💡 Khoa Học Tự Nhiên - LỚP 9
Bộ sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 9 thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống được thiết kế nhằm cung cấp kiến thức toàn diện cho học sinh lớp 9 tại Việt Nam. Nội dung tài liệu bao quát nhiều lĩnh vực quan trọng như năng lượng cơ học, quang học, điện học, cho đến các chủ đề về di truyền học và tiến hóa. Cấu trúc mỗi bài học được phân chia rõ ràng thông qua các hoạt động khám phá, thực hành thí nghiệm và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Đặc biệt, nguồn tài liệu này còn hướng dẫn chi tiết phương pháp lập báo cáo và thuyết trình các vấn đề khoa học một cách chuyên nghiệp. Hình ảnh minh họa sinh động cùng hệ thống câu hỏi ôn tập giúp người học dễ dàng nắm bắt và củng cố các định luật tự nhiên cơ bản. Đây là công cụ giáo dục hiện đại giúp phát triển tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề cho thế hệ trẻ.
I. Giới thiệu một số dụng cụ thí nghiệm và cách sử dụng
Môn Khoa học tự nhiên 9 sử dụng các bộ dụng cụ cơ bản thuộc 3 lĩnh vực chính:
-
Dụng cụ thí nghiệm Quang học:
-
Nguồn sáng: Đèn dây tóc (12 V – 21 W) kết hợp tấm chắn khe sáng để tạo chùm sáng hẹp (tia sáng), hoặc nguồn laser phòng thí nghiệm (Lưu ý: Không chiếu laser vào mắt).
-
Bản bán trụ và bảng chia độ: Khối thủy tinh trong suốt kết hợp vòng tròn chia độ dùng để đo góc tới, góc phản xạ, góc khúc xạ.
-
Bộ tìm hiểu tính chất ảnh qua thấu kính: Gồm thấu kính hội tụ, thấu kính phân kì, màn chắn, vật sáng (khe chữ F) và giá quang học đồng trục.
-
-
Dụng cụ thí nghiệm Điện từ:
-
Điện kế: Phát hiện dòng điện cảm ứng yếu, kim lệch phải hoặc trái tùy thuộc vào chiều dòng điện đi vào/ra các chốt.
-
Đồng hồ đo điện đa năng: Đo cường độ dòng điện, hiệu điện thế, điện trở... cho cả mạch một chiều (DC) và xoay chiều (AC).
-
Cuộn dây dẫn có hai đèn LED: Mắc song song, ngược cực để phát hiện sự xuất hiện và chiều của dòng điện cảm ứng.
-
-
Dụng cụ và hóa chất về Chất và sự biến đổi của chất:
-
Dụng cụ đặc thù: Bát sứ (trộn, đun nóng chảy, cô đặc), phễu và phễu chiết (rót, lọc, tách chất lỏng), bình cầu (đựng, pha chế, đun nóng, chưng cất), lưới tản nhiệt (phân tán nhiệt khi đun cốc thủy tinh).
-
Bảo quản hóa chất: Đựng trong chai/lọ đậy kín có nhãn ghi thông tin. Các hóa chất dễ bị phân hủy bởi ánh sáng ($\text{KMnO}_4, \text{AgNO}_3...$) phải đựng trong lọ tối màu hoặc bọc giấy đen.
-
-
Dụng cụ quan sát nhiễm sắc thể (NST): Sử dụng kính hiển vi, hộp tiêu bản cố định NST và dầu soi kính hiển vi (tăng độ rõ nét ở độ phóng đại lớn 100x).
II. Viết báo cáo một vấn đề khoa học
Một bài báo cáo khoa học quy chuẩn bắt buộc phải tuân theo cấu trúc gồm 8 phần sau:
-
Tiêu đề: Ngắn gọn, chính xác, phản ánh rõ nội dung nghiên cứu.
-
Tóm tắt: Một đoạn văn ngắn tổng hợp mục tiêu, phương pháp, kết quả và kết luận.
-
Giới thiệu: Nêu lý do chọn đề tài, tầm quan trọng và mục tiêu nghiên cứu.
-
Phương pháp: Mô tả chi tiết cách tiến hành thí nghiệm hoặc thu thập dữ liệu (phiếu hỏi, phỏng vấn...), danh sách dụng cụ, hóa chất sử dụng.
-
Kết quả: Trình bày số liệu một cách khách quan thông qua hệ thống bảng biểu, đồ thị, hình ảnh.
-
Thảo luận: Phân tích ý nghĩa số liệu, giải thích nguyên nhân và so sánh với các nghiên cứu khác.
-
Kết luận: Khẳng định lại các phát hiện chính và đưa ra kiến nghị.
-
Tài liệu tham khảo: Liệt kê các nguồn thông tin đã trích dẫn, sử dụng.
III. Các hình thức thuyết trình một vấn đề khoa học
-
Thuyết trình bằng phần mềm trình chiếu (PowerPoint/Prezi...): Các trang slide được thiết kế tinh gọn theo mạch cấu trúc của bài báo cáo. Cần sử dụng ngôn ngữ đơn giản, hình ảnh trực quan và chú trọng tương tác.
-
Báo cáo treo tường (Poster): Trình bày toàn bộ nội dung nghiên cứu trên một mặt phẳng khổ lớn (A0 hoặc A1). Thiết kế chia vùng rõ ràng, hạn chế tối đa chữ viết, tập trung truyền tải thông điệp bằng hình ảnh, biểu đồ sắc nét để người xem dễ tiếp cận từ xa.
Dựa trên gợi ý của sách giáo khoa về đề tài khảo sát bệnh đường tiêu hóa và an toàn thực phẩm tại địa phương, dưới đây là nội dung chi tiết bài tập thực tế được viết lại hoàn chỉnh để bạn làm tư liệu học tập hoặc nộp bài:
BÁO CÁO KẾT QUẢ KHẢO SÁT THỰC TẾ VỀ MỘT SỐ BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA VÀ VẤN ĐỀ VỆ SÌNH AN TOÀN THỰC PHẨM TẠI ĐỊA PHƯƠNG
Người thực hiện: Nhóm học sinh lớp 9... – Trường THCS...
TÓM TẮT
Báo cáo này trình bày kết quả khảo sát thực tế về thực trạng an toàn thực phẩm (ATTP) và các bệnh lý đường tiêu hóa tại địa bàn địa phương. Khảo sát được tiến hành trên 30 chủ hộ gia đình và các cán bộ đoàn thể địa phương thông qua phiếu hỏi và phỏng vấn trực tiếp. Kết quả cho thấy tỷ lệ người dân mắc các bệnh tiêu hóa (đau dạ dày, tiêu chảy) vẫn còn ở mức đáng lo ngại do thói quen ăn uống chưa khoa học và nguồn thực phẩm chưa kiểm soát chặt chẽ. Từ đó, nhóm đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng.
I. GIỚI THIỆU
-
Lý do chọn đề tài: Sức khỏe đường tiêu hóa liên quan trực tiếp đến chế độ ăn uống hằng ngày. Hiện nay, tình trạng thực phẩm bẩn, dùng chất bảo quản hay thói quen sử dụng thức ăn đường phố không hợp vệ sinh đang đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe người dân địa phương.
-
Mục tiêu:
-
Đánh giá thực trạng nhận thức của người dân địa phương về vệ sinh ATTP.
-
Xác định tỷ lệ và nguyên nhân phổ biến gây ra các bệnh đường tiêu hóa tại địa bàn.
-
Đề xuất các giải pháp khả thi để cải thiện tình hình mất ATTP.
-
II. PHƯƠNG PHÁP
-
Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phiếu điều tra (gồm các câu hỏi trắc nghiệm về thói quen ăn uống, nguồn gốc thực phẩm, tiền sử bệnh) và phỏng vấn sâu trực tiếp cán bộ y tế/địa phương.
-
Đối tượng & Địa bàn: 30 chủ hộ gia đình đại diện cho các ngõ/xóm và 3 cán bộ địa phương (Y tế thôn bản, Hội phụ nữ, Đoàn thanh niên) tại Xã/Phường...
III. KẾT QUẢ
-
Nhận thức của người dân về an toàn thực phẩm:
-
70% số hộ gia đình có chú ý đến việc lựa chọn thực phẩm sạch, có nguồn gốc rõ ràng.
-
30% số hộ còn lại (chủ yếu là lao động tự do) lựa chọn thực phẩm dựa trên tiêu chí "tiện lợi" và "giá rẻ", thường xuyên mua tại các chợ tự phát chưa qua kiểm định.
-
-
Thực trạng các bệnh đường tiêu hóa ở địa phương:
-
Bảng số liệu tổng hợp:
Loại bệnh Số người từng mắc (trong 1 năm qua) Tỷ lệ (%) Nguyên nhân chủ yếu Tiêu chảy / Ngộ độc nhẹ 12 / 30 hộ 40% Ăn thức ăn đường phố, thực phẩm để qua đêm không che đậy Đau / Viêm loét dạ dày 9 / 30 hộ 30% Áp lực công việc, ăn uống không đúng giờ, lạm dụng rượu bia Nhiễm ký sinh trùng (Giun, sán) 3 / 30 hộ 10% Thói quen ăn rau sống, tiết canh, gỏi cá chưa nấu chín
-
-
Thực trạng sử dụng thực phẩm tại gia đình:
-
Phần lớn các gia đình có thói quen tích trữ đồ ăn nhiều ngày trong tủ lạnh. Việc phân loại thức ăn chín – sống chưa đúng cách làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn chéo.
-
IV. THẢO LUẬN
Kết quả khảo sát chỉ ra rằng nhận thức về ATTP của người dân đã có cải thiện nhưng hành động thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ mắc tiêu chảy và ngộ độc thực phẩm (40%) tỷ lệ thuận với việc sử dụng thức ăn đường phố và bảo quản thực phẩm sai cách. Điều này hoàn toàn trùng khớp với các cảnh báo y tế cộng đồng trong các nghiên cứu trước đây về mô hình bệnh tật vùng nông thôn/đô thị hóa.
V. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
-
Kết luận: Vấn đề vệ sinh ATTP và các bệnh đường tiêu hóa tại địa phương vẫn là bài toán cần giải quyết, nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ thói quen sinh hoạt và ý thức phòng bệnh chưa cao của người dân.
-
Kiến nghị giải pháp:
-
Trạm y tế địa phương cần tăng cường phát thanh, tuyên truyền về quy tắc "Ăn chín, uống sôi", hướng dẫn bảo quản thực phẩm đúng cách trong tủ lạnh.
-
Các cơ quan chức năng cần siết chặt quản lý, kiểm tra định kỳ các cơ sở kinh doanh thức ăn đường phố, chợ dân sinh.
-
Mỗi cá nhân cần chủ động từ bỏ thói quen ăn đồ tái sống, rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
-
TÀI LIỆU THAM KHẢO
-
Bộ Y tế (2023), Cẩm nang hướng dẫn Vệ sinh an toàn thực phẩm tại cộng đồng, NXB Y học.
-
Nguyễn Văn A (2022), "Thực trạng bệnh tiêu hóa và một số yếu tố liên quan", Tạp chí Y học dự phòng, Số 4, tr. 15-18.
I. Động năng
-
Khái niệm: Động năng là năng lượng mà một vật có được do nó đang chuyển động.
-
Ví dụ: Quả bóng bi-a đang lăn, gió thổi làm quay tuabin điện gió, dòng nước chảy làm quay cọn nước, búa chuyển động đập vào thanh thép.
-
-
Yếu tố phụ thuộc: Động năng của vật phụ thuộc vào khối lượng và tốc độ của nó (Vật có khối lượng càng lớn và chuyển động càng nhanh thì động năng càng lớn).
-
Công thức tính động năng:
$$\mathbf{W_đ = \frac{1}{2}mv^2}$$
-
Trong đó:
-
$m$: Khối lượng của vật (đơn vị: kilôgam, $\text{kg}$).
-
$v$: Tốc độ của vật (đơn vị: mét trên giây, $\text{m/s}$).
-
$W_đ$: Động năng của vật (đơn vị: jun, $\text{J}$).
-
-
II. Thế năng trọng trường (gọi tắt là Thế năng)
-
Khái niệm: Thế năng trọng trường là năng lượng của một vật khi nó ở một độ cao nhất định so với mặt đất hoặc so với một vật được chọn làm gốc để tính độ cao.
-
Công thức tính thế năng trọng trường:
$$\mathbf{W_t = Ph}$$
-
Trong đó:
-
$P$: Trọng lượng của vật (đơn vị: niutơn, $\text{N}$).
-
$h$: Độ cao của vật so với vị trí chọn làm gốc thế năng (đơn vị: mét, $\text{m}$).
-
$W_t$: Thế năng trọng trường (đơn vị: jun, $\text{J}$).
-
-
-
Lưu ý: Giá trị của thế năng phụ thuộc vào vị trí chọn làm mốc để tính độ cao (gọi là gốc thế năng). Thông thường, người ta chọn mặt đất làm gốc thế năng.
-
Các dạng thế năng khác trong thực tiễn:
-
Thế năng đàn hồi: Xuất hiện khi một vật bị biến dạng đàn hồi (Ví dụ: Cây cung đang bị kéo căng).
-
Thế năng tĩnh điện: Xuất hiện do lực tương tác giữa các điện tích đặt cạnh nhau.
-
HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP VÀ CÂU HỎI THỰC TẾ
1. Câu hỏi lệnh (Trang 15): Quan sát Hình 2.2 và cho biết vật nào có động năng lớn nhất? Lí giải.
-
Hình 2.2 gồm: a) Quả bóng đang bay tới rổ; b) Ô tô đang di chuyển trên đường cao tốc; c) Máy bay đang chuyển động trên bầu trời.
-
Trả lời: Máy bay đang chuyển động trên bầu trời có động năng lớn nhất.
-
Lí giải: Động năng phụ thuộc vào khối lượng và tốc độ. Máy bay vừa có khối lượng cực kỳ lớn (hàng chục đến hàng trăm tấn), vừa có tốc độ di chuyển rất cao (hàng trăm km/h) lớn hơn rất nhiều so với ô tô và quả bóng. Do đó, tích số $\frac{1}{2}mv^2$ của máy bay là lớn nhất.
2. Bài tập 1 (Trang 16): Động năng của một xe ô tô thay đổi như thế nào nếu tốc độ của xe tăng gấp đôi?
-
Trả lời: Động năng của xe ô tô sẽ tăng gấp 4 lần.
-
Lí giải: Theo công thức $W_đ = \frac{1}{2}mv^2$, động năng tỉ lệ thuận với bình phương tốc độ ($v^2$). Khi tốc độ $v$ tăng lên 2 lần ($2v$) thì bình phương tốc độ tăng lên $2^2 = 4$ lần, do đó động năng tăng 4 lần.
3. Bài tập 2 (Trang 16): Tính động năng của quả bóng đá có khối lượng $m = 0,45\text{ kg}$, đang bay với tốc độ $v = 10\text{ m/s}$.
-
Tóm tắt: $m = 0,45\text{ kg}$; $v = 10\text{ m/s}$. Tính $W_đ = ?$
-
Lời giải: Động năng của quả bóng đá là:
$$W_đ = \frac{1}{2}mv^2 = \frac{1}{2} \cdot 0,45 \cdot 10^2 = \frac{1}{2} \cdot 0,45 \cdot 100 = 22,5\text{ (J)}$$
-
Đáp số: $22,5\text{ Jun}$.
-
4. Câu hỏi thảo luận (Trang 16): Vì sao ở hồ thủy điện, người ta thường bố trí sao cho vị trí đặt máy phát càng thấp so với mực nước hồ chứa?
-
Trả lời: Để khai thác được tối đa thế năng của nước chuyển hóa thành điện năng. Vị trí đặt tuabin máy phát càng thấp so với mực nước hồ thì độ cao $h$ (khoảng cách từ mực nước đến tuabin) càng lớn. Theo công thức $W_t = Ph$, độ cao $h$ càng lớn thì thế năng tích trữ của dòng nước càng cao, khi nước đổ xuống sẽ tạo ra động năng càng mạnh làm quay tuabin hiệu quả hơn, thu được nhiều điện năng hơn.
5. Bài tập về thế năng (Trang 16): So sánh thế năng trọng trường của hai vật ở cùng một độ cao, biết khối lượng vật 1 gấp 3 lần vật 2.
-
Trả lời: Thế năng của vật thứ nhất gấp 3 lần thế năng của vật thứ hai.
-
Lí giải: Do hai vật ở cùng độ cao $h$ và cùng chịu gia tốc trọng trường (nên trọng lượng $P$ tỉ lệ thuận với khối lượng $m$). Vì khối lượng vật 1 gấp 3 lần vật 2 nên trọng lượng của vật 1 cũng gấp 3 lần vật 2 ($P_1 = 3P_2$). Từ công thức $W_t = Ph$, ta suy ra thế năng vật 1 gấp 3 lần vật 2.
6. Bài tập tính thế năng bao xi măng (Trang 16)
-
Tóm tắt: Trọng lượng bao xi măng $P = 500\text{ N}$. Tòa nhà cao $20\text{ m}$. Độ cao của bao xi măng so với sàn thượng là $1,4\text{ m}$.
-
Lời giải:
-
a) Chọn gốc thế năng tại mặt sân thượng tòa nhà:
-
Độ cao so với gốc thế năng: $h_a = 1,4\text{ m}$.
-
Thế năng trọng trường: $W_{t1} = P \cdot h_a = 500 \cdot 1,4 = 700\text{ (J)}$.
-
-
b) Chọn gốc thế năng tại mặt đất:
-
Độ cao so với gốc thế năng (mặt đất): $h_b = 20 + 1,4 = 21,4\text{ m}$.
-
Thế năng trọng trường: $W_{t2} = P \cdot h_b = 500 \cdot 21,4 = 10700\text{ (J)}$.
-
-
1. Tóm tắt lý thuyết
A. Cơ năng
- Định nghĩa: Cơ năng của một vật là tổng động năng ($W_d$) và thế năng ($W_t$) của vật đó.
- Công thức tính: $W_c = W_d + W_t = \frac{1}{2}mv^2 + Ph$.
- Trong đó: $m$ là khối lượng, $v$ là tốc độ, $P$ là trọng lượng và $h$ là độ cao của vật.
- Đơn vị: Cơ năng có đơn vị là jun (J).
B. Sự chuyển hoá năng lượng
- Sự chuyển hoá giữa động năng và thế năng: Trong quá trình chuyển động của vật, động năng và thế năng có thể chuyển hoá qua lại lẫn nhau,. Ví dụ, trong trò chơi tung hứng bóng, khi quả bóng bay lên, thế năng tăng dần còn động năng giảm dần; ngược lại, khi rơi xuống, thế năng giảm dần và động năng tăng dần.
- Sự bảo toàn cơ năng: Nếu cơ năng của vật không bị chuyển hoá thành dạng năng lượng khác thì tổng động năng và thế năng của vật luôn không đổi, tức là cơ năng của vật được bảo toàn.
- Cơ năng không bảo toàn: Trong nhiều trường hợp thực tế (có ma sát, lực cản của không khí hoặc môi trường), một phần cơ năng có thể chuyển hoá thành các dạng năng lượng khác (như nhiệt năng), khi đó cơ năng không được bảo toàn,.
2. Mô tả các hình minh hoạ

