📚 Tiếng Anh 20 📚 Toán 7 📚 Olympic toán 13 📚 Chính Tả 71 📚 Tiếng Việt tập 1 34 📚 Tiếng Việt tập 2 34 📚 Vocabulary 20

Lớp 3


📘 Unit 19: Outdoor activities
Unit 19: Outdoor activities

Unit 19: They are in the park

Giới thiệu bài

Trong Unit 19, các em sẽ học cách nói về địa điểmnơi chốn mà ai đó đang ở, sử dụng cấu trúc They are / He is / She is + in/on/at…. Bài học mở rộng vốn từ về các địa điểm quen thuộc và giúp học sinh quan sát – miêu tả tranh một cách tự nhiên bằng tiếng Anh.


Từ vựng mới (New Words)

  • park – công viên

  • school – trường học

  • playground – sân chơi

  • library – thư viện

  • street – đường phố

  • garden – khu vườn


Mẫu câu chính

  • Where are they?
    They are in the park.

  • Where is he/she?
    He is at school.
    She is in the library.

  • Are they in the playground?
    Yes, they are. / No, they aren’t.


Nội dung luyện tập

1. Look and say

Quan sát tranh và nói học sinh đang ở đâu.
Ví dụ:

  • They are in the park.

  • He is in the garden.

2. Ask and answer

Luyện hỏi – đáp theo cặp:

  • Where are you?
    I’m in the park.

  • Where are your friends?
    They’re at school.

3. Read and circle

Chọn đáp án đúng dựa vào bức tranh hoặc đoạn văn ngắn.


Mẫu Bài tập: Fill the gaps

Điền từ: park – school – garden – library

  1. They are in the park.

  2. She is in the library.

  3. My friends are at school.

  4. The children are in the garden.


Mục tiêu bài học

Sau khi hoàn thành Unit 19, học sinh có thể:

✔ Hỏi và trả lời về địa điểm của người hoặc nhóm người
✔ Sử dụng đúng giới từ địa điểm: in, on, at
✔ Miêu tả tranh đơn giản bằng tiếng Anh
✔ Nhận biết và sử dụng từ vựng về địa điểm
✔ Làm bài tập điền từ, hỏi – đáp, chọn đúng


Unit 19: Outdoor activities - Vocabulary lớp 3

📘 Unit 20: At the zoo
Unit 20: At the zoo

Unit 20: At the zoo

Giới thiệu bài

Unit 20 giúp học sinh hỏi và trả lời về vị trí địa lý của một thành phố hoặc địa danh ở Việt Nam. Bài học xoay quanh câu hỏi chính:

  • Where is Sa Pa?

  • Where is… (Hanoi / Hai Phong / Ho Chi Minh City / Can Tho)?

Thông qua bài này, các em học cách nói về việc một nơi nằm ở phía Bắc (north), phía Nam (south), phía Đông (east), phía Tây (west) của Việt Nam, và mô tả khoảng cách bằng các từ như near (gần)far (xa).


Từ vựng mới (New Words)

  • north – phía Bắc

  • south – phía Nam

  • east – phía Đông

  • west – phía Tây

  • near – gần

  • far – xa

  • city – thành phố

  • province – tỉnh


Mẫu câu chính

  • Where is Sa Pa?
    It is in the north of Viet Nam.

  • Where is Hanoi?
    It is in the north.

  • Where is Ho Chi Minh City?
    It is in the south.

  • Where is Can Tho?
    It is in the south of Viet Nam.

  • Is it near or far?
    It is near. / It is far.


Nội dung luyện tập

1. Look and say

Quan sát bản đồ Việt Nam, xác định vị trí của mỗi thành phố và nói:

  • Sa Pa is in the north.

  • Hai Phong is near Hanoi.

  • Ho Chi Minh City is far from Sa Pa.

2. Ask and answer

Luyện hỏi – đáp theo cặp:

  • Where is Hai Phong?
    It’s in the north of Viet Nam.

  • Where is Da Nang?
    It’s in central Viet Nam.

3. Read and choose

Chọn đáp án đúng dựa vào mô tả địa lý.


Bài đọc mẫu

Sa Pa is a town in the north of Viet Nam. It is far from Ho Chi Minh City. Hanoi is also in the north. Can Tho is in the south. These places are beautiful and many tourists visit them.


Mục tiêu bài học

Sau bài học, học sinh có thể:

✔ Hỏi và trả lời về vị trí của các địa danh
✔ Sử dụng từ vựng chỉ phương hướng: north, south, east, west
✔ Dùng từ nearfar để mô tả khoảng cách
✔ Nhận biết vị trí các thành phố lớn ở Việt Nam
✔ Tăng phản xạ nghe – nói tiếng Anh


Giọng đọc chuẩn cho trẻ

Bài học được thiết kế với:

  • Giọng đọc chuẩn, chậm, rõ ràng

  • Giáo viên đọc chuẩn kiểu Mỹ, giúp bé phát âm đúng từ nhỏ

  • Âm thanh điều chỉnh phù hợp lứa tuổi

  • Trình bày trực quan, dễ nhớ

Giúp bé tự học tiếng Anh ở nhà hiệu quả, tăng vốn từ vựng, và tự tin hơn khi giao tiếp tại trường.


Unit 20: At the zoo - Vocabulary lớp 3