📚 Daily Life 22 📚 Health 5 📚 Shopping 13 📚 School Life 16 📚 Travel 25 📚 Động từ bất quy tắt 4 📚 Bảng chữ cái IPA 20

Bảng Chữ Cái IPA - Học Tiếng Anh


Bảng chữ cái IPA (International Phonetic Alphabet) là công cụ tiêu chuẩn hóa phát âm trong các ngôn ngữ trên toàn thế giới. Việc học và thực hành IPA không chỉ giúp người học nắm vững cách phát âm chuẩn xác mà còn cải thiện kỹ năng nghe, nói và ngữ âm học. Trắc nghiệm phát âm bảng IPA là một phương pháp thú vị và hiệu quả để kiểm tra và củng cố kiến thức về các âm vị.

Tầm quan trọng của bảng chữ cái IPA

Bảng chữ cái IPA cung cấp một hệ thống ký hiệu để biểu thị chính xác cách phát âm của từng âm thanh trong ngôn ngữ. Điều này đặc biệt hữu ích khi học ngoại ngữ, bởi cách viết thông thường không luôn phản ánh cách phát âm thật sự. Ví dụ, trong tiếng Anh, từ "though" và "through" có cách viết gần giống nhau nhưng cách phát âm khác biệt hoàn toàn.

Khi nắm vững IPA, bạn có thể:

  1. Đọc và phát âm đúng từ vựng: Dựa trên ký hiệu IPA trong từ điển.
  2. Cải thiện kỹ năng nghe: Nhận biết âm thanh trong lời nói.
  3. Hiểu rõ cấu trúc ngữ âm: Nhận biết các âm tương tự và phân biệt chúng.

Các dạng câu hỏi trắc nghiệm IPA phổ biến

  1. Nhận diện ký hiệu: Xác định âm nào tương ứng với một ký hiệu IPA cụ thể.
  2. So sánh phát âm: Chọn từ có âm giống hoặc khác với ký hiệu cho trước.
  3. Điền ký hiệu IPA: Nghe một từ và viết ký hiệu IPA của từ đó.
  4. Ghép từ: Kết nối ký hiệu IPA với từ phù hợp.

Lợi ích của trắc nghiệm IPA

Thông qua các bài kiểm tra, người học có cơ hội luyện tập và kiểm tra khả năng phát âm của mình. Đồng thời, trắc nghiệm còn tạo động lực để người học nắm vững kiến thức lý thuyết và áp dụng vào thực tế giao tiếp.

1. Nguyên âm (Vowels)

Nguyên âm là các âm được tạo ra mà không có sự cản trở luồng không khí trong khoang miệng. Chúng được phân loại dựa trên vị trí lưỡi, độ mở của miệng, và độ căng của cơ.

Phân loại nguyên âm:

  • Theo vị trí lưỡi:

    • Nguyên âm trước: /i/, /e/, /ɛ/, /æ/
    • Nguyên âm giữa: /ə/, /ɜː/, /ɝ/
    • Nguyên âm sau: /u/, /o/, /ɔ/, /ɑ/
  • Theo độ mở miệng:

    • Nguyên âm đóng: /i/, /u/
    • Nguyên âm mở: /æ/, /ɑ/
  • Theo độ dài:

    • Nguyên âm ngắn: /ɪ/, /ʊ/, /ə/
    • Nguyên âm dài: /iː/, /uː/, /ɑː/

2. Phụ âm (Consonants)

Phụ âm là các âm được tạo ra bằng cách cản trở luồng không khí tại một điểm nào đó trong khoang miệng hoặc thanh quản.

Phân loại phụ âm:

  • Theo cách thức phát âm:

    • Âm tắc (Stop): /p/, /b/, /t/, /d/, /k/, /g/
    • Âm xát (Fricative): /f/, /v/, /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /h/
    • Âm mũi (Nasal): /m/, /n/, /ŋ/
    • Âm bên (Lateral): /l/
    • Âm rung (Trill): /r/
    • Âm lướt (Glide): /w/, /j/
  • Theo vị trí phát âm:

    • Âm môi (Bilabial): /p/, /b/, /m/, /w/
    • Âm răng (Dental): /θ/, /ð/
    • Âm lợi (Alveolar): /t/, /d/, /s/, /z/, /n/, /l/
    • Âm vòm (Palatal): /ʃ/, /ʒ/, /j/
    • Âm ngạc mềm (Velar): /k/, /g/, /ŋ/

3. Âm đôi (Diphthongs)

Âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm trong cùng một âm tiết, trong đó âm thanh di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác.

Ví dụ âm đôi phổ biến:

  • /eɪ/ (như trong "face")
  • /aɪ/ (như trong "price")
  • /ɔɪ/ (như trong "choice")
  • /aʊ/ (như trong "house")
  • /oʊ/ (như trong "go")

4. Âm bán nguyên âm (Semi-vowels)

Âm bán nguyên âm là các âm vừa có đặc điểm của nguyên âm, vừa của phụ âm.