- Hình 3.1 - Người tung hứng bóng: Khi người chơi tung quả bóng lên cao, quả bóng dần chậm lại (động năng giảm) và lên cao hơn (thế năng tăng). Lúc rơi xuống, tốc độ bóng tăng nhanh (động năng tăng) và độ cao giảm dần (thế năng giảm).

- Hình 3.2 - Thí nghiệm con lắc đơn: Một vật nặng được treo vào sợi dây. Khi kéo lệch vật đến vị trí A (độ cao $h$) rồi thả, vật sẽ dao động qua lại vị trí thấp nhất O để đến vị trí B. Sau một thời gian dao động, độ cao của vật giảm dần vì cơ năng đã chuyển hoá một phần thành nhiệt năng do lực cản không khí.

- Hình 3.4 - Xe thế năng: Gồm một xe có trục cuốn chỉ nối với một quả nặng vắt qua ròng rọc. Khi thả để quả nặng chuyển động từ trên xuống, quả nặng mất dần thế năng, kéo theo trục xe quay và xe chạy tới trước. Điều này minh hoạ việc thế năng của quả nặng đã chuyển hoá thành động năng của xe.
3. Em đã học
Theo chuẩn kiến thức của bài học, bạn đã nắm được các điểm cốt lõi sau:
- Động năng và thế năng có thể chuyển hoá qua lại lẫn nhau.
- Cơ năng của một vật là tổng động năng và thế năng: $$W_c = W_d + W_t = \frac{1}{2}mv^2 + Ph$$
- Đơn vị của cơ năng là jun (J).
4. Em có thể
Bạn có thể vận dụng kiến thức Bài 3 vào thực tế cuộc sống, cụ thể:
Giải thích được vì sao để nhảy được xa, người ta cần chạy lấy đà đủ nhanh và bật cao tại vị trí giậm nhảy: Chạy lấy đà thật nhanh giúp cơ thể người nhảy có một động năng lớn ban đầu. Khi giậm nhảy lên cao, một phần động năng sẽ chuyển hoá thành thế năng giúp người đó đạt được độ cao và quãng đường lướt đi trong không trung xa hơn trước khi rơi xuống.
Để giúp em hiểu sâu hơn về kiến thức Bài 3: Cơ năng (cũng như sự liên hệ với Bài 2: Động năng, thế năng), dưới đây là các ví dụ thực tế đa dạng trong đời sống minh hoạ cho sự tồn tại và chuyển hoá của cơ năng:
1. Hoạt động của búa máy đóng cọc (trong xây dựng)
- Mô tả: Đầu búa của máy đóng cọc được động cơ kéo lên đến một độ cao nhất định so với đầu cọc. Ở vị trí này, đầu búa đang tích trữ một thế năng rất lớn.
- Sự chuyển hoá cơ năng: Khi thả cho đầu búa rơi xuống, độ cao của nó giảm dần khiến thế năng giảm, đồng thời tốc độ rơi tăng nhanh khiến động năng tăng lên. Đây là quá trình thế năng chuyển hoá thành động năng. Khi đập vào đầu cọc, động năng khổng lồ của búa sẽ sinh công làm cọc cắm sâu xuống đất.
2. Nguyên lý sản xuất điện của nhà máy thuỷ điện
- Mô tả: Để khai thác năng lượng của nước, người ta xây dựng các đập nước cao ngăn dòng chảy để tạo thành các hồ chứa lớn. Ở trên đập cao, nước được tích trữ năng lượng dưới dạng thế năng trọng trường.
- Sự chuyển hoá cơ năng: Khi nước được xả từ trên đập xuống qua các đường ống, độ cao giảm dần nên thế năng biến đổi thành động năng của dòng nước chảy xiết. Động năng khổng lồ này đập vào làm quay tuabin của máy phát điện, từ đó tạo ra điện năng.
3. Trò chơi xích đu của trẻ em
- Mô tả: Trò chơi xích đu là ví dụ điển hình nhất của sự bảo toàn và chuyển hoá cơ năng liên tục. Khi người chơi ở vị trí cao nhất (hai bên mép của quỹ đạo), xích đu dừng lại trong tích tắc, lúc này thế năng lớn nhất và động năng bằng không.
- Sự chuyển hoá cơ năng: Khi đu từ vị trí cao nhất xuống vị trí thấp nhất (ở giữa), độ cao giảm làm thế năng giảm, tốc độ đu tăng làm động năng tăng (thế năng chuyển hoá thành động năng). Ngược lại, khi xích đu vút từ dưới lên cao, tốc độ chậm dần (động năng giảm) để biến thành thế năng.
4. Bắn cung (Sự chuyển hoá của Thế năng đàn hồi)
- Mô tả: Cơ năng không chỉ phụ thuộc vào độ cao mà còn ở độ biến dạng của vật. Khi một cung thủ kéo căng dây cung, cánh cung bị uốn cong sẽ tích trữ một dạng năng lượng gọi là thế năng đàn hồi.
- Sự chuyển hoá cơ năng: Ngay khi cung thủ buông tay, cánh cung và dây cung bật mạnh về trạng thái ban đầu. Toàn bộ thế năng đàn hồi đã được chuyển hoá ngay lập tức thành động năng truyền cho mũi tên, giúp mũi tên bay vút đi với tốc độ rất cao.
5. Tận dụng động năng của gió và dòng nước
- Gió: Các phần tử không khí chuyển động tạo thành gió mang theo động năng. Con người đã tận dụng động năng này để thổi căng cánh buồm đẩy thuyền di chuyển trên mặt nước, hoặc làm quay tuabin của các trụ điện gió để phát điện.
- Nước: Tương tự, dòng nước chảy ở các con suối mang động năng lớn. Đồng bào vùng cao thường tận dụng dòng chảy này để làm quay các cọn nước phục vụ tưới tiêu.
1. Tóm tắt lý thuyết
A. Công cơ học (gọi tắt là Công)
- Định nghĩa: Công cơ học là số đo phần năng lượng được truyền từ vật này qua vật khác trong tương tác giữa các vật. Công được thực hiện khi có lực tác dụng lên vật và làm vật dịch chuyển theo hướng của lực.
- Công thức tính: $A = F.s$.
- Trong đó: $F$ là lực tác dụng (đơn vị là N), $s$ là quãng đường dịch chuyển theo hướng của lực (đơn vị là m).
- Lưu ý: Nếu vật dịch chuyển theo phương vuông góc với phương của lực thì công của lực đó bằng 0. (Công thức tổng quát khi lực hợp với hướng chuyển động một góc $\alpha$ là $A = F.s.\cos\alpha$).
- Đơn vị: jun (J), với $1 \text{ J} = 1 \text{ N.m}$.
- Các bội của jun: kilôjun (1 kJ = $10^3$ J), mêgajun (1 MJ = $10^6$ J).
- Các đơn vị khác trong thực tế: BTU ($1 \text{ BTU} = 1055 \text{ J}$), calo ($1 \text{ cal} = 4,186 \text{ J}$), kilôcalo ($1 \text{ kcal} = 1000 \text{ cal} = 4186 \text{ J}$).
B. Công suất
- Định nghĩa: Công suất là tốc độ thực hiện công (đại lượng đặc trưng cho việc thực hiện công nhanh hay chậm).
- Công thức tính: $\mathcal{P} = \frac{A}{t}$.
- Trong đó: $A$ là công thực hiện (J), $t$ là thời gian thực hiện công (s), $\mathcal{P}$ là công suất.
- Đơn vị: oát (W), với $1 \text{ W} = 1 \text{ J/s}$.
- Các bội của oát: kilôoát (1 kW = $10^3$ W), mêgaoát (1 MW = $10^6$ W), gigaoát (1 GW = $10^9$ W).
- Các đơn vị khác: Mã lực (HP) với $1 \text{ HP} = 746 \text{ W}$; Đơn vị của thiết bị sưởi ấm/làm lạnh là BTU/h ($1 \text{ BTU/h} \approx 0,293 \text{ W}$).
2. Mô tả các hình minh hoạ trực quan

