📖 Nhóm phụ âm /t/ – /d/ - Bảng chữ cái IPA học tiếng anh



💎 Nhóm phụ âm /t/ – /d/

PHÂN BIỆT ÂM /t/ và /d/

🔹 Âm /t/

  • phụ âm vô thanh (voiceless)

  • Khi phát âm không rung cổ họng

  • luồng hơi bật ra rõ (đặc biệt ở đầu từ)

  • Đầu lưỡi chạm nhẹ vào lợi trên, rồi bật ra nhanh

📌 Ví dụ:

  • top /tɒp/

  • time /taɪm/

  • cat /kæt/


🔹 Âm /d/

  • phụ âm hữu thanh (voiced)

  • Khi phát âm cổ họng rung

  • Không có luồng hơi bật mạnh như /t/

  • Vị trí lưỡi giống /t/ nhưng khác ở độ rung

📌 Ví dụ:

  • dog /dɒg/

  • day /deɪ/

  • bed /bed/


⚠️ LỖI PHỔ BIẾN CỦA HỌC SINH

  • Đọc /t/ và /d/ giống nhau

  • Không bật hơi khi phát âm /t/

  • Nhầm twodo, tenden

👉 Mẹo kiểm tra nhanh:

  • Đặt tay trước miệng:

    • Có hơi bật → /t/

    • Không hơi, cổ rung → /d/


🧩 SO SÁNH NHANH

  • /t/ = vô thanh + bật hơi

  • /d/ = hữu thanh + không bật hơi


🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này Đăng nhập để thảo luận


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề Bảng chữ cái IPA