  • Ví dụ: /w/, /j/

5. Dấu trọng âm và ngữ điệu (Stress and Intonation)

Mặc dù không thuộc nhóm âm cụ thể, các dấu trọng âm và ký hiệu ngữ điệu cũng là một phần quan trọng trong bảng chữ cái IPA:

  • Dấu trọng âm chính: ˈ
  • Dấu trọng âm phụ: ˌ
  • Ngữ điệu tăng:
  • Ngữ điệu giảm:

Tổng kết

Bảng chữ cái IPA là một công cụ mạnh mẽ giúp người học phân biệt âm thanh và phát âm chính xác. Việc phân loại theo nhóm giúp bạn dễ dàng nhận diện và tập trung luyện tập từng loại âm để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện.

📘 Phát âm của /ɪ/ và /i:/

Để biết từ nào phát âm /ɪ/ hay /i:/, bạn có thể sử dụng các phương pháp sau:


1. Hiểu đặc điểm phát âm của /ɪ/ và /i:/

  • Âm /ɪ/:

    • Là âm ngắn (short vowel).
    • Miệng mở nhỏ, lưỡi hơi nâng lên.
    • Thường xuất hiện trong các từ có chữ cái i hoặc đôi khi y ở giữa hoặc cuối từ.
    • Ví dụ: bit, sit, live, myth.
  • Âm /i:/:

    • Là âm dài (long vowel).
    • Miệng mở ít hơn /ɪ/, lưỡi nâng cao và căng.
    • Thường xuất hiện trong các từ có:
      • Chữ cái ee hoặc ea: meet, seat.
      • Ký tự e khi kết hợp với các phụ âm khác (e thường đứng ở cuối từ): he, be.
      • Đôi khi ie hoặc ei: piece, receive.
    • Ví dụ: sheep, see, peace.

2. Tra từ điển IPA

Học cách đọc phiên âm quốc tế (IPA - International Phonetic Alphabet):

  • Sử dụng từ điển như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionary, hoặc ứng dụng như Google Translate để tra cách phát âm.
  • Từ điển sẽ hiển thị phiên âm:
    • /ɪ/: ví dụ, sit: /sɪt/
    • /i:/: ví dụ, seat: /si:t/

3. Quy tắc phổ biến

Dựa vào cách viết của từ:

  • Âm /ɪ/:

    • Khi có một nguyên âm ngắn: bit, fit, sit.
    • Trong các từ có kết thúc bằng -y (âm ngắn): happy, city.
  • Âm /i:/:

    • Khi có hai nguyên âm liền nhau: meet, heat, team.
    • Khi chữ cái e đứng cuối và làm âm dài: these, scene.

4. Nghe và luyện tập

  • Dùng ứng dụng học phát âm (như Elsa Speak, Pronunciation Coach) để luyện nghe và nhắc lại.
  • Nghe các từ được phát âm bởi người bản ngữ trên YouTube hoặc các website luyện nghe.

5. Thực hành với cặp từ tối nghĩa (minimal pairs)

Minimal pairs là các cặp từ chỉ khác nhau ở một âm tiết (vd: /ɪ/ và /i:/).
Ví dụ:

  • ShipSheep.
  • BitBeat.
  • LiveLeave.

Khi luyện tập thường xuyên, bạn sẽ quen với sự khác biệt này! 😊

📘 Phát âm của /ʌ/ và /ʊ/

Phân biệt hai nguyên âm /ʌ/ và /ʊ/ trong tiếng Anh dựa vào một số điểm khác biệt cơ bản về cách phát âm và vị trí âm trong miệng:

1. Nguyên âm /ʌ/

  • Đặc điểm:

    • Là nguyên âm ngắn (short vowel).
    • Được phát âm với hàm mở vừa, lưỡi ở vị trí trung tâm của khoang miệng.
    • Âm không tròn môi.
  • Ví dụ:

    • /ʌ/ xuất hiện trong các từ: cut (/kʌt/), luck (/lʌk/), but (/bʌt/).
    • Thường thấy trong các từ có nguyên âm "u" trong tiếng Anh Anh hoặc Anh Mỹ.
  • Cách phát âm:

    • Mở miệng vừa phải.
    • Lưỡi giữ ở vị trí trung tâm, không đẩy về trước hay sau.
    • Âm phát ra ngắn, mạnh và không tròn môi.

2. Nguyên âm /ʊ/

  • Đặc điểm:

    • Là nguyên âm ngắn (short vowel).
    • Được phát âm với miệng khép hơn so với /ʌ/, lưỡi hơi nâng lên phía sau.
    • Âm hơi tròn môi nhẹ.
  • Ví dụ:

    • /ʊ/ xuất hiện trong các từ: put (/pʊt/), book (/bʊk/), good (/ɡʊd/).
    • Thường thấy trong từ có nguyên âm "oo" hoặc "u".
  • Cách phát âm:

    • Môi hơi khép và tròn nhẹ.
    • Lưỡi nâng cao một chút, nghiêng về phía sau khoang miệng.
    • Âm phát ra ngắn, nhẹ và tròn môi.

