Lớp 4
Coming soon
Tiếng anh lớp 4 bài 17:
Unit 17: Area
Ôn tập các số đến 100000 – Nghe đọc và nhấp vào các ô để nhập
Ôn tập các số đến 100000 là một bước quan trọng giúp học sinh lớp 5 hoặc những bạn đang học toán nâng cao nắm vững cách đọc, viết và phân tích giá trị của các chữ số trong số lớn. Bài học này kết hợp nghe đọc và tương tác nhấp vào các ô để nhập, giúp việc học trở nên trực quan và thú vị.
1. Mục Tiêu Bài Học
-
Nhận biết và đọc đúng các số đến 100000.
-
Hiểu vị trí và giá trị của các chữ số: hàng chục nghìn, hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, đơn vị.
-
Rèn luyện kỹ năng điền số vào các ô tương tác, tăng cường khả năng nhớ số và nhận biết giá trị chữ số.
2. Cấu Trúc Số Đến 100000
Số đến 100000 có thể chia thành các hàng sau:
| Hàng | Ví dụ | Giá trị |
|---|---|---|
| Hàng chục nghìn | 50,000 | 5 × 10,000 = 50,000 |
| Hàng nghìn | 7,000 | 7 × 1,000 = 7,000 |
| Hàng trăm | 300 | 3 × 100 = 300 |
| Hàng chục | 40 | 4 × 10 = 40 |
| Đơn vị | 6 | 6 × 1 = 6 |
Ví dụ tổng hợp:
Số 57,346 có thể phân tích như sau:
- Viết số: 57,346
-
Hàng chục nghìn: 50,000
-
Hàng nghìn: 7,000
-
Hàng trăm: 300
-
Hàng chục: 40
-
Đơn vị: 6
3. Cách Ôn Tập Hiệu Quả
a. Nghe đọc số
Chương trình sẽ xuất hiện chữ số ngẫu nhiên: tám mươi hài nghìn năm trăm mười bốn
Học sinh nên nghe và nhấp vào ô tương ứng để điền lại như mẫu sau:
- Viết số: 82,514
-
Hàng chục nghìn: 80,000
-
Hàng nghìn: 2,000
-
Hàng trăm: 500
-
Hàng chục: 10
-
Đơn vị: 4
b. Nhấp vào các ô để nhập
Phương pháp này giúp học sinh luyện tập khả năng nhận biết và phân tích số. Học sinh sẽ nhấp vào ô tương ứng với từng chữ số, qua đó học cách phân tách số theo hàng.
c. Luyện tập với nhiều số
-
Bắt đầu với các số đơn giản: dưới 10,000
-
Sau đó nâng dần lên số đến 50,000 và 100,000
-
Kết hợp nghe – viết – nhập để ghi nhớ lâu hơn
4. Lợi Ích Của Bài Học Tương Tác
-
Giúp học sinh nhận biết giá trị chữ số trong số lớn.
-
Rèn luyện kỹ năng nghe và điền số chính xác.
-
Học tập trở nên vui vẻ, không nhàm chán nhờ tương tác trực tiếp với bài học.
5. Ví Dụ Thực Hành
Nghe số sau và điền vào ô tương ứng: Bốn mươi sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy
-
Hàng chục nghìn: ___
-
Hàng nghìn: ___
-
Hàng trăm: ___
-
Hàng chục: ___
-
Đơn vị: ___
Đáp án:
- Viết số: 46,827
-
Hàng chục nghìn: 40,000
-
Hàng nghìn: 6,000
-
Hàng trăm: 800
-
Hàng chục: 20
-
Hàng đơn vị: 7
Cách viết số thành tổng các hàng toán lớp 4 (Dễ hiểu nhất)
Trong chương trình Toán lớp 4, dạng bài tập "Viết số thành tổng các nghìn, trăm, chục, đơn vị" là nền tảng quan trọng giúp học sinh nắm vững giá trị chữ số theo hàng. Bài viết này sẽ hướng dẫn các em cách giải dạng toán này một cách nhanh chóng và chính xác.
