📖 Unit 12: Robots - Từ vựng tiếng anh lớp 6 lớp 6



💎 Unit 12: Robots

1. Listen and read.

Nick: Dr Adams! Can you tell us about the robots in the show, please?

Dr Adams: Sure. This is H8, a home robot. It can do the dishes, iron clothes, put toys away …

Nick: It looks very useful!

Dr Adams: Yes, it can even make meals.

Phong: Look! That’s the biggest robot in the show.

Dr Adams: Right, it’s WB2, a worker robot. It’s the strongest and fastest robot here.

Nick: What can it do?

Dr Adams: It can move heavy things or repair broken machines.

Nick: And what is this?

Dr Adams: It’s Shifa, a doctor robot. It’s the smartest robot. It can help sick people and do many things like humans.


2. Từ vựng tên các loại rô-bốt bằng tiếng Anh 

  • Domestic robot: Người máy giúp việc
  • Robotic teacher: Người máy dạy học
  • Do the housework: Làm việc nhà
  • Do the dishes: Rửa bát
  • Iron clothes: Là quần áo
  • Put toy away: Cất đồ chơi
  • Make meal: Nấu ăn
  • Move heavy thing: Di chuyển vật nặng
  • Repair broken machine: Sửa máy móc
  • Help sick people: Giúp người bệnh
Unit 12: Robots

🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Bạn Lớp Trường Địa chỉ Điểm Ghi chú SL Thời gian
Nguyen Dinh Minh 5/1 Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi Liên Chiểu, Đà Nẵng 2 2 00:02:47
Phuong Chu 6/1 Trường Tiểu học Đoàn Kết Vân Đồn, Quảng Ninh 1 1 00:01:38
Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này Đăng nhập để thảo luận


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề Từ vựng tiếng anh lớp 6