📖 Âm cuối và đuôi -ed - Bảng chữ cái IPA học tiếng anh
💎 Âm cuối và đuôi -ed
ÂM CUỐI VÀ ĐUÔI -ED
🔹 1. Âm cuối của động từ
-
Âm cuối của một từ (final sound) rất quan trọng để phát âm đúng, đặc biệt với danh từ, động từ.
-
Một số âm cuối phổ biến:
-
/p/, /t/, /k/ → vô thanh
-
/b/, /d/, /g/, /v/, /z/ → hữu thanh
-
/s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/, /f/ → vô thanh
-
/m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/, /iː/, /ɑː/, ... → hữu thanh
-
📌 Ví dụ:
-
stop /stɒp/ → âm cuối /p/
-
dog /dɒg/ → âm cuối /g/
-
wash /wɒʃ/ → âm cuối /ʃ/
🔹 2. Cách phát âm đuôi -ed
Đuôi -ed của động từ chia ra 3 cách phát âm:
-
/t/: khi âm trước vô thanh (k, p, s, ʃ, tʃ, f, θ)
-
worked /wɜːkt/
-
washed /wɒʃt/
-
-
/d/: khi âm trước hữu thanh (trừ /d/)
-
played /pleɪd/
-
loved /lʌvd/
-
-
/ɪd/: khi âm trước là /t/ hoặc /d/
-
wanted /ˈwɒntɪd/
-
ended /ˈendɪd/
-
⚠️ Mẹo nhận biết nhanh:
-
Âm cuối vô thanh → -ed = /t/
-
Âm cuối hữu thanh → -ed = /d/
-
Âm cuối /t/ hoặc /d/ → -ed = /ɪd/
🔹 3. Lưu ý
-
Không nhầm lẫn giữa âm /t/ /d/ /ɪd/
-
Nói chậm, nghe rõ âm cuối, đặt tay trước miệng để cảm nhận hơi bật