1. Phương pháp phân tích số thành tổng
Để viết một số thành tổng các số theo hàng, chúng ta cần xác định giá trị của từng chữ số dựa trên vị trí của nó.
Quy tắc cần nhớ:
-
Chữ số hàng chục nghìn: Nhân với 10.000
-
Chữ số hàng nghìn: Nhân với 1.000
-
Chữ số hàng trăm: Nhân với 100
-
Chữ số hàng chục: Nhân với 10
-
Chữ số hàng đơn vị: Giữ nguyên giá trị
2. Ví dụ minh họa mẫu
Đề bài: Viết số sau thành tổng: $8723$
Phân tích:
-
Số $8$ nằm ở hàng nghìn $\rightarrow$ Giá trị là $8000$
-
Số $7$ nằm ở hàng trăm $\rightarrow$ Giá trị là $700$
-
Số $2$ nằm ở hàng chục $\rightarrow$ Giá trị là $20$
-
Số $3$ nằm ở hàng đơn vị $\rightarrow$ Giá trị là $3$
Kết quả: $8723 = 8000 + 700 + 20 + 3$
3. Bài tập vận dụng (Có đáp án)
Hãy áp dụng mẫu trên để hoàn thành các bài tập sau đây:
Dạng 1: Số có 4 chữ số
-
$4516 = ...$
-
$9082 = ...$ (Lưu ý chữ số 0 ở hàng trăm)
Đáp án:
-
$4516 = 4000 + 500 + 10 + 6$
-
$9082 = 9000 + 80 + 2$
Dạng 2: Số có 5 chữ số (Hàng chục nghìn)
-
$12.534 = ...$
-
$68.045 = ...$
Đáp án:
-
$12.534 = 10.000 + 2000 + 500 + 30 + 4$
-
$68.045 = 60.000 + 8000 + 40 + 5$
4. Mẹo nhỏ để không bị nhầm lẫn
Ghi nhớ: Khi gặp chữ số $0$ ở bất kỳ hàng nào, các em có thể bỏ qua không cần viết vào tổng để phép tính gọn gàng hơn (ví dụ: $502 = 500 + 2$, không cần viết $500 + 0 + 2$).
Hy vọng bài viết này đã giúp các em tự tin hơn khi giải các bài tập toán lớp 4 về phân tích số. Chúc các em học tốt!
Ôn tập các phép tính trong phạm vi 100000 với phần mềm toán lớp 4 học online. Bài toán cộng trừ nhân chia tạo ngẫu nhiên, bám sát chương trình toán tiểu học Việt Nam.
Giới thiệu các phép tính trong phạm vi 100000
Các phép tính trong phạm vi 100000 là nội dung quan trọng trong chương trình toán lớp 4, giúp học sinh rèn luyện khả năng tính toán với số lớn, phát triển tư duy logic và độ chính xác khi làm toán. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh nắm chắc kiến thức nền tảng cho các lớp học tiếp theo.
Hiện nay, phần mềm toán lớp 4 học online đang trở thành xu hướng học tập hiệu quả, phù hợp với học sinh tiểu học tại Việt Nam.
Phần mềm toán lớp 4 hỗ trợ ôn tập hiệu quả
Phần mềm được thiết kế dành riêng cho học sinh tiểu học, giúp ôn tập các phép tính trong phạm vi 100000 một cách khoa học và dễ hiểu.
Ôn tập các phép tính trong phạm vi 100000
Nội dung bao gồm đầy đủ:
-
Phép cộng trong phạm vi 100000
-
Phép trừ trong phạm vi 100000
-
Phép nhân trong phạm vi 100000
-
Phép chia trong phạm vi 100000
Bài học được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với năng lực của học sinh lớp 4.