3. Mẹo phân biệt:

  • Khi luyện tập, thử phát âm hai từ: cut (/kʌt/) và put (/pʊt/).

    • Với cut, miệng mở hơn, âm mạnh và không tròn môi.
    • Với put, môi khép hơn, âm nhẹ và tròn môi nhẹ.
  • Nghe kỹ các từ có /ʌ/ và /ʊ/ trong từ điển phát âm chuẩn, ví dụ Cambridge hoặc Oxford.

Nếu thực hành đủ, bạn sẽ cảm nhận được sự khác biệt tự nhiên giữa hai âm này!


Chọn từ có âm đúng (hỗn hợp /ʌ/ và /ʊ/)

Câu 21: Chọn từ có âm /ʌ/:
a. full
b. cup
c. foot
d. good

Câu 22: Chọn từ có âm /ʊ/:
a. luck
b. bush
c. duck
d. but

Câu 23: Chọn từ có âm /ʌ/:
a. sun
b. put
c. bush
d. cook

Câu 24: Chọn từ có âm /ʊ/:
a. fun
b. cup
c. look
d. hut

Câu 25: Từ nào có âm /ʌ/?
a. trust
b. pull
c. wood
d. book

Câu 26: Từ nào có âm /ʊ/?
a. duck
b. cook
c. cut
d. run

Câu 27: Từ nào có âm /ʌ/?
a. blood
b. full
c. good
d. foot

Câu 28: Từ nào có âm /ʊ/?
a. sun
b. bush
c. bun
d. fun

Câu 29: Từ nào có âm /ʌ/?
a. hut
b. pull
c. foot
d. look

Câu 30: Từ nào có âm /ʊ/?
a. trust
b. cook
c. duck
d. stuck


Câu 21: b. cup
Câu 22: b. bush
Câu 23: a. sun
Câu 24: c. look
Câu 25: a. trust
Câu 26: b. cook
Câu 27: a. blood
Câu 28: b. bush
Câu 29: a. hut
Câu 30: b. cook

📘 Phân biệt âm /ɑː/ và /ɒ/

Phân biệt âm /ɑː/ và /ɒ/ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, hai âm /ɑː//ɒ/ rất dễ gây nhầm lẫn cho học sinh Việt Nam vì đều liên quan đến chữ cái ao. Tuy nhiên, hai âm này khác nhau rõ rệt về độ dài, độ mở miệng và cách tròn môi.

Âm /ɑː/ – âm a dài

Âm /ɑː/ là một nguyên âm dài. Khi phát âm, miệng mở rộng, lưỡi hạ thấp và âm được kéo dài rõ ràng. Âm này gần giống âm “a” kéo dài trong tiếng Việt.

Một số từ phổ biến chứa âm /ɑː/ gồm: car (/kɑː/), father (/ˈfɑːðə/), arm (/ɑːm/), start (/stɑːt/), heart (/hɑːt/).

Âm /ɒ/ – âm o ngắn

Âm /ɒ/ là một nguyên âm ngắn. Khi phát âm, miệng mở vừa, môi tròn và âm được đọc nhanh, gọn. Âm này gần giống “o” ngắn trong tiếng Việt.

Một số từ phổ biến chứa âm /ɒ/ gồm: hot (/hɒt/), dog (/dɒg/), clock (/klɒk/), box (/bɒks/), stop (/stɒp/).

Cách phân biệt nhanh hai âm /ɑː/ và /ɒ/

Để phân biệt hai âm này, học sinh cần chú ý đến độ dài của âm và khẩu hình miệng khi phát âm. Âm /ɑː/ được phát âm dài và miệng mở to, trong khi âm /ɒ/ được phát âm ngắn với môi tròn.

Những lỗi phát âm học sinh thường mắc

Nhiều học sinh đọc âm car quá ngắn hoặc đọc âm hot thành âm dài. Việc không phân biệt độ dài của nguyên âm là nguyên nhân chính dẫn đến lỗi phát âm này.

Mẹo luyện phát âm hiệu quả

Khi luyện âm /ɑː/, hãy mở miệng rộng và kéo dài âm rõ ràng. Khi luyện âm /ɒ/, hãy tròn môi nhẹ và đọc nhanh. Học sinh nên luyện theo cặp từ như car – hot, arm – dog, start – stop để cảm nhận sự khác biệt.

📘 Phát âm của /e/ và /æ/ trong tiếng Anh

Phát âm của /e/ và /æ/ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, /e//æ/ là hai nguyên âm ngắn rất dễ gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt là học sinh Việt Nam. Việc phân biệt chính xác hai âm này giúp cải thiện rõ rệt khả năng nghe và phát âm.

