📖 School items - School Life học tiếng anh
💎 School items
School Supplies
A: What do you need for school?
B: I need pencils.
A: Anything else?
B: I need a notebook.
A: Do you need a pen?
B: No. I already have a pen.
A: Do you need a calculator?
B: No. The teacher doesn't permit calculators.
A: How about a dictionary?
B: No, we have a big dictionary in the classroom.
A: Well, I guess that's it.
B: Yes, that's all I need for now.
🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc
| Bạn | Lớp | Trường | Địa chỉ | Điểm | Ghi chú | SL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Hưng | LỚP 2 | Trường Tiểu học Trung Môn | Yên Sơn, Tuyên Quang | 81 | Write: 0, Read: 81 | 1 | 00:10:24 |
| Đỗ Tuấn Mạnh | LỚP 3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Uông Bí, Quảng Ninh | 10 | Write: 10, Read: 0 | 1 | 00:00:33 |
| Nguyễn Ngọc Minh Quân | 1A1 | Trường Tiểu học Thượng Cát | Bắc Từ Liêm, Hà Nội | 9 | Write: 9, Read: 0 | 5 | 00:22:22 |
Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!
💬 Góp ý & Thảo luận bài học này Đăng nhập để thảo luận
⏰ Các bài học khác cùng chủ đề School Life
13.
Read books
14.
Using Websites