Các phép toán cộng trừ nhân chia được tạo ngẫu nhiên
Toàn bộ các phép toán cộng trừ nhân chia được tạo ngẫu nhiên, giúp:
-
Học sinh không bị học thuộc máy móc
-
Mỗi lần luyện tập là một đề bài mới
-
Tăng khả năng tư duy và phản xạ tính toán nhanh
Đây là ưu điểm nổi bật của các website học toán online hiện nay.
Các số được tạo ngẫu nhiên theo chương trình toán lớp 4
Các số trong bài tập được xây dựng ngẫu nhiên nhưng vẫn nằm trong phạm vi chương trình toán lớp 4, giúp học sinh:
-
Ôn lại kiến thức cũ một cách tự nhiên
-
Dễ dàng tiếp cận các phép tính trong phạm vi 100000
-
Phù hợp với học sinh tiểu học trên toàn quốc
Cách thiết kế này đặc biệt phù hợp với học sinh lớp 4 tại Việt Nam.
Lợi ích khi học toán lớp 4 online
Sử dụng phần mềm toán lớp 4 học online mang lại nhiều lợi ích:
-
Học mọi lúc, mọi nơi trên máy tính hoặc điện thoại
-
Phù hợp cho học sinh tự học tại nhà
-
Hỗ trợ giáo viên và phụ huynh theo dõi tiến độ học tập
-
Nội dung bám sát chương trình Bộ Giáo dục & Đào tạo
Tóm lại:
Với nội dung chuẩn chương trình, bài tập tạo ngẫu nhiên thông minh, phần mềm toán lớp 4 – các phép tính trong phạm vi 100000 là giải pháp học toán online hiệu quả cho học sinh tiểu học tại Việt Nam. Đây là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp các em học tốt toán và tự tin hơn trong học tập.
Chú ý: Khi phép chia, chúng tôi chỉ quan tâm đến kết quả để chấm bài. các phần cộng trừ ở dưới phép chia không được kiểm tra.bởi vì mỗi giáo viên có thể dạy cho học sinh cách chia khác nhau.
Ôn tập các số đến 100000 trong chương trình toán lớp 4
Bài ôn tập các số đến 100000 dành cho học sinh lớp 4. Gồm 3 dạng bài: so sánh số, tìm số lớn nhất và tính chu vi hình học cơ bản.
Nội dung bài ôn tập các số đến 100000
Bài học được xây dựng xoay quanh 3 dạng bài tập chính, đúng theo chương trình toán tiểu học, phù hợp cho học sinh lớp 4 ôn tập trên lớp hoặc học thêm tại nhà.
Bài 1: Điền dấu lớn hơn, bé hơn hoặc bằng
Ở dạng bài này, học sinh thực hành so sánh các số trong phạm vi 100000 bằng cách điền dấu:
-
Dấu lớn hơn (>)
-
Dấu bé hơn (<)
-
Dấu bằng (=)
Dạng bài giúp các em:
-
Nhận biết giá trị của từng số
-
So sánh nhanh dựa vào hàng chục nghìn, nghìn, trăm
-
Tránh nhầm lẫn khi làm bài kiểm tra
Đây là dạng bài cơ bản nhưng rất quan trọng trong toán lớp 4.
Bài 2: Tìm số lớn nhất trong bốn số
Với dạng tìm số lớn nhất trong bốn số, học sinh cần quan sát và so sánh nhiều số cùng lúc. Các bài tập được thiết kế để học sinh:
-
So sánh các số đến 100000
-
Nhận biết số có giá trị lớn nhất
-
Rèn kỹ năng phân tích từng chữ số
Các số trong bài được tạo ngẫu nhiên, giúp học sinh luyện tập đa dạng và không bị học thuộc đáp án.
Bài 3: Tính chu vi hình chữ nhật, hình tam giác, hình lục giác
Dạng bài này giúp học sinh làm quen với toán hình học lớp 4, cụ thể là:
-
Tính chu vi hình chữ nhật
-
Tính chu vi hình tam giác
-
Tính chu vi hình lục giác
Thông qua việc cộng các cạnh của hình, học sinh vừa ôn lại phép tính với số đến 100000, vừa hiểu rõ hơn cách áp dụng toán học vào hình học cơ bản.
