📖 Phát âm của /e/ và /æ/ trong tiếng Anh - Bảng chữ cái IPA học tiếng anh



💎 Phát âm của /e/ và /æ/ trong tiếng Anh

Phát âm của /e/ và /æ/ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, /e//æ/ là hai nguyên âm ngắn rất dễ gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt là học sinh Việt Nam. Việc phân biệt chính xác hai âm này giúp cải thiện rõ rệt khả năng nghe và phát âm.

Âm /e/

  • Là nguyên âm ngắn

  • Miệng mở vừa phải

  • Lưỡi đặt ở vị trí trung bình

  • Âm phát ra nhẹ, gọn

Ví dụ từ chứa âm /e/:
pen, bed, head, ten, desk

Ví dụ:

  • pen /pen/

  • bed /bed/


Âm /æ/

  • Là nguyên âm ngắn

  • Miệng mở rộng

  • Hàm hạ thấp hơn so với /e/

  • Âm phát ra rõ và “bẹt”

Ví dụ từ chứa âm /æ/:
cat, hat, bad, map, apple

Ví dụ:

  • cat /kæt/

  • bad /bæd/


Mẹo phân biệt nhanh /e/ và /æ/

  • Nếu miệng mở ít, âm nghe nhẹ → /e/

  • Nếu miệng mở rộng, âm rõ → /æ/

  • Nhóm chữ cái thường gặp:

    • /e/: e (pen, bed)

    • /æ/: a (cat, man)


🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này Đăng nhập để thảo luận


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề Bảng chữ cái IPA