Học Tiếng Anh
Phân biệt phát âm /ɔː/ và /ɒ/ trong tiếng Anh
Hai âm /ɔː/ và /ɒ/ là những nguyên âm dễ gây nhầm lẫn cho học sinh Việt Nam vì cả hai đều liên quan đến cách phát âm tròn môi và thường được viết bằng chữ o. Tuy nhiên, độ dài và vị trí trọng âm của hai âm này hoàn toàn khác nhau.
1. Âm /ɔː/ – nguyên âm dài
Âm /ɔː/ là nguyên âm dài. Khi phát âm, miệng mở vừa phải, môi tròn nhẹ, lưỡi hạ thấp và giữ âm kéo dài rõ ràng. Âm này thường xuất hiện trong các từ có trọng âm và được phát âm rất rõ.
Nếu không kéo dài âm /ɔː/, người nghe có thể hiểu nhầm sang âm /ɒ/.
Ví dụ phổ biến:
- call /kɔːl/
- ball /bɔːl/
- law /lɔː/
- fork /fɔːk/
- thought /θɔːt/
Âm /ɔː/ thường xuất hiện trong các từ có chữ or, aw, al hoặc ough, nhưng học sinh cần lưu ý không phải lúc nào cách viết cũng giống nhau.
2. Âm /ɒ/ – nguyên âm ngắn
Âm /ɒ/ là nguyên âm ngắn. Khi phát âm, miệng mở to hơn một chút so với /ɔː/, môi tròn nhẹ và âm được phát nhanh, không kéo dài.
Âm /ɒ/ thường xuất hiện trong các âm tiết có trọng âm nhưng thời lượng rất ngắn.
Ví dụ phổ biến:
- hot /hɒt/
- dog /dɒg/
- box /bɒks/
- lot /lɒt/
- stop /stɒp/
Nhiều học sinh Việt Nam có xu hướng phát âm /ɒ/ thành /ɔː/, làm cho từ nghe nặng và không tự nhiên.
3. So sánh /ɔː/ và /ɒ/
- /ɔː/: âm dài, rõ, cần kéo dài khi nói
- /ɒ/: âm ngắn, phát nhanh, dứt khoát
Ví dụ so sánh:
- call /kɔːl/ – âm dài
- cot /kɒt/ – âm ngắn
4. Lỗi phát âm thường gặp
Học sinh thường mắc hai lỗi chính:
- Không kéo dài âm /ɔː/, làm từ khó nghe
- Kéo dài âm /ɒ/ sai cách, khiến người nghe hiểu nhầm
Để sửa lỗi, học sinh nên luyện nói theo cặp từ đối lập và kết hợp nghe người bản ngữ phát âm chậm – rõ.
5. Mẹo ghi nhớ nhanh
- Âm /ɔː/ → kéo dài miệng, đọc chậm
- Âm /ɒ/ → đọc nhanh, ngắn gọn
Phân biệt phát âm /uː/ và /ʊ/ trong tiếng Anh
Hai âm /uː/ và /ʊ/ đều là nguyên âm tròn môi, nhưng khác nhau rõ rệt về độ dài và độ căng của miệng. Học sinh Việt Nam thường nhầm lẫn hai âm này do thói quen đọc chữ “u” giống nhau.
1. Âm /uː/ – nguyên âm dài
Âm /uː/ là nguyên âm dài. Khi phát âm, môi tròn rõ, lưỡi nâng cao về phía sau và giữ âm kéo dài. Âm này nghe rõ và có độ căng.
Ví dụ:
- food /fuːd/
- school /skuːl/
- blue /bluː/
- room /ruːm/
- move /muːv/
Âm /uː/ thường xuất hiện với cách viết oo, u-e, ou, ew, nhưng không phải lúc nào cũng đúng, nên cần học qua phát âm.
2. Âm /ʊ/ – nguyên âm ngắn
Âm /ʊ/ là nguyên âm ngắn. Môi vẫn tròn nhưng thả lỏng hơn, âm phát nhanh và không kéo dài.