- Hình 4.1 - Xe đẩy siêu thị: Một người dùng lực $F$ đẩy xe hàng dịch chuyển một quãng đường $s$ trên mặt sàn nằm ngang. Lực đẩy cùng hướng với hướng dịch chuyển nên người này đã thực hiện một công cơ học.

- Hình 4.2 - Các trường hợp có và không thực hiện công:
- Có thực hiện công: Đưa vật nặng lên cao bằng ròng rọc (lực kéo làm vật di chuyển lên) và vận động viên ném lao (lực của tay làm lao bay đi).
- Không thực hiện công: Học sinh đang ngồi học bài (không có sự dịch chuyển cơ học) và vận động viên cử tạ đang đứng yên giữ quả tạ trên không (có lực tác dụng nhưng quãng đường dịch chuyển $s = 0$).

- Hình 4.4 - Nâng hàng lên xe tải: So sánh giữa việc dùng máy nâng để đưa thùng hàng lên xe (hết 10 giây) và việc công nhân tự nâng (hết 15 giây). Qua đó minh hoạ khái niệm công suất: máy nâng thực hiện công nhanh hơn nên có công suất lớn hơn.
3. Em đã học
Từ bài học này, em ghi nhớ được các kiến thức cốt lõi:
- Công có giá trị bằng lực nhân với quãng đường dịch chuyển theo hướng của lực: $A = F.s$.
- Công suất là tốc độ thực hiện công: $\mathcal{P} = \frac{A}{t}$.
4. Em có thể
- Tính được công suất của thiết bị thực tế: Dựa vào công, quãng đường, thời gian hoặc các thông số ghi trên thiết bị, em có thể tính toán được công suất khi chúng đang hoạt động.
- Hiểu ý nghĩa của công suất trong chuyển hoá năng lượng: Công suất cũng được dùng để mô tả tốc độ chuyển hoá năng lượng. Ví dụ: Một bóng đèn có công suất 50W nghĩa là trong 1 giây, bóng đèn đó đã chuyển hoá 50J điện năng thành quang năng và nhiệt năng.
5. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức
1. Ví dụ về có lực nhưng không có công cơ học:
- Em rủ toàn bộ sức lực đẩy một bức tường bê tông nhưng tường không hề nhúc nhích. Em sẽ cảm thấy rất mệt (tiêu hao năng lượng sinh học) nhưng xét về mặt vật lí, vì quãng đường dịch chuyển $s = 0$ nên công cơ học của em bằng 0.
- Đeo ba lô nặng 5kg đứng chờ xe buýt suốt 30 phút. Em tác dụng lực nâng thẳng đứng để giữ ba lô, nhưng không di chuyển theo hướng lực nâng, do đó công bằng 0.
2. Ứng dụng của phương vuông góc ($A=0$):
- Một người xách chiếc cặp theo phương thẳng đứng và bước đi trên mặt đường nằm ngang. Trọng lực và lực xách của tay hướng thẳng đứng (vuông góc với hướng dịch chuyển ngang), do đó lực xách và trọng lực không sinh công cơ học trong trường hợp này.
3. Bài toán mua sắm thiết bị dựa vào công suất (Power):
- Thang máy vs Leo thang bộ: Hai người có cùng cân nặng, cùng đi lên tầng 5. Một người đi thang máy mất 10 giây, một người leo thang bộ mất 1 phút. Cả hai thực hiện một công ($A$) bằng nhau (cùng trọng lượng $P$, cùng độ cao $h$). Tuy nhiên, thang máy hoàn thành trong thời gian ($t$) ngắn hơn rất nhiều, chứng tỏ động cơ thang máy có công suất ($\mathcal{P}$) lớn hơn người leo bộ.
- Chọn máy bơm nước: Khi mua máy bơm nước, người ta rất quan tâm đến mã lực (HP) hoặc số oát (W). Một máy bơm 2 HP (khoảng 1492 W) sẽ bơm đầy bồn nước trên tầng thượng nhanh gấp đôi so với máy bơm 1 HP (746 W) do tốc độ thực hiện công nhanh hơn.
1. Tóm tắt lý thuyết và Hình ảnh minh hoạ
A. Hiện tượng khúc xạ ánh sáng
- Định nghĩa: Khúc xạ ánh sáng là hiện tượng tia sáng khi truyền từ môi trường trong suốt này sang môi trường trong suốt khác bị gãy khúc (lệch khỏi phương truyền ban đầu) tại mặt phân cách giữa hai môi trường.
- Các khái niệm và quy ước cơ bản:
(Lồng ghép Hình 5.1 và Hình 5.2 - Đường truyền của chùm tia sáng) Thí nghiệm chiếu chùm sáng từ không khí vào khối bán trụ bằng thuỷ tinh trong suốt cho thấy:
- I là điểm tới; SI là tia tới; IK là tia khúc xạ.
- NN' là pháp tuyến (đường vuông góc với mặt phân cách tại điểm tới I).
- Góc $\widehat{SIN}$ là góc tới, kí hiệu là $i$.
- Góc $\widehat{K'IN'}$ là góc khúc xạ, kí hiệu là $r$.
- Mặt phẳng chứa tia tới SI và pháp tuyến NN' được gọi là mặt phẳng tới.

B. Định luật khúc xạ ánh sáng Từ các thí nghiệm đo đạc, người ta rút ra định luật sau:
- Tia khúc xạ nằm trong mặt phẳng tới và ở phía bên kia pháp tuyến so với tia tới.
- Với hai môi trường trong suốt nhất định, tỉ số giữa sin của góc tới ($\sin i$) và sin của góc khúc xạ ($\sin r$) luôn không đổi: $$\frac{\sin i}{\sin r} = \text{hằng số} = n_{21}$$.
C. Chiết suất của môi trường
-
1. Chiết suất tỉ đối ($n_{21}$): Là tỉ số $\frac{\sin i}{\sin r}$ trong hiện tượng khúc xạ, gọi là chiết suất tỉ đối của môi trường 2 (chứa tia khúc xạ) đối với môi trường 1 (chứa tia tới). Biểu thức: $n_{21} = \frac{n_2}{n_1}$.
(Lồng ghép Hình 5.3 và Hình 5.5 - Chiều truyền ánh sáng qua hai môi trường)
- Nếu $n_{21} > 1$ (suy ra $r < i$): Tia khúc xạ lệch gần pháp tuyến hơn so với tia tới (Ví dụ: tia sáng truyền từ không khí vào nước).
- Nếu $n_{21} < 1$ (suy ra $r > i$): Tia khúc xạ lệch xa pháp tuyến hơn so với tia tới (Ví dụ: tia sáng truyền ngược từ nước ra ngoài không khí).
-
2. Chiết suất tuyệt đối ($n$): (Thường gọi tắt là chiết suất) là chiết suất tỉ đối của môi trường đó đối với chân không.
- Công thức: $n = \frac{c}{v}$.
- Trong đó: $c$ là tốc độ ánh sáng trong chân không ($c \approx 3.10^8$ m/s), $v$ là tốc độ ánh sáng trong môi trường.
- Lưu ý: Chiết suất của chân không là 1. Chiết suất của không khí là 1,00029, nên trong các tính toán thông thường ta lấy tròn bằng 1.
2. Em đã học
Từ Bài 5, em cần ghi nhớ các kiến thức trọng tâm sau:
- Hiện tượng tia sáng truyền từ môi trường trong suốt này sang môi trường trong suốt khác bị gãy khúc tại mặt phân cách gọi là hiện tượng khúc xạ ánh sáng.
- Định luật khúc xạ ánh sáng: Tia khúc xạ nằm trong mặt phẳng tới và ở phía bên kia pháp tuyến. Tỉ số $\frac{\sin i}{\sin r} = \text{hằng số} = n_{21}$.
- Công thức tính chiết suất tỉ đối: $n_{21} = \frac{n_2}{n_1}$.
- Công thức tính chiết suất tuyệt đối: $n = \frac{c}{v}$.
3. Em có thể
- Vẽ được đường đi của tia sáng khi truyền từ môi trường trong suốt này sang môi trường trong suốt khác khi biết góc tới và chiết suất của các môi trường.
- Tính được chiết suất tỉ đối giữa hai môi trường và chiết suất của các góc khúc xạ.
- Giải thích được một số hiện tượng quen thuộc trong thực tiễn như ống hút gãy khúc, vị trí vật dưới nước,...
4. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức
Dựa vào hiện tượng khúc xạ ánh sáng, em có thể giải thích các hiện tượng kì thú trong đời sống:
- Hiện tượng đồng xu "hiện hình" (Lồng ghép Hình 5.6): Đặt một đồng xu vào đáy một chiếc cốc rỗng, ta đứng ở một góc mà thành cốc vừa che khuất đồng xu (không nhìn thấy). Khi đổ từ từ nước vào cốc, ánh sáng đi từ đồng xu (trong nước) truyền ra ngoài không khí bị lệch xa pháp tuyến (do đi từ môi trường chiết suất lớn ra môi trường chiết suất nhỏ $n_{21} < 1$). Tia khúc xạ này lọt vào mắt ta, tạo cảm giác như ảnh của đồng xu được nâng lên cao hơn so với đáy cốc, giúp ta nhìn thấy đồng xu.

- Ống hút bị gãy khúc: Tương tự, khi cắm ống hút nghiêng vào một cốc nước, nhìn từ bên ngoài ta sẽ thấy phần ống hút nằm dưới mặt nước như bị gãy lệch đi so với phần trên không khí.

- Đánh giá sai độ sâu của hồ bơi: Khi quan sát từ trên bờ xuống một hồ nước trong, hiện tượng khúc xạ khiến mắt ta nhìn thấy ảnh của đáy hồ cao hơn so với vị trí thực tế của nó. Do đó, một hồ bơi hoặc khe suối trông có vẻ rất nông nhưng khi bước xuống lại sâu hơn em tưởng tượng rất nhiều.
1. Tóm tắt lý thuyết
A. Khái niệm hiện tượng phản xạ toàn phần
- Định nghĩa: Hiện tượng phản xạ toàn phần là hiện tượng phản xạ toàn bộ tia tới, xảy ra ở mặt phân cách giữa hai môi trường trong suốt.

