📖 Phân biệt phát âm /ɔː/ và /ɒ/ trong tiếng Anh - Bảng chữ cái IPA học tiếng anh
💎 Phân biệt phát âm /ɔː/ và /ɒ/ trong tiếng Anh
Phân biệt phát âm /ɔː/ và /ɒ/ trong tiếng Anh
Hai âm /ɔː/ và /ɒ/ là những nguyên âm dễ gây nhầm lẫn cho học sinh Việt Nam vì cả hai đều liên quan đến cách phát âm tròn môi và thường được viết bằng chữ o. Tuy nhiên, độ dài và vị trí trọng âm của hai âm này hoàn toàn khác nhau.
1. Âm /ɔː/ – nguyên âm dài
Âm /ɔː/ là nguyên âm dài. Khi phát âm, miệng mở vừa phải, môi tròn nhẹ, lưỡi hạ thấp và giữ âm kéo dài rõ ràng. Âm này thường xuất hiện trong các từ có trọng âm và được phát âm rất rõ.
Nếu không kéo dài âm /ɔː/, người nghe có thể hiểu nhầm sang âm /ɒ/.
Ví dụ phổ biến:
- call /kɔːl/
- ball /bɔːl/
- law /lɔː/
- fork /fɔːk/
- thought /θɔːt/
Âm /ɔː/ thường xuất hiện trong các từ có chữ or, aw, al hoặc ough, nhưng học sinh cần lưu ý không phải lúc nào cách viết cũng giống nhau.
2. Âm /ɒ/ – nguyên âm ngắn
Âm /ɒ/ là nguyên âm ngắn. Khi phát âm, miệng mở to hơn một chút so với /ɔː/, môi tròn nhẹ và âm được phát nhanh, không kéo dài.
Âm /ɒ/ thường xuất hiện trong các âm tiết có trọng âm nhưng thời lượng rất ngắn.
Ví dụ phổ biến:
- hot /hɒt/
- dog /dɒg/
- box /bɒks/
- lot /lɒt/
- stop /stɒp/
Nhiều học sinh Việt Nam có xu hướng phát âm /ɒ/ thành /ɔː/, làm cho từ nghe nặng và không tự nhiên.
3. So sánh /ɔː/ và /ɒ/
- /ɔː/: âm dài, rõ, cần kéo dài khi nói
- /ɒ/: âm ngắn, phát nhanh, dứt khoát
Ví dụ so sánh:
- call /kɔːl/ – âm dài
- cot /kɒt/ – âm ngắn
4. Lỗi phát âm thường gặp
Học sinh thường mắc hai lỗi chính:
- Không kéo dài âm /ɔː/, làm từ khó nghe
- Kéo dài âm /ɒ/ sai cách, khiến người nghe hiểu nhầm
Để sửa lỗi, học sinh nên luyện nói theo cặp từ đối lập và kết hợp nghe người bản ngữ phát âm chậm – rõ.
5. Mẹo ghi nhớ nhanh
- Âm /ɔː/ → kéo dài miệng, đọc chậm
- Âm /ɒ/ → đọc nhanh, ngắn gọn