Ví dụ:
- book /bʊk/
- foot /fʊt/
- good /ɡʊd/
- look /lʊk/
- put /pʊt/
3. So sánh nhanh
- /uː/: âm dài, căng, kéo rõ
- /ʊ/: âm ngắn, nhẹ, dứt khoát
Ví dụ đối chiếu:
- food /fuːd/ – âm dài
- foot /fʊt/ – âm ngắn
4. Lỗi thường gặp
- Đọc /ʊ/ thành /uː/ → từ nghe nặng và không tự nhiên
- Không kéo dài /uː/ → dễ bị nghe thành từ khác
5. Mẹo ghi nhớ
- /uː/ → kéo dài, môi tròn rõ
- /ʊ/ → ngắn, nhẹ, đọc nhanh
Phân biệt phát âm /eɪ/ và /aɪ/ trong tiếng Anh
Âm /eɪ/ và /aɪ/ đều là nguyên âm đôi (diphthongs), nghĩa là khi phát âm miệng sẽ di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác. Do đều kết thúc bằng âm /ɪ/, học sinh rất dễ nhầm lẫn hai âm này.
1. Âm /eɪ/
Âm /eɪ/ bắt đầu từ âm /e/ và lướt nhẹ lên /ɪ/. Miệng mở vừa, sau đó khép nhẹ lại.
Ví dụ: day /deɪ/, name /neɪm/, face /feɪs/, late /leɪt/, rain /reɪn/
2. Âm /aɪ/
Âm /aɪ/ bắt đầu từ âm /a/ (miệng mở rộng) sau đó trượt nhanh lên /ɪ/.
Ví dụ: time /taɪm/, like /laɪk/, night /naɪt/, fine /faɪn/, buy /baɪ/
3. Mẹo phân biệt nhanh
- /eɪ/: miệng mở vừa → nghe nhẹ
- /aɪ/: miệng mở rộng → nghe mạnh hơn
Phân biệt phát âm /əʊ/ và /aʊ/ trong tiếng Anh
Âm /əʊ/ và /aʊ/ đều là nguyên âm đôi, trong đó khẩu hình miệng thay đổi rõ rệt khi phát âm. Học sinh Việt Nam thường nhầm hai âm này do đều có kết thúc bằng /ʊ/.
1. Âm /əʊ/
Âm /əʊ/ bắt đầu từ âm /ə/ (miệng mở vừa, thả lỏng), sau đó tròn môi dần để chuyển sang /ʊ/.
Ví dụ: go /ɡəʊ/, no /nəʊ/, home /həʊm/, boat /bəʊt/, road /rəʊd/
2. Âm /aʊ/
Âm /aʊ/ bắt đầu bằng âm /a/ (miệng mở rộng), sau đó nhanh chóng khép và tròn môi sang /ʊ/.
Ví dụ: now /naʊ/, cow /kaʊ/, house /haʊs/, out /aʊt/, town /taʊn/
3. Mẹo phân biệt nhanh
- /əʊ/: mở miệng vừa → tròn môi chậm
- /aʊ/: mở miệng rộng → tròn môi nhanh
Phát âm nguyên âm đôi /ɔɪ/ trong tiếng Anh
Âm /ɔɪ/ là một nguyên âm đôi phổ biến trong tiếng Anh. Âm này thường xuất hiện trong các từ quen thuộc với học sinh như boy, toy, coin, voice.
1. Cách phát âm /ɔɪ/
Khi phát âm /ɔɪ/, miệng bắt đầu ở vị trí của âm /ɔː/ (miệng mở vừa, môi tròn), sau đó nhanh chóng chuyển sang âm /ɪ/ (miệng hẹp hơn, môi giãn).
Đây là âm trượt rõ ràng, không kéo dài quá lâu và không nuốt âm cuối.
2. Ví dụ thông dụng
boy /bɔɪ/, toy /tɔɪ/, coin /kɔɪn/, oil /ɔɪl/, noise /nɔɪz/, voice /vɔɪs/
3. Lỗi học sinh thường gặp
- Đọc thành /oɪ/ theo kiểu tiếng Việt
- Kéo dài quá mức âm đầu
- Bỏ mất âm /ɪ/ ở cuối
4. Mẹo ghi nhớ
Hầu hết các từ chứa chữ cái oi hoặc oy đều phát âm là /ɔɪ/.
Phân biệt phụ âm /s/ và /z/ trong tiếng Anh
Hai âm /s/ và /z/ là cặp phụ âm rất phổ biến nhưng cũng rất dễ gây nhầm lẫn cho học sinh Việt Nam. Nguyên nhân là vì tiếng Việt không phân biệt rõ âm vô thanh và hữu thanh.
1. Âm /s/ – phụ âm vô thanh
Âm /s/ được phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi gần răng trên, đẩy hơi mạnh ra ngoài nhưng không rung cổ họng.
Khi đặt tay lên cổ và phát âm /s/, bạn sẽ không cảm thấy rung.
