Phiếu bài tập - Unit 1: Leisure Activities – Hoạt động giải trí
Môn: Listening | Khối: LỚP 8
Phiếu bài tập tiếng Anh lớp 8
Unit 1: Leisure Activities – Hoạt động giải trí
Chủ đề: Listening
I. Nhận biết
1. Nghe và chọn đáp án đúng
Nghe đoạn hội thoại về các hoạt động giải trí cuối tuần. Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau.
- What does Mai usually do in her free time?
- Play football
- Go shopping
- Listen to music
- Read books
- Where does Nam often go on Sundays?
- To the cinema
- To the park
- To his friend’s house
- To the library
- What activity do Mai and Nam sometimes do together?
- Cooking
- Playing badminton
- Watching TV
- Swimming
2. Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống
Nghe đoạn văn và điền một từ thích hợp vào mỗi chỗ trống.
My favorite leisure activity is __________.
I often do it with my __________.
We usually meet at the __________.
It helps me relax and feel __________.
II. Thông hiểu
3. Nối thông tin đúng
Nghe đoạn hội thoại, sau đó nối tên người với hoạt động giải trí mà họ yêu thích.
| Người | Hoạt động giải trí |
|---|---|
| 1. Lan | |
| 2. Minh | |
| 3. Hoa | |
| 4. Tuan |
4. Đúng hay sai
Nghe đoạn văn và xác định các câu sau là Đúng (T) hay Sai (F).
- Lan likes reading books in her free time.
- Minh never plays sports.
- Hoa often goes swimming with her friends.
- Tuan enjoys playing computer games.
III. Vận dụng
5. Sắp xếp các hoạt động theo thứ tự nghe được
Nghe đoạn hội thoại và sắp xếp các hoạt động sau theo đúng thứ tự mà bạn nghe thấy.
- Go camping
- Watch a movie
- Play chess
- Read comics
6. Điền vào bảng thông tin
Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bảng sau về các hoạt động giải trí và tần suất thực hiện.
| Tên | Hoạt động giải trí | Tần suất |
|---|---|---|
| Mai | ||
| Nam | ||
| Hoa |
IV. Vận dụng cao
7. Viết đoạn văn ngắn
Nghe đoạn mô tả về sở thích giải trí của một bạn học sinh. Viết lại một đoạn văn ngắn (khoảng 40-50 từ) giới thiệu về sở thích giải trí của bạn đó.
8. Đặt câu hỏi cho câu trả lời đã nghe
Nghe câu trả lời sau và đặt câu hỏi phù hợp.
- "I go jogging in the park every morning."
- "She likes painting in her free time."
9. Nghe và chọn tiêu đề phù hợp
Nghe đoạn hội thoại và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn hội thoại đó.
- Planning a picnic
- Talking about hobbies
- Choosing a birthday gift
- Discussing schoolwork
10. Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại
Nghe đoạn hội thoại và điền các từ/cụm từ còn thiếu vào chỗ trống.
A: What do you often do in your free time?
B: I usually __________ with my friends.
A: That sounds interesting. How often do you __________?
B: About __________ a week.