📖 Bảng động từ bất quy tắc có V2 và V3 giống nhau - Động từ bất quy tắt học tiếng anh



💎 Bảng động từ bất quy tắc có V2 và V3 giống nhau

deal|dealt|dealt|thỏa thuận
misdeal|misdealt|misdealt|chia sai bài
dwell|dwelt|dwelt|trú ngụ
grind|ground|ground|nghiền/ xay
have|had|had|có
hear|heard|heard|nghe
hold|held|held|tổ chức
behold|beheld|beheld|ngắm nhìn
lead|led|led|dẫn
mislead|misled|misled|làm lạc đường
leave|left|left|rời đi, để lại
light|lit|lit|làm nhẹ, chiếu sáng
lose|lost|lost|làm mất, mất
make|made|made|làm, chế tạo
sell|sold|sold|bán
sit|sat|sat|ngồi
spit|spat|spat|khạc nhổ
stand|stood|stood|đứng
strike|struck|struck|đánh, đập
sweat|sweated|sweated|đổ mồ hôi
tell|told|told|kể, bảo
foretell|foretoll|foregone|đoán trước
tread|trod|trod|bước đi
understand|understood|understood|hiểu
misunderstand|misunderstood|misunderstood|hiểu lầm
weep|wept|wept|khóc
win|won|won|giành chiến thắng
chide|chid/chided|chid/chidden/chided|mắng, chửi
clothe|clad|clad|che phủ
dive|dived|dived|lao xuống, lặn
dig|dug|dug|đào
sting|stung|stung|châm, chích, đốt
stink|stank|stunk|bốc mùi
swing|swung|swung|đong đưa, nhún nhảy
bind|bound|bound|buộc, trói
find|found|found|tìm
wind|wound|wound|quấn
interwind|interwound|interwound|cuộn vào, quấn vào
lay|laid|laid|đặt, để
mislay|mislaid|mislaid|để lạc mất
inlay|inlaid|inlaid|cẩn, khảm
pay|paid|paid|trả
plead|pled|pled|biện hộ
say|said|said|nói
bring|brought|brought|mang lại
buy|bought|bought|mua
catch|caught|caught|bắt
fight|fought|fought|chiến đấu
outfight|outfought|outfought|đánh giỏi hơn
seek|sought|sought|tìm kiếm
teach|taught|taught|dạy
misteach|mistaught|mistaught|dạy sai
think|thought|thought|nghĩ

Bảng động từ bất quy tắc có V2 và V3 giống nhau

🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này Đăng nhập để thảo luận


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề Động từ bất quy tắt