Ví dụ: sip /sɪp/, see /siː/, bus /bʌs/, rice /raɪs/, class /klɑːs/
2. Âm /z/ – phụ âm hữu thanh
Âm /z/ có khẩu hình giống /s/ nhưng có rung cổ họng.
Khi đặt tay lên cổ và phát âm /z/, bạn sẽ cảm nhận được sự rung rõ ràng.
Ví dụ: zip /zɪp/, zoo /zuː/, nose /nəʊz/, busy /ˈbɪzi/, buzz /bʌz/
3. Lỗi học sinh thường gặp
- Đọc tất cả chữ s thành /s/
- Không phát âm /z/ ở cuối từ số nhiều
- Nuốt âm /z/ khi nói nhanh
4. Mẹo ghi nhớ nhanh
Nếu cổ họng rung → âm /z/
Nếu cổ họng không rung → âm /s/
Phân biệt phụ âm /ʃ/ và /ʒ/ trong tiếng Anh
Hai âm /ʃ/ và /ʒ/ có khẩu hình giống nhau nhưng khác nhau ở độ rung của cổ họng. Đây là cặp âm học sinh Việt Nam rất hay đọc sai hoặc đọc giống nhau.
1. Âm /ʃ/ – phụ âm vô thanh
Âm /ʃ/ được phát âm bằng cách chu môi nhẹ, đầu lưỡi nâng lên gần vòm miệng, đẩy hơi ra ngoài không rung cổ họng.
Âm này giống tiếng “shhh” khi yêu cầu giữ im lặng.
Ví dụ: she /ʃiː/, ship /ʃɪp/, shop /ʃɒp/, fish /fɪʃ/, wash /wɒʃ/
2. Âm /ʒ/ – phụ âm hữu thanh
Âm /ʒ/ có khẩu hình giống /ʃ/ nhưng có rung cổ họng.
Âm /ʒ/ ít gặp hơn trong tiếng Anh và thường xuất hiện ở giữa hoặc cuối từ.
Ví dụ: vision /ˈvɪʒən/, television /ˈtelɪvɪʒən/, measure /ˈmeʒə/, pleasure /ˈpleʒə/
3. Lỗi học sinh thường gặp
- Đọc /ʒ/ thành /ʃ/
- Bỏ rung cổ họng khi gặp âm /ʒ/
- Không nhận ra /ʒ/ trong các từ dài
4. Mẹo ghi nhớ
/ʃ/ → không rung cổ họng (shhh)
/ʒ/ → rung cổ họng (giống /z/ nhưng chu môi)
Phân biệt phụ âm /tʃ/ và /dʒ/ trong tiếng Anh
Hai âm /tʃ/ và /dʒ/ là phụ âm tắc – xát (affricates). Cả hai đều bắt đầu bằng việc chặn luồng hơi, sau đó bật ra thành âm xát. Sự khác biệt chính nằm ở độ rung của cổ họng.
1. Âm /tʃ/ – phụ âm vô thanh
Âm /tʃ/ phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi chạm nhẹ vòm miệng, sau đó bật hơi mạnh ra ngoài không rung cổ họng.
Âm này giống cách đọc “ch” trong nhiều từ tiếng Việt.
Ví dụ: chair /tʃeə/, cheap /tʃiːp/, watch /wɒtʃ/, teacher /ˈtiːtʃə/
2. Âm /dʒ/ – phụ âm hữu thanh
Âm /dʒ/ có khẩu hình giống /tʃ/ nhưng có rung cổ họng.
Âm này thường xuất hiện trong các từ bắt đầu bằng chữ j hoặc g (trước e, i).
Ví dụ: job /dʒɒb/, jam /dʒæm/, age /eɪdʒ/, orange /ˈɒrɪndʒ/
3. Lỗi học sinh thường gặp
- Đọc /dʒ/ thành /tʃ/ (không rung cổ họng)
- Không nhận ra /dʒ/ ở cuối từ (age, bridge)
- Nhầm chữ viết với âm phát âm
4. Mẹo ghi nhớ
/tʃ/ → không rung cổ họng (chair)
/dʒ/ → rung cổ họng (job)
Phân biệt phụ âm /θ/ và /ð/ trong tiếng Anh
Hai âm /θ/ và /ð/ đều là phụ âm xát răng (dental fricatives). Khi phát âm, đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai răng trên và dưới để luồng hơi đi qua. Điểm khác biệt quan trọng nhất là độ rung của cổ họng.
