📚 Toán 7(tập 1) 17 📚 Toán 7(tập 2) 24 📚 Tiếng Anh 3 📚 Vocabulary 12 📚 Writing 21 📚 Grammar 12 📚 Reading 14 📚 Speaking 12 📚 Khoa học tự nhiên 42

Grammar - LỚP 7

Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách bài tập trực tuyến là công cụ học tập giúp học sinh vừa ôn luyện vừa mở rộng kiến thức ngôn ngữ theo chương trình Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách học sinh.
Học sinh có thể làm bài tập trực tiếp trên website và biết ngay kết quả để tự đánh giá năng lực, điều chỉnh cách học kịp thời.

Mỗi đơn vị bài tập bao gồm đầy đủ các phần: Phát âm (Pronunciation), Từ vựng & Ngữ pháp (Vocabulary & Grammar), Nói (Speaking), Đọc (Reading), Viết (Writing), cùng với các bài Test Yourself để kiểm tra sau từng giai đoạn.

Công cụ này không chỉ giúp học sinh học tập chủ động, thú vị hơn mà còn rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh, sẵn sàng cho các kỳ thi trong nước và quốc tế.

Sách bài tập tiếng anh lớp 7

English 7 – Unit 1 - Hobbies
Grammar: The Simple Present (Present Simple). 1️⃣ Khi nào dùng thì Present Simple? Thì Present Simple (Hiện tại đơn) dùng để: Nói về thói quen, hành động lặp đi lặp lại . 👉 I go to school every day. Nói về sự thật hiển nhiên . 👉 The sun rises in the east. Nói về lịch trình, thời khóa biểu, kế hoạc...
Unit 2: Healthy Living
English 7 – Unit 2. Grammar: Simple Sentences (Câu đơn). 1️⃣ Định nghĩa. Câu đơn (Simple sentence) là câu chỉ có một mệnh đề độc lập (independent clause). Nó có đầy đủ chủ ngữ (subject) và động từ (verb) , diễn đạt một ý trọn vẹn. 👉 Ví dụ: She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.). I l...
Unit 3: Community Service
Unit 3: The Past Simple Tense. (Thì quá khứ đơn). 1. Khái niệm. Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả: Một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ . Một thói quen trong quá khứ (nhưng hiện tại không còn nữa). 2. Cấu trúc. 🔹 Câu khẳng định : S + V(2) / V-ed + O. 👉 I visited my grandparents yesterda...
Unit 4: Music and Arts
Unit 4: Grammar Music and Arts. So sánh với “like”, “different from”, “(not) as…as”. 1. Like (giống như). 👉 Dùng để chỉ sự giống nhau. Cấu trúc: S + be + like + N. Nghĩa: Giống như, tương tự. Ví dụ: She is like her mother. (Cô ấy giống mẹ cô ấy.). This city is like my hometown. (Thành phố này giống...
Unit 5: Food and Drink
Unit 5: Grammar – Quantifiers. Lượng từ: some, a lot of/lots of. 1. Some. 👉 Dùng để chỉ một vài, một số (không xác định số lượng, nhưng thường là ít). Cấu trúc: Some + danh từ số nhiều đếm được. Some + danh từ không đếm được. Ví dụ: I have some friends in Hanoi. (Tôi có vài người bạn ở Hà Nội.). Th...
Unit 6: A Visit to a School
Unit 6 – Grammar: Prepositions of Time and Place. (Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn). 1. Prepositions of Time (Giới từ chỉ thời gian). a. At. 👉 Dùng cho thời điểm cụ thể, giờ giấc, ngày lễ . At 6 o’clock (lúc 6 giờ). At noon (vào buổi trưa). At night (vào ban đêm). At Christmas (vào lễ Giáng sinh)...
Unit 7 : Traffic
Unit 7 – Grammar (Global Success). 1. “It” indicating distance. (“It” diễn tả khoảng cách). 👉 Trong tiếng Anh, khi nói về khoảng cách từ nơi này đến nơi khác , ta dùng It + is + khoảng cách + from … to … . Cấu trúc: It is + [distance] + from + A + to + B. (Từ A đến B là … [khoảng cách]). Ví dụ: It...
Unit 8: Films
Unit 8 – Grammar: Although/Though & However. 1. Although / Though. 👉 Dùng để nối hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản (mặc dù… nhưng…). Although và though có nghĩa giống nhau, dùng thay thế cho nhau. Đứng đầu câu hoặc giữa câu đều được. Cấu trúc: Although / Though + S + V, S + V. S + V although / th...
Unit 9: Festivals Around the World
Unit 9 – Grammar: Yes/No Questions. (Câu hỏi Yes/No – Câu hỏi đóng). 1. Khái niệm. 👉 Yes/No questions là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần Yes (Có) hoặc No (Không) . 2. Cấu trúc chung. a. Với “to be” (am, is, are, was, were): Be + S + … ? Ví dụ: Is Diwali an important festival in India? → Yes, it...
Unit 10: Energy sources
Unit 10 – Grammar: Present Continuous tense. (Thì hiện tại tiếp diễn). 1. Công dụng. Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả: Hành động đang xảy ra ngay lúc nói. She is reading a book now. (Cô ấy đang đọc sách bây giờ.). Hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở hiện tại (không nhất thiết đ...
Unit 11: Travelling in the future
Ở Unit 11 – Travelling in the future (Tiếng Anh 7 – Global Success) , chúng ta sẽ tiếp tục học về thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous tense) , đặc biệt nhấn mạnh khi dùng để nói về kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần . Unit 11 – Grammar: Present Continuous tense (for future plans). 1. Ô...
Unit 12: English-Speaking Countries
Unit 12 – Grammar: Articles (Mạo từ). Trong tiếng Anh có 3 loại mạo từ chính: a, an, the . 1. Mạo từ không xác định: “a / an”. 👉 Dùng trước danh từ số ít, đếm được , khi nhắc đến một sự vật/ người không xác định hoặc lần đầu tiên được đề cập đến . a : dùng trước từ bắt đầu bằng phụ âm . a book, a p...