B. Điều kiện để có phản xạ toàn phần Hiện tượng phản xạ toàn phần chỉ xảy ra khi thoả mãn đồng thời hai điều kiện sau:
- Ánh sáng truyền từ một môi trường tới một môi trường khác có chiết suất nhỏ hơn (tức là đi từ môi trường $n_1$ sang môi trường $n_2$ với điều kiện $n_1 > n_2$).
- Góc tới lớn hơn hoặc bằng góc tới hạn: $i \ge i_{th}$.
- Công thức tính góc tới hạn: $\sin i_{th} = \frac{n_2}{n_1}$.
2. Ứng dụng thực tế

A. Giải thích hiện tượng ảo ảnh trên đường nhựa Vào những ngày nắng nóng, lớp không khí mỏng ngay sát mặt đường nhựa có nhiệt độ cao nên chiết suất nhỏ hơn rất nhiều so với các lớp không khí mát ở trên cao. Tia sáng đi xiên từ vật thể trên cao (như mây, trời) khi truyền xuống gần mặt đường sẽ bị khúc xạ liên tiếp, tạo thành đường cong. Khi tia sáng tới mặt phân cách với góc tới lớn hơn góc tới hạn, nó bị phản xạ toàn phần hắt ngược lên mắt ta, tạo ảo giác như có một vũng nước phản chiếu phía trước.

B. Hoạt động của cáp quang (Fiber optic) Cáp quang là bó sợi dẫn sáng linh hoạt dựa trên hiện tượng phản xạ toàn phần. Sợi quang gồm hai phần chính: phần lõi (thuỷ tinh/chất dẻo) có chiết suất lớn ($n_1$) và phần vỏ bọc có chiết suất nhỏ hơn ($n_2 < n_1$). Ánh sáng truyền vào lõi sẽ đập vào lớp vỏ và bị phản xạ toàn phần liên tục, nhờ đó ánh sáng có thể đi một quãng đường rất dài mà không bị suy giảm tín hiệu.

3. Em đã học
Từ bài học này, em cần ghi nhớ:
- Hiện tượng phản xạ toàn phần là hiện tượng phản xạ toàn bộ tia tới, xảy ra ở mặt phân cách giữa hai môi trường trong suốt.
- Điều kiện để có phản xạ toàn phần:
- Ánh sáng truyền từ môi trường có chiết suất lớn sang môi trường có chiết suất nhỏ hơn ($n_1 > n_2$).
- Góc tới phải lớn hơn hoặc bằng góc tới hạn ($i \ge i_{th}$, với $\sin i_{th} = \frac{n_2}{n_1}$).
4. Em có thể
- Xác định được góc tới hạn để xảy ra hiện tượng phản xạ toàn phần khi biết chiết suất của các môi trường.
- Giải thích được hiện tượng ảo ảnh trên sa mạc hoặc mặt đường nhựa vào ngày nắng nóng.
- Giải thích được nguyên tắc hoạt động truyền sáng của cáp quang và nêu được ứng dụng của nó trong y học, công nghệ thông tin.
5. Ví dụ thực tiễn mở rộng (Gợi ý thêm ngoài SGK)
Bên cạnh cáp quang và ảo ảnh, hiện tượng phản xạ toàn phần còn ứng dụng rộng rãi trong đời sống:
- Mạng lưới Internet siêu tốc: Mạng viễn thông xuyên lục địa dưới đáy biển sử dụng cáp quang. Dữ liệu (chuyển thành tín hiệu ánh sáng) truyền đi hàng ngàn kilomet qua hiện tượng phản xạ toàn phần mà ít bị tiêu hao năng lượng.
- Thiết bị nội soi y tế: Trong y khoa, ống nội soi thực chất là các bó cáp quang linh hoạt đưa vào cơ thể (dạ dày, đại tràng). Phản xạ toàn phần giúp ánh sáng chiếu rõ các điểm tối và truyền hình ảnh trực tiếp ra màn hình cho bác sĩ chẩn đoán.
- Sự lấp lánh của Kim cương: Người thợ kim hoàn cắt gọt viên kim cương theo nhiều góc độ mặt phẳng (facet) phức tạp. Chiết suất của kim cương rất cao (tạo ra góc tới hạn rất nhỏ khoảng 24 độ), khiến hầu hết ánh sáng đi vào bên trong đều bị phản xạ toàn phần nhiều lần trước khi loé ra ngoài, tạo ra vẻ lấp lánh, chói loá đặc trưng.
1. Tóm tắt lý thuyết
A. Cấu tạo của lăng kính
- Định nghĩa: Lăng kính là một khối trong suốt, đồng chất (thường làm bằng thuỷ tinh, nhựa,...), được giới hạn bởi hai mặt phẳng không song song và thường có dạng lăng trụ tam giác.
- Các bộ phận chính:
- Mặt bên: Hai mặt phẳng giới hạn ở trên của lăng kính.
- Cạnh: Đường giao tuyến của hai mặt bên.
- Đáy: Mặt đối diện với cạnh của lăng kính.
- Góc chiết quang (A): Góc hợp bởi hai mặt bên của lăng kính.
- Mặt phẳng tiết diện chính: Bất kì mặt phẳng nào cắt ngang khối lăng kính và vuông góc với các cạnh.
B. Sự truyền ánh sáng qua lăng kính
- Với ánh sáng đơn sắc: Là loại ánh sáng chỉ có một màu nhất định và không bị tán sắc khi đi qua lăng kính. Khi tia sáng truyền từ không khí đến mặt bên của lăng kính, tia ló (tia đi ra) luôn bị lệch về phía đáy của lăng kính so với phương của tia tới ban đầu.
- Góc lệch (D): Là góc hợp bởi phương của tia tới và phương của tia ló.
C. Hiện tượng tán sắc ánh sáng
- Khi chiếu một chùm ánh sáng trắng (như ánh sáng Mặt Trời hoặc đèn sợi đốt) hẹp đi qua lăng kính, ta không thu được một vệt sáng trắng mà thu được nhiều chùm sáng màu khác nhau nằm sát cạnh nhau.
- Dải màu này trải dài liên tục như cầu vồng gồm các màu cơ bản: đỏ, da cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Dải màu này được gọi là quang phổ của ánh sáng trắng.
- Lăng kính có tác dụng tách riêng các chùm sáng màu có sẵn trong chùm sáng trắng, cho mỗi chùm đi theo một phương khác nhau. Đây gọi là hiện tượng tán sắc ánh sáng.
D. Màu sắc của vật
- Màu sắc của một vật mà ta nhìn thấy phụ thuộc vào màu sắc của ánh sáng bị vật đó hấp thụ và phản xạ.
- Dưới ánh sáng trắng, một vật có màu sắc nhất định là do nó phản xạ ánh sáng màu đó vào mắt ta và hấp thụ những màu còn lại.
- Vật màu đen là vật hấp thụ tất cả các ánh sáng màu và không có ánh sáng phản xạ tới mắt. Ta nhận ra vật màu đen chỉ vì nó được đặt bên cạnh các vật có màu sắc khác.
2. Mô tả các hình ảnh minh hoạ



3. Em đã học
- Lăng kính là một khối chất trong suốt, đồng chất, thường có dạng lăng trụ tam giác.
- Lăng kính có tác dụng phân tích ánh sáng (tạo quang phổ).
- Khi chiếu một chùm sáng trắng hẹp đi qua lăng kính, ta sẽ thu được một dải màu như cầu vồng (đỏ, da cam, vàng, lục, lam, chàm, tím). Dải này là quang phổ của ánh sáng trắng.
- Ánh sáng đơn sắc có một màu nhất định và không bị tán sắc khi đi qua lăng kính.
- Vật màu đen hấp thụ tất cả ánh sáng màu, không có ánh sáng phản xạ. Ta nhận ra chúng vì đặt cạnh vật có màu khác.
4. Em có thể
- Vẽ được đường truyền của tia sáng qua lăng kính.
- Giải thích được sự tán sắc ánh sáng mặt trời qua lăng kính.
- Giải thích được một số hiện tượng đơn giản về màu sắc vật thể.
- Chế tạo được cụm dụng cụ đơn giản để trộn màu ánh sáng (ví dụ: vòng quay Newton có các màu cơ bản, khi quay nhanh sẽ tạo ra cảm giác màu trắng).
5. Ví dụ thực tế ứng dụng
- Giải thích hiện tượng Cầu vồng sau mưa: Trong không khí sau cơn mưa chứa vô số các giọt nước li ti. Mỗi giọt nước này đóng vai trò giống như một lăng kính siêu nhỏ. Khi ánh sáng Mặt Trời (ánh sáng trắng) chiếu vào các giọt nước này, chúng bị khúc xạ và tán sắc thành các chùm sáng đa sắc màu, tạo nên dải lụa cầu vồng vắt ngang bầu trời.
- Tại sao lá cây có màu xanh? Dưới ánh sáng trắng của mặt trời, chiếc lá cây xanh đã hấp thụ hầu hết các màu sắc khác và chỉ phản xạ lại ánh sáng màu lục (xanh lá) vào mắt chúng ta, do đó chúng ta thấy lá có màu xanh.
- Ứng dụng của kính lọc màu: Trong nhiếp ảnh hoặc thiết kế ánh sáng sân khấu, người ta dùng các tấm kính lọc màu (ví dụ kính màu đỏ). Kính lọc này chỉ cho phép ánh sáng màu đỏ đi qua và hấp thụ hết các màu khác, biến một chùm ánh sáng trắng ban đầu thành một chùm ánh sáng đơn sắc màu đỏ.
1. Tóm tắt lý thuyết
A. Cấu tạo và phân loại thấu kính
- Cấu tạo: Thấu kính là một khối đồng chất trong suốt (như thuỷ tinh, nhựa,...), được giới hạn bởi hai mặt cong hoặc một mặt cong và một mặt phẳng.
- Phân loại: Dựa vào hình dạng, thấu kính được chia làm hai loại:
- Thấu kính hội tụ (TKHT): Có phần rìa mỏng hơn phần giữa. Chùm tia sáng tới song song với trục chính sẽ cho chùm tia ló hội tụ tại một điểm.
- Thấu kính phân kì (TKPK): Có phần rìa dày hơn phần giữa. Chùm tia sáng tới song song với trục chính sẽ cho chùm tia ló phân kì (loe rộng ra).
B. Trục chính, quang tâm, tiêu điểm và tiêu cự
- Quang tâm (O): Điểm nằm trong thấu kính mà mọi tia sáng đi qua nó đều truyền thẳng.
- Trục chính: Đường thẳng đi qua quang tâm O và vuông góc với tiết diện thẳng của thấu kính.
- Tiêu điểm chính (F): Một chùm tia sáng tới song song với trục chính sẽ cho chùm tia ló hội tụ (hoặc có đường kéo dài hội tụ) tại một điểm F trên trục chính. Điểm F đó gọi là tiêu điểm chính.
- Tiêu cự (f): Khoảng cách từ quang tâm O đến tiêu điểm chính F ($OF = f$).
C. Đường truyền của hai tia sáng đặc biệt để vẽ ảnh Để dựng ảnh của một điểm sáng, ta thường sử dụng 2 tia sáng cơ bản sau:
- Tia sáng đi qua quang tâm O: Sẽ tiếp tục truyền thẳng.
- Tia sáng đi song song với trục chính: Tia ló (hoặc đường kéo dài của tia ló) sẽ đi qua tiêu điểm chính F.
D. Đặc điểm sự tạo ảnh của một vật qua thấu kính
- Thấu kính hội tụ:
- Khi vật đặt ngoài khoảng tiêu cự ($d > f$): Cho ảnh thật, ngược chiều với vật.
- Khi vật đặt trong khoảng tiêu cự ($d < f$): Cho ảnh ảo, cùng chiều và lớn hơn vật.
- Thấu kính phân kì:
- Vật đặt ở mọi vị trí trước thấu kính phân kì luôn cho ảnh ảo, cùng chiều và nhỏ hơn vật.
2. Mô tả các hình ảnh minh hoạ