1. Âm /θ/ – phụ âm vô thanh
Âm /θ/ được phát âm khi đẩy hơi ra ngoài không rung cổ họng.
Âm này thường xuất hiện trong các từ bắt đầu hoặc kết thúc bằng chữ th.
Ví dụ: think /θɪŋk/, thin /θɪn/, bath /bɑːθ/, teeth /tiːθ/
2. Âm /ð/ – phụ âm hữu thanh
Âm /ð/ có vị trí lưỡi giống /θ/ nhưng có rung cổ họng.
Âm /ð/ rất thường gặp trong các từ chức năng (function words).
Ví dụ: this /ðɪs/, that /ðæt/, mother /ˈmʌðə/, breathe /briːð/
3. Lỗi học sinh thường gặp
- Đọc /θ/ thành /s/ hoặc /t/
- Đọc /ð/ thành /z/ hoặc /d/
- Không đưa lưỡi ra giữa hai răng
4. Mẹo ghi nhớ
/θ/ → không rung cổ họng (think)
/ð/ → rung cổ họng (this)
Phân biệt phụ âm /s/ và /z/ trong tiếng Anh
Hai âm /s/ và /z/ đều là phụ âm xát (alveolar fricatives), được phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi gần lợi trên, để luồng hơi đi qua khe hẹp. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở độ rung của cổ họng.
1. Âm /s/ – phụ âm vô thanh
Âm /s/ được phát âm khi luồng hơi thoát ra không rung cổ họng.
Âm /s/ thường gặp ở đầu, giữa hoặc cuối từ.
Ví dụ: see /siː/, sit /sɪt/, class /klɑːs/, rice /raɪs/
2. Âm /z/ – phụ âm hữu thanh
Âm /z/ có vị trí lưỡi giống /s/ nhưng có rung cổ họng.
Âm /z/ rất phổ biến ở:
- Số nhiều: dogs /dɒɡz/, pens /penz/
- Ngôi thứ ba số ít: runs /rʌnz/
- Danh từ trừu tượng: music /ˈmjuːzɪk/
3. Lỗi học sinh thường gặp
- Đọc /z/ thành /s/ (đặc biệt ở cuối từ)
- Không phát âm /z/ trong đuôi số nhiều
- Không rung cổ họng khi cần phát âm /z/
4. Mẹo ghi nhớ nhanh
/s/ → không rung cổ họng (snake)
/z/ → rung cổ họng (zoo)
Phân biệt phụ âm /f/ và /v/ trong tiếng Anh
Âm /f/ và /v/ là hai phụ âm xát môi – răng (labiodental fricatives). Khi phát âm, răng trên chạm nhẹ vào môi dưới và luồng hơi được đẩy ra ngoài qua khe hẹp.
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai âm này là độ rung của cổ họng.
1. Âm /f/ – phụ âm vô thanh
Âm /f/ được phát âm không rung cổ họng. Luồng hơi đi ra mạnh, rõ.
Ví dụ: fan /fæn/, fine /faɪn/, leaf /liːf/, coffee /ˈkɒfi/
2. Âm /v/ – phụ âm hữu thanh
Âm /v/ có cách đặt môi và răng giống /f/ nhưng có rung cổ họng.
Âm /v/ thường xuất hiện ở đầu và giữa từ, ít khi đứng cuối từ hơn /f/.
Ví dụ: van /væn/, very /ˈveri/, love /lʌv/, river /ˈrɪvə/
3. Lỗi học sinh thường gặp
- Đọc /v/ thành /f/ do không rung cổ họng
- Không phân biệt leaf /liːf/ và leave /liːv/
- Bỏ âm /v/ ở cuối từ
4. Mẹo ghi nhớ nhanh
/f/ → không rung cổ họng (fan)
/v/ → rung cổ họng (van)
PHÂN BIỆT /r/ VÀ /l/
🔹 Âm /r/
-
Là phụ âm hữu thanh
-
Lưỡi không chạm vào lợi trên
-
Môi hơi tròn
-
Phổ biến trong giọng Anh–Mỹ
📌 Ví dụ:
-
red /red/
-
right /raɪt/
-
around /əˈraʊnd/
🔹 Âm /l/
-
Là phụ âm hữu thanh
-
Đầu lưỡi chạm vào lợi trên
-
Luồng hơi đi sang hai bên lưỡi
📌 Ví dụ:
-
light /laɪt/
-
leg /leg/
-
play /pleɪ/
⚠️ LỖI HỌC SINH HAY GẶP
-
Đọc right thành light
-
Đọc glass thành grass
-
Nhầm lẫn khi /r/ và /l/ đứng đầu từ
👉 Nhóm này rất quan trọng cho luyện phát âm + speaking, hay xuất hiện trong bài chọn từ phát âm khác.
