📖 Bài 18: Tính chất chung của kim loại - lớp 9



💡 Bài 18: Tính chất chung của kim loại

1. Tính chất vật lí của kim loại Kim loại có 4 tính chất vật lí chung rất đặc trưng:

  • Tính dẻo: Kim loại có thể dễ dàng dát mỏng hoặc kéo sợi (như nhôm làm vỏ lon, đồng làm lõi dây). Vàng là kim loại có tính dẻo cao nhất.
  • Tính dẫn điện: Kim loại dẫn điện tốt (tốt nhất là bạc, sau đó đến đồng, vàng, nhôm).
  • Tính dẫn nhiệt: Kim loại cũng dẫn nhiệt rất tốt. Các kim loại dẫn điện tốt thường cũng dẫn nhiệt tốt.
  • Có ánh kim: Bề mặt kim loại nhẵn, sạch có vẻ sáng lấp lánh đặc trưng (dùng làm đồ trang sức).

Hình 18.1 - Ứng dụng tính chất vật lí của kim loại

2. Tính chất hoá học của kim loại

  • 1. Tác dụng với phi kim:
    • Với oxygen: Hầu hết các kim loại (trừ Au, Pt,...) tác dụng với oxygen ở nhiệt độ thường hoặc nhiệt độ cao tạo thành oxide base. Ví dụ: Sắt cháy trong oxygen tạo gỉ sắt từ: $3Fe + 2O_2 \xrightarrow{t^o} Fe_3O_4$.
    • Với phi kim khác (chlorine, sulfur...): Phản ứng tạo thành muối. Ví dụ: Natri cháy trong khí chlorine tạo muối ăn: $2Na + Cl_2 \xrightarrow{t^o} 2NaCl$. Hình 18.2 - Thí nghiệm Sắt cháy trong oxygen
  • 2. Tác dụng với nước:
    • Một số kim loại hoạt động hoá học mạnh (K, Na, Ca,...) phản ứng mãnh liệt với nước ở nhiệt độ thường, tạo thành dung dịch hydroxide và giải phóng khí hydrogen. Ví dụ: $2Na + 2H_2O \rightarrow 2NaOH + H_2$.
    • Một số kim loại như Zn, Fe,... tác dụng với hơi nước ở nhiệt độ cao; các kim loại như Cu, Ag, Au,... không phản ứng.
  • 3. Tác dụng với dung dịch acid:
    • Nhiều kim loại phản ứng với các dung dịch acid loãng (như HCl, $H_2SO_4$ loãng) tạo thành muối và giải phóng khí hydrogen. Ví dụ: $Fe + 2HCl \rightarrow FeCl_2 + H_2$. Các kim loại như Cu, Ag, Au không có phản ứng này.
  • 4. Tác dụng với dung dịch muối:
    • Kim loại hoạt động mạnh hơn (trừ K, Na, Ca,...) có thể đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối của chúng, tạo thành muối mới và kim loại mới. Ví dụ: Sắt đẩy đồng ra khỏi dung dịch: $Fe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu$.


3. Em đã học

Từ bài học này, em cần ghi nhớ các điểm cốt lõi:

  • Kim loại có tính dẫn điện, dẫn nhiệt, tính dẻo và ánh kim.
  • Hầu hết kim loại tác dụng với oxygen tạo thành oxide và với các phi kim khác tạo thành muối.
  • Một số kim loại hoạt động hoá học mạnh (Na, K, Ca...) phản ứng với nước ở nhiệt độ thường tạo thành hydroxide và khí hydrogen. Một số tác dụng với hơi nước ở nhiệt độ cao (Zn, Fe...) và một số không phản ứng.
  • Một số kim loại phản ứng với dung dịch acid loãng giải phóng khí hydrogen.
  • Khi xảy ra phản ứng hoá học giữa dung dịch muối và kim loại (trừ Na, K, Ca...), thường sản phẩm tạo thành là muối mới và kim loại mới.

4. Em có thể

  • Dựa vào tính chất của kim loại để giải thích việc lựa chọn kim loại phù hợp với mục đích sử dụng như: làm dây dẫn điện, đồ dùng nấu ăn, đồ trang sức,...

5. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức

  • Tại sao xoong nồi được làm bằng nhôm/inox nhưng tay cầm lại bằng nhựa/gỗ? Nhôm, inox (thép không gỉ) là các hợp kim/kim loại có tính dẫn nhiệt rất tốt, giúp truyền nhiệt nhanh từ ngọn lửa đến thức ăn làm thức ăn mau chín. Tuy nhiên, để người sử dụng không bị bỏng khi nhấc nồi xuống, phần tay cầm lại được bọc bằng nhựa hoặc gỗ – những chất không phải kim loại và cách nhiệt tốt.
  • Tại sao Vàng (Au) luôn được ưu tiên làm đồ trang sức quý giá? Vàng có vẻ đẹp lấp lánh tự nhiên (tính ánh kim), đồng thời lại có tính dẻo cực kì cao, giúp thợ kim hoàn có thể kéo thành sợi mảnh như tơ hoặc dát mỏng để chạm khắc tinh xảo. Quan trọng nhất, vàng là kim loại hoạt động hoá học rất yếu, nó hoàn toàn không phản ứng với oxygen trong không khí hay với nước, do đó trang sức bằng vàng không bao giờ bị gỉ sét hay xỉn màu theo thời gian.
  • Mẹo tẩy gỉ sét bằng giấm (Ứng dụng phản ứng acid): Các dụng cụ bằng sắt (cờ lê, ốc vít) để lâu ngoài không khí dễ bị oxi hoá tạo lớp gỉ sét (oxide sắt). Do kim loại và oxide kim loại có thể tác dụng với dung dịch acid, người ta thường ngâm các dụng cụ bị gỉ này vào dung dịch giấm ăn (chứa acetic acid). Acid sẽ phản ứng làm tan lớp gỉ, trả lại bề mặt kim loại sáng bóng.


🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này

Bạn nghĩ gì về bài học này?


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề