📚 Vocabulary 12
📚 Listening 12
📚 Grammar 12
📚 Reading 13
📚 Speaking 12
📚 Writing 12
📚 Khoa học tự nhiên 48
Unit 7: Environmental Protection
Unit 7: COMPLEX SENTENCES WITH ADVERB CLAUSES OF TIME. (Câu phức với mệnh đề trạng từ chỉ thời gian). 1. Định nghĩa. Mệnh đề trạng từ chỉ thời gian (adverb clause of time) là mệnh đề phụ dùng để chỉ thời gian xảy ra hành động trong mệnh đề chính. Câu phức (complex sentence) = Mệnh đề chính (main cla...
Unit 8: Shopping
Unit 8: ADVERBS OF FREQUENCY & PRESENT SIMPLE FOR FUTURE EVENTS. 1. Adverbs of Frequency (Trạng từ chỉ tần suất). a. Định nghĩa. Trạng từ chỉ tần suất diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Một số trạng từ phổ biến: always (luôn luôn). usually (thường xuyên). often (thường). sometimes (thỉnh...
Unit 9: A first-aid course
Unit 9: THE PAST CONTINUOUS. (Thì quá khứ tiếp diễn). 1. Công thức. Khẳng định: 👉 S + was/were + V-ing. Phủ định: 👉 S + was/were + not + V-ing. Nghi vấn: 👉 Was/Were + S + V-ing? 2. Cách dùng. 🔹 a. Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Ví dụ: At 8 p.m. last n...
Unit 10: Prepositions of place and time
Unit 10: Prepositions of place and time. (Giới từ chỉ địa điểm và thời gian). 1. Prepositions of Place (Giới từ chỉ địa điểm). a. Một số giới từ thường gặp: in : trong. on : trên (bề mặt). under : dưới. next to / beside : bên cạnh. in front of : phía trước. behind : phía sau. between : ở giữa (2 vật...
Unit 11: Science and Technology
Unit 11: REPORTED SPEECH (STATEMENTS). (Tường thuật câu trần thuật). 1. Khái niệm. Câu tường thuật (reported speech) là cách thuật lại lời nói của người khác bằng gián tiếp, thay vì nhắc lại nguyên văn. Ta thường dùng động từ tường thuật như: say, tell, inform, explain, remark…. 2. Cấu trúc. a. Câu...
Unit 12: Life on other planets
Unit 12: Reported Speech (Questions). (Câu tường thuật dạng câu hỏi). 1. Khi nào dùng? Chúng ta thường sử dụng ask (hỏi) , wonder (tự hỏi) và want to know (muốn biết) khi tường thuật câu hỏi. Ví dụ: Direct: "Where does she live?". Reported: He asked where she lived. 2. Cấu trúc câu hỏi gián tiếp. a...
Bài 1: Sử dụng một số hóa chất, thiết bị cơ bản trong phòng thí nghiệm
I Nhận biết hoá chất và quy tắc sử dụng hoá chất an toàn trong phòng thí nghiệm. Nhận biết hoá chất: Hoá chất trong phòng thí nghiệm thường được đựng trong chai hoặc lọ kín (thuỷ tinh hoặc nhựa) và có dán nhãn ghi đầy đủ các thông tin quan trọng như: tên hoá chất, công thức hoá học, độ tinh khiết, k...
Bài 2: Phản ứng hoá học
I – Biến đổi vật lí và biến đổi hoá học. Biến đổi vật lí: Là hiện tượng chất có sự thay đổi về trạng thái (rắn, lỏng, khí), hình dáng, kích thước... nhưng không biến đổi thành chất khác . Ví dụ: Nước đá tan thành nước lỏng, hoà tan muối ăn vào nước. Biến đổi hoá học: Là hiện tượng chất có sự biến đổ...
Bài 3: Mol và tỉ số khối chất khí
I – Mol. Khái niệm chi tiết: Mol là lượng chất có chứa $6,022 \times 10^{23}$ hạt vi ba (bao gồm nguyên tử hoặc phân tử) của chất đó. Hằng số Avogadro: Kí hiệu là $N$, có giá trị bằng $6,022 \times 10^{23}$ $\text{mol}^{-1}$. Giải thích trực quan: Con số $6,022 \times 10^{23}$ là cực kỳ lớn vì kích...