3. Em đã học
- Thấu kính là một khối đồng chất trong suốt, giới hạn bởi hai mặt cong hoặc một mặt cong và một mặt phẳng.
- Trục chính, Quang tâm (O), Tiêu điểm chính (F), Tiêu cự (f): Các đặc điểm hình học quyết định đường đi của tia sáng.
- Đặc điểm ảnh của vật:
- TKHT: Vật ngoài tiêu cự cho ảnh thật ngược chiều; Vật trong tiêu cự cho ảnh ảo, cùng chiều, lớn hơn vật.
- TKPK: Mọi vị trí luôn cho ảnh ảo, cùng chiều, nhỏ hơn vật.
- Ảnh thật hứng được trên màn chắn, ảnh ảo không hứng được trên màn chắn.
4. Em có thể
- Nhận biết được thấu kính hội tụ và thấu kính phân kì.
- Giải thích được sự truyền ánh sáng qua thấu kính.
- Vẽ được ảnh của vật qua thấu kính.
- Chế tạo được thấu kính hội tụ từ chai nhựa và nước.
5. Ví dụ thực tế ứng dụng
- Chế tạo "kính lúp" sinh tồn từ chai nước: Nếu bị lạc trong rừng cần nhóm lửa, em có thể đổ đầy nước vào một chai nhựa trong suốt có hình trụ tròn hoặc thân phình lồi. Nước và vỏ chai cong lồi tạo thành một thấu kính hội tụ. Khi để chai nước dưới ánh mặt trời, nó sẽ gom (hội tụ) các tia sáng song song của mặt trời lại thành một đốm sáng nhỏ (tiêu điểm F) sinh ra nhiệt lượng rất lớn, đủ để đốt cháy bùi nhùi khô hoặc lá cây khô rụng.
- Ống kính máy ảnh / Ống nhòm: Ánh sáng truyền qua thấu kính ở đầu ống kính máy ảnh (hoặc ống nhòm) được bẻ cong và tạo thành các hình ảnh rõ nét lưu lại trên cảm biến (hoặc truyền tới mắt). Hệ thống này sử dụng kết hợp rất nhiều thấu kính phân kì và hội tụ để thu phóng hình ảnh.
- Mắt kính chữa cận thị / viễn thị: Kính dành cho người bị cận thị thực chất là thấu kính phân kì (rìa kính dày hơn ở giữa), giúp ảnh của các vật ở xa dịch chuyển lùi lại rơi đúng vào võng mạc. Ngược lại, kính viễn thị hay kính lão là thấu kính hội tụ.
1. Cơ sở lí thuyết của bài thực hành
Mục tiêu của bài là xác định tiêu cự ($f$) của một thấu kính hội tụ (TKHT) chưa biết. Bài học giới thiệu 2 phương pháp vật lí:
A. Phương pháp Silbermann (Phương pháp đo đối xứng - Nội dung chính)
- Nguyên lí: Khi đặt một vật sáng vuông góc với trục chính của TKHT ở một vị trí sao cho thu được ảnh thật trên màn chắn có kích thước bằng đúng kích thước của vật ($h = h'$), thì khoảng cách từ vật đến thấu kính ($d$) sẽ bằng khoảng cách từ màn chắn đến thấu kính ($d'$). Tức là: $d = d' = 2f$.
- Công thức tính tiêu cự: Dựa vào nguyên lí trên, khi ta đo được $d$ và $d'$, tiêu cự được tính bằng công thức: $$f = \frac{d + d'}{4}$$ (Hoặc hiểu đơn giản: Tiêu cự bằng 1/4 tổng khoảng cách từ vật đến màn chắn).

B. Phương pháp Bessel (Phương pháp hoán vị - Nội dung mở rộng)
- Nguyên lí: Đặt vật và màn chắn cố định, cách nhau một khoảng $L$ ($L > 4f$). Di chuyển thấu kính trong khoảng giữa vật và màn chắn, ta sẽ tìm được 2 vị trí của thấu kính cho ảnh rõ nét trên màn.
- Công thức tính tiêu cự: Nếu đo được khoảng cách giữa 2 vị trí đặt thấu kính đó là $l$, tiêu cự được xác định bởi công thức: $$f = \frac{L^2 - l^2}{4L}$$.

3. Em đã học & Em có thể
- Em đã học: Cách đo tiêu cự của thấu kính hội tụ theo phương pháp Silbermann (tìm vị trí ảnh thật bằng vật).
- Em có thể: Đo được tiêu cự của thấu kính hội tụ theo những phương pháp khác nhau (như phương pháp Bessel).
4. Ví dụ thực tế: Tại sao phải đo tiêu cự và ứng dụng ở đâu?
Khác với các bài học trước giải thích hiện tượng tự nhiên, Bài 9 dạy cách đo lường một thông số kĩ thuật. Dưới đây là các ứng dụng thực tế của việc này:
- 1. Đo mắt cắt kính cận/viễn tại phòng khám: Khi em đi đo mắt, bác sĩ (hoặc máy đo điện tử) thực chất đang làm một bài "thực hành" tìm tiêu cự. Máy sẽ tự động thay đổi khoảng cách hoặc thay đổi các thấu kính khác nhau cho đến khi hình ảnh các chữ cái hội tụ rõ nét nhất trên võng mạc (màn chắn) của em. Từ thông số khoảng cách ($d, d'$) máy sẽ tính ra tiêu cự ($f$) và suy ra độ cận/viễn (Đi-ốp) để cắt kính cho em.
- 2. Chế tạo máy chiếu mini cho điện thoại (DIY Projector): Rất nhiều học sinh tự chế máy chiếu bằng cách dùng hộp carton và một chiếc kính lúp (thấu kính hội tụ). Để biết phải đặt điện thoại cách kính lúp bao xa cho hình ảnh chiếu lên tường rõ nét và to nhất, em phải tự đo tiêu cự của chiếc kính lúp đó (dựa vào phương pháp Silbermann ở Bài 9), từ đó mới cắt hộp carton với chiều dài phù hợp.
- 3. Kiểm định chất lượng ống kính máy ảnh (Lens calibration): Trong các nhà máy sản xuất ống kính máy ảnh (Canon, Sony...), sau khi thấu kính được chế tạo xong, các kĩ sư phải dùng một hệ thống thanh ray quang học (y hệt Hình 9.1 nhưng hiện đại hơn) để kiểm tra xem tiêu cự thực tế của kính có đúng với thông số thiết kế (ví dụ ống kính 50mm) hay không. Nếu bị sai lệch do quá trình mài kính, sản phẩm sẽ bị loại.
1. Tóm tắt lý thuyết
A. Cấu tạo của kính lúp
- Định nghĩa: Kính lúp là một dụng cụ quang bổ trợ cho mắt để quan sát các vật nhỏ. Kính lúp thực chất là một thấu kính hội tụ có tiêu cự ngắn (thường cỡ vài cm) và được bảo vệ bởi một khung có tay cầm.
- Số bội giác ($G$): Mỗi kính lúp có một số bội giác (ví dụ: 2x, 5x, 10x,...). Số bội giác càng lớn thì ảnh quan sát được càng to.
- Công thức tính: $G = \frac{25}{f}$
- Trong đó: $G$ là số bội giác, $f$ là tiêu cự của thấu kính hội tụ được đo bằng centimet (cm).
B. Cách quan sát một vật nhỏ qua kính lúp
- Để quan sát một vật nhỏ qua kính lúp, ta phải đặt vật đó trong khoảng tiêu cự của kính (tức là khoảng cách từ vật đến quang tâm $d \le f$).
- Khi đó, mắt nhìn qua kính lúp sẽ thu được một ảnh ảo, cùng chiều và lớn hơn vật. Mắt phải đặt ở vị trí sao cho nhìn thấy ảnh ảo này hiện ra trong khoảng nhìn rõ của mắt.
- Khi cần quan sát sát lâu, người ta thường đặt vật ở tiêu điểm (vị trí $d = f$) để ảnh xuất hiện ở vô cực, giúp mắt không bị mỏi (gọi là ngắm chừng ở vô cực).

C. Vẽ sơ đồ tạo ảnh qua thấu kính hội tụ
- Bước 1: Chọn tỉ lệ xích thích hợp.
- Bước 2: Xác định giá trị tiêu cự $f$ của thấu kính; khoảng cách từ vật và ảnh tới thấu kính $d, d'$; các độ cao của vật và ảnh $h, h'$ theo cùng một tỉ lệ xích đã chọn.
- Bước 3: Vẽ sơ đồ tạo ảnh của vật theo các giá trị đã xác định.

2. Mô tả các hình ảnh minh hoạ
![[Hình 10.6 - Bài tập vẽ sơ đồ trên giấy kẻ ô]](/uploads/lop-9/khoa-hoc-tu-nhien-9/ve-so-do-tren-giay-ke-o.jpg)
[Hình 10.6 - Bài tập vẽ sơ đồ trên giấy kẻ ô]
3. Em đã học
- Kính lúp là thấu kính hội tụ có tiêu cự ngắn ($f < 25 \text{ cm}$), dùng để quan sát các vật nhỏ.
- Vật cần quan sát phải đặt trong khoảng tiêu cự của kính lúp để cho một ảnh ảo lớn hơn vật và ảnh của vật nằm trong khoảng nhìn rõ của mắt.
- Cách vẽ sơ đồ tạo ảnh qua thấu kính hội tụ gồm 3 bước: Chọn tỉ lệ xích; Xác định giá trị theo tỉ lệ; Vẽ sơ đồ.
4. Em có thể
- Sử dụng được kính lúp để quan sát các vật nhỏ.
- Vẽ được ảnh của một vật qua thấu kính hội tụ theo đúng tỉ lệ để giải các bài tập đơn giản về thấu kính hội tụ.
5. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức Bài 10
- Tại sao người già thường đọc sách bằng kính lúp? Khi tuổi cao, điểm cực cận của mắt người già bị lùi ra rất xa (mắt bị lão thị), họ không thể nhìn rõ các dòng chữ nhỏ ở khoảng cách gần. Khi dùng kính lúp và đặt trang sách trong khoảng tiêu cự của kính, kính lúp sẽ tạo ra một ảnh ảo, cùng chiều và lớn hơn rất nhiều so với chữ thật. Ảnh ảo này lại nằm xa mắt hơn (rơi vào khoảng nhìn rõ của người già) nên họ có thể đọc sách dễ dàng.
- Kính lúp trong nghề hoàn kim và sửa chữa: Thợ kim hoàn (thẩm định kim cương, vàng bạc) hoặc thợ sửa đồ điện tử (hàn vi mạch điện thoại) thường xuyên sử dụng các loại kính lúp gắn mắt (như Hình 10.1) có độ bội giác rất lớn (có thể lên tới 10x - 20x). Để đạt được độ bội giác này, kính lúp của họ có tiêu cự cực kì ngắn ($G = \frac{25}{f}$), đòi hỏi họ phải dí sát vật vào sát kính thì mới nhìn được.
- Sai lầm thường gặp khi dùng kính lúp: Nếu em dùng kính lúp để soi một vật ở rất xa (đặt vật ngoài khoảng tiêu cự $d > f$), thay vì thấy vật phóng to lên, em sẽ thấy hình ảnh của vật bị lộn ngược và lờ mờ. Đó là do kính lúc này đóng vai trò là thấu kính hội tụ thông thường sinh ra ảnh thật ngược chiều, chứ không phải ảnh ảo cùng chiều như khi đóng vai trò là kính lúp.
1. Tóm tắt lý thuyết
A. Điện trở
- Định nghĩa và tác dụng: Điện trở là đại lượng đặc trưng cho mức độ cản trở dòng điện của một đoạn dây dẫn. Khi lắp các điện trở khác nhau vào cùng một mạch điện (cùng hiệu điện thế), cường độ dòng điện chạy qua chúng sẽ khác nhau.
- Điện trở của dây dẫn: Điện trở của một đoạn dây dẫn tỉ lệ thuận với chiều dài của đoạn dây, tỉ lệ nghịch với tiết diện của dây và phụ thuộc vào bản chất của chất làm dây dẫn.
- Công thức tính điện trở dây dẫn: $R = \rho \frac{l}{S}$.
- Trong đó: $R$ là điện trở ($\Omega$); $l$ là chiều dài dây dẫn (m); $S$ là tiết diện dây dẫn ($m^2$); $\rho$ là điện trở suất của chất làm dây ($\Omega m$).

B. Sự phụ thuộc của cường độ dòng điện vào hiệu điện thế
- Cường độ dòng điện chạy qua một dây dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế đặt vào hai đầu dây dẫn đó.
- Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của cường độ dòng điện vào hiệu điện thế là một đường thẳng đi qua gốc toạ độ.

C. Định luật Ohm và Kí hiệu Điện trở
- Định luật Ohm: Cường độ dòng điện ($I$) chạy qua một đoạn dây dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế ($U$) đặt vào hai đầu đoạn dây và tỉ lệ nghịch với điện trở ($R$) của nó.
- Điện trở trong kĩ thuật: Thường được chế tạo bằng lớp than hay lớp kim loại mỏng, có các vạch màu để thể hiện trị số. Với điện trở 4 vòng màu: 2 vòng đầu là hai chữ số, vòng 3 là hệ số nhân ($10^n$), vòng 4 là sai số.