Học toán lớp 4 online qua phần mềm
Khi học bằng phần mềm toán lớp 4 học online, học sinh có thể:
-
Luyện tập mọi lúc, không phụ thuộc thời gian
-
Làm nhiều dạng bài khác nhau, không bị trùng lặp
-
Ôn lại kiến thức cũ một cách nhẹ nhàng
-
Phù hợp cho học sinh tự học tại nhà hoặc giáo viên giao bài
Nội dung bài học được xây dựng sát với chương trình học trên lớp, phù hợp với học sinh tiểu học không phụ thuộc vào chương trình SGK.
Kết luận
Bài ôn tập các số đến 100000 giúp học sinh lớp 4 củng cố lại những kiến thức quan trọng như so sánh số, tìm số lớn nhất và tính chu vi các hình quen thuộc. Các dạng bài không quá nặng nhưng đủ để các em luyện tập và hiểu bài chắc hơn.
Việc học thông qua toán lớp 4 online giúp học sinh chủ động ôn tập, làm quen với nhiều dạng bài khác nhau và tự tin hơn khi làm bài trên lớp cũng như trong các bài kiểm tra.
Hướng dẫn giải bài tập tìm X lớp 4 (đầy đủ các dạng)
Dạng toán Tìm x là một trong những nội dung quan trọng nhất của chương trình Toán lớp 4. Để giải đúng, các em cần nắm vững quy tắc chuyển vế và mối quan hệ giữa các thành phần trong phép tính.
1. Các quy tắc "vàng" cần ghi nhớ
| Phép tính | Tên gọi các thành phần | Cách tìm x |
| Phép cộng | Số hạng + Số hạng = Tổng | $x = \text{Tổng} - \text{Số hạng đã biết}$ |
| Phép trừ | Số bị trừ - Số trừ = Hiệu |
$x (\text{SBT}) = \text{Hiệu} + \text{Số trừ}$ $x (\text{ST}) = \text{Số bị trừ} - \text{Hiệu}$ |
| Phép nhân | Thừa số $\times$ Thừa số = Tích | $x = \text{Tích} : \text{Thừa số đã biết}$ |
| Phép chia | Số bị chia : Số chia = Thương |
$x (\text{SBC}) = \text{Thương} \times \text{Số chia}$ $x (\text{SC}) = \text{Số bị chia} : \text{Thương}$ |
2. Ví dụ minh họa theo mẫu
Dạng 1: Tìm số hạng trong một tổng
Mẫu: $x + 257 = 1892$
$x = 1892 - 257$
$x = 1635$
Dạng 2: Tìm số bị trừ và số trừ
a) Tìm số bị trừ: $x - 452 = 7108$
$x = 7108 + 452$
$x = 7560$
b) Tìm số trừ: $9251 - x = 1345$
$x = 9251 - 1345$
$x = 7906$
3. Bài tập vận dụng (Tự luyện)
Các em hãy trình bày bài giải vào vở tương tự như mẫu trên nhé:
Bài 1: Tìm x (Phép cộng và trừ)
a) $x + 12.054 = 25.190$
b) $x - 3.427 = 8.156$
c) $15.238 - x = 9.042$
Bài 2: Tìm x (Phép nhân và chia)
a) $x \times 5 = 1250$
b) $x : 4 = 1012$
c) $450 : x = 9$
4. Bí quyết để đạt điểm tối đa
-
Thử lại kết quả: Sau khi tìm được $x$, các em hãy thay số đó vào vị trí của $x$ ban đầu. Nếu phép tính đúng thì kết quả tìm $x$ của em là chính xác.
-
Trình bày sạch sẽ: Các dấu "$=$" nên được viết thẳng hàng nhau để bài toán trông rõ ràng và dễ kiểm tra.