Âm /e/

  • Là nguyên âm ngắn

  • Miệng mở vừa phải

  • Lưỡi đặt ở vị trí trung bình

  • Âm phát ra nhẹ, gọn

Ví dụ từ chứa âm /e/:
pen, bed, head, ten, desk

Ví dụ:

  • pen /pen/

  • bed /bed/


Âm /æ/

  • Là nguyên âm ngắn

  • Miệng mở rộng

  • Hàm hạ thấp hơn so với /e/

  • Âm phát ra rõ và “bẹt”

Ví dụ từ chứa âm /æ/:
cat, hat, bad, map, apple

Ví dụ:

  • cat /kæt/

  • bad /bæd/


Mẹo phân biệt nhanh /e/ và /æ/

  • Nếu miệng mở ít, âm nghe nhẹ → /e/

  • Nếu miệng mở rộng, âm rõ → /æ/

  • Nhóm chữ cái thường gặp:

    • /e/: e (pen, bed)

    • /æ/: a (cat, man)

📘 Phân biệt phát âm /ɜː/ và /ə/ trong tiếng Anh

Phân biệt phát âm /ɜː/ và /ə/ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, hai âm /ɜː//ə/ đều là nguyên âm trung tâm nhưng cách phát âm, độ dài và vai trò của chúng trong từ hoàn toàn khác nhau. Học sinh Việt Nam thường nhầm lẫn hai âm này vì cả hai đều không giống bất kỳ nguyên âm nào trong tiếng Việt.

1. Âm /ɜː/ – nguyên âm dài, có trọng âm

Âm /ɜː/ là nguyên âm dàiluôn xuất hiện ở âm tiết có trọng âm. Khi phát âm, miệng mở vừa phải, môi thả lỏng, lưỡi đặt ở vị trí giữa miệng và giữ âm kéo dài rõ ràng.

Người học cần chú ý kéo dài âm /ɜː/, nếu phát quá ngắn sẽ dễ bị nhầm sang âm /ə/.

Ví dụ thường gặp:

  • bird /bɜːd/
  • girl /ɡɜːl/
  • word /wɜːd/
  • nurse /nɜːs/
  • learn /lɜːn/

Các từ chứa âm /ɜː/ thường là danh từ, động từ hoặc tính từ mang nghĩa chính của câu nên âm này luôn được phát âm rõ và có lực.

2. Âm /ə/ (Schwa) – nguyên âm yếu, không nhấn

Âm /ə/, còn gọi là schwa, là nguyên âm ngắn và yếu nhất trong tiếng Anh. Âm này chỉ xuất hiện ở âm tiết không mang trọng âm.

Khi phát âm /ə/, miệng mở rất nhẹ, lưỡi thả lỏng và âm được phát ra nhanh, gần như bị “nuốt” trong lời nói.

Ví dụ phổ biến:

  • about /əˈbaʊt/
  • teacher /ˈtiːtʃə/
  • banana /bəˈnɑːnə/
  • doctor /ˈdɒktə/

Âm /ə/ xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh giao tiếp, đặc biệt trong các từ dài và trong các âm tiết phụ.

3. So sánh /ɜː/ và /ə/

  • /ɜː/: âm dài, rõ, có trọng âm, phát chậm và đầy đủ
  • /ə/: âm ngắn, yếu, không trọng âm, phát rất nhanh

Ví dụ so sánh:

  • bird /bɜːd/ (âm /ɜː/ rõ và dài)
  • about /əˈbaʊt/ (âm /ə/ rất nhẹ)

4. Lỗi thường gặp của học sinh Việt Nam

Học sinh thường mắc hai lỗi chính:

  • Phát âm /ɜː/ quá ngắn khiến người nghe hiểu nhầm
  • Phát âm /ə/ quá rõ, làm từ nghe không tự nhiên

Để khắc phục, học sinh cần luyện nghe – nói theo cặp từ có trọng âm và chú ý kéo dài âm /ɜː/ trong khi làm yếu âm /ə/.

5. Mẹo ghi nhớ nhanh

  • Thấy âm tiết được nhấn → ưu tiên nghĩ tới /ɜː/
  • Thấy âm tiết yếu, đứng đầu hoặc cuối từ → thường là /ə/
📘 Phân biệt phát âm /ɔː/ và /ɒ/ trong tiếng Anh

Phân biệt phát âm /ɔː/ và /ɒ/ trong tiếng Anh

Hai âm /ɔː//ɒ/ là những nguyên âm dễ gây nhầm lẫn cho học sinh Việt Nam vì cả hai đều liên quan đến cách phát âm tròn môi và thường được viết bằng chữ o. Tuy nhiên, độ dài và vị trí trọng âm của hai âm này hoàn toàn khác nhau.

1. Âm /ɔː/ – nguyên âm dài

Âm /ɔː/ là nguyên âm dài. Khi phát âm, miệng mở vừa phải, môi tròn nhẹ, lưỡi hạ thấp và giữ âm kéo dài rõ ràng. Âm này thường xuất hiện trong các từ có trọng âm và được phát âm rất rõ.

