5
2. Ý nghĩa của tính chất giao hoán trong giải toán
Tính chất này giúp các em học sinh:
-
Tính nhẩm nhanh hơn: Chọn số bé nhân với số lớn hoặc ngược lại tùy theo bảng cửu chương mình thuộc nhất.
-
Đặt tính thuận tiện: Khi đặt tính rồi tính, chúng ta thường để số có nhiều chữ số ở trên và số có ít chữ số ở dưới để phép tính ngắn gọn hơn.
3. Ví dụ áp dụng thực tế
Dạng 1: Tính bằng cách thuận tiện nhất
Bài tập: Tính 2 x 46 x 5
-
Nhận xét: Nếu lấy 2 nhân 46 sẽ ra kết quả lẻ, sau đó nhân tiếp với 5 sẽ khó nhẩm. Nhưng nếu đổi chỗ 46 và 5, ta sẽ có cặp số tròn chục.
-
Cách làm: 2 x 46 x 5 = 2 x 5 x 46 (Áp dụng tính chất giao hoán) = 10 x 46 = 460
Dạng 2: Viết số thích hợp vào chỗ trống
-
125 x 6 = 6 x ... (Đáp án: 125)
-
34 x 5 = ... x 34 (Đáp án: 5)
4. Mẹo nhỏ dành cho các em học sinh
Khi gặp các phép nhân có nhiều thừa số, hãy luôn quan sát xem có cặp số nào "thân thiện" (nhân với nhau ra 10, 100, 1000...) hay không. Nếu có, hãy mạnh dạn đổi chỗ chúng lại gần nhau để tính nhanh nhé!
Các cặp số hay đi cùng nhau:
-
2 x 5 = 10
-
4 x 5 = 20
-
5 x 8 = 40
-
25 x 4 = 100
5. Kết luận
Tính chất giao hoán của phép nhân là một trong những viên gạch đầu tiên giúp các em học giỏi Toán tư duy. Hãy luyện tập thường xuyên để biến những con số khô khan thành những phép tính thú vị nhé!
Từ khóa SEO:
-
Tính chất giao hoán của phép nhân lớp 4.
-
Giải bài tập Toán lớp 4 trang 58.
-
Công thức tính chất giao hoán.
-
Mẹo tính nhanh phép nhân lớp 4.
Mẹo nhân, chia nhẩm với 10, 100, 1000... Cực nhanh - Toán lớp 4
Trong chương trình Toán lớp 4, việc nhân hoặc chia một số với 10, 100, 1000... là kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Nếu nắm vững quy tắc này, các em sẽ tính nhẩm "nhanh như chớp" mà không cần đặt tính phức tạp.
1. Phép nhân: Thêm chữ số 0 vào bên phải
Khi nhân một số tự nhiên với 10, 100, 1000... ta chỉ việc viết thêm một, hai, ba... chữ số 0 vào bên phải số đó.
-
Nhân với 10: Viết thêm một chữ số 0.
-
Nhân with 100: Viết thêm hai chữ số 0.
-
Nhân với 1000: Viết thêm ba chữ số 0.
Ví dụ minh họa:
-
35 x 10 = 350
-
35 x 100 = 3500
-
35 x 1000 = 35000
2. Phép chia: Bớt chữ số 0 ở bên phải
Khi chia số tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn... cho 10, 100, 1000... ta chỉ việc bỏ bớt đi một, hai, ba... chữ số 0 ở bên phải số đó.
-
Chia cho 10: Bỏ bớt một chữ số 0.
-
Chia cho 100: Bỏ bớt hai chữ số 0.
-
Chia cho 1000: Bỏ bớt ba chữ số 0.
Ví dụ minh họa:
-
450 : 10 = 45
-
4500 : 100 = 45
-
45000 : 1000 = 45
3. Bảng tổng hợp quy tắc nhanh
| Phép tính | Số 0 thao tác | Ví dụ |
| Nhân 10 | Thêm 1 chữ số 0 | 12 x 10 = 120 |
| Nhân 100 | Thêm 2 chữ số 0 | 12 x 100 = 1200 |
| Chia 10 | Bớt 1 chữ số 0 | 120 : 10 = 12 |
| Chia 100 | Bớt 2 chữ số 0 | 1200 : 100 = 12 |
4. Một số lưu ý quan trọng
-
Chỉ áp dụng phép chia cho các số tròn chục, tròn trăm...: Nếu số bị chia không có đủ chữ số 0 để bớt, chúng ta không áp dụng quy tắc bỏ bớt này (lúc đó sẽ liên quan đến số thập phân ở lớp lớn hơn).