1. Để đo khối lượng của vật thể người ta dùng những đơn vị đo theo bảng sau:
| Lớn hơn ki-lô-gam | ki-lôgam | Nhỏ hơn ki-lô gam | ||||
| Tấn | Tạ | yến | kg | hg(héc-tô gam) | dag(đề-ca-gam) | g(gam) |
| 1 tấn = 10 tạ = 1000kg | 1 tạ= 10 yến = 100 kg | 1 yến = 10 kg | 1kg =10 hg =1000 g | 1 hg =10dag =100g | 1dag = 10g | 1000g =1kg |
2. Quy đổi đơn vị (Quy tắc "Gấp 10 lần")
-
Mỗi đơn vị đứng trước gấp 10 lần đơn vị đứng liền sau nó.
-
Các mốc quan trọng:
-
1 tấn = 10 tạ = 1.000 kg
-
1 tạ = 10 yến = 100 kg
-
1 yến = 10 kg
-
1 kg = 10 hg = 1.000 g
-
1 hg = 10 dag = 100 g
-
1 dag = 10 g
-
💡 Hướng dẫn sử dụng trong thực tế
Tùy vào độ nặng nhẹ của vật thể, chúng ta chọn đơn vị phù hợp để con số không quá lớn hoặc quá nhỏ:
-
Tấn: Dùng cho những vật cực nặng hoặc số lượng hàng hóa rất lớn (Ví dụ: Xe container, một đàn voi, tàu thủy).
-
Tạ: Dùng cho các vật nặng nhưng chưa tới 1 tấn (Ví dụ: Một con trâu, vài bao gạo lớn).
-
Ki-lô-gam (kg): Đơn vị phổ biến nhất, dùng cho đồ dùng gia đình, thực phẩm đi chợ hoặc cân nặng cơ thể người.
-
Gam (g): Dùng cho những vật nhỏ và nhẹ (Ví dụ: Gia vị, đồ trang sức, một chiếc bút).
Mẹo nhỏ: Khi làm bài tập đổi đơn vị, cứ mỗi lần nhảy sang một đơn vị liền kề bên phải, bạn chỉ cần thêm một chữ số 0 vào sau số đó!
Toán Go Go: Giây, Thế Kỷ
# thế kỷ có bao nhiêu năm?100
# thập kỷ có bao nhiêu năm?10
# thiên niên kỷ có bao nhiêu năm?1000
# năm có bao nhiêu ngày(không tính năm nhuận)?365
# ngày có bao nhiêu giờ?24
# giờ có bao nhiêu phút?60
# năm có bao nhiêu tuần?52
# tuần có bao nhiêu ngày?7
# năm có bao nhiêu tháng?12
# tháng có bao nhiêu tuần?4
# phút có bao nhiêu giây?60
Năm % thuộc thế kỷ thứ mấy?
Tháng % có bao nhiêu ngày?
Tháng hai năm nhuận có bao nhiêu ngày?29
Một giờ có bao nhiêu giây?3600\r\
nMột năm có bao nhiêu mùa?4
Một mùa có bao nhiêu tháng?4
Một năm nhuận có bao nhiêu ngày?366
@ thế kỷ @ năm là bao nhiêu năm?100
@ năm @ tháng có bao nhiêu tháng?12
@ tháng @ tuần có bao nhiêu tuần?4
@ tuần @ ngày có bao nhiêu ngày?7
@ ngày @ giờ có bao nhiêu giờ?24
@ giờ @ phút có bao nhiêu phút?60
@ phút @ giây có bao nhiêu giây?60
& thế kỷ có bao nhiêu năm?100
& năm có bao nhiêu tháng?12
& tháng có bao nhiêu ngày?30
& ngày có bao nhiêu giờ?24
& giờ có bao nhiêu phút?60
& phút có bao nhiêu giây?60
Tìm số trung bình cộng (Bài học và các dạng toán tổng quát)
Toán lớp 4, tìm số trung bình cộng, bài toán trung bình cộng lớp 4, cách tính trung bình cộng
1️⃣ Trung bình cộng là gì?
👉 Trung bình cộng của các số là tổng của các số đó chia cho số các số.