Nếu không kéo dài âm /ɔː/, người nghe có thể hiểu nhầm sang âm /ɒ/.

Ví dụ phổ biến:

  • call /kɔːl/
  • ball /bɔːl/
  • law /lɔː/
  • fork /fɔːk/
  • thought /θɔːt/

Âm /ɔː/ thường xuất hiện trong các từ có chữ or, aw, al hoặc ough, nhưng học sinh cần lưu ý không phải lúc nào cách viết cũng giống nhau.

2. Âm /ɒ/ – nguyên âm ngắn

Âm /ɒ/ là nguyên âm ngắn. Khi phát âm, miệng mở to hơn một chút so với /ɔː/, môi tròn nhẹ và âm được phát nhanh, không kéo dài.

Âm /ɒ/ thường xuất hiện trong các âm tiết có trọng âm nhưng thời lượng rất ngắn.

Ví dụ phổ biến:

  • hot /hɒt/
  • dog /dɒg/
  • box /bɒks/
  • lot /lɒt/
  • stop /stɒp/

Nhiều học sinh Việt Nam có xu hướng phát âm /ɒ/ thành /ɔː/, làm cho từ nghe nặng và không tự nhiên.

3. So sánh /ɔː/ và /ɒ/

  • /ɔː/: âm dài, rõ, cần kéo dài khi nói
  • /ɒ/: âm ngắn, phát nhanh, dứt khoát

Ví dụ so sánh:

  • call /kɔːl/ – âm dài
  • cot /kɒt/ – âm ngắn

4. Lỗi phát âm thường gặp

Học sinh thường mắc hai lỗi chính:

  • Không kéo dài âm /ɔː/, làm từ khó nghe
  • Kéo dài âm /ɒ/ sai cách, khiến người nghe hiểu nhầm

Để sửa lỗi, học sinh nên luyện nói theo cặp từ đối lập và kết hợp nghe người bản ngữ phát âm chậm – rõ.

5. Mẹo ghi nhớ nhanh

  • Âm /ɔː/ → kéo dài miệng, đọc chậm
  • Âm /ɒ/ → đọc nhanh, ngắn gọn
📘 Phân biệt phát âm /uː/ và /ʊ/ trong tiếng Anh

Phân biệt phát âm /uː/ và /ʊ/ trong tiếng Anh

Hai âm /uː//ʊ/ đều là nguyên âm tròn môi, nhưng khác nhau rõ rệt về độ dàiđộ căng của miệng. Học sinh Việt Nam thường nhầm lẫn hai âm này do thói quen đọc chữ “u” giống nhau.

1. Âm /uː/ – nguyên âm dài

Âm /uː/ là nguyên âm dài. Khi phát âm, môi tròn rõ, lưỡi nâng cao về phía sau và giữ âm kéo dài. Âm này nghe rõ và có độ căng.

Ví dụ:

  • food /fuːd/
  • school /skuːl/
  • blue /bluː/
  • room /ruːm/
  • move /muːv/

Âm /uː/ thường xuất hiện với cách viết oo, u-e, ou, ew, nhưng không phải lúc nào cũng đúng, nên cần học qua phát âm.

2. Âm /ʊ/ – nguyên âm ngắn

Âm /ʊ/ là nguyên âm ngắn. Môi vẫn tròn nhưng thả lỏng hơn, âm phát nhanh và không kéo dài.

Ví dụ:

  • book /bʊk/
  • foot /fʊt/
  • good /ɡʊd/
  • look /lʊk/
  • put /pʊt/

3. So sánh nhanh

  • /uː/: âm dài, căng, kéo rõ
  • /ʊ/: âm ngắn, nhẹ, dứt khoát

Ví dụ đối chiếu:

  • food /fuːd/ – âm dài
  • foot /fʊt/ – âm ngắn

4. Lỗi thường gặp

  • Đọc /ʊ/ thành /uː/ → từ nghe nặng và không tự nhiên
  • Không kéo dài /uː/ → dễ bị nghe thành từ khác

5. Mẹo ghi nhớ

  • /uː/ → kéo dài, môi tròn rõ
  • /ʊ/ → ngắn, nhẹ, đọc nhanh
📘 Phân biệt phát âm /eɪ/ và /aɪ/ trong tiếng Anh

Phân biệt phát âm /eɪ/ và /aɪ/ trong tiếng Anh

Âm /eɪ//aɪ/ đều là nguyên âm đôi (diphthongs), nghĩa là khi phát âm miệng sẽ di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác. Do đều kết thúc bằng âm /ɪ/, học sinh rất dễ nhầm lẫn hai âm này.

1. Âm /eɪ/

Âm /eɪ/ bắt đầu từ âm /e/ và lướt nhẹ lên /ɪ/. Miệng mở vừa, sau đó khép nhẹ lại.