Bài 4: Dung dịch và nồng độ
I – Dung dịch, chất tan và dung môi. 1. Khái niệm cơ bản. Chất tan: Là chất bị hoà tan trong dung môi. Chất tan có thể là chất rắn (đường, muối), chất lỏng (rượu), hoặc chất khí ($HCl, NH_3$). Dung môi: Là chất có khả năng hoà tan chất khác để tạo thành dung dịch. Dung môi phổ biến nhất trong đời số...
Bài 5: Định luật bảo toàn khối lượng, và phương trình hóa học
I – Định luật bảo toàn khối lượng. 1. Nội dung định luật. Định luật: "Trong một phản ứng hoá học, tổng khối lượng của các chất sản phẩm bằng tổng khối lượng của các chất tham gia phản ứng". Giải thích: Trong phản ứng hoá học, chỉ có liên kết giữa các nguyên tử thay đổi, còn số lượng nguyên tử của mỗ...
Bài 6: Tính theo phương trình hóa học
I – Tính lượng chất trong phương trình hoá học. Để tính lượng chất (khối lượng hoặc thể tích khí) tham gia hoặc sản phẩm, ta dựa vào tỉ lệ số mol của các chất trong phương trình hoá học. 1. Các bước giải bài toán cơ bản: Bước 1: Viết phương trình hoá học và cân bằng. Bước 2: Chuyển đổi dữ kiện đề bà...
Bài 7: Tốc độ phản ứng và chất xúc tác
I – Khái niệm tốc độ phản ứng. Định nghĩa: Tốc độ phản ứng là đại lượng đặc trưng cho sự nhanh hay chậm của một phản ứng hoá học. Phân loại: Phản ứng nhanh: Ví dụ như phản ứng cháy của cồn, xăng, dầu; phản ứng nổ của pháo hoa. Phản ứng chậm: Ví dụ như sự gỉ sét của sắt (thép), quá trình tinh bột lên...
Bài 8: ACID
I – Khái niệm acid. Định nghĩa: Acid là những hợp chất mà trong phân tử có nguyên tử hydrogen (H) liên kết với gốc acid . Khi tan trong nước, acid tạo ra ion $H^+$. Công thức tổng quát: Thường có dạng $H_xA$ (với A là gốc acid). Đặc điểm chung: Các acid đều có vị chua . Ví dụ: Acetic acid có trong g...
Bài 9: Base – Thang pH
I – Khái niệm base. Định nghĩa: Base là những hợp chất mà phân tử có nguyên tử kim loại liên kết với nhóm hydroxide (–OH) . Khi tan trong nước, base tạo ra ion $OH^-$. Công thức tổng quát: $M(OH)_n$ (với M là kim loại hóa trị n). Phân loại: Base tan (kiềm): Ví dụ như $NaOH, KOH, Ba(OH)_2, Ca(OH)_2$...
Bài 10: OXIDE
I – Khái niệm. 1. Tìm hiểu về khái niệm oxide. Oxide là hợp chất hoá học gồm hai nguyên tố , trong đó có một nguyên tố là oxygen . Oxide kim loại thường được tạo ra từ phản ứng của kim loại với oxygen (Ví dụ: $2Ba + O_2 \rightarrow 2BaO$). Oxide phi kim thường được tạo ra từ phản ứng của phi kim với...
Bài 11: Muối
I – Khái niệm. Định nghĩa: Muối là hợp chất được tạo thành từ sự thay thế ion $H^+$ của acid bằng ion kim loại hoặc ion ammonium ($NH_4^+$). Thành phần phân tử: Gồm cation kim loại (hoặc $NH_4^+$) liên kết với anion gốc acid. Cách gọi tên: Tên kim loại (kèm hoá trị nếu kim loại nhiều hoá trị) + tên...
Bài 12: Phân bón hóa học
I – Vai trò của các nguyên tố hoá học với sự phát triển của cây trồng. Phân bón hoá học. 1. Vai trò của các nguyên tố dinh dưỡng: Cây trồng cần các nguyên tố đa lượng, trung lượng và vi lượng để cấu tạo nên tế bào, điều chỉnh quá trình trao đổi chất và tăng khả năng chống chọi với môi trường. Nguyên...