📌 Công thức:
Trung bình cộng = Tổng các số : Số các số
2️⃣ Trung bình cộng của các số: % là bao nhiêu?
🔹 Cách làm
-
Tính tổng các số %
-
Chia tổng đó cho số lượng các số %
🔹 Dạng bài tổng quát
Trung bình cộng của các số: % là bao nhiêu?
👉 Áp dụng công thức:
(Tổng các số %) : (Số các số %)
3️⃣ Bài toán Ô tô – Trung bình mỗi giờ chạy được bao nhiêu km?
🔹 Đề bài
Một ô tô:
-
Giờ thứ nhất chạy được % km
-
Giờ thứ hai chạy được % km
-
Giờ thứ ba chạy được % km
Hỏi trung bình mỗi giờ ô tô đó chạy được bao nhiêu ki-lô-mét?
🔹 Cách giải
👉 Tổng quãng đường ô tô chạy được là:
% + % + % (km)
👉 Trung bình mỗi giờ ô tô chạy được là:
(% + % + %) : 3 (km)
4️⃣ Trung bình cộng của % số là %. Tổng của % số đó là bao nhiêu?
🔹 Quy tắc
Nếu biết:
-
Trung bình cộng = %
-
Số lượng các số = %
👉 Tổng các số = % × %
🔹 Dạng bài
Trung bình cộng của % số là %.
Hỏi tổng của % số đó là bao nhiêu?
5️⃣ Trung bình cộng của 2 số là %, biết một trong hai số đó là %. Tìm số còn lại
🔹 Cách làm
-
Tổng của 2 số là: % × 2
-
Số còn lại là: (% × 2) − %
🔹 Dạng bài
Trung bình cộng của 2 số là %, biết một số là %.
Tìm số còn lại.
6️⃣ Trung bình cộng của các số tự nhiên liên tiếp từ % đến % là bao nhiêu?
🔹 Quy tắc nhanh
👉 Trung bình cộng của các số tự nhiên liên tiếp
= (% + %) : 2
🔹 Dạng bài
Trung bình cộng của các số tự nhiên liên tiếp từ % đến % là bao nhiêu?
7️⃣ Ghi nhớ quan trọng ⭐
✔ Luôn xác định số lượng các số %
✔ Nhớ công thức: Tổng : Số lượng
✔ Số tự nhiên liên tiếp → (số đầu + số cuối) : 2
✔ % được thay bằng số ngẫu nhiên do hệ thống sinh
📌 Kết luận
Bài Tìm số trung bình cộng – Toán lớp 4 giúp học sinh rèn tư duy tính toán và áp dụng linh hoạt công thức.
Với dạng đề chứa ký hiệu %, hệ thống có thể tự động sinh hàng nghìn bài khác nhau mà vẫn giữ nguyên cấu trúc bài học.
Bài học về Biểu đồ
Toán lớp 4, biểu đồ, đọc biểu đồ, biểu đồ cột lớp 4, bài toán biểu đồ
1️⃣ Biểu đồ là gì?
👉 Biểu đồ là một hình vẽ dùng để biểu hiện số lượng hoặc các đại lượng một cách trực quan, giúp chúng ta quan sát, so sánh và nhận xét dễ dàng hơn.
2️⃣ Biểu đồ các con của năm gia đình
Biểu đồ trong bài học này dùng để mô tả số con của các gia đình.
🔹 Nội dung biểu đồ
-
Cột bên trái ghi tên các gia đình
-
Cột bên phải cho biết:
-
Tổng số con
-
Số con trai
-
Số con gái của mỗi gia đình
-
3️⃣ Các gia đình có trong biểu đồ
Năm gia đình được nêu trên biểu đồ là:
-
Gia đình cô Mai
-
Gia đình cô Lan
-
Gia đình cô Hồng
-
Gia đình cô Đào
-
Gia đình cô Cúc
4️⃣ Đọc thông tin từ biểu đồ
👉 Khi nhìn vào biểu đồ, ta có thể biết được:
-
Gia đình cô Mai có 2 con gái
-
Gia đình cô Lan có 1 con trai
-
… (các thông tin khác được đọc trực tiếp từ biểu đồ)
📌 Nhờ biểu đồ, học sinh dễ dàng nhận biết và so sánh số con giữa các gia đình.