PHÂN BIỆT /p/ và /b/
🔹 Âm /p/
-
Là phụ âm vô thanh (voiceless)
-
Khi phát âm không rung cổ họng
-
Có luồng hơi bật mạnh ra khỏi miệng
-
Thường nghe rõ hơi khi đặt tay trước miệng
📌 Ví dụ:
-
pen /pen/
-
paper /ˈpeɪpə/
-
cap /kæp/
🔹 Âm /b/
-
Là phụ âm hữu thanh (voiced)
-
Khi phát âm cổ họng rung
-
Không có luồng hơi bật mạnh như /p/
📌 Ví dụ:
-
bed /bed/
-
baby /ˈbeɪbi/
-
cab /kæb/
⚠️ LỖI HỌC SINH VIỆT NAM HAY GẶP
-
Phát âm /p/ và /b/ giống nhau
-
Không bật hơi khi đọc /p/
-
Nhầm pen → ben, cap → cab
👉 Mẹo nhớ nhanh:
-
/p/ = không rung cổ + bật hơi
-
/b/ = rung cổ + không bật hơi
PHÂN BIỆT ÂM /t/ và /d/
🔹 Âm /t/
-
Là phụ âm vô thanh (voiceless)
-
Khi phát âm không rung cổ họng
-
Có luồng hơi bật ra rõ (đặc biệt ở đầu từ)
-
Đầu lưỡi chạm nhẹ vào lợi trên, rồi bật ra nhanh
📌 Ví dụ:
-
top /tɒp/
-
time /taɪm/
-
cat /kæt/
🔹 Âm /d/
-
Là phụ âm hữu thanh (voiced)
-
Khi phát âm cổ họng rung
-
Không có luồng hơi bật mạnh như /t/
-
Vị trí lưỡi giống /t/ nhưng khác ở độ rung
📌 Ví dụ:
-
dog /dɒg/
-
day /deɪ/
-
bed /bed/
⚠️ LỖI PHỔ BIẾN CỦA HỌC SINH
-
Đọc /t/ và /d/ giống nhau
-
Không bật hơi khi phát âm /t/
-
Nhầm two → do, ten → den
👉 Mẹo kiểm tra nhanh:
-
Đặt tay trước miệng:
-
Có hơi bật → /t/
-
Không hơi, cổ rung → /d/
-
🧩 SO SÁNH NHANH
-
/t/ = vô thanh + bật hơi
-
/d/ = hữu thanh + không bật hơi
ÂM CUỐI VÀ ĐUÔI -ED
🔹 1. Âm cuối của động từ
-
Âm cuối của một từ (final sound) rất quan trọng để phát âm đúng, đặc biệt với danh từ, động từ.
-
Một số âm cuối phổ biến:
-
/p/, /t/, /k/ → vô thanh
-
/b/, /d/, /g/, /v/, /z/ → hữu thanh
-
/s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/, /f/ → vô thanh
-
/m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/, /iː/, /ɑː/, ... → hữu thanh
-
📌 Ví dụ:
-
stop /stɒp/ → âm cuối /p/
-
dog /dɒg/ → âm cuối /g/
-
wash /wɒʃ/ → âm cuối /ʃ/
🔹 2. Cách phát âm đuôi -ed
Đuôi -ed của động từ chia ra 3 cách phát âm:
-
/t/: khi âm trước vô thanh (k, p, s, ʃ, tʃ, f, θ)
-
worked /wɜːkt/
-
washed /wɒʃt/
-
-
/d/: khi âm trước hữu thanh (trừ /d/)
-
played /pleɪd/
-
loved /lʌvd/
-
-
/ɪd/: khi âm trước là /t/ hoặc /d/
-
wanted /ˈwɒntɪd/
-
ended /ˈendɪd/
-
⚠️ Mẹo nhận biết nhanh:
-
Âm cuối vô thanh → -ed = /t/
-
Âm cuối hữu thanh → -ed = /d/
-
Âm cuối /t/ hoặc /d/ → -ed = /ɪd/
🔹 3. Lưu ý
-
Không nhầm lẫn giữa âm /t/ /d/ /ɪd/
-
Nói chậm, nghe rõ âm cuối, đặt tay trước miệng để cảm nhận hơi bật