Trường THCS Lê A
Giáo viên: minh nguyễn đình
Phiếu bài tập - Bài 5: Đo chiều dài
Môn: KHTN | Khối: LỚP 6
Họ và tên:
Lớp:
Ngày làm bài:
Phòng thi:
SBD:
Thời gian:
Mã phách:
ĐIỂM
Nhận xét của thầy cô:
Mã Phách
Phiếu bài tập KHTN lớp 6
Bài 5: Đo chiều dài
1. Nhận biết dụng cụ đo chiều dài
- Hãy nối tên dụng cụ đo chiều dài với hình ảnh hoặc mô tả tương ứng.
| Tên dụng cụ | Hình ảnh/Mô tả |
|---|---|
| a) Thước kẻ 20 cm | |
| b) Thước dây cuộn 5 m | |
| c) Thước cuộn thép 2 m | |
| d) Thước kẹp panme |
- Đánh dấu X vào ô đúng nhất cho từng dụng cụ đo chiều dài dưới đây:
| Dụng cụ | Độ chia nhỏ nhất (mm) | Đo chiều dài lớn nhất (cm) | Đo chính xác nhất (Đúng/Sai) |
|---|---|---|---|
| Thước kẻ | |||
| Thước dây | |||
| Thước cuộn thép | |||
| Thước panme |
2. Đọc giá trị trên dụng cụ đo
- Một học sinh dùng thước kẻ có độ chia nhỏ nhất là 1 mm để đo chiều dài của một chiếc bút chì. Đầu bút chì trùng với vạch số 2 cm, đuôi bút chì trùng với vạch số 13,5 cm. Chiều dài của bút chì là _______ cm.
- Trên thước dây, đầu của một đoạn dây trùng với vạch 0,25 m, còn cuối đoạn dây trùng với vạch 1,10 m. Độ dài đoạn dây là _______ m.
3. Xác định giới hạn đo và độ chia nhỏ nhất
- Thước kẻ của bạn có giới hạn đo là 20 cm và độ chia nhỏ nhất là 1 mm. Hãy trả lời:
Giới hạn đo của thước là _____ cm.
Độ chia nhỏ nhất của thước là _____ mm.
- Một thước dây có thể đo tối đa 5 m và trên thước có các vạch cách nhau 1 cm. Hỏi:
Giới hạn đo của thước là _____ m.
Độ chia nhỏ nhất của thước là _____ cm.
4. Lựa chọn dụng cụ đo phù hợp
- Chọn dụng cụ đo thích hợp nhất để đo các vật sau đây (điền vào chỗ trống):
Chiều rộng của quyển sách giáo khoa: _____
Chu vi sân vận động: _____
Đường kính một sợi tóc: _____
- Vì sao không nên dùng thước dây để đo đường kính một đồng xu? ____________________________________________
5. Đo chiều dài thực tế
- Một học sinh đo chiều dài bàn học bằng thước kẻ 30 cm. Học sinh đặt thước 3 lần liên tiếp và còn dư 12 cm. Hỏi chiều dài bàn học là bao nhiêu cm?
- Một đoạn dây được đo bằng thước dây, kết quả là 2 m 45 cm. Viết kết quả đo này dưới dạng mét: _______ m.
6. Sai số khi đo chiều dài
- Khi đo chiều dài một quyển vở, ba bạn học sinh cùng đo và ghi lại kết quả như sau:
| Học sinh | Kết quả đo (cm) |
|---|---|
| An | 20,1 |
| Bình | 20,3 |
| Cường | 20,2 |
Giá trị trung bình của các kết quả đo là _______ cm.
Nếu độ chia nhỏ nhất của thước là 0,1 cm, hãy nhận xét về các kết quả đo trên.
7. Trắc nghiệm về lý thuyết đo chiều dài
- Chọn đáp án đúng nhất:
- Đơn vị đo chiều dài trong hệ SI là:
- cm
- mm
- m
- km
- Khi đo chiều dài một vật, mắt phải đặt ở vị trí nào?
- Nghiêng sang trái
- Nghiêng sang phải
- Thẳng góc với vạch chia
- Nhìn từ xa
8. Vận dụng: Đo chiều dài trên hình vẽ
- Quan sát hình vẽ bên dưới, hãy cho biết chiều dài đoạn thẳng AB.
Chiều dài đoạn thẳng AB là _______ cm.
- Nếu thêm điểm C nằm giữa A và B sao cho AC = 4 cm, hãy xác định tọa độ điểm C.
Tọa độ điểm C là (_____, _____).
9. Vận dụng cao: Đo chiều dài gián tiếp
- Một chiếc bàn dài gấp 3 lần chiều dài quyển sách. Nếu quyển sách dài 18 cm, hỏi chiếc bàn dài bao nhiêu cm?
- Một đoạn dây dài 2,5 m được cắt thành 5 đoạn bằng nhau. Hỏi mỗi đoạn dây dài bao nhiêu cm?
10. Vận dụng thực tế
- Hãy mô tả cách em sẽ đo chiều dài sân trường bằng các dụng cụ sẵn có (nêu các bước cụ thể).
- Nếu chỉ có thước kẻ 30 cm, làm thế nào để đo chiều dài một tấm bảng dài hơn 2 m? Hãy trình bày cách làm.
Ý kiến của phụ huynh
(Ký và ghi rõ họ tên)
Ngày 14 tháng 07 năm 2026
Giáo viên bộ môn
minh nguyễn đình