2. Em đã học
- Cường độ dòng điện chạy qua dây dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế đặt vào hai đầu dây. Đồ thị U-I là đường thẳng qua gốc toạ độ.
- Điện trở ($R$) đặc trưng cho sự cản trở dòng điện.
- Điện trở của đoạn dây dẫn phụ thuộc vào vật liệu ($\rho$), tỉ lệ thuận với chiều dài ($l$) và tỉ lệ nghịch với tiết diện ($S$): $R = \rho \frac{l}{S}$.
- Cách đọc trị số điện trở qua các vòng màu kĩ thuật.
3. Em có thể
- Giải thích được vì sao dây dẫn điện trong gia đình thường làm bằng đồng, còn dây dẫn điện cao áp (cột điện ngoài trời) lại làm bằng nhôm.
- Giải thích được nguyên nhân xảy ra các vụ hoả hoạn do "chập điện" và cách đề phòng hoả hoạn do hệ thống điện.
4. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức
Dựa vào các câu hỏi ở phần "Em có thể", dưới đây là các ví dụ thực tế em có thể trình bày:
- Tại sao nhà dùng dây đồng, cột điện dùng dây nhôm?
- Dây đồng có điện trở suất ($\rho$) rất nhỏ, dẫn điện rất tốt, giúp giảm hao phí điện năng khi truyền tải trong nhà. Hơn nữa đồng mềm, dễ uốn dẻo để luồn trong ống gầm tường.
- Dây nhôm dẫn điện kém đồng một chút, nhưng lại nhẹ hơn đồng rất nhiều (khối lượng riêng nhỏ) và giá thành rẻ hơn. Nếu dùng dây đồng làm đường dây cao áp, cột điện sẽ phải chịu một lực kéo cực kì nặng và dễ gãy đổ. Nhôm giúp giảm tải trọng cho hệ thống cột trụ trên quãng đường dài.
- Giải thích hiện tượng "Chập điện" gây cháy nhà: Theo định luật Ohm, $I = \frac{U}{R}$. Khi hai dây điện tróc vỏ chạm trực tiếp vào nhau (đoản mạch), dòng điện không đi qua các thiết bị tiêu thụ điện nữa mà đi tắt qua điểm chạm đó. Lúc này, điện trở $R$ của mạch gần như bằng 0 (rất nhỏ), khiến cường độ dòng điện $I$ tăng vọt lên mức khổng lồ. Dòng điện cực lớn này toả ra lượng nhiệt nung nóng chảy vỏ nhựa và bén lửa gây cháy nổ.
- Ứng dụng của vòng màu trên bo mạch điện tử: Nếu em tháo một chiếc tivi hay radio cũ ra, em sẽ thấy hàng trăm "con rết" (điện trở) nhỏ li ti gắn trên bảng mạch. Nhờ hệ thống quy ước vòng màu quốc tế, kĩ sư sửa chữa không cần đo từng cái mà chỉ cần nhìn màu sắc là biết chính xác điện trở đó có trị số bao nhiêu Ohm để thay thế khi hỏng hóc.
1. Tóm tắt lý thuyết
Trong bài này, chúng ta tìm hiểu về hai cách mắc linh kiện điện tử cơ bản và các đặc điểm về Cường độ dòng điện ($I$), Hiệu điện thế ($U$) và Điện trở tương đương ($R_{tđ}$) của chúng:
A. Đoạn mạch nối tiếp
- Định nghĩa: Là đoạn mạch gồm các điện trở (hoặc thiết bị điện) được mắc nối tiếp nhau thành một dãy liên tiếp, dòng điện chỉ có một đường đi duy nhất.
- Điện trở tương đương ($R_{tđ}$): Bằng tổng các điện trở thành phần. Khi mắc nối tiếp, điện trở tổng của mạch sẽ tăng lên.
- Công thức: $R_{tđ} = R_1 + R_2 + ... + R_n$.
- Cường độ dòng điện ($I$): Có giá trị như nhau tại mọi điểm trong mạch.
- Công thức: $I = I_1 = I_2 = ... = I_n$.
- Hiệu điện thế ($U$): Bằng tổng các hiệu điện thế trên mỗi điện trở thành phần.
- Công thức: $U = U_1 + U_2 + ... + U_n$.

B. Đoạn mạch song song
- Định nghĩa: Là đoạn mạch gồm các điện trở (hoặc thiết bị điện) được mắc song song với nhau, các thiết bị chung nhau hai điểm nối. Dòng điện từ nguồn đi ra sẽ bị chia thành nhiều nhánh.
- Điện trở tương đương ($R_{tđ}$): Nghịch đảo của điện trở tương đương bằng tổng các nghịch đảo của các điện trở thành phần. Khi mắc song song, điện trở tổng của mạch sẽ nhỏ hơn điện trở của từng thành phần.
- Công thức: $\frac{1}{R_{tđ}} = \frac{1}{R_1} + \frac{1}{R_2} + ... + \frac{1}{R_n}$.
- Cường độ dòng điện ($I$): Dòng điện mạch chính bằng tổng cường độ dòng điện trong các mạch nhánh.
- Công thức: $I = I_1 + I_2 + ... + I_n$.
- Hiệu điện thế ($U$): Hiệu điện thế giữa hai đầu đoạn mạch song song bằng nhau và bằng hiệu điện thế giữa hai đầu mỗi mạch nhánh.
- Công thức: $U = U_1 = U_2 = ... = U_n$.

2. Em đã học
Từ bài học này, em ghi nhớ các đặc điểm sau:
- Đoạn mạch nối tiếp:
- Cường độ dòng điện: $I = I_1 = I_2 = ... = I_n$.
- Điện trở tương đương: $R_{tđ} = R_1 + R_2 + ... + R_n$.
- Đoạn mạch song song:
- Cường độ dòng điện mạch chính: $I = I_1 + I_2 + ... + I_n$.
- Điện trở tương đương: $\frac{1}{R_{tđ}} = \frac{1}{R_1} + \frac{1}{R_2} + ... + \frac{1}{R_n}$.
3. Em có thể
- Giải thích được vì sao các thiết bị tiêu thụ điện như bóng đèn, tivi, tủ lạnh,... sử dụng trong gia đình lại được mắc song song.
- Thiết kế được sơ đồ mạch điện dùng các bóng đèn để trang trí "cành đào, cành mai ngày Tết".
4. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức
- Tại sao mạng điện gia đình (Tivi, quạt, tủ lạnh, đèn) lại phải mắc song song?
- Lí do thứ nhất (Về điện áp): Mọi thiết bị điện trong nhà đều được sản xuất để hoạt động tốt nhất ở hiệu điện thế định mức là 220V. Theo nguyên lí mạch song song ($U = U_1 = U_2$), khi mắc song song vào nguồn điện lưới 220V, tất cả các thiết bị sẽ đều nhận được đúng hiệu điện thế 220V này để hoạt động ổn định.
- Lí do thứ hai (Về tính độc lập): Trong mạch song song, dòng điện đi theo nhiều nhánh độc lập. Nếu bóng đèn phòng khách bị cháy đứt dây tóc, nó chỉ làm đứt nhánh của bóng đèn đó, trong khi tivi ở nhánh khác vẫn có dòng điện chạy qua nên vẫn hoạt động bình thường. Nếu mắc nối tiếp, chỉ cần một thiết bị hỏng, cả nhà sẽ cúp điện.
- Ứng dụng của mạch nối tiếp - Dây đèn LED chớp nháy trang trí Tết: Dây đèn nháy (đèn tiên) treo cây đào/mai thường gồm hàng chục bóng đèn LED li ti mắc nối tiếp nhau. Lợi ích là cấu tạo dây dẫn rất đơn giản và tiết kiệm chi phí. Hơn nữa, vì mắc nối tiếp nên hiệu điện thế tổng 220V sẽ được chia nhỏ ra cho hàng chục bóng đèn ($U = U_1 + U_2 + ...$), mỗi bóng chỉ phải chịu khoảng vài V, giúp chúng không bị cháy. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng là nếu một bóng đèn LED bị hỏng hoặc lỏng chân, cả đoạn đèn nháy sẽ tắt luôn do đứt mạch. Tới nay, để khắc phục, người ta thường chia dây đèn thành nhiều cụm nối tiếp, và các cụm đó mắc song song với nhau.

I. Năng lượng điện
- Định nghĩa: Dòng điện có năng lượng, gọi là năng lượng điện (hoặc điện năng).
- Sự chuyển hoá năng lượng: Năng lượng điện có thể chuyển hoá thành các dạng năng lượng khác như nhiệt năng (khi đun nước, sấy tóc), quang năng (làm sáng bóng đèn), hay cơ năng (làm quay quạt).
- Công thức tính năng lượng điện: Năng lượng điện trên một đoạn mạch được chuyển hoá thành các dạng năng lượng khác, xác định bởi biểu thức: $W = UIt$.
- Trong đó: $W$ là năng lượng điện (đơn vị: jun - J); $U$ là hiệu điện thế (V); $I$ là cường độ dòng điện (A); $t$ là thời gian dòng điện chạy qua (s).

I. Công suất điện
- Định nghĩa: Năng lượng của dòng điện chạy qua một đoạn mạch trong một đơn vị thời gian gọi là công suất điện. Đại lượng này đặc trưng cho tốc độ tiêu thụ điện năng của thiết bị.
- Công thức tính công suất điện: $\mathcal{P} = UI$ hoặc $\mathcal{P} = \frac{W}{t}$.
- Trong đó: $\mathcal{P}$ là công suất điện, đơn vị là oát (W).
III. Công suất điện định mức
- Trên mỗi thiết bị tiêu thụ điện (bóng đèn, bếp điện, bàn là...) thường ghi các trị số hiệu điện thế định mức và công suất điện định mức.
- Ý nghĩa: Công suất điện định mức của một thiết bị cho biết công suất mà thiết bị đó tiêu thụ khi hoạt động bình thường (tức là khi được mắc vào đúng hiệu điện thế định mức).
IV. Tóm Lại
1. Em đã học
Từ bài học này, em cần ghi nhớ các kiến thức cốt lõi sau:
- Dòng điện có năng lượng. Năng lượng điện có thể chuyển hoá thành các dạng năng lượng khác như nhiệt năng, quang năng, cơ năng,...
- Năng lượng điện trên một đoạn mạch chuyển hoá thành các dạng năng lượng khác được tính bằng công thức: $W = UIt$.
- Công suất điện có giá trị bằng năng lượng điện chuyển hoá qua một đoạn mạch trong một đơn vị thời gian. Công thức: $\mathcal{P} = UI$.
- Công suất điện định mức của một thiết bị tiêu thụ điện là công suất mà thiết bị tiêu thụ khi hoạt động bình thường.
2. Em có thể
- Tính được năng lượng điện mà thiết bị dùng trong gia đình tiêu thụ hằng tháng và số tiền giá điện phải trả Công ty Điện lực.
3. Ví dụ thực tế
- Hiểu thông số trên thiết bị điện khi đi mua sắm: Khi đi siêu thị mua một chiếc ấm siêu tốc, em sẽ thấy trên vỏ hộp ghi "220V - 1500W". Nhờ học Bài 13, em hiểu rằng: Để ấm hoạt động bình thường đun nước sôi nhanh nhất, phải cắm vào điện lưới 220V. Khi cắm đúng 220V, công suất tiêu thụ của ấm sẽ là 1500W (nghĩa là mỗi giây ấm chuyển hoá 1500 Jun điện năng thành nhiệt năng để đun nước).
- Cách tính tiền điện gia đình (Ứng dụng kWh): Trong đời sống, người ta không dùng đơn vị Jun (J) để tính tiền điện vì nó quá nhỏ, mà dùng đơn vị Kilôoát giờ (kWh) - dân gian hay gọi là "1 số điện". Ví dụ, một máy lạnh có công suất 1000W (tức 1kW). Nếu em bật máy lạnh này liên tục trong 8 giờ, năng lượng điện tiêu thụ sẽ là $W = \mathcal{P}.t = 1\text{kW} \times 8\text{h} = 8 \text{ kWh}$ (8 số điện). Từ số điện này nhân với đơn giá nhà nước (khoảng 2.000 VNĐ/số) em sẽ tính ra được số tiền điện phải trả.
- Thiết bị đo điện năng trong nhà: Cái hộp đen (hoặc trắng) treo ngoài cột điện trước cửa nhà em chính là "Công tơ điện". Nó được thiết kế dựa trên nguyên lí tác dụng của dòng điện. Khi dòng điện chạy vào nhà em càng nhiều (bật nhiều thiết bị), đĩa nhôm bên trong công tơ sẽ quay càng nhanh, làm các bánh răng nhảy số, từ đó đo lường chính xác lượng điện năng (kWh) gia đình đã sử dụng để tính tiền.
1. Dòng điện cảm ứng và Hiện tượng cảm ứng điện từ
- Dòng điện cảm ứng: Là dòng điện xuất hiện trong một cuộn dây dẫn kín khi ta đưa một cực của nam châm vĩnh cửu lại gần hoặc ra xa cuộn dây đó (hoặc ngược lại, cho cuộn dây chuyển động lại gần/ra xa nam châm).
- Nguyên nhân: Dòng điện cảm ứng xuất hiện khi có sự biến thiên (tăng hoặc giảm) số đường sức từ xuyên qua tiết diện của cuộn dây dẫn kín.
- Hiện tượng cảm ứng điện từ: Hiện tượng xuất hiện dòng điện cảm ứng được gọi là hiện tượng cảm ứng điện từ.