Ví dụ: day /deɪ/, name /neɪm/, face /feɪs/, late /leɪt/, rain /reɪn/

2. Âm /aɪ/

Âm /aɪ/ bắt đầu từ âm /a/ (miệng mở rộng) sau đó trượt nhanh lên /ɪ/.

Ví dụ: time /taɪm/, like /laɪk/, night /naɪt/, fine /faɪn/, buy /baɪ/

3. Mẹo phân biệt nhanh

  • /eɪ/: miệng mở vừa → nghe nhẹ
  • /aɪ/: miệng mở rộng → nghe mạnh hơn
📘 Phân biệt phát âm /əʊ/ và /aʊ/ trong tiếng Anh

Phân biệt phát âm /əʊ/ và /aʊ/ trong tiếng Anh

Âm /əʊ//aʊ/ đều là nguyên âm đôi, trong đó khẩu hình miệng thay đổi rõ rệt khi phát âm. Học sinh Việt Nam thường nhầm hai âm này do đều có kết thúc bằng /ʊ/.

1. Âm /əʊ/

Âm /əʊ/ bắt đầu từ âm /ə/ (miệng mở vừa, thả lỏng), sau đó tròn môi dần để chuyển sang /ʊ/.

Ví dụ: go /ɡəʊ/, no /nəʊ/, home /həʊm/, boat /bəʊt/, road /rəʊd/

2. Âm /aʊ/

Âm /aʊ/ bắt đầu bằng âm /a/ (miệng mở rộng), sau đó nhanh chóng khép và tròn môi sang /ʊ/.

Ví dụ: now /naʊ/, cow /kaʊ/, house /haʊs/, out /aʊt/, town /taʊn/

3. Mẹo phân biệt nhanh

  • /əʊ/: mở miệng vừa → tròn môi chậm
  • /aʊ/: mở miệng rộng → tròn môi nhanh
📘 Phát âm nguyên âm đôi /ɔɪ/ trong tiếng Anh

Phát âm nguyên âm đôi /ɔɪ/ trong tiếng Anh

Âm /ɔɪ/ là một nguyên âm đôi phổ biến trong tiếng Anh. Âm này thường xuất hiện trong các từ quen thuộc với học sinh như boy, toy, coin, voice.

1. Cách phát âm /ɔɪ/

Khi phát âm /ɔɪ/, miệng bắt đầu ở vị trí của âm /ɔː/ (miệng mở vừa, môi tròn), sau đó nhanh chóng chuyển sang âm /ɪ/ (miệng hẹp hơn, môi giãn).

Đây là âm trượt rõ ràng, không kéo dài quá lâu và không nuốt âm cuối.

2. Ví dụ thông dụng

boy /bɔɪ/, toy /tɔɪ/, coin /kɔɪn/, oil /ɔɪl/, noise /nɔɪz/, voice /vɔɪs/

3. Lỗi học sinh thường gặp

  • Đọc thành /oɪ/ theo kiểu tiếng Việt
  • Kéo dài quá mức âm đầu
  • Bỏ mất âm /ɪ/ ở cuối

4. Mẹo ghi nhớ

Hầu hết các từ chứa chữ cái oi hoặc oy đều phát âm là /ɔɪ/.

📘 Nhóm phụ âm /s/ – /z/

Phân biệt phụ âm /s/ và /z/ trong tiếng Anh

Hai âm /s//z/ là cặp phụ âm rất phổ biến nhưng cũng rất dễ gây nhầm lẫn cho học sinh Việt Nam. Nguyên nhân là vì tiếng Việt không phân biệt rõ âm vô thanh và hữu thanh.

1. Âm /s/ – phụ âm vô thanh

Âm /s/ được phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi gần răng trên, đẩy hơi mạnh ra ngoài nhưng không rung cổ họng.

Khi đặt tay lên cổ và phát âm /s/, bạn sẽ không cảm thấy rung.

Ví dụ: sip /sɪp/, see /siː/, bus /bʌs/, rice /raɪs/, class /klɑːs/

2. Âm /z/ – phụ âm hữu thanh

Âm /z/ có khẩu hình giống /s/ nhưng có rung cổ họng.

Khi đặt tay lên cổ và phát âm /z/, bạn sẽ cảm nhận được sự rung rõ ràng.

Ví dụ: zip /zɪp/, zoo /zuː/, nose /nəʊz/, busy /ˈbɪzi/, buzz /bʌz/

3. Lỗi học sinh thường gặp

  • Đọc tất cả chữ s thành /s/
  • Không phát âm /z/ ở cuối từ số nhiều
  • Nuốt âm /z/ khi nói nhanh

4. Mẹo ghi nhớ nhanh

Nếu cổ họng rung → âm /z/
Nếu cổ họng không rung → âm /s/

📘 Nhóm phụ âm /ʃ/ – /ʒ/

Phân biệt phụ âm /ʃ/ và /ʒ/ trong tiếng Anh

Hai âm /ʃ//ʒ/ có khẩu hình giống nhau nhưng khác nhau ở độ rung của cổ họng. Đây là cặp âm học sinh Việt Nam rất hay đọc sai hoặc đọc giống nhau.

