📖 Unit 10: Our houses in the future - Từ vựng tiếng anh lớp 6 lớp 6



💎 Unit 10: Our houses in the future

Unit 10: Our houses in the future

1. Listen and read.

Nick: What are you doing, Phong?

Phong: I’m painting a picture of my house.

Nick: Your house! That’s a UFO.

Phong: It looks like a UFO, but it’s my house in the future.

Nick: Where will it be?

Phong: It’ll be in the mountains.

Nick: What will it be like?

Phong: It’ll be a large house. It’ll have twenty rooms.

Nick: Twenty rooms!

Phong: Yes, and it’ll have solar energy.

Nick: Fantastic! Which room will you like best?

Phong: My bedroom, of course.

Nick: What appliances might the house have?

Phong: My house might have some smart TVs and ten robots.

Nick: Sounds great! And how much will …


2. Vocabulay:

  1. Television-Truyền hình
  2. Refrigerator-Tủ lạnh
  3. Washing machine-Máy giặt
  4. Microwave-Lò vi sóng
  5. Oven-Lò nướng
  6. Vacuum cleaner-Máy hút bụi
  7. Dishwasher-Máy rửa chén
  8. Blender-Máy xay sinh tố
  9. Toaster-Máy nướng bánh mì
  10. Fan-Quạt
  11. Air conditioner-Máy điều hòa không khí
  12. Computer-Máy tính
  13. Lamp-Đèn
  14. Clock-Đồng hồ
  15. Telephone-Điện thoại
  16. Hairdryer-Máy sấy tóc
  17. Iron-Bàn là
  18. Heater-Bếp sưởi
  19. Radio-Radio
  20. Camera-Máy ảnh
  21. Charge your phone-Sạc điện thoại
  22. Boil water-Đun sôi nước
  23. Turn on the lights-Bật đèn
  24. Turn off the lights-Tắt đèn
  25. Set the alarm-Đặt báo thức
  26. Adjust the thermostat-Điều chỉnh nhiệt độ
  27. Boil an egg-Luộc một quả trứng
  28. Charge the laptop-Sạc laptop
  29. Brew coffee-Pha cà phê
  30. Set the timer-Đặt hẹn giờ
  31. Cook rice-Nấu cơm
  32. Wash and dry dishes-Rửa và sấy bát
  33. Location-Địa điểm
  34. Space-Vũ trụ, không gian
  35. On the mountain-Trên núi
  36. Ocean-Đại dương
  37. Outside-Ở bên ngoài
  38. On an island-Trên đảo
  39. Wireless-mạng không dây
  40. Solar energy-Năng lượng mặt trời
  41. Cottage-Nhà tranh
  42. Helicopter-Máy bay trực thăng
  43. Ocean-Đại dương
  44. Unidentified flying objects-Đĩa bay không xác định(UFO)
Unit 10: Our houses in the future

🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Bạn Lớp Trường Địa chỉ Điểm Ghi chú SL Thời gian
Nguyen Dinh Minh 5/1 Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi Liên Chiểu, Đà Nẵng 1 1 06:27:42
Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này Đăng nhập để thảo luận


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề Từ vựng tiếng anh lớp 6