5️⃣ Bài tập luyện tập
👉 Dựa vào biểu đồ, các em hãy:
-
Điền thông tin còn thiếu vào các ô trống
-
Kiểm tra lại bài làm
-
Bấm gửi bài cho giáo viên hoặc ba mẹ để xem kết quả học tập của mình
6️⃣ Ghi nhớ ⭐
✔ Biểu đồ giúp trình bày số liệu rõ ràng – dễ hiểu
✔ Khi đọc biểu đồ cần:
-
Xem tên đối tượng
-
Xem số lượng được biểu diễn
✔ Biểu đồ thường dùng để trả lời câu hỏi và làm bài tập Toán
📌 Kết luận
Bài Biểu đồ – Toán lớp 4 giúp học sinh làm quen với cách quan sát, đọc và phân tích số liệu thông qua hình vẽ. Đây là kỹ năng quan trọng, được sử dụng nhiều trong các bài toán thực tế và các lớp học sau.
1️⃣ Biểu đồ các môn thể thao khối lớp bốn
Biểu đồ dưới đây cho biết tình hình tham gia các môn thể thao của học sinh khối lớp 4.
Thông qua biểu đồ, chúng ta có thể biết được:
-
Các lớp trong khối 4
-
Những môn thể thao mà học sinh các lớp tham gia
-
Số lớp tham gia từng môn thể thao
2️⃣ Quan sát và đọc biểu đồ
👉 Khi quan sát biểu đồ, các em cần chú ý:
-
Tên các lớp được ghi trên biểu đồ
-
Tên các môn thể thao
-
Số lớp tham gia mỗi môn
3️⃣ Trả lời câu hỏi
a) Những lớp nào được nêu tên trên biểu đồ?
Dựa vào biểu đồ, các lớp được nêu tên là:
lớp 4A, lớp 4B, lớp 4C, lớp 4D và lớp 4E.
b) Khối lớp 4 tham gia mấy môn thể thao, gồm những môn nào?
Quan sát biểu đồ ta thấy, khối lớp 4 tham gia 3 môn thể thao, đó là:
-
Bóng đá
-
Bóng rổ
-
Bơi
c) Môn bơi có mấy lớp tham gia, là những lớp nào?
Theo biểu đồ:
-
Môn bơi có 3 lớp tham gia
-
Đó là các lớp: 4A, 4C và 4E
4️⃣ Ghi nhớ ⭐
✔ Biểu đồ giúp ta nhận biết thông tin nhanh và chính xác
✔ Khi trả lời câu hỏi về biểu đồ cần:
-
Đọc kỹ tên đối tượng
-
Đếm số lượng được biểu diễn
✔ Biểu đồ thường dùng để trả lời câu hỏi và làm bài tập Toán
📌 Kết luận
Bài học Biểu đồ các môn thể thao khối lớp bốn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng quan sát, đọc và phân tích biểu đồ. Đây là dạng bài rất quan trọng trong chương trình Toán lớp 4.
2. Biểu đồ trên nói về số thóc gia đình bác Hà đã thu hoạch trong 3 năm 2000, 2001 và 2002.
Dựa vào biểu đồ bạn hãy trả lời các câu hỏi dưới đây:
a) Năm 2002 gia đình bác Hà đã thu hoạch được bao nhiêu tấn thóc?
b) Năm 2002 gia đình bác Hà đã thu hoạch nhiều hơn năm 2000 bao nhiêu tạ thóc?
c) Cả 3 năm gia đình bác Hà thu hoạch được bao nhiêu tấn thóc.?
- Năm nào thu hoạch được nhiều thóc nhất?
- Năm nào thu hoạch được ít thóc nhất?