1. Âm /ʃ/ – phụ âm vô thanh

Âm /ʃ/ được phát âm bằng cách chu môi nhẹ, đầu lưỡi nâng lên gần vòm miệng, đẩy hơi ra ngoài không rung cổ họng.

Âm này giống tiếng “shhh” khi yêu cầu giữ im lặng.

Ví dụ: she /ʃiː/, ship /ʃɪp/, shop /ʃɒp/, fish /fɪʃ/, wash /wɒʃ/

2. Âm /ʒ/ – phụ âm hữu thanh

Âm /ʒ/ có khẩu hình giống /ʃ/ nhưng có rung cổ họng.

Âm /ʒ/ ít gặp hơn trong tiếng Anh và thường xuất hiện ở giữa hoặc cuối từ.

Ví dụ: vision /ˈvɪʒən/, television /ˈtelɪvɪʒən/, measure /ˈmeʒə/, pleasure /ˈpleʒə/

3. Lỗi học sinh thường gặp

  • Đọc /ʒ/ thành /ʃ/
  • Bỏ rung cổ họng khi gặp âm /ʒ/
  • Không nhận ra /ʒ/ trong các từ dài

4. Mẹo ghi nhớ

/ʃ/ → không rung cổ họng (shhh)
/ʒ/ → rung cổ họng (giống /z/ nhưng chu môi)

📘 Phân biệt phụ âm /tʃ/ và /dʒ/ trong tiếng Anh

Phân biệt phụ âm /tʃ/ và /dʒ/ trong tiếng Anh

Hai âm /tʃ//dʒ/ là phụ âm tắc – xát (affricates). Cả hai đều bắt đầu bằng việc chặn luồng hơi, sau đó bật ra thành âm xát. Sự khác biệt chính nằm ở độ rung của cổ họng.

1. Âm /tʃ/ – phụ âm vô thanh

Âm /tʃ/ phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi chạm nhẹ vòm miệng, sau đó bật hơi mạnh ra ngoài không rung cổ họng.

Âm này giống cách đọc “ch” trong nhiều từ tiếng Việt.

Ví dụ: chair /tʃeə/, cheap /tʃiːp/, watch /wɒtʃ/, teacher /ˈtiːtʃə/

2. Âm /dʒ/ – phụ âm hữu thanh

Âm /dʒ/ có khẩu hình giống /tʃ/ nhưng có rung cổ họng.

Âm này thường xuất hiện trong các từ bắt đầu bằng chữ j hoặc g (trước e, i).

Ví dụ: job /dʒɒb/, jam /dʒæm/, age /eɪdʒ/, orange /ˈɒrɪndʒ/

3. Lỗi học sinh thường gặp

  • Đọc /dʒ/ thành /tʃ/ (không rung cổ họng)
  • Không nhận ra /dʒ/ ở cuối từ (age, bridge)
  • Nhầm chữ viết với âm phát âm

4. Mẹo ghi nhớ

/tʃ/ → không rung cổ họng (chair)
/dʒ/ → rung cổ họng (job)

📘 Phân biệt phụ âm /θ/ và /ð/ trong tiếng Anh

Phân biệt phụ âm /θ/ và /ð/ trong tiếng Anh

Hai âm /θ//ð/ đều là phụ âm xát răng (dental fricatives). Khi phát âm, đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai răng trên và dưới để luồng hơi đi qua. Điểm khác biệt quan trọng nhất là độ rung của cổ họng.

1. Âm /θ/ – phụ âm vô thanh

Âm /θ/ được phát âm khi đẩy hơi ra ngoài không rung cổ họng.

Âm này thường xuất hiện trong các từ bắt đầu hoặc kết thúc bằng chữ th.

Ví dụ: think /θɪŋk/, thin /θɪn/, bath /bɑːθ/, teeth /tiːθ/

2. Âm /ð/ – phụ âm hữu thanh

Âm /ð/ có vị trí lưỡi giống /θ/ nhưng có rung cổ họng.

Âm /ð/ rất thường gặp trong các từ chức năng (function words).

Ví dụ: this /ðɪs/, that /ðæt/, mother /ˈmʌðə/, breathe /briːð/

3. Lỗi học sinh thường gặp

  • Đọc /θ/ thành /s/ hoặc /t/
  • Đọc /ð/ thành /z/ hoặc /d/
  • Không đưa lưỡi ra giữa hai răng

4. Mẹo ghi nhớ

/θ/ → không rung cổ họng (think)
/ð/ → rung cổ họng (this)

📘 Phân biệt phụ âm /s/ và /z/ trong tiếng Anh

Phân biệt phụ âm /s/ và /z/ trong tiếng Anh

Hai âm /s//z/ đều là phụ âm xát (alveolar fricatives), được phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi gần lợi trên, để luồng hơi đi qua khe hẹp. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở độ rung của cổ họng.

