📖 Unit 4: My Neighbourhood - Từ vựng tiếng anh lớp 6 lớp 6



💎 Unit 4: My Neighbourhood

1. Listen and Read

Phong: Wow! We’re in Hoi An. I’m so excited.

Nick: Me too. It’s so beautiful. Where shall we go first?

Khang: Let’s go to Chua Cau.

Phong: Well, but Tan Ky House is nearer. Shall we go there first?

Nick & Khang: OK, sure.

Phong: First, cross the road, and then turn left.

Nick: Fine, let’s go.

Phong: Wait.

Khang: What’s up, Phong?

Phong: I think we’re lost.

Nick: Look, there’s a girl. Let’s ask her.

Phong: Excuse me? Can you tell us the way to Tan Ky House?

Girl: Sure. Go straight. Take the second turning on the left, and then turn right.

Phong, Nick & Khang: Thank you.


2. Vocabulary

2.1 Địa điểm công cộng

  1. Railway station - Nhà ga, trạm tàu
  2. Café - Quán cà phê
  3. Square - Quảng trường
  4. Art gallery - Phòng trưng bày nghệ thuật
  5. Cathedral - Nhà thờ chính tòa
  6. Museum - Bảo tàng
  7. Factory - Nhà máy
  8. Theatre - Nhà hát
  9. Secondary school - Trường trung học
  10. Pharmacy - Hiệu thuốc
  11. Petrol station - Trạm xăng
  12. Health centre - Trung tâm y tế
  13. Grocery - Cửa hàng tạp hóa
  14. Fire station - Trạm cứu hỏa
  15. Department store - Cửa hàng bách hóa
  16. Dress shop - Cửa hàng bán đồng phục
  17. Bus stop - Trạm xe buýt
  18. Barber - Hiệu hớt tóc
  19. Beauty salon - Tiệm làm đẹp

2.2 Tính từ mô tả

  1. Amazing - Tuyệt vời
  2. Wonderful - Phi thường
  3. Large - Rộng lớn
  4. Man-made - Nhân tạo
  5. Dry - Khô
  6. Cold and rainy - Lạnh và mưa
  7. Beautiful - Đẹp
  8. Noisy - Ồn ào
  9. Quiet - Yên tĩnh
  10. Busy - Bận rộn, náo nhiệt
  11. Crowded - Đông đúc
  12. Modern - Hiện đại
  13. Peaceful - Yên bình
  14. Exciting - Thú vị
  15. Expensive - Đắt đỏ
  16. Convenient - Tiện lợi
  17. Fantastic - Tuyệt vời
  18. Delicious - Ngon (đồ ăn)
  19. Ancient - Cổ kính
  20. Unique - Độc đáo
  21. Polluted - Bị ô nhiễm
  22. Historic - Đầy tính lịch sử
  23. Spacious - Rộng rãi
  24. Interesting - Thú vị
  25. Clean - Sạch sẽ
  26. Rainy - Mưa nhiều
  27. Sunny - Nắng nhiều
  28. Friendly - Thân thiện
  29. Tasty - Ngon (đồ ăn)
  30. Helpful - Hữu ích
  31. Famous for - Nổi tiếng (vì)
  32. Perfect - Hoàn hảo
  33. Local - Địa phương
Unit 4: My Neighbourhood

🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Bạn Lớp Trường Địa chỉ Điểm Ghi chú SL Thời gian
minh nguyễn đình 1 Trường Tiểu học Thủ Lệ Ba Đình, Hà Nội 28 29 00:03:37
Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này Đăng nhập để thảo luận


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề Từ vựng tiếng anh lớp 6