-
Kiểm tra kỹ số lượng chữ số 0: Rất nhiều bạn bị nhầm lẫn giữa việc nhân với 100 (thêm 2 số 0) và nhân với 1000 (thêm 3 số 0). Hãy đếm kỹ số 0 ở số 10, 100, 1000 để thực hiện chính xác.
5. Bài tập tự luyện
Hãy thử tính nhẩm nhanh các phép tính sau:
-
247 x 10 = ?
-
5800 x 100 = ?
-
9000 : 10 = ?
-
120000 : 1000 = ?
Kết luận: Việc nhân chia với 10, 100, 1000... thực chất là dịch chuyển các hàng chữ số. Chúc các em luyện tập thật tốt để trở thành "thần đồng tính nhẩm" nhé!
Từ khóa SEO:
-
Nhân chia với 10 100 1000 lớp 4.
-
Quy tắc nhân nhẩm với 10 100 1000.
-
Cách chia số tròn chục cho 10.
-
Toán lớp 4 trang 59.
Bí quyết tính nhanh: Tính chất kết hợp của phép nhân
Bạn muốn giải bài tập toán chỉ trong vài giây? Bí kíp nằm ở Tính chất kết hợp của phép nhân. Thay vì nhân lần lượt từ trái sang phải, chúng ta sẽ "ghép đôi" các số thông minh để tạo ra số tròn chục, tròn trăm.
1. Kiến thức cần nhớ
Khi nhân một tích hai số với số thứ ba, ta có thể nhân số thứ nhất với tích của số thứ hai và số thứ ba.
Công thức: (a x b) x c = a x (b x c)
Lợi ích: Giúp phép tính trở nên đơn giản hơn rất nhiều bằng cách tạo ra các số tròn chục (10, 20...) hoặc tròn trăm (100).
2. Mẹo "Ghép Đôi" Thần Thánh
Để tính bằng cách thuận tiện nhất, hãy ưu tiên kết hợp các cặp số có tích là số tròn chục hoặc tròn trăm.
Các cặp số "vàng" thường gặp:
-
2 x 5 = 10
-
5 x 4 = 20
-
5 x 6 = 30
-
8 x 5 = 40
-
25 x 4 = 100
-
125 x 8 = 1000
3. Hướng dẫn giải chi tiết
Quy tắc 3 bước cực dễ:
-
Bước 1 (Quan sát): Tìm 2 số nhân với nhau ra số tròn chục hoặc tròn trăm.
-
Bước 2 (Nhóm): Dùng ngoặc đơn để kết hợp chúng lại với nhau.
-
Bước 3 (Nhẩm nhanh): Chỉ cần nhân số còn lại với chữ số đầu tiên (1, 2, 3...) rồi thêm số 0 phía sau là được.
Ví dụ minh họa:
Ví dụ 1: 13 x 5 x 2
-
Nhận xét: Có 5 x 2 = 10
-
Cách làm: 13 x (5 x 2) = 13 x 10 = 130
Ví dụ 2: 5 x 9 x 4
-
Nhận xét: Có 5 x 4 = 20
-
Cách làm: (5 x 4) x 9 = 20 x 9 = 180
-
(Mẹo: Nhẩm 2 x 9 = 18 rồi thêm số 0 thành 180)
Ví dụ 3: 25 x 7 x 4
-
Nhận xét: Có 25 x 4 = 100
-
Cách làm: (25 x 4) x 7 = 100 x 7 = 700
4. Thử thách dành cho bạn
Hãy vận dụng tính chất kết hợp để giải nhanh các phép tính sau và để lại bình luận nhé:
-
2 x 26 x 5 = ?
-
5 x 18 x 6 = ?
-
4 x 15 x 5 = ?
5. Kết luận
Tính chất kết hợp là "vũ khí" lợi hại giúp các em làm bài thi nhanh hơn và chính xác hơn. Chỉ cần ghi nhớ các cặp số tạo ra số tròn chục, việc nhân các số lớn sẽ không còn là trở ngại!
Từ khóa tìm kiếm:
-
Tính chất kết hợp của phép nhân lớp 4.
-
Tính bằng cách thuận tiện nhất lớp 4.
-
Cách tính nhanh phép nhân lớp 4.
-
Bài tập Toán lớp 4 trang 60.