2. Nguyên tắc tạo ra dòng điện xoay chiều
- Khái niệm dòng điện xoay chiều: Là dòng điện có cường độ và chiều luân phiên thay đổi theo thời gian. Tần số của dòng điện xoay chiều dùng trong mạng điện gia đình ở Việt Nam thường là 50 Hz (chiều dòng điện thay đổi 100 lần trong 1 giây).
- Nguyên tắc tạo ra: Dòng điện xoay chiều được tạo ra dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Có hai cách cơ bản để tạo ra sự biến thiên đường sức từ liên tục:
- Cho nam châm quay trước cuộn dây dẫn.
- Cho cuộn dây dẫn quay trong từ trường của nam châm.

3. Em đã học
Từ bài học này, em cần ghi nhớ các điểm cốt lõi:
- Dòng điện cảm ứng xuất hiện trong cuộn dây dẫn kín khi có sự biến thiên số đường sức từ xuyên qua tiết diện của cuộn dây.
- Hiện tượng xuất hiện dòng điện cảm ứng gọi là hiện tượng cảm ứng điện từ.
- Dòng điện xoay chiều có cường độ và chiều luân phiên thay đổi theo thời gian.
- Nguyên tắc tạo ra dòng điện xoay chiều dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ (từ thông qua tiết diện cuộn dây luân phiên biến thiên).
4. Em có thể
- Nêu được tên các thiết bị sử dụng dòng điện xoay chiều trong đời sống như máy giặt, tủ lạnh, bếp điện, bếp từ,....
- Giải thích được cách tạo ra dòng điện xoay chiều trong cuộn dây dẫn.
5. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức
- Đinamô (Dynamo) xe đạp: Ngày xưa, xe đạp thường gắn một "cục" nhỏ cọ xát vào lốp xe để thắp sáng đèn. Đó chính là một máy phát điện xoay chiều mini. Khi bánh xe lăn, nó làm quay một lõi nam châm nhỏ nằm bên trong một cuộn dây đồng. Sự quay của nam châm tạo ra sự biến thiên đường sức từ (hiện tượng cảm ứng điện từ), sinh ra dòng điện xoay chiều làm đèn xe sáng.
- Hoạt động của nhà máy thuỷ điện/điện gió: Dù là tua-bin gió khổng lồ hay dòng nước xả từ đập thuỷ điện, mục đích cơ học duy nhất của chúng là làm quay một nam châm điện khổng lồ (hoặc cuộn dây) bên trong máy phát điện. Sự chuyển động quay liên tục này tạo ra dòng điện xoay chiều công suất lớn hoà vào lưới điện quốc gia truyền đến nhà em.
- Sạc không dây điện thoại: Sạc không dây hoạt động dựa trên cảm ứng điện từ. Trong đế sạc có một cuộn dây sinh ra từ trường biến thiên liên tục. Khi em đặt điện thoại (cũng có một cuộn dây tương tự ở mặt lưng) lên đế sạc, từ trường biến thiên này xuyên qua cuộn dây trong điện thoại, tạo ra một dòng điện cảm ứng sạc đầy cho pin.

1. Tóm tắt lý thuyết
Tương tự như dòng điện một chiều, dòng điện xoay chiều (dùng trong mạng điện gia đình và công nghiệp) cũng có 4 tác dụng chính sau đây:
A. Tác dụng nhiệt
- Dòng điện xoay chiều khi chạy qua các vật dẫn sẽ làm vật đó nóng lên.
- Ứng dụng: Đây là nguyên lí hoạt động của máy sấy tóc, bàn là (bàn ủi), ấm đun nước bằng điện, bình nóng lạnh.

B. Tác dụng phát sáng
- Dòng điện xoay chiều chạy qua các loại đèn làm chúng phát sáng.
- Ứng dụng: Làm sáng bóng đèn sợi đốt, đèn huỳnh quang (đèn tuýp), đèn LED để chiếu sáng trong sinh hoạt.
C. Tác dụng từ
- Dòng điện xoay chiều chạy qua dây dẫn (đặc biệt là khi được quấn thành cuộn dây dẫn) sẽ sinh ra từ trường xung quanh nó.
- Ứng dụng: Dùng để chế tạo nam châm điện xoay chiều. Nam châm điện này được ứng dụng rộng rãi làm cần cẩu từ tính chuyên bốc dỡ sắt thép phế liệu, chế tạo rơ-le điện từ, động cơ điện,....

D. Tác dụng sinh lí
- Khi dòng điện xoay chiều đi qua cơ thể người hoặc động vật, nó sẽ gây ra các cơ co giật, có thể làm tim ngừng đập, ngạt thở, hoặc làm thần kinh bị tê liệt. Mạng điện gia đình (220V) rất nguy hiểm tới tính mạng nên cần phải cẩn thận tuyệt đối.
- Ứng dụng trong y học: Tuy nguy hiểm, nhưng nếu được kiểm soát ở cường độ dòng điện và tần số thích hợp, tác dụng sinh lí được dùng để chữa bệnh (như châm cứu điện) hoặc chế tạo máy khử rung tim (dùng xung điện đặc biệt để kích thích tim đập lại bình thường trong cấp cứu).

2. Em đã học
Từ Bài 15, em cần ghi nhớ 4 tác dụng của dòng điện xoay chiều:
- Tác dụng nhiệt: Dòng điện xoay chiều chạy qua bình nước nóng, ấm đun nước, máy sấy tóc,... làm các thiết bị điện đó nóng lên.
- Tác dụng phát sáng: Dòng điện xoay chiều chạy qua đèn sợi đốt, đèn huỳnh quang,... làm các đèn phát sáng.
- Tác dụng từ: Dòng điện xoay chiều chạy trong dây dẫn (thẳng hay cuộn dây) sinh ra từ trường.
- Tác dụng sinh lí: Dòng điện xoay chiều đi qua cơ thể sẽ làm các cơ co giật, có thể tim ngừng đập, ngạt thở, thần kinh bị tê liệt,....
4. Em có thể
- Nhận biết được các tác dụng của dòng điện xoay chiều chạy qua các thiết bị điện như quạt điện, bếp từ, bình nước nóng, máy sấy tóc, nến điện, đệm điện,....
- Nêu được một số ví dụ về tác dụng phát sáng, tác dụng nhiệt, tác dụng từ của dòng điện xoay chiều được ứng dụng trong thực tế đời sống.
5. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức
- Nhận diện "sát thủ vô hình" (Tác dụng sinh lí): Rất nhiều vụ tai nạn giật điện thương tâm trong nhà tắm bắt nguồn từ việc bình nóng lạnh bị rò rỉ điện. Khi đó, dòng điện xoay chiều 220V truyền qua nước vào cơ thể người, lập tức gây co giật cơ bắp khiến người bị nạn không thể tự rút tay ra, dẫn đến tê liệt và ngạt thở. Do đó, hiện nay các bình nóng lạnh đều phải bắt buộc gắn bộ ELCB (Aptomat chống giật) để ngắt mạch ngay lập tức khi phát hiện dòng rò.
- Quạt điện có phải là tác dụng nhiệt không? Khi em cắm quạt điện, động cơ quạt quay tạo ra gió. Động cơ này hoạt động được là nhờ tác dụng từ của dòng điện xoay chiều (dòng điện sinh ra từ trường làm quay rotor). Tuy nhiên, nếu sờ vào bầu quạt sau một lúc, em sẽ thấy nó nóng lên, đó là sự hao phí dưới dạng tác dụng nhiệt. Do vậy, trên một thiết bị có thể đồng thời xảy ra nhiều tác dụng của dòng điện.
- Bếp điện từ (Induction Cooker): Đây là thiết bị rất thú vị. Dòng điện xoay chiều chạy trong mâm từ của bếp sinh ra một từ trường biến thiên cực mạnh (tác dụng từ). Từ trường này đi qua đáy nồi làm bằng kim loại nhiễm từ, sinh ra các dòng điện Fu-cô ngay tại đáy nồi, khiến đáy nồi tự nóng lên để nấu chín thức ăn (tác dụng nhiệt). Mặt kính của bếp thì lại không hề nóng.
1. Các khái niệm
A. Vòng năng lượng trên Trái Đất Năng lượng mặt trời là nguồn gốc của hầu hết các dạng năng lượng trên Trái Đất, duy trì sự sống và các vòng tuần hoàn tự nhiên.
- Vòng năng lượng giữa các vật sống: Năng lượng mặt trời được thực vật hấp thụ qua quang hợp để tạo ra chất hữu cơ. Động vật ăn thực vật (hoặc ăn động vật khác) để lấy năng lượng sinh trưởng. Khi sinh vật chết đi, bị phân huỷ thành các chất vô cơ, một phần nhỏ tích tụ hàng triệu năm biến thành nhiên liệu hoá thạch.
- Vòng năng lượng theo vòng tuần hoàn của nước: Năng lượng mặt trời làm nước bốc hơi tạo thành mây, gây ra mưa, cung cấp nước cho các dòng sông. Sự chênh lệch nhiệt độ do mặt trời chiếu sáng cũng tạo ra gió và các dòng hải lưu. Do đó, năng lượng gió, năng lượng thuỷ điện, dòng chảy đều bắt nguồn từ Mặt Trời.

B. Năng lượng hoá thạch
- Nguồn gốc: Bao gồm than đá, dầu mỏ và khí thiên nhiên, được hình thành từ việc phân huỷ xác các sinh vật (động thực vật) bị chôn vùi dưới lớp trầm tích qua hàng triệu năm dưới áp suất và nhiệt độ cao.
- Ưu điểm: Có khả năng khai thác với khối lượng lớn, dễ vận chuyển, công nghệ chuyển hoá thành điện năng hay nhiệt năng đã rất phát triển với chi phí rẻ.
- Nhược điểm: Là nguồn năng lượng không tái tạo (đang cạn kiệt nhanh chóng). Việc đốt nhiên liệu hoá thạch thải ra nhiều khí độc hại (CO2, NO2, SO2) gây ô nhiễm môi trường, hiệu ứng nhà kính, biến đổi khí hậu và mưa acid.

