📚 Toán 74 📚 Chính Tả 39 📚 Tiếng Việt (Tập 1) 33 📚 Tiếng Việt (Tập 2) 35 📚 Tiếng Anh 23 📚 Từ Vựng 20 📚 Luyện nói Tiếng Anh 20

Luyện Nói Tiếng Anh - LỚP 4

Bí quyết luyện nói Tiếng Anh lớp 4 toàn diện: Học cùng AI, tự tin phát âm!

Chào mừng các thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh đến với Hệ thống Luyện Nói Tiếng Anh Lớp 4 – giải pháp công nghệ tiên phong giúp các em vượt qua rào cản sợ nói, tự tin giao tiếp tiếng Anh chuẩn bản xứ ngay tại nhà!

Hệ thống được thiết kế bám sát chương trình Tiếng Anh 4 Global Success (Bộ Giáo dục và Đào tạo), mang đến một môi trường thực hành tương tác trực quan, kết hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp việc học nói trở nên dễ dàng và thú vị hơn bao giờ hết.


🌟 3 Tính năng đột phá giúp bé tự tin bứt phá kỹ năng nói

🎤 1. Ghi âm giọng đọc thực tế (Voice Recording)

Không còn phương pháp học "vẹt" thụ động! Hệ thống tích hợp tính năng ghi âm trực tiếp. Học sinh có thể lắng nghe câu hỏi mẫu, thực hành nói và ghi âm lại giọng đọc của chính mình. Việc nghe lại bản ghi âm giúp các em tự nhận ra ngữ điệu và tốc độ nói của mình để tự điều chỉnh.

🤖 2. Trí tuệ nhân tạo (AI) Chấm Điểm & sửa phát âm tức thì

Đóng vai trò như một "giáo viên bản xứ ảo" đồng hành 24/7, công nghệ AI thông minh sẽ:

  • Phân tích chi tiết giọng đọc của học sinh.
  • Chấm điểm chính xác theo chuẩn quốc tế.
  • Chỉ ra từng âm tiết bị phát âm sai để các em luyện tập lại đến khi chuẩn xác thì thôi.

📲 3. Chia sẻ kết quả nhanh chóng với thầy cô & bạn bè (Easy Sharing)

Học tập là phải kết nối! Sau khi hoàn thành bài nói và được AI chấm điểm, học sinh có thể:

  • Chia sẻ bản ghi âm và bảng điểm trực tiếp cho thầy cô giáo để nhận nhận xét, đánh giá trên lớp.
  • Gửi kết quả cho bạn bè để cùng thi đua, tạo động lực học tập sôi nổi, giúp việc học nói không còn đơn điệu.

📚 Nội dung học tập phong phú – Trọn bộ 20 Unit Global Success

Hệ thống được biên soạn chi tiết thành 20 bài học (Units) tương ứng với 2 tập sách giáo khoa Tiếng Anh 4 Global Success. Mỗi Unit bao gồm 3 mức độ luyện nói từ cơ bản đến thuyết trình chủ đề, tiêu biểu như:

  • Unit 1: My friends – Làm quen, tự giới thiệu và hỏi đáp quê quán của bạn bè khắp năm châu.
  • Unit 2: Time and daily routines – Thực hành nói về thời gian biểu và thói quen sinh hoạt mỗi ngày.
  • Unit 3: My week – Chia sẻ về các hoạt động yêu thích vào các thứ trong tuần.
  • Unit 4: My birthday party – Kể về bữa tiệc sinh nhật và các món ăn yêu thích.
  • ...
  • Unit 11: My home – Mô tả ngôi nhà mơ ước và con phố, ngôi làng thân thương.
  • Unit 12: Jobs – Hỏi đáp về nghề nghiệp và nơi làm việc của những người thân yêu.
  • ...
  • Unit 19: The animal world – Thuyết trình sôi nổi về thế giới động vật kỳ thú ở sở thú.
  • Unit 20: At summer camp – Sôi động với các hoạt động giao lưu tại trại hè rực rỡ.

Với mỗi phần học, các em đều được trang bị sẵn Hình ảnh sinh động, Từ khóa gợi ý (Keywords)Bộ câu hỏi thực hành và Câu trả lời mẫu (Reference Answer) chuẩn hóa để làm bệ phóng tự tin tỏa sáng.


👉 Bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay!

Nhấp vào từng Unit dưới đây để chuyển nhanh đến nội dung bài học:

Unit 19: The animal world

L1: Asking and answering about favorite animals and reasons

  • Questions: What is your favourite animal? | Why do you like monkeys? | Does your brother like tigers or lions?
  • Answer: "My favourite animal is the monkey because they are very funny and clever. My brother likes tigers because they are strong and fast."

L2: Describing animal features and actions

  • Questions: What does a giraffe look like? | What can elephants do with their trunks? | Are you scared of crocodiles?
  • Answer: "A giraffe is very tall with a long neck and brown spots. Elephants can spray water with their long trunks. Yes, I am scared of crocodiles because they have sharp teeth."

L3: Presenting a talk about protecting wild animals

  • Questions: Can you present a talk on why and how we should protect wild animals? | Where do wild animals live? | How can students help protect them?
  • Answer: "We should protect wild animals because they are an important part of nature. Wild animals live in deep forests, rivers, and oceans. Students can help by not buying products made from wild animals and sharing knowledge about animal protection with friends."
Unit 20: At summer camp

L1: Asking and answering about camp activities

  • Questions: What are you doing at the summer camp right now? | Are your classmates playing tug of war or campfire games? | Do you like singing camp songs?
  • Answer: "Right now, I am painting a big map of our campsite. My classmates are playing tug of war. Yes, I really like singing camp songs around the campfire."

L2: Asking and answering about outdoor camping skills

  • Questions: Can you pitch a tent? | How do you find your way if you get lost in the forest? | What is the most important camping skill?
  • Answer: "Yes, I can pitch a simple tent with my teammates. If I get lost, I use a compass and a map to find my way. The most important camping skill is safety and knowing how to work together."

L3: Presenting your memorable summer camp story

  • Questions: Can you share your most memorable summer camp story? | What activities did you enjoy the most? | What did you learn from this summer camp?
  • Answer: "My most memorable summer camp story was last July when we camped near a lake. I enjoyed stargazing and sharing stories at night the most. From this summer camp, I learned how to cook simple meals and become more independent."