Phiếu bài tập: Cậu bé thông minh
Môn: Chính Tả | Khối: LỚP 3
Phiếu bài tập chính tả
Bài: Cậu bé thông minh
Môn: Tiếng Việt – Lớp 3
- Nhận biết: Chọn từ đúng
- Từ nào sau đây viết đúng chính tả?
- thông minh
- thong minh
- thông min
- Từ nào viết sai chính tả?
- cậu bé
- cậu bẻ
- cậu bé thông minh
- Từ nào là danh từ?
- thông minh
- bé
- nhanh nhẹn
- Nhận biết: Điền vào chỗ trống
- Điền vần “iên” hay “iêng” vào chỗ trống:
Cậu bé rất th__g m__h.
......................................................................
- Điền chữ “g” hoặc “gh” vào chỗ trống:
…..ế đáp đúng câu hỏi của nhà vua.
......................................................................
- Thông hiểu: Đọc và trả lời
“Cậu bé thông minh” trong bài là ai?
......................................................................Vì sao nhà vua khen cậu bé thông minh?
......................................................................
- Thông hiểu: Gạch chân từ chỉ đặc điểm trong các câu sau
Cậu bé rất thông minh.
......................................................................Nhà vua ngạc nhiên trước câu trả lời của cậu bé.
......................................................................
- Vận dụng: Sửa lỗi
- Em hãy tìm và sửa lỗi chính tả trong câu sau:
“Cau be thong minh da lam vua kinh ngac.”
......................................................................
- Sửa lỗi chính tả trong câu sau:
“Cau be da giai quyet duoc cau hoi kho.”
......................................................................
- Vận dụng: Đặt câu
Đặt một câu có từ: “thông minh”
......................................................................Đặt một câu có từ: “vua”
......................................................................
- Vận dụng cao: Viết đoạn văn ngắn
Hãy viết 3 đến 4 câu kể về một người mà em cho là thông minh.
......................................................................Nêu cảm nghĩ của em về cậu bé trong câu chuyện.
......................................................................
- Vận dụng cao: Trắc nghiệm mở rộng
- Từ nào dưới đây là từ đồng nghĩa với “thông minh”?
- nhanh nhẹn
- khéo léo
- lanh lợi
- Từ nào dưới đây là từ trái nghĩa với “thông minh”?
- chậm chạp
- chăm chỉ
- hiền lành