📖 Từ vựng tiếng anh lớp 6 » Unit 1: My new school


👉 Hướng dẫn Unit 1: My new school

Phong: Hi, Vy.
Vy: Hi, Phong. Are you ready?
Phong: Just a minute.
Vy: Oh, this is Duy, my new friend.
Phong: Hi, Duy. Nice to meet you.
Duy: Hi, Phong. I live near here, and we go to the same school!
Phong: Good. Hmm, your school bag looks heavy.
Duy: Yes! I have new books, and we have new subjects to study.
Phong: And a new uniform, Duy! You look smart!
Duy: Thanks, Phong. We always look smart in our uniforms.
Phong: Let me put on my uniform. Then we can go.


Dưới đây là danh sách từ vựng lớp 6 với nghĩa tiếng Việt của mỗi từ:

  1. Laboratory - Phòng thí nghiệm
  2. Boarding school - Trường nội trú
  3. Playground - Sân chơi
  4. Swimming pool - Bể bơi
  5. Canteen - Căn tin
  6. Computer room - Phòng máy tính
  7. Secondary school - Trường trung học
  8. School garden - Vườn trường
  9. International school - Trường quốc tế
  10. Parking lot - Bãi đỗ xe
  11. Greenhouse - Nhà kính
  12. Library - Thư viện
  13. Textbook - Sách giáo trình
  14. Compass - Compa
  15. Lunchbox - Hộp cơm trưa
  16. Notebook - Sổ ghi chú
  17. Subject - Môn học
  18. Pencil sharpener - Gọt bút chì
  19. Pencil case - Hộp bút chì
  20. Calculator - Máy tính
  21. Ruler - Thước kẻ
  22. Rubber - Cục tẩy
  23. School bag - Cặp sách
  24. Have lunch - Ăn trưa
  25. Put on - Mặc (quần áo)
  26. Join (in) - Tham gia (vào)
  27. Do exercise - Tập thể dục
  28. Cycle - Đi xe đạp
  29. Wear uniforms - Mặc đồng phục
  30. Do homework - Làm bài tập về nhà
  31. Do painting - Vẽ tranh
  32. Classmate - Bạn cùng lớp
  33. Knock - Gõ cửa
  34. Smart - Bảnh bao, gọn gàng
  35. Furniture - Đồ đạc trong nhà
  36. Hall - Sảnh
  37. Next to - Bên cạnh
  38. Shelf - Kệ giá
  39. Sink - Bồn rửa bát
  40. Strange - Kỳ lạ
  41. Wardrobe - Tủ đựng quần áo
  42. Science - Khoa học

Danh sách này sẽ giúp học sinh lớp 6 dễ dàng tra cứu và học các từ vựng liên quan đến trường học và đời sống hằng ngày.


🏅 Kết quả học tập

Bạn Lớp Trường Địa chỉ Điểm Ghi chú SL Thời gian
Nguyễn Khang 6a Trường THCS Tân Phú Tân Sơn, Phú Thọ 40 40 00:13:02
Hoàng Đình Thanh LỚP 2 Trường Tiểu học Hồng Đà Tam Nông, Phú Thọ 40 40 00:07:28
Võ Bách A3 Trường Tiểu học Bồng Sơn Hoài Nhơn, Bình Định 36 36 04:40:21
Nguyễn Tâm An LỚP 5 Trường Tiểu học Tích Giang Phúc Thọ, Hà Nội 27 27 00:15:32
Nguyen Dinh Minh 5/1 Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi Liên Chiểu, Đà Nẵng 20 21 06:25:01

💬 Thảo luận, nhận xét, gói ý Đăng nhập để bình luận


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề Từ vựng tiếng anh lớp 6