1. Âm /s/ – phụ âm vô thanh

Âm /s/ được phát âm khi luồng hơi thoát ra không rung cổ họng.

Âm /s/ thường gặp ở đầu, giữa hoặc cuối từ.

Ví dụ: see /siː/, sit /sɪt/, class /klɑːs/, rice /raɪs/

2. Âm /z/ – phụ âm hữu thanh

Âm /z/ có vị trí lưỡi giống /s/ nhưng có rung cổ họng.

Âm /z/ rất phổ biến ở:

  • Số nhiều: dogs /dɒɡz/, pens /penz/
  • Ngôi thứ ba số ít: runs /rʌnz/
  • Danh từ trừu tượng: music /ˈmjuːzɪk/

3. Lỗi học sinh thường gặp

  • Đọc /z/ thành /s/ (đặc biệt ở cuối từ)
  • Không phát âm /z/ trong đuôi số nhiều
  • Không rung cổ họng khi cần phát âm /z/

4. Mẹo ghi nhớ nhanh

/s/ → không rung cổ họng (snake)
/z/ → rung cổ họng (zoo)

📘 Phân biệt phụ âm /f/ và /v/ trong tiếng Anh

Phân biệt phụ âm /f/ và /v/ trong tiếng Anh

Âm /f//v/ là hai phụ âm xát môi – răng (labiodental fricatives). Khi phát âm, răng trên chạm nhẹ vào môi dưới và luồng hơi được đẩy ra ngoài qua khe hẹp.

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai âm này là độ rung của cổ họng.

1. Âm /f/ – phụ âm vô thanh

Âm /f/ được phát âm không rung cổ họng. Luồng hơi đi ra mạnh, rõ.

Ví dụ: fan /fæn/, fine /faɪn/, leaf /liːf/, coffee /ˈkɒfi/

2. Âm /v/ – phụ âm hữu thanh

Âm /v/ có cách đặt môi và răng giống /f/ nhưng có rung cổ họng.

Âm /v/ thường xuất hiện ở đầu và giữa từ, ít khi đứng cuối từ hơn /f/.

Ví dụ: van /væn/, very /ˈveri/, love /lʌv/, river /ˈrɪvə/

3. Lỗi học sinh thường gặp

  • Đọc /v/ thành /f/ do không rung cổ họng
  • Không phân biệt leaf /liːf/ và leave /liːv/
  • Bỏ âm /v/ ở cuối từ

4. Mẹo ghi nhớ nhanh

/f/ → không rung cổ họng (fan)
/v/ → rung cổ họng (van)

📘 Phân biệt /r/ VÀ /l/

PHÂN BIỆT /r/ VÀ /l/

🔹 Âm /r/

  • phụ âm hữu thanh

  • Lưỡi không chạm vào lợi trên

  • Môi hơi tròn

  • Phổ biến trong giọng Anh–Mỹ

📌 Ví dụ:

  • red /red/

  • right /raɪt/

  • around /əˈraʊnd/


🔹 Âm /l/

  • phụ âm hữu thanh

  • Đầu lưỡi chạm vào lợi trên

  • Luồng hơi đi sang hai bên lưỡi

📌 Ví dụ:

  • light /laɪt/

  • leg /leg/

  • play /pleɪ/


⚠️ LỖI HỌC SINH HAY GẶP

  • Đọc right thành light

  • Đọc glass thành grass

  • Nhầm lẫn khi /r/ và /l/ đứng đầu từ

👉 Nhóm này rất quan trọng cho luyện phát âm + speaking, hay xuất hiện trong bài chọn từ phát âm khác.

📘 Phân biệt /p/ và /b/

PHÂN BIỆT /p/ và /b/

🔹 Âm /p/

  • phụ âm vô thanh (voiceless)

  • Khi phát âm không rung cổ họng

  • luồng hơi bật mạnh ra khỏi miệng

  • Thường nghe rõ hơi khi đặt tay trước miệng

📌 Ví dụ:

  • pen /pen/

  • paper /ˈpeɪpə/

  • cap /kæp/


🔹 Âm /b/

  • phụ âm hữu thanh (voiced)

  • Khi phát âm cổ họng rung

  • Không có luồng hơi bật mạnh như /p/

📌 Ví dụ:

  • bed /bed/

  • baby /ˈbeɪbi/

  • cab /kæb/


⚠️ LỖI HỌC SINH VIỆT NAM HAY GẶP

  • Phát âm /p/ và /b/ giống nhau

  • Không bật hơi khi đọc /p/

  • Nhầm penben, capcab

👉 Mẹo nhớ nhanh:

  • /p/ = không rung cổ + bật hơi

  • /b/ = rung cổ + không bật hơi