📖 Các động từ có "ee" ở V1 chuyển thành 'e' ở V2 và V3 - học tiếng anh
Các động từ có "ee" ở V1 chuyển thành 'e' ở V2 và V3
bleed|bled|bled|chảy máu
breed|bred|bred|nhân giống
inbreed|inbred|inbred|lai giống cận huyết
interbreed|interbred|interbred|giao phối, lai giống
outbreed|outbred|outbred|giao phối xa
creep|crept|crept|leo, trườn, bò
feed|fed|fed|cho ăn
feel|felt|felt|cảm thấy
flee|fled|fled|chạy trốn
keep|kept|kept|giữ
kneel|knelt|knelt|quỳ xuống
meet|met|met|gặp gỡ, đáp ứng
sleep|slept|slept|ngủ
slide|slid|slid|trượt
sweep|swept|swept|quét
crossbreed|crossbred|crossbred|cho lai giống
hand-feed|hand-fed|hand-fed|cho ăn bằng tay
🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc
| Bạn | Lớp | Trường | Địa chỉ | Điểm | Ghi chú | SL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TRUONG NGOC BAO CHAU | LỚP 1 | Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | 7, Hồ Chí Minh | 27 | 27,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0 | 2 | 00:05:34 |
| DINH QUANG NGUYEN | rr | Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | Liên Chiểu, Đà Nẵng | 3 | 45,41,41,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0,0 | 6 | 00:26:50 |
Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!
Góp ý & Thảo luận bài học này
⏰ Danh sách bài học cùng chủ đề
Các động từ có "ee" ở V1 chuyển thành 'e' ở V2 và V3 Đang học
Bạn nghĩ gì về bài học này?