C. Yếu tố ảnh hưởng đến giá nhiên liệu hoá thạch Giá nhiên liệu hoá thạch (như giá xăng, dầu) bị chi phối bởi nhiều yếu tố: chi phí thăm dò, khai thác, vận chuyển, lọc hoá dầu, chi phí bảo vệ môi trường (thuế môi trường), cung cầu thị trường và chính sách của các quốc gia.
![Hình 16.3 - Quá trình hình thành dầu mỏ]](/uploads/lop-9/khoa-hoc-tu-nhien-9/qua-trinh-hinh-thanh-dau-mo.jpg)
2. Em đã học
Từ bài học này, em cần ghi nhớ:
- Vòng năng lượng giữa các vật sống và vòng năng lượng theo vòng tuần hoàn của nước... chứng tỏ các dạng năng lượng này đều bắt nguồn từ Mặt Trời.
- Ưu điểm của năng lượng hoá thạch là dễ khai thác lượng lớn, vận chuyển dễ, công nghệ dùng chi phí rẻ.
- Nhược điểm là gây ô nhiễm môi trường nặng nề (phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính) và đang cạn kiệt.
- Giá nhiên liệu phụ thuộc vào: chi phí khai thác, vận chuyển, lưu kho, thuế môi trường,...
3. Em có thể
- Giải thích được năng lượng từ gió, dòng chảy (thuỷ điện) trong vòng tuần hoàn nước thực chất đến từ Mặt Trời.
- Lấy được ví dụ về việc đốt than, xăng, dầu gây ô nhiễm môi trường trong cuộc sống hằng ngày (khói xe cộ, khói nhà máy nhiệt điện...).
4. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức
- Tại sao năng lượng Gió và Thuỷ điện thực chất là Năng lượng Mặt Trời? Đôi khi ta nghĩ sức gió và sức nước là tự nhiên, nhưng thực tế, nếu không có sức nóng của Mặt Trời chiếu xuống Trái Đất làm chênh lệch nhiệt độ thì không khí sẽ không chuyển động (không có gió). Tương tự, nếu Mặt Trời không làm nước bốc hơi lên cao tạo thành mây và mưa dội xuống các vùng núi cao, thì sẽ không có dòng chảy của các con sông đổ về chỗ thấp để làm quay tuabin thuỷ điện.
- Vì sao gọi là "Năng lượng Hoá thạch"? Từ "hoá thạch" thường làm ta nghĩ đến xương khủng long. Thực chất, dầu mỏ hay than đá chính là "xác" của những cánh rừng cổ đại, những loài sinh vật phù du, động vật biển khổng lồ tồn tại trước cả thời khủng long. Khi chúng ta đổ xăng để chạy xe, về mặt bản chất, ta đang sử dụng "năng lượng mặt trời" đã được thực vật/động vật hấp thụ và lưu trữ từ hàng trăm triệu năm trước.
- Xu hướng xe điện (EV) hiện nay: Việc đốt nhiên liệu hoá thạch (như xăng xe máy, ô tô) thải ra rất nhiều khí nhà kính (CO2, NO2). Đây là nguyên nhân chính khiến Trái Đất nóng lên và thời tiết cực đoan. Đó là lí do vì sao các quốc gia và các hãng xe (như VinFast, Tesla) đang chuyển dịch mạnh mẽ sang sản xuất xe điện, nhằm giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hoá thạch và bảo vệ môi trường sinh thái.
1. Khái niệm và Đặc điểm chung của năng lượng tái tạo
- Định nghĩa: Năng lượng tái tạo là năng lượng đến từ các nguồn có sẵn trong thiên nhiên, liên tục được bổ sung thông qua các quá trình tự nhiên (như mặt trời, gió, nước chảy, sóng biển, địa nhiệt, sinh khối).
- Ưu điểm chung: Nguồn cung dồi dào, liên tục được bổ sung; sạch, không phát thải khí nhà kính, giúp bảo vệ môi trường và giảm thiểu biến đổi khí hậu.
- Nhược điểm chung: Công nghệ khai thác hiện nay đa số có hiệu suất thấp, chi phí đầu tư ban đầu rất cao và phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết, tự nhiên.

2. Các dạng năng lượng tái tạo phổ biến
- Năng lượng mặt trời: Luôn có sẵn, không ồn, không phát thải trực tiếp. Tuy nhiên, hiệu suất thu nhiệt/quang còn thấp, tấm pin đắt tiền và rác thải từ tấm pin hết hạn (sau khoảng 25 năm) rất khó xử lí, gây ô nhiễm. Ngoài ra, các nhà máy điện mặt trời chiếm diện tích đất rất lớn.
- Năng lượng từ gió: Không phát thải khí nhà kính. Thường được xây dựng ở vùng ven biển hoặc biển khơi (nơi có tốc độ gió ổn định). Nhược điểm là gây tiếng ồn, ảnh hưởng đến cảnh quan và môi trường sống của các loài chim (đặc biệt là chim di cư).
- Năng lượng từ sóng biển: Được hình thành từ tác động của gió. Nguồn năng lượng dồi dào, ổn định hơn gió. Tuy nhiên, đòi hỏi thiết bị phức tạp, chịu được môi trường nước mặn khắc nghiệt, bão tố và chi phí đầu tư vô cùng đắt đỏ.
- Năng lượng từ dòng sông (Thuỷ điện): Xây đập ngăn nước để làm quay tuabin. Có độ ổn định cao. Nhược điểm: Việc xây đập làm thay đổi hệ sinh thái dòng sông, chặn đường di cư của cá, gây ngập lụt diện tích rừng lớn và tiềm ẩn rủi ro vỡ đập, động đất.

3. Biện pháp sử dụng hiệu quả năng lượng và bảo vệ môi trường
- Sử dụng năng lượng hiệu quả là dùng ít năng lượng hơn để thực hiện cùng một công việc (ví dụ: dùng đèn LED thay đèn sợi đốt).
- Các biện pháp: Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo; sử dụng thiết bị tiết kiệm điện (tủ lạnh, điều hoà Inverter); tăng cường phương tiện giao thông công cộng; áp dụng nguyên tắc 5R đối với vật liệu sinh hoạt.
3. Em đã học
Từ bài học này, em cần ghi nhớ:
- Ưu điểm của năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng có sẵn, liên tục được bổ sung. Việc khai thác giúp giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường.
- Nhược điểm là công nghệ khai thác hiện nay có hiệu suất thấp, chi phí đầu tư ban đầu cao.
- Sử dụng một số biện pháp tiết kiệm năng lượng, tận dụng ánh sáng và gió tự nhiên, sử dụng thiết bị điện đúng cách giúp giảm lượng điện tiêu thụ, giảm khí thải và bảo vệ môi trường.
4. Em có thể
- Khai thác và sử dụng được một số dạng năng lượng tái tạo trong cuộc sống.
- Thảo luận để nêu được một số biện pháp sử dụng hiệu quả năng lượng và bảo vệ môi trường.
5. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức
- Bình nước nóng năng lượng mặt trời (Thái dương năng): Rất nhiều gia đình hiện nay lắp đặt hệ thống ống thuỷ tinh chân không trên mái nhà để đun nước nóng tắm. Nước được làm nóng hoàn toàn bằng bức xạ mặt trời mà không tốn một đồng tiền điện nào, đây là một ví dụ tuyệt vời về việc ứng dụng năng lượng tái tạo vào quy mô hộ gia đình.
- Cột đèn chiếu sáng bằng gió và mặt trời: Nếu đi trên các tuyến đường cao tốc mới hoặc ở các vùng hải đảo, em sẽ thấy những cột đèn đường không cần nối dây điện. Trên đỉnh cột có gắn một tấm pin mặt trời nhỏ và một tuabin gió mini. Ban ngày, chúng sạc điện vào bình ắc quy ở thân cột, ban đêm dùng điện đó để thắp sáng đèn LED.
- Hành động nhỏ, lợi ích lớn: Việc em mở cửa sổ để đón gió và ánh sáng tự nhiên thay vì bật quạt và đèn mọc vào ban ngày; hay việc tắt điều hoà khi ra khỏi phòng... chính là em đang thực hành "sử dụng năng lượng hiệu quả", góp phần trực tiếp vào việc bảo vệ môi trường và giảm chi phí hoá đơn tiền điện cho gia đình.
1. Tính chất vật lí của kim loại Kim loại có 4 tính chất vật lí chung rất đặc trưng:
- Tính dẻo: Kim loại có thể dễ dàng dát mỏng hoặc kéo sợi (như nhôm làm vỏ lon, đồng làm lõi dây). Vàng là kim loại có tính dẻo cao nhất.
- Tính dẫn điện: Kim loại dẫn điện tốt (tốt nhất là bạc, sau đó đến đồng, vàng, nhôm).
- Tính dẫn nhiệt: Kim loại cũng dẫn nhiệt rất tốt. Các kim loại dẫn điện tốt thường cũng dẫn nhiệt tốt.
- Có ánh kim: Bề mặt kim loại nhẵn, sạch có vẻ sáng lấp lánh đặc trưng (dùng làm đồ trang sức).


2. Tính chất hoá học của kim loại
- 1. Tác dụng với phi kim:
- Với oxygen: Hầu hết các kim loại (trừ Au, Pt,...) tác dụng với oxygen ở nhiệt độ thường hoặc nhiệt độ cao tạo thành oxide base. Ví dụ: Sắt cháy trong oxygen tạo gỉ sắt từ: $3Fe + 2O_2 \xrightarrow{t^o} Fe_3O_4$.
- Với phi kim khác (chlorine, sulfur...): Phản ứng tạo thành muối. Ví dụ: Natri cháy trong khí chlorine tạo muối ăn: $2Na + Cl_2 \xrightarrow{t^o} 2NaCl$.

- 2. Tác dụng với nước:
- Một số kim loại hoạt động hoá học mạnh (K, Na, Ca,...) phản ứng mãnh liệt với nước ở nhiệt độ thường, tạo thành dung dịch hydroxide và giải phóng khí hydrogen. Ví dụ: $2Na + 2H_2O \rightarrow 2NaOH + H_2$.
- Một số kim loại như Zn, Fe,... tác dụng với hơi nước ở nhiệt độ cao; các kim loại như Cu, Ag, Au,... không phản ứng.
- 3. Tác dụng với dung dịch acid:
- Nhiều kim loại phản ứng với các dung dịch acid loãng (như HCl, $H_2SO_4$ loãng) tạo thành muối và giải phóng khí hydrogen. Ví dụ: $Fe + 2HCl \rightarrow FeCl_2 + H_2$. Các kim loại như Cu, Ag, Au không có phản ứng này.
- 4. Tác dụng với dung dịch muối:
- Kim loại hoạt động mạnh hơn (trừ K, Na, Ca,...) có thể đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối của chúng, tạo thành muối mới và kim loại mới. Ví dụ: Sắt đẩy đồng ra khỏi dung dịch: $Fe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu$.
3. Em đã học
Từ bài học này, em cần ghi nhớ các điểm cốt lõi:
- Kim loại có tính dẫn điện, dẫn nhiệt, tính dẻo và ánh kim.
- Hầu hết kim loại tác dụng với oxygen tạo thành oxide và với các phi kim khác tạo thành muối.
- Một số kim loại hoạt động hoá học mạnh (Na, K, Ca...) phản ứng với nước ở nhiệt độ thường tạo thành hydroxide và khí hydrogen. Một số tác dụng với hơi nước ở nhiệt độ cao (Zn, Fe...) và một số không phản ứng.
- Một số kim loại phản ứng với dung dịch acid loãng giải phóng khí hydrogen.
- Khi xảy ra phản ứng hoá học giữa dung dịch muối và kim loại (trừ Na, K, Ca...), thường sản phẩm tạo thành là muối mới và kim loại mới.
4. Em có thể
- Dựa vào tính chất của kim loại để giải thích việc lựa chọn kim loại phù hợp với mục đích sử dụng như: làm dây dẫn điện, đồ dùng nấu ăn, đồ trang sức,...
5. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức
- Tại sao xoong nồi được làm bằng nhôm/inox nhưng tay cầm lại bằng nhựa/gỗ? Nhôm, inox (thép không gỉ) là các hợp kim/kim loại có tính dẫn nhiệt rất tốt, giúp truyền nhiệt nhanh từ ngọn lửa đến thức ăn làm thức ăn mau chín. Tuy nhiên, để người sử dụng không bị bỏng khi nhấc nồi xuống, phần tay cầm lại được bọc bằng nhựa hoặc gỗ – những chất không phải kim loại và cách nhiệt tốt.
- Tại sao Vàng (Au) luôn được ưu tiên làm đồ trang sức quý giá? Vàng có vẻ đẹp lấp lánh tự nhiên (tính ánh kim), đồng thời lại có tính dẻo cực kì cao, giúp thợ kim hoàn có thể kéo thành sợi mảnh như tơ hoặc dát mỏng để chạm khắc tinh xảo. Quan trọng nhất, vàng là kim loại hoạt động hoá học rất yếu, nó hoàn toàn không phản ứng với oxygen trong không khí hay với nước, do đó trang sức bằng vàng không bao giờ bị gỉ sét hay xỉn màu theo thời gian.
- Mẹo tẩy gỉ sét bằng giấm (Ứng dụng phản ứng acid): Các dụng cụ bằng sắt (cờ lê, ốc vít) để lâu ngoài không khí dễ bị oxi hoá tạo lớp gỉ sét (oxide sắt). Do kim loại và oxide kim loại có thể tác dụng với dung dịch acid, người ta thường ngâm các dụng cụ bị gỉ này vào dung dịch giấm ăn (chứa acetic acid). Acid sẽ phản ứng làm tan lớp gỉ, trả lại bề mặt kim loại sáng bóng.


